1
~ためだ・~ため(に)…Vì ~ / Do ~ (nguyên nhân – kết quả, hơi trang trọng)
📖 項目1Cấu tạo
名 +の + ためだ・ため(に)
普通形(ナ形だ→な/である・名だ→の/である) + ためだ・ため(に)
普通形(ナ形だ→な/である・名だ→の/である) + ためだ・ため(に)
Giải thích (nguyên văn sách)
「~が原因だ。~が原因で…という結果になる。」 …にはふつう希望・意向・相手への働きかけなどの文は来ない。少し硬い言い方。
'~ là nguyên nhân / ~ là nguyên nhân dẫn tới kết quả …'. Vế kết quả KHÔNG dùng câu mong muốn, ý định, hay kêu gọi/yêu cầu đối phương. Cách nói hơi trang trọng.Ví dụ (trong sách)
報告書にミスが多かったのは、よく見直しをしなかったためだろう。
Báo cáo nhiều lỗi có lẽ là do đã không xem lại kỹ.
この村には医者がいないために、病気のときはとなりの町まで行かなければならない。
Vì làng này không có bác sĩ nên khi ốm phải sang tận thị trấn bên cạnh.
出張のため、明日の会議は欠席させていただきます。
Do đi công tác, cho phép tôi vắng mặt cuộc họp ngày mai.
2
~によって…・~によるA. Do ~ (nguyên nhân) / B. Bằng ~ (phương tiện)
📖 項目2Cấu tạo
名 + によって
名 + による + 名
名 + による + 名
Giải thích (nguyên văn sách)
A「~が原因で…という結果が起こる。」(状態文・希望・意向・働きかけは来ない) B「~という手段で…する。」 少し硬い言い方。
Hai nghĩa. A (nguyên nhân): '~ là nguyên nhân khiến kết quả … xảy ra' (vế sau không phải câu trạng thái / mong muốn / kêu gọi). B (phương tiện): 'làm … bằng phương pháp ~'. Cách nói hơi trang trọng.Ví dụ (trong sách)
うちの工場では、材料不足によってたたみの生産はもうできなくなった。
[A] Xưởng chúng tôi do thiếu nguyên liệu nên không thể sản xuất chiếu tatami được nữa.
今年のインフルエンザは、今までにない型のウイルスによるものである。
[A] Cúm năm nay là do một chủng virus chưa từng có gây ra.
外国語を学ぶことによってその国の人たちの考え方も知ることができる。
[B] Bằng việc học ngoại ngữ, ta cũng có thể hiểu được cách suy nghĩ của người nước đó.
クレジットカードによるお支払いを希望される方は、次の注意をお読みください。
[B] Quý khách muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng vui lòng đọc lưu ý sau.
3
~から…・~ことから…Từ ~ (sự việc) mà dẫn tới … / căn cứ ~ mà phán đoán …
📖 項目3Cấu tạo
名 + から
普通形(ナ形だ→な/である・名だ→である) + ことから
普通形(ナ形だ→な/である・名だ→である) + ことから
Giải thích (nguyên văn sách)
「~という事実が原因で…という結果に発展する・…と判断する。」 …には希望・意向・相手への働きかけなどの文は来ない。
'Sự thực ~ là nguyên nhân phát triển thành kết quả … / để phán đoán rằng …'. Vế sau không dùng câu mong muốn, ý định hay kêu gọi đối phương.Ví dụ (trong sách)
わずかな誤解から友だちとの関係が悪くなってしまった。
Chỉ từ một hiểu lầm nhỏ mà quan hệ với bạn bè trở nên xấu đi.
日本語の授業でとなりの席になったことから、わたしたちは親しくなった。
Từ việc ngồi cạnh nhau trong lớp tiếng Nhật, chúng tôi đã thân nhau.
顔がよく似ていることから、二人は親子だとすぐにわかった。
Vì mặt rất giống nhau nên người ta nhận ra ngay hai người là cha con (mẹ con).
4
~おかげだ/~せいだNhờ ~ (kết quả tốt) / Tại ~ (kết quả xấu)
📖 項目4Cấu tạo
名 +の ・ 動・形普通形(ナ形だ→な) + おかげだ・おかげで/せいだ・せいで
Giải thích (nguyên văn sách)
「~の影響で…といういい結果になる(おかげだ)/よくない結果になる(せいだ)。」 …には希望・意向・相手への働きかけなどの文は来ない。
'Do ảnh hưởng của ~ mà có kết quả TỐT (おかげで = nhờ) / kết quả XẤU (せいで = tại)'. Vế sau không dùng câu mong muốn, ý định hay kêu gọi đối phương.Ví dụ (trong sách)
いい会社に就職が決まったのは先生のおかげです。ありがとうございました。
Em xin được vào công ty tốt là nhờ thầy/cô. Em xin cảm ơn.
天気のいい日が続いたおかげで、工事が早く終わった。
Nhờ chuỗi ngày đẹp trời mà công trình kết thúc sớm.
最近忙しかったせいで、かなり疲れている。
Tại dạo này bận rộn nên tôi khá mệt mỏi.
5
~のだから…Vì ~ là sự thực (mà ai cũng biết) nên đương nhiên …
📖 項目5Cấu tạo
普通形(ナ形だ→な・名だ→な) + のだから
Giải thích (nguyên văn sách)
「~が事実だから、当然…。」 ~には相手が知っているはずの事実、…には話者の判断・希望・意向や相手への働きかけなどの文が来る。
'Vì ~ là sự thực (mà đối phương chắc chắn cũng biết) nên đương nhiên …'. Vế ~ là sự thực hai bên đều biết; vế sau là phán đoán, mong muốn, ý định của người nói hoặc lời kêu gọi đối phương.Ví dụ (trong sách)
世界は広いのだから、いろいろな習慣があるのは当然だ。
Vì thế giới rộng lớn nên có nhiều phong tục khác nhau là điều đương nhiên.
あなたはけがをしているんだから、無理をしてはいけませんよ。
Vì cậu đang bị thương nên đừng có gắng sức đấy.
笑わないでください。真剣にやっているんですから。
Đừng cười. Vì tôi đang làm nghiêm túc mà.
Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai.
1パソコンがこわれてしまったために、( )。
✓ Đáp án: b — 資料しりょうが作つくれなかった
「~ために」 chỉ nguyên nhân → vế sau phải là KẾT QUẢ, không dùng ý chí/yêu cầu. 'Vì máy hỏng nên (kết quả) không làm được tài liệu' (資料が作れなかった).
a: 「買おう」 là ý chí (~よう) — không đặt sau câu nguyên nhân ~ために.
c: 「直してくれませんか」 là lời nhờ vả/kêu gọi — không hợp vế kết quả của ~ために.
2台風15号によって( )。
✓ Đáp án: a — 橋はしが流ながされた
「~によって」 (nguyên nhân) → vế sau là kết quả khách quan. 'Do bão số 15 mà cây cầu bị cuốn trôi' (橋が流された).
b: 「だろう」 là dự đoán — ~によって không nối với câu suy đoán trạng thái tương lai.
c: 「外出したくない」 là mong muốn — không đặt sau ~によって.
3高い技術( )詳しい健康チェックができるようになった。
✓ Đáp án: a — によって
Nghĩa PHƯƠNG TIỆN: 'nhờ/bằng kỹ thuật cao mà có thể kiểm tra sức khỏe chi tiết' → 「によって」.
b: 「によれば」 = 'theo (nguồn tin)' — dùng cho căn cứ thông tin, không phải phương tiện.
c: 「によると」 = 'theo (nguồn tin)' — cũng là dẫn nguồn, không hợp nghĩa phương tiện ở đây.
4小さな不注意( )大問題が起こることもある。
✓ Đáp án: a — から
「名+から」 chỉ nguyên nhân khởi nguồn: 'từ một bất cẩn nhỏ mà có khi nảy sinh vấn đề lớn'.
b: 「まで」 chỉ giới hạn/phạm vi, không phải nguyên nhân.
c: 「には」 chỉ đối tượng/địa điểm, không nối nguyên nhân–kết quả.
5自転車の事故が増えたことから、( )。
✓ Đáp án: c — 警察けいさつの注意ちゅういがきびしくなった
「~ことから」 (sự thực → kết quả) → vế sau là kết quả khách quan. 'Từ việc tai nạn xe đạp tăng, cảnh sát siết chặt nhắc nhở' (警察の注意がきびしくなった).
a: 「気をつけよう」 là ý chí/kêu gọi — không đặt sau ~ことから.
b: 「乗りたくない」 là mong muốn — không hợp vế kết quả của ~ことから.
6弟のせいで( )。
✓ Đáp án: c — 母ははにしかられた
「~せいで」 chỉ nguyên nhân của kết quả XẤU. 'Tại em trai mà tôi bị mẹ mắng' (母にしかられた).
a: 「楽しかった」 là kết quả TỐT — phải dùng おかげで, không dùng せいで.
b: 「よく遊べた」 cũng là kết quả tốt — không hợp せいで.
7この薬( )病気を治すことができた。
✓ Đáp án: a — のおかげで
Kết quả TỐT (chữa khỏi bệnh) → 「のおかげで」 (nhờ). 'Nhờ thuốc này mà chữa được bệnh.'
b: 「のせいで」 dùng cho kết quả xấu — trái nghĩa với 'chữa khỏi'.
c: 「から」 nối được lý do nhưng không diễn được sắc thái 'nhờ' (biết ơn) như おかげで; ở đây ý nhấn 'nhờ thuốc' nên a sát hơn.
8やっと運転免許が取れたんだから、( )。
✓ Đáp án: b — 車くるまを買かいたい
「~のだから」 → vế sau là phán đoán/mong muốn/ý định. 'Vì rốt cuộc đã lấy được bằng lái nên (giờ) muốn mua xe' (車を買いたい).
a: 「車を買った」 là sự việc quá khứ đã rồi — không hợp logic 'vì…nên (định/muốn)'.
c: 「買わなかった」 phủ định, mâu thuẫn với mạch 'đã lấy được bằng nên…'.
9先生、すみません。かぜをひいて( )、今日は休ませてください。
✓ Đáp án: a — しまったので
Vế sau là lời xin phép (休ませてください). Báo cho thầy LÝ DO mới biết → dùng 「ので」 lịch sự, trung tính: 'Vì em bị cảm nên xin cho nghỉ'.
b: 「んですから」 (のだから) dùng khi đối phương ĐÃ biết sự thực — ở đây đang báo tin mới nên không hợp, nghe như trách móc.
c: 「しまって」 chỉ nối tiếp, không nêu rõ quan hệ lý do cho lời xin phép.