1
〜ことにする・〜ことにしているQuyết định ~ / Có thói quen luôn ~ (do tự quyết)
📖 項目1Cấu tạo
動辞書形 / 動ている / 動ない形 + ことにする
動辞書形 / 動ない形 + ことにしている
動辞書形 / 動ない形 + ことにしている
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜と決める。」「〜することにした」の形で使うことが多いが、その場の決心を表すこともある。「〜ことにしている」は、決心したことを今も続けていることを表す。〜は意志的な動作を表す動詞。
Nghĩa ‘(Tự) quyết định làm ~’. Hay dùng dạng 「〜することにした」; cũng có thể là quyết tâm ngay tại chỗ. Dạng 「〜ことにしている」 chỉ việc nay vẫn đang duy trì quyết tâm đó. 「〜」 là động từ chỉ hành động có ý chí.Ví dụ (trong sách)
冷蔵庫がこわれたので、新しいのを買うことにした。
Vì tủ lạnh hỏng nên tôi quyết định mua cái mới.
口を出すと怒られるので、何も言わないで黙っていることにした。
Cứ xen vào là bị mắng nên tôi quyết định im lặng không nói gì.
部長の言葉はきびしいが、わたしは気にしないことにしている。
Lời trưởng phòng khá gắt nhưng tôi (luôn) quyết định không để bụng.
2
〜ようにする・〜ようにしているCố gắng (lưu tâm) làm / không làm ~
📖 項目2Cấu tạo
動辞書形 / 動ない形 + ようにする ・ ようにしている
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜する/しないことを心がける。」「〜ようにしている」の形は、努力を続けていることを表す。〜は意志的な動作を表す動詞。
Nghĩa ‘Cố gắng / lưu tâm để làm (hoặc không làm) ~’. Dạng 「〜ようにしている」 thể hiện sự nỗ lực vẫn đang được duy trì. 「〜」 là động từ chỉ hành động có ý chí.Ví dụ (trong sách)
水や電気は大切に使うようにしましょう。
Hãy cố gắng dùng tiết kiệm nước và điện.
集合時間に遅れないようにしてください。
Xin hãy chú ý để không bị trễ giờ tập trung.
わたしはなるべく自分で料理を作って食べるようにしている。
Tôi (luôn) cố gắng tự nấu ăn càng nhiều càng tốt.
3
〜(よ)うとするĐịnh / cố làm ~ (ngay trước khi); (phủ định) nhất quyết không chịu ~
📖 項目3Cấu tạo
動意向形(〜う/よう)+ とする
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜を実現させることを試みる。」〜の行為の直前であることを表すこともある。否定の形は話者以外が主語で、〜する意志が全くないことを表す。
Nghĩa ‘Thử / cố thực hiện ~’. Có khi chỉ thời điểm NGAY TRƯỚC hành động. Thể phủ định 「〜ようとしない」 (chủ ngữ là người khác) diễn tả ‘nhất quyết không chịu làm ~’.Ví dụ (trong sách)
きのうの夜は眠ろうとしてもなかなか眠れなかった。
Tối qua tôi cố ngủ mà mãi không ngủ được.
家を出ようとしたとき、突然大雨が降り出した。
Đúng lúc tôi định ra khỏi nhà thì trời đổ mưa to.
いくら勧めても夫は病院へ行こうとしない。
Khuyên mãi mà chồng tôi nhất quyết không chịu đi bệnh viện.
4
〜つもりだCứ tưởng / tự cho là ~ (dù thực tế có thể không phải)
📖 項目4Cấu tạo
普通形(ナ形だ→な ・ 名だ→の)+ つもりだ
*cách dùng này KHÔNG gắn với 動辞書形・ない形
*cách dùng này KHÔNG gắn với 動辞書形・ない形
Giải thích (nguyên văn sách)
「(実際はそうではないが・ほかの人はそう思わないかもしれないが)自分では〜の気持ちを持っている。」相手を非難する言い方にもなる。
Nghĩa ‘(Thực tế không phải vậy / người khác có thể không nghĩ vậy, nhưng) bản thân mình thì TỰ CHO LÀ ~’. Có thể mang sắc thái phê phán đối phương.Ví dụ (trong sách)
じょうだんで言ったつもりの言葉だったが、彼は怒ったような顔をした。
Tôi tưởng mình nói đùa thôi, vậy mà anh ấy ra vẻ giận.
先に入社した由美は先輩のつもりらしいが、本当はわたしの方が年上だ。
Yumi vào trước nên cứ tự cho mình là tiền bối, nhưng thật ra tôi mới nhiều tuổi hơn.
こんなに汚いのに、それでも掃除したつもりですか。
Bẩn thế này mà cậu vẫn tưởng là đã dọn rồi à? (trách)
Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai.
1今度の日曜日はどこへも行かないで家で( )ことにした。
✓ Đáp án: b — ゆっくり休やすむ
‘家でゆっくり休むことにした’ — 「ことにする」 nối với động từ ý chí thể từ điển 「休む」.
a: 「ゆっくりできる」 là thể khả năng (vô ý chí), không hợp 「ことにする」 (quyết định hành động).
c: 「休んでいられる」 (có thể đang nghỉ) là khả năng/trạng thái, không phải hành động quyết định.
2今、週18時間もアルバイトをしている。もうこれ以上( )ことにした。
✓ Đáp án: b — 増ふやさない
Quyết định ‘không tăng thêm’ giờ làm thêm → động từ ý chí tha động 「増やさない」+ことにした.
a: 「増えない」 (tự không tăng) là tự động từ vô ý chí; không hợp quyết định của bản thân.
c: 「増やせない」 (không thể tăng) là khả năng, không phải quyết định.
3わたしはもう油の多い料理は( )ようにしよう。
✓ Đáp án: a — 食たべない
Cố gắng ‘không ăn’ món nhiều dầu → 「食べないようにしよう」.
b: 「食べられない」 (không thể ăn) là khả năng; không hợp 「ようにする」 (nỗ lực có ý chí).
c: 「食べていない」 (chưa/đang không ăn) là trạng thái, không phải nỗ lực lưu tâm.
4健康のために1日40分は( )いる。
✓ Đáp án: a — 歩あるくようにして
‘1日40分は歩くようにしている’ — đang nỗ lực duy trì việc đi bộ. Mẫu 「ようにしている」.
b: 「歩けるようになって」= ‘trở nên có thể đi bộ’ (biến hóa khả năng), không hợp nghĩa nỗ lực hằng ngày.
c: 「歩くようになって」= ‘tự nhiên thành thói quen đi bộ’; nhưng câu nhấn vào sự CỐ GẮNG nên dùng ようにして.
5薬は好きじゃないと言って、( )病院から出た薬を飲もうとしない。
✓ Đáp án: b — 山口やまぐちさんは
「飲もうとしない」 (nhất quyết không chịu uống) — thể phủ định 「〜ようとしない」 dùng cho NGƯỜI KHÁC làm chủ ngữ → 「山口さんは」.
a: 「わたしは」 sai; 「〜ようとしない」 không dùng cho ngôi thứ nhất.
c: 「わたしも夫も」 bao gồm cả người nói; vẫn vi phạm quy tắc chủ ngữ của 「〜ようとしない」.
6電車に乗ろうとしたら、( )。
✓ Đáp án: c — 電車でんしゃのドアが閉しまった
「電車に乗ろうとしたら」 (vừa định lên tàu) → kết quả bất ngờ ‘cửa tàu đóng lại’ (không lên được), hợp lý nhất.
a: 「電車が来た」 — đã ‘định lên’ nghĩa tàu đang ở đó rồi; ‘tàu đến’ không khớp mạch.
b: 「ドアが開いた」 (cửa mở) thì lên được bình thường, không tạo tình huống đáng nói.
7これ、ねずみに見えますか。自分ではねこを( )つもりですが……。
✓ Đáp án: b — かいた
‘自分ではねこをかいたつもり’ — TỰ CHO LÀ đã vẽ con mèo (nhưng người khác thấy giống chuột). 「つもり」 sau 動た形.
a: 「かく」 (thể từ điển) không hợp; ở đây nói về việc đã vẽ xong rồi.
c: 「かこうという」 sai cấu trúc với 「つもり」 trong nghĩa này.
8この靴下ていねいに( )つもりだが、まだ完全にはきれいになっていない。
✓ Đáp án: c — 洗濯せんたくした
‘ていねいに洗濯したつもり’ — tưởng đã giặt kỹ rồi (mà chưa sạch). 「つもり」 sau 動た形.
a: 「洗濯する」 (chưa làm) không hợp; câu nói về việc đã giặt.
b: 「洗濯される」 (bị động) không hợp nghĩa ‘tự cho là đã giặt’.
9あなたはそれでも( )つもりですか。プロならきちんと仕事をしてください。
✓ Đáp án: a — プロの
‘プロのつもりですか’ — tự cho mình là dân chuyên nghiệp. Danh từ + の + つもり → 「プロの」.
b: 「プロだと思う」 không ghép trực tiếp với 「つもり」 theo mẫu này.
c: 「プロらしい」 (ra dáng dân chuyên) sai cấu trúc với 「つもり」.