1
~に対して…Trái ngược với ~ / Trong khi ~ (đối lập 2 sự việc)
📖 項目1Cấu tạo
名 + に対して
普通形(ナ形だ→な/である・名だ→な/である)+の + に対して
普通形(ナ形だ→な/である・名だ→な/である)+の + に対して
Giải thích (nguyên văn sách)
「~と対比的に…。」 二つのものごと(~と…)の違いをはっきり表すときに使う。
Diễn tả sự ĐỐI LẬP, tương phản rõ rệt giữa hai sự việc ~ và …. 'Trong khi ~ thì ngược lại …'.Ví dụ (trong sách)
きのうは大阪では大雨だったのに対して、東京はいい天気だった。
Hôm qua, trong khi Osaka mưa lớn thì Tokyo lại đẹp trời.
うちの課は女性がよく飲みに行くのに対して、男性は皆まっすぐ家に帰る。
Phòng tôi, trong khi nữ hay đi nhậu thì nam ai nấy về thẳng nhà.
外遊びが好きな長男に対して、次男は家の中で遊ぶことが好きだ。
Trái với cậu cả thích chơi ngoài trời, cậu hai lại thích chơi trong nhà.
2
~反面…~ nhưng ngược lại (mặt khác) cũng …
📖 項目2Cấu tạo
普通形(ナ形だ→な/である・名だ→である) + 反面
Giải thích (nguyên văn sách)
「~だが、逆に…の面もある。」 あることの対比的な両面を言うときに使う。
Nêu HAI MẶT trái ngược của cùng một sự việc: '~ nhưng đồng thời cũng có mặt …' (thường một mặt tốt, một mặt không).Ví dụ (trong sách)
都会の生活は面白いことが多い反面、ストレスも多い。
Cuộc sống thành thị có nhiều cái thú vị, nhưng ngược lại cũng nhiều căng thẳng.
一人旅は気楽な反面、何でも一人でやらなければならないので不便だ。
Đi du lịch một mình thì thoải mái, nhưng mặt khác việc gì cũng phải tự làm nên bất tiện.
仕事を辞めて自由な時間が増えた反面、緊張感もなくなってしまった。
Nghỉ việc thì thời gian rảnh nhiều hơn, nhưng ngược lại cũng mất đi sự căng thẳng (động lực).
3
~一方(で)…Một mặt ~, mặt khác … / ~ đồng thời …
📖 項目3Cấu tạo
普通形(ナ形だ→な/である・名だ→である) + 一方(で)
Giải thích (nguyên văn sách)
「~だが、同時に、別の面で…。」 対比的なことを言う場合は「~反面」と大体同じ意味。
Nêu hai mặt/hai việc song song của một chủ thể: 'một mặt ~, mặt khác …'. Khi mang ý đối lập thì gần nghĩa 「~反面」.Ví dụ (trong sách)
会議では自分の意見を言う一方で、ほかの人の話もよく聞いてください。
Trong họp, một mặt hãy nêu ý kiến của mình, mặt khác cũng lắng nghe người khác.
教授は新しい研究に取り組む一方で、しっかり学生の世話もしなければならない。
Giáo sư một mặt theo đuổi nghiên cứu mới, mặt khác vẫn phải lo chu đáo cho sinh viên.
子どもが生まれてうれしかった一方で、重い責任も感じた。
Con chào đời thì vui, nhưng đồng thời cũng thấy trách nhiệm nặng nề.
4
~というより…Đúng hơn là … (hơn là nói ~)
📖 項目4Cấu tạo
比較する言葉 + というより
Giải thích (nguyên văn sách)
「~という言い方より…という言い方の方が適切だ。」 ~より、もっと適切な言い方(…)を示すときに使う。
Thay vì nói ~, dùng cách nói … thì chính xác hơn: 'gọi là ~ thì đúng hơn là …'. Dùng khi muốn nói lại cho sát hơn.Ví dụ (trong sách)
ぼくと彼が友だち? いや、ぼくたちは友だちというよりいい競争相手なんだよ。
Tôi với cậu ấy là bạn à? Không, bọn tôi nói là bạn thì đúng hơn là đối thủ cạnh tranh tốt của nhau.
美知子は歩くのが速い。歩くというより走るという感じだ。
Michiko đi nhanh lắm. Nói đi bộ thì đúng hơn là chạy.
頼まれて、というより命令されたんだよ。
Nói là được nhờ, thì đúng hơn là bị ra lệnh đấy.
5
~かわりに…Bù lại / Đổi lại … (thay vì ~)
📖 項目5Cấu tạo
動・形普通形(ナ形だ→な) + かわりに
Giải thích (nguyên văn sách)
「~ということがあるが、反対に、それと同じ程度の…ということもある。」「通常している~をしないで、それと同じ程度の…をする。」
Hai nghĩa: (1) 'Có ~ nhưng bù lại cũng có … tương xứng' (được cái này mất cái kia). (2) 'Không làm ~ như thường lệ, mà làm … thay thế'.Ví dụ (trong sách)
フリーの仕事は自由な時間が多いかわりに、お金のことがいつも心配だ。
Làm tự do thì thời gian rảnh nhiều, nhưng bù lại lúc nào cũng lo chuyện tiền bạc.
会長の山田さんは実行力があるかわりに、深く考えることはしない。
Chủ tịch Yamada có sức hành động, nhưng bù lại không suy nghĩ sâu.
今度の正月はふるさとに帰るかわりに、両親と海外旅行をしたい。
Tết này thay vì về quê, tôi muốn đi du lịch nước ngoài cùng bố mẹ.
Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai.
1前のアパートが冬も暖かかったのに対して、( )はとても寒い。
✓ Đáp án: a — 今いまのアパート
「~のに対して」 đối lập 2 thứ CÙNG LOẠI để so sánh. Vế trước nói 'căn hộ trước ấm' → vế sau phải là 'căn hộ hiện tại' (今のアパート) để đối lập đúng cặp.
b: 「わたしの職場」 (chỗ làm) không cùng cặp đối lập với 'căn hộ'.
c: 「山川さんの家」 (nhà người khác) lệch khỏi cặp so sánh căn hộ trước/sau của chính mình.
2旧製品は長い間よく売れているのに対して、この新製品は( )。
✓ Đáp án: b — あまり人気にんきがない
「~のに対して」 cần vế sau TƯƠNG PHẢN với vế trước. Hàng cũ 'bán chạy lâu nay' → hàng mới ngược lại 'không được ưa chuộng' (あまり人気がない).
a: 「あした発売になる」 (mai mới bán) không tạo tương phản về mức tiêu thụ.
c: 「すぐに売りきれた」 (bán hết ngay) là CÙNG chiều 'bán chạy', không đối lập.
3この町は、夏は大勢の観光客でにぎやかな反面、( )。
✓ Đáp án: a — 冬ふゆは人にんが少すくない
「~反面」 nêu hai mặt trái ngược. Hè 'đông khách' → mặt ngược lại đông là 'mùa đông vắng người' (冬は人が少ない).
b: 「冬もスキー客が多い」 (đông cũng đông khách) cùng chiều, không phải mặt trái ngược.
c: 「一年中人が来る」 (quanh năm đông) cũng cùng chiều.
4自動化は人の労働を減らしてくれる一方で、人の工夫する能力を( )。
✓ Đáp án: c — 低ひくくしてしまう
「~一方で」 nêu mặt khác (thường trái dấu). Tự động hóa 'giảm lao động (lợi)' → mặt khác 'làm giảm khả năng sáng tạo (hại)' (低くしてしまう).
a: 「変えてくれる」 (làm thay đổi) chung chung, không tạo mặt đối lập rõ.
b: 「高くしてくれる」 (nâng cao) cùng chiều lợi ích, không phải mặt trái.
5山口君は( )一方で、静かに本を読むのも好きだと言う。
✓ Đáp án: b — サッカーに夢中むちゅうになる
「~一方で」 nêu hai mặt KHÁC NHAU của Yamaguchi. Vế sau 'thích đọc sách yên tĩnh' → vế trước nên là mặt năng động đối lập 'mê đá bóng' (サッカーに夢中になる).
a: 「よく図書館に行く」 cùng tính 'tĩnh/sách' với vế sau, không tạo hai mặt khác nhau.
c: 「本をたくさん買う」 cũng liên quan sách, không đối lập với 'đọc sách'.
6今日は急に気温が下がって、( )というより寒かった。
✓ Đáp án: a — 涼すずしい
「~というより寒かった」 = 'nói là ~ thì đúng hơn là lạnh'. Nhiệt độ tụt mạnh → 'mát (涼しい) thì đúng hơn là lạnh' — 涼しい gần 寒い nên hợp lý nâng cấp mức độ.
b: 「暖かい」 (ấm) trái hẳn với 寒い, không phải bậc gần để 'nói đúng hơn'.
c: 「暑い」 (nóng) càng trái nghĩa với 寒い.
7うちでは、犬のチロはペットというより( )。
✓ Đáp án: a — 家族かぞくなんです
「ペットというより…」 = 'nói là thú cưng thì đúng hơn là …'. Chó Chiro thân thiết đến mức 'là thành viên gia đình' (家族) — cách nói sát hơn 'thú cưng'.
b: 「動物」 (động vật) là cách nói RỘNG hơn, không 'sát hơn' so với ペット.
c: 「かわいい」 là tính từ, không phải một danh xưng để thay cho 'ペット'.
8このアルバイトはきついかわりに( )。
✓ Đáp án: b — 給料きゅうりょうがいい
「~かわりに」 (nghĩa bù trừ): có mặt dở thì bù lại mặt hay. Việc 'vất vả (きつい)' → bù lại 'lương cao (給料がいい)'.
a: 「休みがない」 (không có ngày nghỉ) là mặt DỞ nữa, không phải bù lại.
c: 「やってみたい」 (muốn thử) là nguyện vọng, không phải điểm bù trừ.
9わたしは夜( )かわりに朝早く起きて勉強しています。
✓ Đáp án: c — 早はやく寝ねる
「~かわりに」 (nghĩa thay thế): không làm việc thường lệ ~ mà làm việc khác. 'Thay vì thức khuya, tôi ngủ sớm (早く寝る) rồi dậy sớm học.'
a: 「遅く帰る」 (về muộn) không tạo cặp thay thế hợp lý với 'dậy sớm học'.
b: 「眠くなる」 (buồn ngủ) là trạng thái, không phải hành động chủ động để thay thế.
Bài tập tổng hợp trộn ngữ pháp của cặp bài — bấm để chấm + xem giải thích.
1来週は今週( )もっと忙しくなると思いますよ。
✓ Đáp án: c — より
So sánh hơn: 'tuần sau bận hơn tuần này' → 「今週より」.
a: 「の反面」 nêu hai mặt, không phải so sánh hơn.
b: 「というより」 = 'đúng hơn là', không hợp với so sánh mức độ bận.
2仕事がなくなる( )つらいことはない。
✓ Đáp án: a — くらい
「~くらい…はない」 = 'không gì … bằng ~'. 'Không gì khổ bằng việc mất việc làm.'
b: 「ほどの」 thừa の, không thành cụm 「ほど…はない」 đúng ở đây.
c: 「かわりに」 (bù lại) sai nghĩa hoàn toàn.
3その人には一度会っただけだが、すぐに思い出せる( )特徴のある人だ。
✓ Đáp án: b — ほど
「~ほど」 chỉ mức độ: 'có đặc điểm đến mức (chỉ gặp một lần mà) nhớ ngay'.
a: 「反面」 nêu mặt trái, không hợp.
c: 「かわりに」 (bù lại/thay vì) sai nghĩa.
4疲れたときは寝る( )。
✓ Đáp án: a — に限かぎる
「~に限る」 = 'là tốt nhất'. 'Khi mệt thì ngủ là nhất.'
b: 「くらいだ」 tả mức độ, câu này khẳng định giải pháp tốt nhất nên dùng に限る.
c: 「よりいい」 thiếu vế so sánh, không trọn câu.
5遠慮しながら人に手伝いを頼む( )、自分でやってしまったほうがいい。
✓ Đáp án: c — くらいなら
「~くらいなら…ほうがいい」 = 'nếu phải ~ thì thà … còn hơn'. 'Nếu phải ngại ngùng nhờ vả thì thà tự làm còn hơn.'
a: 「一方で」 (mặt khác) không hợp logic 'thà…còn hơn'.
b: 「というより」 sai nghĩa.
6うちでは、母がパンが( )、父はパンはほとんど食べない。
✓ Đáp án: b — 好すきなのに対たいして
「~のに対して」 đối lập: 'mẹ thì thích bánh mì, TRÁI LẠI bố hầu như không ăn'.
a: 「好きなら好きなほど」 = 'càng thích càng…', sai cấu trúc câu.
c: 「好きというより」 = 'đúng hơn là thích', không tạo đối lập mẹ/bố.
7林さんのお子さんにあいさつすると、返事をする( )いつもにこにこ笑う。
✓ Đáp án: a — かわりに
「~かわりに」 (nghĩa thay thế): bé KHÔNG đáp bằng lời mà THAY VÀO ĐÓ luôn cười tươi. 'Thay vì trả lời, bé luôn cười.'
b: 「反面」 nêu hai mặt của một việc, không hợp với 'thay vì A thì B'.
c: 「のに対して」 đối lập hai chủ thể, ở đây chỉ một bé nên không hợp.
8年を取ると覚える力は弱くなる( )、深く考えられるようになる。
✓ Đáp án: b — 反面はんめん
「~反面」 hai mặt trái ngược: 'có tuổi thì trí nhớ kém đi, NHƯNG NGƯỢC LẠI lại nghĩ sâu hơn'.
a: 「というより」 = 'đúng hơn là', không nêu hai mặt.
c: 「し」 chỉ liệt kê cùng chiều, không tạo tương phản tốt/xấu.
9こんな方法でお金を手に入れるのは、頭がいい( )ずるいと思う。
✓ Đáp án: a — というより
「~というより…」 = 'nói là ~ thì đúng hơn là …'. 'Kiếm tiền kiểu này, nói là thông minh thì đúng hơn là ranh mãnh.'
b: 「より」 chỉ so sánh hơn-kém, thiếu sắc thái 'nói lại cho sát'.
c: 「かわりに」 (bù lại/thay vì) sai nghĩa.