1
~うちに / ~ないうちにTrong khi / Trước khi (trạng thái còn) ~
📖 1課・項目1Cách dùng A — Trước khi trạng thái thay đổi
Cấu tạo
名-の ・ 動-辞書形 / ている / ない形 ・ イ形-い ・ ナ形-な + うちに
Giải thích (nguyên văn sách)
• ~ là từ thể hiện trạng thái trước khi có sự thay đổi.
• … là câu thể hiện hành động mang tính ý chí của người nói (tranh thủ làm trước khi trễ).
「~の状態が変わる前に、…する。」 ~は変化する前の状態を表す言葉。…は意志的な動作を表す文。
Trước khi trạng thái ~ có sự thay đổi thì thực hiện hành động …• ~ là từ thể hiện trạng thái trước khi có sự thay đổi.
• … là câu thể hiện hành động mang tính ý chí của người nói (tranh thủ làm trước khi trễ).
Ví dụ (trong sách)
①日本にいるうちに一度富士山に登ってみたい。
Tôi muốn leo núi Phú Sĩ một lần khi còn đang ở Nhật.
②はい、アイスクリーム。溶けないうちに早く食べてくださいね。
Đây, kem nè. Hãy ăn nhanh kẻo (trước khi) nó tan nhé.
③明るいうちに庭の掃除をしてしまおう。
Hãy dọn sân vườn cho xong khi trời còn sáng.
Cách dùng B — Trong khi trạng thái còn tiếp diễn thì có thay đổi tự nhiên
Cấu tạo
動-辞書形 / ている / ない形 + うちにGiải thích (nguyên văn sách)
• ~ là từ thể hiện sự việc được duy trì trong một khoảng thời gian.
• … là câu thể hiện sự biến đổi, không bao gồm ý chí của người nói.
「~の状態が続いているときに、…に変わる。」 ~は継続的なことを表す言葉。…は変化を表す文で、話者の意志が入らない文。
Trong khi trạng thái ~ đang tiếp diễn thì xảy ra một sự thay đổi …• ~ là từ thể hiện sự việc được duy trì trong một khoảng thời gian.
• … là câu thể hiện sự biến đổi, không bao gồm ý chí của người nói.
Ví dụ (trong sách)
①音楽を聞いているうちに眠ってしまった。
Trong khi đang nghe nhạc thì (lúc nào không hay) đã ngủ thiếp đi.
②少し難しい曲でも、練習を重ねるうちに弾けるようになりますよ。
Dù là bản nhạc hơi khó, nhưng trong quá trình luyện tập nhiều lần thì rồi sẽ đàn được thôi.
③気がつかないうちに外は暗くなっていた。
Lúc không để ý thì bên ngoài đã tối từ bao giờ.
Mẹo phân biệt A / B
Cách A: vế sau là hành động ý chí (làm gì đó cho kịp) → tranh thủ kẻo trễ.
Cách B: vế sau là thay đổi tự nhiên (ngủ mất, tối mất, làm được…) → diễn ra trong vô thức, thường đi với 「~ているうちに / ~ないうちに」.
2
~間 / ~間にSuốt trong khi ~ / Vào lúc trong khi ~
📖 1課・項目2Cấu tạo
名-の ・ 動-辞書形 / ている / ない形 + 間 ・ 間にGiải thích (nguyên văn sách)
「~間…」:「~の状態が続いているとき、ずっと…する・ずっと…の状態だ。」 ~は継続的なことを表す言葉。…も継続的なことを表す文。
~間 … : Trong suốt khi trạng thái ~ còn tiếp diễn thì liên tục làm … / liên tục ở trạng thái … → vế sau cũng kéo dài.
「~間に…」:「~の状態が続いているときに、…する・…が起こる。」 ~は継続的なことを表す言葉。…は瞬間的なことを表す文。
~間に … : Trong khi trạng thái ~ đang tiếp diễn thì làm … / … xảy ra → vế sau là sự việc diễn ra tại một thời điểm (mang tính tức thời).
Ví dụ (trong sách)
①お母さんが昼寝をしている間、子どもたちはテレビを見ていた。
Suốt lúc mẹ ngủ trưa thì bọn trẻ (vẫn) xem TV. (hai việc cùng kéo dài)
②わたしが旅行で留守の間、うちの犬のお世話をお願いできないでしょうか。
Suốt thời gian tôi đi du lịch vắng nhà, nhờ bạn chăm sóc con chó nhà tôi được không?
③お母さんが昼寝をしている間に、子どもたちは遊びに出かけた。
Vào lúc mẹ đang ngủ trưa thì bọn trẻ đã ra ngoài chơi. (hành động xảy ra một lần)
④わたしが旅行で留守の間に、庭に草がたくさん生えてしまった。
Trong lúc tôi đi du lịch vắng nhà thì cỏ đã mọc đầy ngoài vườn.
Phân biệt
~間: vế sau là trạng thái / hành động kéo dài song song (見ていた, お願いする…).
~間に: vế sau là việc xảy ra một lần ở thời điểm nào đó (出かけた, 生えてしまった…).
~うちに: nhấn mạnh tranh thủ kẻo trạng thái biến mất; còn 「~間に」 thì trung tính, chỉ nêu mốc thời gian.
3
~てからでないと / ~てからでなければNếu chưa ~ (trước) thì không thể / không được …
📖 1課・項目3Cấu tạo
動-て形 + からでないと ・ からでなければ + (vế phủ định / tiêu cực)Giải thích (nguyên văn sách)
• … (vế sau) là câu mang ý phủ định hoặc trạng thái tiêu cực (không thể, không được, vô lý…). ~ là điều kiện cần phải hoàn thành trước.
「~の前は…の状態が続く。」 …は否定的な意味やマイナスの状態を表す文。
Trước khi ~ (chưa làm xong ~) thì trạng thái … vẫn cứ tiếp tục.• … (vế sau) là câu mang ý phủ định hoặc trạng thái tiêu cực (không thể, không được, vô lý…). ~ là điều kiện cần phải hoàn thành trước.
Ví dụ (trong sách)
①店員「いかがですか。こちらの絵はすばらしいですよ。」客「うーん。高い物なので、家族と相談してからでないと買うかどうか決められませんね。」
Nhân viên: "Anh thấy sao? Bức tranh này tuyệt lắm đấy." — Khách: "Hừm, đồ đắt tiền nên nếu chưa bàn với gia đình thì tôi chưa thể quyết mua hay không được."
②運転免許を取ってからでなければ車を運転してはいけない。
Nếu chưa lấy bằng lái thì không được lái xe.
③病気が治ってからでなければ激しい運動は無理だ。
Nếu bệnh chưa khỏi thì vận động mạnh là điều không thể.
Phân biệt
~てから (N5): chỉ trình tự "sau khi ~ rồi mới làm", vế sau không bắt buộc phủ định.
~てからでないと: nhấn mạnh điều kiện cần, vế sau luôn là không thể / không được.
4
~ところだ / ~ところ(+助詞)Ngay trước / Đang / Ngay sau khi ~
📖 1課・項目4Cấu tạo
動-辞書形 + ところだ ⇒ ngay trước khi (①)動-ている + ところだ ⇒ đang trong lúc (②)動-た形 + ところだ ⇒ vừa mới ~ xong (③④)
Giải thích (nguyên văn sách)
• Trong câu, tùy động từ đứng sau mà trợ từ đi kèm đổi thành 「ところを・ところで・ところへ」…
「~の直前だ(①)・進行中だ(②)・直後だ(③④)。」 文中では、後に来る動詞によって「ところを・ところで・ところへ」などの形になる。
Diễn tả thời điểm của hành động: ngay trước khi (①), đang tiến hành (②), hoặc ngay sau khi (③④).• Trong câu, tùy động từ đứng sau mà trợ từ đi kèm đổi thành 「ところを・ところで・ところへ」…
Ví dụ (trong sách)
①ロケットは間もなく飛び立つところです。緊張の瞬間です。
Tên lửa sắp sửa cất cánh. Đây là khoảnh khắc căng thẳng. (ngay trước)
②試験中、となりの人の答えを見ているところを先生に注意された。
Đang lúc nhìn bài người bên cạnh trong giờ thi thì bị thầy nhắc nhở. (đang trong lúc → ところを)
③楽しみにしていたテレビドラマが始まったところで電話話が鳴った。
Ngay khi bộ phim truyền hình tôi mong chờ vừa bắt đầu thì điện thoại reo. (ngay sau → ところで)
④ケーキができ上がったところへ子どもたちが帰ってきた。
Đúng lúc bánh vừa làm xong thì bọn trẻ về đến nhà. (ngay sau → ところへ)
Lưu ý trợ từ
ところを: vế sau là động từ tác động lên chủ thể (見られた・注意された…).
ところで: vế sau là việc xảy ra ngay tại thời điểm đó (電話が鳴った…).
ところへ: vế sau là việc đến / xuất hiện (帰ってきた・来た…).
Chọn phương án đúng nhất (a / b / c). Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống sẽ hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1( )うちに、聞いたことをメモしておいたほうがいい。
Nên ghi chú lại những điều đã nghe trước khi quên.
✓ Đáp án: b — 忘れないうちに
Vì sao đúng: 「~ないうちに」 = "trước khi (trạng thái) ~ xảy ra". Cần ghi chú trước khi quên → 忘れない+うちに. Đây là cách dùng A (hành động ý chí: tranh thủ ghi lại).
a 忘れる: 「忘れるうちに」 ⇒ "trong khi đang quên dần" — vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
c 忘れている: "trong lúc đã quên" — nếu đã quên thì còn ghi gì nữa, mâu thuẫn logic.
2ほかのことに気を( )うちに御飯を食べる時間がなくなってしまった。
Trong lúc còn đang mải để tâm vào việc khác thì đã hết cả giờ ăn cơm.
✓ Đáp án: c — 気を取られているうちに
Vì sao đúng: 「気を取られている」 (đang bị cuốn / mải tâm vào việc khác) là trạng thái đang tiếp diễn. Trong khi trạng thái đó kéo dài thì xảy ra thay đổi tự nhiên ngoài ý muốn (hết giờ ăn) → đây là cách dùng B (~ているうちに + thay đổi không chủ ý).
a 取られた: thể quá khứ 「た」 không kết hợp với 「うちに」 ở nghĩa này.
b 取られない: "trước khi bị cuốn vào việc khác" — trái ngữ cảnh, vì sự việc xảy ra trong khi đang bị cuốn vào, không phải trước đó.
3お風呂に( )間に、配達の人が来たようだ。
Có vẻ như trong lúc tôi đang tắm thì người giao hàng đã đến.
✓ Đáp án: c — 入っている間に
Vì sao đúng: 「~間に」 cần vế trước là trạng thái đang tiếp diễn → 「入っている」 (đang tắm). Một sự việc tức thời (người giao hàng đến) xảy ra trong khoảng thời gian đó.
a 入る: 辞書形 + 間に không tự nhiên; cần thể ている để diễn tả trạng thái đang diễn ra.
b 入った: 「入った間に」 sai ngữ pháp — 間 không gắn trực tiếp với 動-た形 ở đây.
4わたしは夏休みの( )、アメリカの友だちの家にいた。
Suốt kỳ nghỉ hè, tôi đã ở nhà người bạn bên Mỹ.
✓ Đáp án: b — 夏休みの間
Vì sao đúng: Vế sau 「いた」 (ở) là trạng thái kéo dài suốt cả kỳ nghỉ → dùng 「間」 (không phải 間に).
c 間に: chỉ dùng khi vế sau là việc xảy ra một lần tại một thời điểm; còn "ở suốt kỳ nghỉ" thì kéo dài → không hợp.
a 中で: 「夏休みの中で」 không tự nhiên để chỉ khoảng thời gian theo nghĩa này.
54時に( )飛行機の時間には間に合わない。
Nếu không dậy lúc 4 giờ thì sẽ không kịp giờ máy bay.
✓ Đáp án: a — 4時に起きなければ
Vì sao đúng: Cấu trúc 「~なければ…ない」 = "nếu không ~ thì không…". "Không dậy lúc 4h" → "không kịp" là điều kiện đơn thuần. 「4時に」 (mốc giờ cụ thể) đi tự nhiên với 起きなければ.
b 起きてからでなければ: 「てからでなければ」 nhấn mạnh "phải hoàn thành hành động ~ trước"; ghép với mốc giờ 「4時に」 thành "sau khi dậy lúc 4 giờ" thì lủng củng, không hợp.
c 起きられてからでないと: thêm thể khả năng 「られて」 vừa thừa vừa sai nghĩa (không nói về khả năng dậy).
6もっと暑くなってからでないと( )。
Nếu trời chưa nóng hơn thì (vẫn) không thể bơi ở biển.
✓ Đáp án: a — 海では泳げない
Vì sao đúng: 「~てからでないと」 đòi vế sau mang ý phủ định / không thể. 「泳げない」 (không bơi được) thỏa điều kiện đó, và hợp logic: phải nóng hơn mới bơi biển được.
b 疲れない: tuy là phủ định nhưng "nóng lên thì mới không mệt" vô lý về ngữ nghĩa.
c 使わなくてもいい: 「~なくてもいい」 mang nghĩa cho phép ("không dùng cũng được"), không phải phủ định "không thể", lại còn ngược ý (nóng thì cần quạt hơn).
7間もなく2時に( )ところです。
Sắp đến 2 giờ rồi.
✓ Đáp án: a — なるところです
Vì sao đúng: 「間もなく」 (chẳng mấy chốc, sắp) báo hiệu ngay trước khi → 辞書形 + ところ (なる+ところ). = "sắp thành 2 giờ".
b なった: 「なったところ」 = "vừa mới sang 2 giờ" — mâu thuẫn với 「間もなく」 (chưa tới).
c なっている: 「なっているところ」 không tự nhiên với một mốc giờ tức thời như 2時.
8学校を休んで遊んでいる( )友だちのお母さんに見られた。
Đang lúc nghỉ học đi chơi thì bị mẹ của bạn bắt gặp.
✓ Đáp án: c — ところを
Vì sao đúng: Vế sau 「見られた」 là động từ tác động lên chủ thể (bị nhìn thấy). Khi cảnh "đang làm gì" trở thành đối tượng của hành động đó → dùng 「ところを」.
a ところで: dùng cho việc xảy ra ngay tại thời điểm (電話が鳴る…), không hợp với 見られる.
b ところに: dùng cho việc đến / xuất hiện (来た…), không phải bị tác động.
9今、出かける準備をしている( )ちょっと待って。
Giờ đang chuẩn bị ra ngoài nên đợi tí nhé.
✓ Đáp án: c — ところだから
Vì sao đúng: Câu nêu lý do (vì đang chuẩn bị nên hãy đợi) → cần 「から」. 「~ているところだから」 = "vì đang trong lúc ~ nên…".
a ところで: 「ところで」 ở đây thành "dù có… đi nữa" hoặc "nhân tiện" — không hợp.
b ところを: cần vế sau là động từ tác động (見られる…), câu này không có.