Chọn ( ) thích hợp nhất trong 1·2·3·4. Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai.
1課長、今度の工場見学にはわたしもいっしょに( )んですが、いいでしょうか。
✓ Đáp án: 4 — 行いかせていただきたい
「(さ)せていただきたい」 = xin được phép làm (khiêm nhường). Người nói xin sếp cho phép MÌNH đi cùng → 使役 「行かせる」 + 「いただきたい」.
1: 「行ってほしい」 = 'muốn (sếp) đi', biến sếp thành người đi — sai chủ thể.
2: 「行っていただきたい」 = 'muốn được (sếp) đi cho', vẫn để sếp đi, không phải xin cho mình đi.
3: 「行かせたい」 = 'muốn cho (ai đó) đi', thiếu yếu tố xin phép khiêm nhường với cấp trên.
2日本語をたくさん話したいから、教室では自分の国の言葉を( )。
✓ Đáp án: 2 — 使つかわないようにしている
「〜ないようにしている」 = 'cố gắng (duy trì thói quen) không…'. Vì muốn nói nhiều tiếng Nhật nên cố không dùng tiếng mẹ đẻ trong lớp.
1: 「とは限らない」 = 'không hẳn là', là phán đoán, không phải nỗ lực bản thân.
3: 「ことではない」 không tạo nghĩa 'cố gắng không dùng'.
4: 「わけ ではない」 = 'không phải là (không dùng)', phủ định kép làm lệch ý câu.
35時ごろ空港から電話があったのだから、そろそろ家に着く( )だ。
✓ Đáp án: 3 — はず
「〜はずだ」 = 'lẽ ra/chắc hẳn…' (suy đoán có căn cứ). Vì 5 giờ đã gọi từ sân bay nên 'chắc sắp về tới nhà'.
1: 「ばかり」 không tạo nghĩa suy đoán; sai.
2: 「つもり」 = 'dự định', là ý chí chủ thể, không phải suy đoán của người nói.
4: 「べき」 = 'nên', nghĩa bổn phận, không hợp suy đoán.
4【図書館で】あ、それは持ち出し禁止の資料ですので、( )。
✓ Đáp án: 2 — お貸かしできません
Người thủ thư nói với khách: 'không thể CHO MƯỢN'. 「お貸しする」 là khiêm nhường của 「貸す」 (mình cho khách mượn) → 「お貸しできません」.
1: 「お借りできません」 = 'tôi không thể mượn', sai chủ thể — ở đây thư viện là bên cho mượn.
3: 「お借りしません」 cũng là 'mượn', sai chiều hành động.
4: 「お貸しになりません」 là tôn kính (hành động của khách), nhưng người cho mượn là phía mình → phải khiêm nhường, không tôn kính.
5A「すみません、ちょっとその辞書を( )。」 B「いいですよ。どうぞ。」
✓ Đáp án: 1 — 借かりてもいいですか
「〜てもいいですか」 = xin phép 'cho tôi…có được không'. A xin mượn từ điển, B đáp 「いいですよ。どうぞ」 (được, mời) → ăn khớp lời xin phép.
2: 「たらどうですか」 = 'sao không…đi', là gợi ý cho người khác, không phải xin phép cho mình.
3: 「借りてほしい」 = 'muốn (B) mượn', sai chủ thể.
4: 「借りるといい」 = 'cậu nên mượn thì hơn', lời khuyên cho B, không hợp với đáp 'mời dùng'.
6先生「皆さん、この書類は大切なので、絶対に( )。わかりましたか。」
✓ Đáp án: 4 — なくさないこと
「〜こと」 đứng cuối câu = chỉ thị/quy định ('phải/không được…'). Thầy dặn: 'tuyệt đối không được làm mất'.
1: 「わけではありません」 = 'không phải là (sẽ làm mất)', là giải thích, không phải mệnh lệnh.
2: 「なくさないべき」 sai dạng (phải là 「なくすべきではない/なくさないべきだ」) và sắc thái yếu hơn chỉ thị 「こと」.
3: 「なくすことはありません」 = 'không cần phải làm mất / không có chuyện làm mất', không phải mệnh lệnh cấm.
7会社を( )、課長に呼び止められた。
✓ Đáp án: 3 — 出でようとしたら
「〜ようとしたら」 = 'vừa định…thì (đột nhiên)…'. Vừa định bước ra khỏi công ty thì bị trưởng phòng gọi giật lại.
1: 「ようにしたら」 = 'nếu cố làm cho…', sai nghĩa, không diễn đạt thời điểm 'vừa định'.
2: 「出ている間」 = 'trong lúc đang ra ngoài', không khớp hành động tức thời 'bị gọi lại'.
4: 「出ているうちに」 = 'trong lúc đang ra', tương tự sai về thời điểm 'vừa định ra'.
8A「もしもし、田中ですが、これからお宅に( )よろしいですか。」 B「ええ、どうぞ。お待ちしています。」
✓ Đáp án: 2 — 伺うかがっても
「伺う」 là khiêm nhường của 「行く/訪ねる」. Người nói (Tanaka) xin phép ĐẾN nhà người nghe → hạ mình dùng 「伺っても よろしいですか」.
1: 「おいでになる」 là tôn kính — dùng cho hành động của người nghe, không dùng cho mình.
3: 「いらっしゃる」 cũng là tôn kính, sai khi nói về hành động của bản thân.
4: 「お目にかかる」 là khiêm nhường của 「会う」 (gặp mặt), không phải 'đến nhà'; lệch nghĩa.
9A「お宅のこうちゃん、薬飲まないの?」 B「そうなの。あの子、( )、いやがって口を開けないのよ。」
✓ Đáp án: 4 — 飲のませようとしても
「(さ)せようとしても」 = 'dù cố bắt/cho…cũng…'. Mẹ dù cố cho bé uống thuốc (使役 飲ませる) bé vẫn ghét, không chịu há miệng.
1: 「飲むことにしても」 = 'dù quyết định uống', chủ thể uống là bé tự quyết, không khớp việc mẹ cho uống.
2: 「飲むつもりでも」 = 'dù có ý định uống', cũng để bé là chủ thể tự nguyện, sai mạch.
3: 「飲ませたつもりでも」 = 'dù (tự nghĩ là) đã cho uống', sắc thái 'cứ ngỡ', không hợp với 'bé không há miệng'.
10A「あした、柔道の試合に出るんです。」 B「そうですか。自分の力が( )。」
✓ Đáp án: 1 — 出だせるといいですね
「〜といいですね」 = 'mong là…nhỉ' (chúc/mong điều tốt cho người khác). 'Mong cậu phát huy được hết sức mình nhé.' 「力を出せる」 (tha động, phát huy được sức).
2: 「出せたらどうですか」 = 'sao không thử phát huy…', là gợi ý, không phải lời chúc.
3: 「出るといい」 dùng tự động từ 「出る」 (sức tự ra), kém tự nhiên; ý chúc cần tha động 「出せる」 (chủ động phát huy).
4: 「出ればよかった」 = 'giá mà đã phát huy', tiếc nuối việc đã qua — sai vì trận đấu là ngày mai.
11店に入りたかったが、もう閉店時間だった。もっと早く来る( )だった。
✓ Đáp án: 4 — べき
「〜べきだった」 = 'lẽ ra nên…(mà đã không)' — hối tiếc/trách nhẹ bản thân. 'Lẽ ra nên đến sớm hơn' (vì cửa hàng đã đóng).
1: 「ほど」 không tạo nghĩa hối tiếc 'lẽ ra nên'.
2: 「はずだった」 = 'lẽ ra (theo dự kiến) phải…', nói về kỳ vọng không thành, không phải tự trách 'đáng lẽ nên đến sớm'.
3: 「ことだった」 không diễn đạt sự hối tiếc về hành động đáng lẽ nên làm.
12【美術館で】あの、お客様、どちらへ( )。この奥は関係者以外は入れませんが。
✓ Đáp án: 1 — 行いかれますか
Nhân viên hỏi 「お客様」 (khách) đi đâu → cần tôn kính. 「行かれる」 là dạng tôn kính (受身形 kính ngữ) của 「行く」.
2: 「参る」 là khiêm nhường của 「行く」 — dùng cho mình, không dùng hỏi khách.
3: 「おられる」 là tôn kính của 「いる」 (có mặt), không phải 「行く」; lệch nghĩa 'đi đâu'.
4: 「見える」 là tôn kính của 「来る」 (đến), không hợp câu hỏi 'đi đâu'.
13一度失敗しただけで( )よ。もう少しがんばって。
✓ Đáp án: 4 — あきらめるべきではない
「〜べきではない」 = 'không nên…'. 'Chỉ thất bại một lần thì không nên bỏ cuộc đâu' → khuyên cố thêm chút nữa.
1: 「わけがない」 = 'không thể nào (đã bỏ cuộc)', là phán đoán phủ định khả năng, không phải lời khuyên.
2: 「はずがない」 = 'không thể nào', cũng là suy đoán, không khớp 'hãy cố lên'.
3: 「わけではない」 = 'không phải là (sẽ bỏ cuộc)', là giải thích, không phải khuyên 'không nên bỏ cuộc'.