1
尊敬語(そんけいご)TÔN KÍNH NGỮ — nói về hành động của người trên một cách kính trọng
📖 項目1Cấu tạo
お + 動ます形 + になる / ください(書く→お書きになる・お書きください)
ご + 名(する系)+ になる / ください(卒業→ご卒業になる)
動れる/られる(出席する→出席される)
ご + 名(する系)+ になる / ください(卒業→ご卒業になる)
動れる/られる(出席する→出席される)
Giải thích (nguyên văn sách)
目上の人の行為を高めて言う。特別な尊敬動詞も多い。
Dùng để NÂNG hành động của người trên (khách, cấp trên, thầy cô). Ngoài mẫu 「お/ご〜になる・〜れる/られる」 còn nhiều động từ tôn kính đặc biệt.Ví dụ (trong sách)
ふつう「行く・来る・いる」→ 尊敬「いらっしゃる・おいでになる」
Đi / đến / ở → いらっしゃる, おいでになる
ふつう「言う」→「おっしゃる」/「見る」→「ご覧になる」/「する」→「なさる」
Nói → おっしゃる; Xem → ご覧になる; Làm → なさる
ふつう「食べる・飲む」→「召し上がる」/「知っている」→「ご存じだ」
Ăn / uống → 召し上がる; Biết → ご存じだ
今日は何時ごろお帰りになりますか。
Hôm nay khoảng mấy giờ ngài về ạ?
2
謙譲語1(けんじょうご1)KHIÊM NHƯỜNG NGỮ (1) — hạ hành động CỦA MÌNH có liên quan tới người trên
📖 項目2Cấu tạo
お + 動ます形 + する(借りる→お借りする)
ご + 名(する系)+ する(案内する→ご案内する)
ご + 名(する系)+ する(案内する→ご案内する)
Giải thích (nguyên văn sách)
自分の行為が目上の人に向かう/関係するとき、自分を低めて言う。特別な謙譲動詞もある。
Khi hành động của mình HƯỚNG TỚI / liên quan người trên, hạ mình xuống để tỏ kính trọng. Cũng có động từ khiêm nhường đặc biệt.Ví dụ (trong sách)
ふつう「見る」→「拝見する」/「言う」→「申し上げる」
Xem (của người trên) → 拝見する; Thưa/nói → 申し上げる
ふつう「聞く・訪ねる」→「伺う」/「会う」→「お目にかかる」
Hỏi / ghé thăm → 伺う; Gặp → お目にかかる
ふつう「もらう」→「いただく」/「あげる」→「さしあげる」
Nhận → いただく; Biếu/tặng → さしあげる
先生を会場へご案内します。
Tôi xin dẫn thầy đến hội trường ạ.
3
謙譲語2(けんじょうご2・丁重語)KHIÊM NHƯỜNG NGỮ (2) — nói về hành động của mình một cách nhún nhường, lịch sự
📖 項目3Cấu tạo
特別な謙譲動詞を使う(相手に向かう行為でなくてもよい)
Giải thích (nguyên văn sách)
自分の行為をていねいに言う。相手に直接関係しない自分の行為にも使える。
Nói khiêm nhường, lịch sự về hành động của bản thân — kể cả khi không hướng trực tiếp tới đối phương.Ví dụ (trong sách)
ふつう「来る・行く」→「参る」/「いる」→「おる」
Đến / đi → 参る; Ở/có (người) → おる
ふつう「する」→「いたす」/「食べる・飲む」→「いただく」
Làm → いたす; Ăn / uống → いただく
ふつう「言う」→「申す」/「思う・知っている」→「存じる・存じておる」
Nói → 申す; Nghĩ / biết → 存じる, 存じておる
山中と申します。行き先はよく存じております。
Tôi tên là Yamanaka. Tôi biết rõ điểm đến ạ.
4
丁寧語(ていねいご)TỪ LỊCH SỰ — nói lịch sự về sự vật, không liên quan mình hay đối phương
📖 項目4Cấu tạo
〜だ → 〜でございます
ある → ございます
ある → ございます
Giải thích (nguyên văn sách)
自分や相手に関係なく、ものごとをていねいに言う。
Dùng để nói lịch sự về sự vật, sự việc nói chung — không phụ thuộc chủ thể là ai. Thường gặp ở cửa hàng, nơi tiếp khách.Ví dụ (trong sách)
これは新製品でございます。
Đây là sản phẩm mới ạ.
パソコン用品は3階にございます。
Đồ phụ kiện máy tính có ở tầng 3 ạ.
Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai.
1高橋先生が先週水曜日に帰国( )。
✓ Đáp án: b — されました
Hành động của THẦY (高橋先生) → tôn kính. 「帰国される」 = thể 尊敬 れる/られる.
a: 「いたしました」 là 謙譲 (hạ mình), không dùng cho hành động của thầy.
c: 「いたされました」 là dạng sai (trộn 謙譲 với れる).
2客 「あの、わたしの番はまだでしょうか。20分ぐらい待っているんですけど。」 銀行員「何番の紙を( )。ああ、12番ですね。では、次です。」
✓ Đáp án: b — お持もちですか
Hỏi việc KHÁCH đang cầm → tôn kính 「お持ちですか」 (お+ます形+です).
a: 「お持ちされますか」 trộn sai お〜する (謙譲) với れる; thừa, không đúng.
c: 「お持ちしていますか」 là 謙譲, dùng cho mình; không nâng khách.
3お父様はあなたに何と( )。
✓ Đáp án: c — おっしゃいましたか
Hỏi việc BỐ của đối phương đã nói gì → tôn kính 「おっしゃいましたか」 (言う→おっしゃる).
a: 「申されました」 lấy 謙譲 申す ghép れる — không đúng để nâng người trên.
b: 「申し上げました」 là 謙譲, dùng cho hành động của mình.
4わたしはリーと( )。台湾からの留学生です。
✓ Đáp án: a — 申もうします
Tự giới thiệu tên MÌNH → khiêm nhường 「申します」 (言う→申す).
b: 「申し上げます」 dùng khi ‘thưa/trình’ điều gì với người trên, không hợp tự xưng tên.
c: 「おっしゃいます」 là 尊敬, không dùng cho bản thân.
5客 「すみません。牛乳はどこですか。」 店員「あ、牛乳ですか。牛乳はあそこのパン売り場のとなりに( )。」
✓ Đáp án: b — ございます
Nói lịch sự về việc ‘sữa CÓ ở đằng kia’ → 丁寧語 「ございます」 (ある→ございます).
a: 「いたします」 là 謙譲 của する; không dùng cho ‘có/tồn tại’.
c: 「おります」 là 謙譲 của いる (dùng cho người/động vật), không dùng cho đồ vật.
6どうぞご自由にパンフレットを( )ください。
✓ Đáp án: a — お取とり
Mời khách tự lấy tờ rơi → tôn kính 「お取りください」 (お+ます形+ください).
b: 「いただいて」 là 謙譲 (mình nhận); không dùng để mời khách.
c: 「お持ちして」 là 謙譲 お〜する; không nâng hành động của khách.
7お忙しいとは( )が、できるだけ早くお返事をいただけますか。
✓ Đáp án: c — 存ぞんじます
Nói về việc MÌNH biết (ngài bận) một cách nhún nhường → 「存じます」 (知る/思う→存じる).
a: 「ご存じます」 là dạng sai (không tồn tại).
b: 「ご存じです」 là 尊敬, dùng khi NGƯỜI TRÊN biết; ở đây chủ thể biết là mình.
8では次に、こちらのグラフを( )。
✓ Đáp án: a — ごらんください
Mời đối phương xem biểu đồ → tôn kính 「ご覧ください」 (見る→ご覧になる).
b: 「ごらんでください」 là dạng sai.
c: 「ごらんしてください」 trộn sai (ご覧 với する).
9来月国から両親が( )。
✓ Đáp án: b — 参まいります
Bố mẹ là NGƯỜI NHÀ mình; khi nói với người ngoài, hạ người nhà → 「参ります」 (来る→参る).
a: 「見えます」 là 尊敬, dùng cho khách/người trên; không dùng cho bố mẹ mình khi nói với người ngoài.
c: 「おいでです」 là 尊敬; cũng không dùng để nói về người nhà mình một cách khiêm nhường.
Bài tập tổng hợp trộn ngữ pháp của cặp bài — bấm để chấm + xem giải thích.
1駅の改札を( )したとき、切符をなくしたことに気がついた。
✓ Đáp án: b — 出でようと
‘改札を出ようとしたとき’ = đúng lúc định ra khỏi cửa soát vé. Mẫu 「〜ようとしたとき」.
a: 「出るつもりに」 sai cấu trúc với 「したとき」.
c: 「出るように」 (để ra được) lệch nghĩa ‘đúng lúc định ra’.
2あさっては大雨が降るそうだよ。ハイキングは来週( )。
✓ Đáp án: b — 行いくことにしようよ
Rủ ‘tuần sau quyết định đi’ → 「行くことにしようよ」 (quyết định cùng nhau).
a: 「行こうとしようよ」 sai/thừa cấu trúc ý hướng.
c: 「行くようになろうよ」 (trở nên đi) sai nghĩa quyết định.
3弟はさっきからテーブルの上に卵を( )しているが、難しいだろう。
✓ Đáp án: a — 立たてようと
‘卵を立てようとしている’ = đang CỐ dựng quả trứng. Mẫu 「〜ようとする」.
b: 「立てることに」 nghĩa ‘quyết định dựng’, không hợp ‘đang loay hoay cố dựng’.
c: 「立てたつもりに」 sai cấu trúc/nghĩa ở đây.
4教えていただいたときは( )が、後で自分でやってみたらできませんでした。
✓ Đáp án: c — わかったつもりでした
‘わかったつもりでした’ = lúc đó cứ tưởng đã hiểu (mà sau làm không được).
a: 「わかろうとなさいました」 (cố hiểu — tôn kính) sai chủ thể và nghĩa.
b: 「おわかりのことでした」 sai nghĩa ‘tự tưởng đã hiểu’.
53月3日にうちでパーティーを開く( )ので、ぜひおいでください。
✓ Đáp án: c — ことにいたしました
Khiêm nhường ‘đã quyết định tổ chức tiệc’ → 「開くことにいたしました」 (する→いたす).
a: 「ようになさいました」 là 尊敬, dùng cho người trên; sai chủ thể (mình).
b: 「ようにしておりました」 lệch nghĩa (nỗ lực duy trì), không phải ‘quyết định tổ chức’.
6わたしはいつも必ず朝7時のニュースを( )います。
✓ Đáp án: a — 見みるようにして
Việc MÌNH xem tin tức (không cần kính/khiêm với bản tin) → 「見るようにしています」.
b: 「拝見するようにして」 dùng 拝見 (謙譲, xem của NGƯỜI TRÊN); không hợp xem bản tin.
c: 「ごらんになることにして」 dùng 尊敬 cho hành động của mình — sai.
7では、今度は来週の月曜日に( )しましょう。
✓ Đáp án: a — お会あいすることに
Khiêm nhường ‘hẹn được gặp’ ngài → 「お会いすることにしましょう」 (お〜する).
b: 「お会いになることに」 là 尊敬, dùng cho người trên; sai chủ thể.
c: 「お会いしようと」 + しましょう lặp/thừa, sai cấu trúc.
8あの、お荷物が多くて大変でしょう。一つ、( )。
✓ Đáp án: b — お持もちしますよ
Ngỏ ý xách giúp hành lý cho khách → khiêm nhường 「お持ちします」 (お〜する).
a: 「お持ちになるようにしますよ」 dùng 尊敬 お〜になる cho hành động của mình — sai.
c: 「お持ちになりますよ」 là 尊敬, nâng hành động của mình — sai.