1
~とおりだ・~とおり(に)・~どおりだ・~どおり(に)Theo đúng như ~ / Y như ~
📖 項目1Cấu tạo
名-の ・ 動-辞書形/た形/てある/ている + とおりだ・とおり(に)
名 + どおりだ・どおり(に)
名 + どおりだ・どおり(に)
Giải thích (nguyên văn sách)
「~と同じだ。~と同じように…。」
Diễn tả 'giống như ~ / làm theo đúng như ~'. Sau danh từ KHÔNG có の thường dùng dạng đục 「どおり」 (vd 期待どおり, 予定どおり); sau 「名-の」 hoặc động từ thì dùng 「とおり」.Ví dụ (trong sách)
交番で教えてもらったとおりに歩いていったので、迷わず会場に着いた。
Vì đi đúng như được chỉ ở bốt cảnh sát nên tôi đến hội trường mà không bị lạc.
初めて作る料理だから、この本に書いてあるとおりのやり方で作ってみよう。
Vì là món lần đầu nấu nên hãy làm theo đúng cách viết trong sách này.
サッカーの試合の結果はわたしたちの期待どおりだった。
Kết quả trận bóng đá đúng như kỳ vọng của chúng tôi.
2
~によって・~によってはTùy theo ~ (mà khác) / Tùy trường hợp, có khi ~
📖 項目2Cấu tạo
名 + によって・によっては
Giải thích (nguyên văn sách)
「~が違えば…。」 …は一定でないことを表す文(さまざまだ・変えるなど)。「~によっては…」の…は、いろいろな場合のうちの一つの例を言う文。
「~によって…」: 'Nếu ~ khác nhau thì … cũng khác' — vế sau chỉ sự KHÔNG cố định (khác nhau, đa dạng…). 「~によっては…」: nêu MỘT khả năng/ví dụ trong nhiều trường hợp ('có khi…, tùy trường hợp…'), vế sau thường đi với 「かもしれない / こともある」.Ví dụ (trong sách)
国によって習慣が違う。
Tùy theo mỗi nước mà tập quán khác nhau.
感じ方は人によってさまざまだ。
Cách cảm nhận thì tùy mỗi người mà mỗi khác.
わたしの帰宅時間は毎日違う。日によっては夜中になることもある。
Giờ về nhà của tôi mỗi ngày một khác. Có hôm còn về tới tận nửa đêm.
場合によっては今年の文化祭は中止になるかもしれない。
Tùy trường hợp, lễ hội văn hóa năm nay có thể bị hủy.
3
~たびにMỗi lần ~ thì (lần nào cũng) …
📖 項目3Cấu tạo
名-の ・ 動-辞書形 + たびに
Giải thích (nguyên văn sách)
「~のとき、毎回同じように…する。」 毎回同じだということを特に言いたいときに使う。日常の当然のことには使わない。
'Mỗi khi ~ thì lần nào cũng … như nhau'. Dùng khi muốn nhấn mạnh 'lần nào cũng vậy'; KHÔNG dùng cho việc hiển nhiên thường ngày. Cả vế ~ và vế … đều là HÀNH ĐỘNG, không dùng câu chỉ trạng thái.Ví dụ (trong sách)
この地方は台風が来るたびに大水の害が起こる。
Vùng này cứ mỗi lần bão đến là lại bị ngập lụt.
母はわたしが電話をかけるたびに、ちゃんとご飯を食べているかと聞く。
Mẹ tôi mỗi lần tôi gọi điện đều hỏi tôi có ăn uống đầy đủ không.
このチームは試合のたびに強くなっていく。
Đội này cứ mỗi trận đấu lại mạnh lên.
4
(~ば)~ほど・(~なら)~ほど・~ほどCàng ~ thì càng …
📖 項目4Cấu tạo
動-ば形 + 動-辞書形 + ほど
イ形-ければ + イ形-い + ほど
ナ形-なら + ナ形-な + ほど
イ形-い ・ ナ形-な + 名 + ほど
イ形-ければ + イ形-い + ほど
ナ形-なら + ナ形-な + ほど
イ形-い ・ ナ形-な + 名 + ほど
Giải thích (nguyên văn sách)
「~の程度が進めば、その分…の程度も進む。」
'Mức độ ~ tăng đến đâu thì mức độ … cũng tăng theo đến đó' = càng… càng…. Thường lặp lại cùng một từ ở hai vế (見れば見るほど, 多ければ多いほど, 新鮮なら新鮮なほど).Ví dụ (trong sách)
物が増えれば増えるほど整理が大変になる。
Đồ đạc càng tăng thì việc sắp xếp càng vất vả.
本当にいい家具は時間がたつほど価値が上がる。
Đồ nội thất thực sự tốt thì càng để lâu giá trị càng tăng.
休みの日は多ければ多いほどうれしい。
Ngày nghỉ càng nhiều thì càng vui.
街がにぎやかなほど商店では物がよく売れるのだ。
Phố càng nhộn nhịp thì cửa hàng càng bán chạy.
忙しい人ほど時間の使い方が上手だ。
Người càng bận thì lại càng biết cách dùng thời gian.
5
~ついでにNhân tiện ~ thì làm luôn …
📖 項目5Cấu tạo
名-する-の ・ 動-辞書形/た形 + ついでに
Giải thích (nguyên văn sách)
「~するとき、その機会を利用して…する。」 二つの別々のことを同時にやってしまうと言いたいときに使う。~が本来の行為、…はそれに加えてする、目的のある意志的行為。
'Khi làm ~, nhân cơ hội đó làm luôn …'. Dùng khi muốn làm gọn hai việc riêng cùng lúc. ~ là việc CHÍNH định làm ban đầu; … là việc làm THÊM, có mục đích và mang tính ý chí (chủ động).Ví dụ (trong sách)
散歩のついでにこのはがきをポストに出してきて。
Nhân tiện đi dạo thì bỏ giúp tấm bưu thiếp này vào hòm thư nhé.
玄関の掃除をするついでに靴の整理をしよう。
Nhân tiện dọn lối ra vào thì sắp xếp luôn giày dép.
インターネットで本を注文したついでに新しく出たDVDも調べた。
Nhân tiện đặt sách trên mạng, tôi tra luôn cả đĩa DVD mới ra.
Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai.
1人生は自分の( )とおりにはいかない。
✓ Đáp án: c — 思おもう
Sau chỗ trống là 「とおり」 (không phải どおり), nên cần ĐỘNG TỪ thể từ điển đứng trước → 「思うとおり」. 「人生は思うとおりにはいかない」 = 'đời không như mình nghĩ'.
a: 「考え」 là danh từ; danh từ thường đi với 「どおり」 (考えどおり), không khớp với 「とおり」 ở đây.
b: 「計画」 cũng là danh từ → 「計画どおり」; vả lại ngữ cảnh 'cuộc đời' hợp với 思うとおり hơn.
2この絵の( )30年前はこの辺は畑だった。
✓ Đáp án: a — とおり
Cấu trúc 「名-の + とおり」 → 「絵のとおり」 = 'đúng như (trong) bức tranh'. Câu: 'Đúng như bức tranh này, 30 năm trước vùng này là ruộng.'
b: 「どおり」 đi TRỰC TIẾP sau danh từ không có の (絵どおり). Ở đây đã có 「絵の」 nên phải dùng 「とおり」.
c: 「とおりの」 thừa 「の」 và cần một danh từ theo sau; sai cấu trúc ở vị trí này.
3この虫は地方によって呼び方が( )そうだ。
✓ Đáp án: a — 違ちがう
「~によって」 đi với vế chỉ sự KHÁC BIỆT / không cố định → 「違う」. Câu: 'Nghe nói con côn trùng này tùy vùng mà tên gọi khác nhau.'
b: 「同じだ」 (giống nhau) trái ngược với ý 'tùy vùng mà khác'.
c: 「似ている」 (giống/tương tự) cũng không hợp với 「~によって」 vốn nhấn mạnh sự khác nhau.
4あしたは、所によっては( )。
✓ Đáp án: c — 雨あめが降ふるかもしれない
「~によっては…」 nêu MỘT khả năng trong nhiều trường hợp → hợp với 「かもしれない」. Câu: 'Ngày mai, tùy nơi có thể có mưa.'
a: 「皆違う」 (tất cả đều khác) là nghĩa của 「によって」 (toàn bộ khác nhau), không phải 「によっては」 (một khả năng).
b: 「どこも雨が降る」 (nơi nào cũng mưa) mâu thuẫn với 「所によっては」 (chỉ một số nơi).
5彼女はデートのたびに( )。
✓ Đáp án: b — 遅おくれてくる
「~たびに」 đi với câu chỉ HÀNH ĐỘNG lặp lại mỗi lần → 「遅れてくる」 (đến muộn). Câu: 'Cô ấy hễ mỗi lần hẹn hò là lại đến muộn.'
a: 「元気がない」 là câu chỉ TRẠNG THÁI → không dùng với たびに.
c: 「忙しそうだ」 cũng là câu chỉ trạng thái/phán đoán, không phải hành động lặp lại.
6この絵は本物ではないが、見れば( )本物に見える。
✓ Đáp án: a — 見みるほど
Cấu trúc 「~ば~ほど」 lặp lại cùng động từ: 「見れば + 見るほど」 = 'càng nhìn càng'. Câu: 'Bức tranh này không phải thật, nhưng càng nhìn càng giống thật.'
b: 「見える」 (tự động: trông thấy được) không khớp với vế 「見れば」 (tha động: nhìn).
c: 「見ないほど」 (phủ định: càng không nhìn) sai nghĩa hoàn toàn.
7刺身は( )新鮮なほどおいしい。
✓ Đáp án: b — 新鮮しんせんなら
Với tính từ ナ, cấu trúc càng-càng dùng 「~なら~ほど」 → 「新鮮なら + 新鮮なほど」. Câu: 'Sashimi càng tươi càng ngon.'
a: 「新鮮だと」 không phải dạng của cấu trúc 「~ほど」 (điều kiện と không kết hợp ở đây).
c: 「新鮮でなければ」 (nếu không tươi) là phủ định, ngược nghĩa.
8カンさんはピアノを( )歌を歌うのが上手だ。
✓ Đáp án: b — 弾ひきながら
'Vừa đánh đàn vừa hát' = hai việc làm ĐỒNG THỜI → 「~ながら」. 「弾きながら歌う」. Câu: 'Anh Kan vừa đánh piano vừa hát rất giỏi.'
a: 「弾くたびに」 = 'mỗi lần đánh đàn' — sai nghĩa, không phải đồng thời.
c: 「弾くついでに」 = 'nhân tiện đánh đàn' — hát không phải việc 'tiện thể làm thêm'.
9銀行に行ったついでに( )。
✓ Đáp án: c — 花屋はなやに寄よった
「~ついでに」 vế sau là hành động CÓ MỤC ĐÍCH, chủ động làm thêm → 「花屋に寄った」 (ghé tiệm hoa). Câu: 'Nhân tiện đi ngân hàng, tôi ghé luôn tiệm hoa.'
a: 「偶然…会った」 (tình cờ gặp) — 「偶然」 là việc ngẫu nhiên, không phải hành động ý chí có mục đích.
b: 「自転車に乗った」 (đi xe đạp) là phương tiện di chuyển, không phải việc 'nhân tiện làm thêm có mục đích'.
Bài tập tổng hợp trộn ngữ pháp của cặp bài — bấm để chấm + xem giải thích.
1ちょうどメールを書いている( )本人が来た。
✓ Đáp án: c — ところに
「~ているところに」 = đúng lúc đang làm thì (ai đó) xuất hiện → 「書いているところに本人が来た」 'đang viết mail thì chính người đó đến'.
a: 「までに」 (trước/hạn chót) không hợp với việc 'đang làm thì có người đến'.
b: 「間」 dùng cho việc kéo dài song song; 「来た」 là việc tức thời nên cần 「ところに/間に」.
2先生の説明を聞いている( )だんだんわかってきた。
✓ Đáp án: a — うちに
「~ているうちに」 (cách dùng B): trong khi đang nghe thì dần dần hiểu ra — 「だんだん…てきた」 là biến đổi tự nhiên.
b: 「たびに」 (mỗi lần) sai ngữ cảnh, đây là một lần nghe giảng.
c: 「ところを」 cần vế sau là động từ tác động (見られる…).
3今朝( )のどが痛かった。
✓ Đáp án: a — 起おきたとき
「起きたとき」 = lúc thức dậy (chỉ thời điểm). 'Sáng nay lúc thức dậy thì thấy đau họng.'
b: 「ついでに」 (nhân tiện dậy) vô lý — đau họng không phải việc cố ý làm thêm.
c: 「起きているうちに」 (trong khi đang thức) không hợp ngữ cảnh thời điểm.
4自分の目で( )何ともお答えできません。
✓ Đáp án: b — 確たしかめてからでないと
「~てからでないと…ない」: nếu chưa tự mắt xác nhận thì không thể trả lời. Vế sau phủ định 「お答えできません」.
a: 「とおりに」 (đúng như đã xác nhận) sai nghĩa.
c: 「確かめたから」 (vì đã xác nhận) mâu thuẫn với vế phủ định.
5今日のスポーツ大会は( )行います。
✓ Đáp án: a — 予定よていどおり
「予定どおり」 = đúng theo kế hoạch (名 + どおり). 'Đại hội thể thao hôm nay sẽ tổ chức đúng theo kế hoạch.'
b: 「予定のうちに」 không tạo nghĩa hợp lý.
c: 「予定によって」 (tùy theo kế hoạch) sai nghĩa.
6わたしの場合、引っ越しする( )物が増える。
✓ Đáp án: b — たびに
「~たびに」 = mỗi lần chuyển nhà là đồ lại tăng (lặp lại). 'Trường hợp của tôi, cứ mỗi lần chuyển nhà là đồ đạc lại nhiều thêm.'
a: 「ところに」 không hợp.
c: 「ついでに」 (nhân tiện chuyển nhà) — đồ tăng không phải việc cố ý làm thêm.
7あの子はここにかばんを( )どこかへ行ってしまった。
✓ Đáp án: c — 置おいたまま
「~たまま」 = để nguyên (cặp) rồi bỏ đi đâu mất (trạng thái giữ nguyên). 'Đứa bé để nguyên cặp ở đây rồi đi đâu mất.'
a: 「置いている間」 (trong khi đang để) không hợp.
b: 「ついでに」 (nhân tiện để cặp) vô lý.
8山道を( )見える景色が広がっていく。
✓ Đáp án: a — 登のぼれば登のぼるほど
「登れば登るほど」 = càng leo càng (cảnh mở rộng ra) — cấu trúc ~ば~ほど. 'Càng leo đường núi thì khung cảnh nhìn thấy càng mở rộng.'
b: 「登っていって」 không tạo nghĩa 'càng…càng'.
c: 「登っていってから」 (sau khi leo) sai nghĩa.
9感謝の言葉でも、言い方( )悪い意味に聞こえることもある。
✓ Đáp án: c — によっては
「言い方によっては」 = tùy cách nói (mà có khi nghe thành nghĩa xấu). 「~によっては…こともある」 nêu một khả năng.
a: 「どおりでは」 sai nghĩa/ngữ pháp ở đây.
b: 「のたびに」 (mỗi lần cách nói) không hợp.