Chọn ( ) thích hợp nhất trong 1·2·3·4. Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai.
1この店には高い品物( )並んでいる。
✓ Đáp án: 4 — ばかり
「〜ばかり」=「toàn là ~」. 「Cửa hàng này toàn bày hàng đắt tiền」.
1: 「ぐらい」=「khoảng/chừng」, sai nghĩa.
2: 「なんか」=「những thứ như ~ (coi nhẹ)」, không hợp với「bày toàn hàng đắt」.
3: 「しか」 phải đi với phủ định 「〜ない」, nhưng 「並んでいる」 là khẳng định → sai.
2机の上に本がたくさん重ねてあって、今にも( )。
✓ Đáp án: 2 — 崩くずれそうだ
「今にも〜そうだ」=「sắp ~ đến nơi」. 「Sách chồng cao, sắp đổ đến nơi」 → 「崩れそうだ」 (様態 sắp xảy ra).
1: 「崩れているようだ」=「có vẻ đang đổ」, mâu thuẫn với 「今にも」 (chưa đổ).
3: 「崩れてしまった」 = đã đổ rồi, sai với 「今にも」.
4: 「崩れたら大変だ」=「nếu đổ thì gay」, không khớp mẫu 「今にも〜そうだ」.
3この本は、いつも( )、ぼろぼろになってしまった。新しいのを買おうかな。
✓ Đáp án: 3 — 持もち歩あるいていたら
「〜ていたら(…た)」 diễn tả「cứ ~ mãi nên (dẫn đến kết quả)」. 「Cứ mang theo đi suốt nên sách sờn rách」.
1: 「持ち歩いていては」=「nếu cứ ~ thì (không ổn)」, hướng tương lai, không hợp kết quả đã rồi.
2: 「持ち歩いていれば」 là điều kiện giả định, không hợp với kết quả thực tế đã xảy ra.
4: 「持ち歩いているなら」: 「なら」 giả định/đề xuất, sai.
4質問の答えをここに( )場合は、紙の裏に続きを書いてください。
✓ Đáp án: 3 — 書かききれない
「〜きれない」=「không ~ hết được」. 「Trường hợp viết không hết câu trả lời ở đây thì viết tiếp ra mặt sau」 → khớp logic.
1: 「書きかける」=「viết dở」, sai nghĩa.
2: 「書き終わる」=「viết xong」, ngược logic (viết xong thì đâu cần mặt sau).
4: 「書き通せない」: 「通す」=「làm đến cùng」, không tự nhiên với「không đủ chỗ」.
5わたしはそのとき彼が言った言葉を決して( )。
✓ Đáp án: 2 — 忘わすれないだろう
Phó từ 「決して」 đi cùng phủ định 「〜ない」: 「決して忘れないだろう」=「nhất định sẽ không quên những lời anh ấy đã nói」.
1: 「覚えていたい」 là khẳng định, không hô ứng được với 「決して」.
3: 「思い出した」 khẳng định + quá khứ, sai hô ứng với 「決して」.
4: 「忘れようと思う」=「định quên」, vừa ngược nghĩa vừa sai hô ứng với 「決して」.
6A「将来はどんな仕事をしたいのですか。」
B「わたしは( )日本に関係がある仕事をしたいと考えています。」
✓ Đáp án: 4 — ぜひ
「ぜひ〜たい」: 「tôi rất muốn làm công việc có liên quan đến Nhật」. 「ぜひ」 hô ứng với 「〜たい/てください」.
1: 「どうか」 dùng khi cầu xin 「〜てください/てほしい」, không hợp với nguyện vọng của chính người nói 「〜たい」.
2: 「まるで」=「như thể」, hô ứng với 「ようだ」, sai.
3: 「おそらく」=「có lẽ」, hô ứng với 「だろう」, sai sắc thái nguyện vọng.
7すみません。はんこをお願いします。書留ははんこをいただかないとお渡しできない( )んです。
✓ Đáp án: 1 — ことになっている
「〜ことになっている」=「theo quy định thì ~」. 「Thư bảo đảm theo quy định là không nhận con dấu thì không giao được」 → quy tắc.
2: 「ようにしている」=「tự cố gắng giữ thói quen」, không phải quy định.
3: 「ことにする」=「quyết định (nhất thời)」, không hợp với quy định có sẵn.
4: 「ようになる」=「trở nên ~ (biến đổi)」, sai nghĩa.
8林君は( )スポーツもできて、クラスの女の子たちに人気がある。
✓ Đáp án: 2 — 頭あたまもよければ
「〜も…ば〜も…」=「vừa ~ vừa ~」. 「頭もよければスポーツもできて」=「vừa thông minh lại vừa giỏi thể thao」.
1: 「頭がいいと」: 「と」 không tạo được cấu trúc 「〜も…ば〜も」.
3: 「頭がよかったら」 là điều kiện giả định, sai.
4: 「頭もいいのなら」: 「のなら」 giả định, không hợp với việc liệt kê đặc điểm thực tế.
9自分の話を( )、ほかの人の話もよく聞くようにしたほうがいいよ。
✓ Đáp án: 1 — するばかりでなく
「〜ばかりでなく」=「không chỉ ~ mà còn」. 「Không chỉ nói chuyện của mình mà còn nên lắng nghe người khác」.
2: 「したばかりでなく」: thì quá khứ 「した」 không hợp văn cảnh khuyên răn chung.
3: 「するばかりで」=「chỉ toàn ~」, thiếu vế「mà còn」, không nối được câu khuyên.
4: 「しないばかりで」 sai nghĩa (không làm).
10みんなと同じような服ではなくて、自分( )服を着たい。
✓ Đáp án: 3 — らしい
「自分らしい服」=「trang phục đúng chất mình/mang phong cách riêng」. 「名+らしい」=「đúng kiểu ~」.
1: 「自分みたいな服」=「quần áo giống mình」, nghĩa lạ.
2: 「のつもりの」 không tự nhiên.
4: 「自分のような服」=「quần áo như mình」, sai nghĩa.
11この石けんを( )、新しいのを出そう。
✓ Đáp án: 2 — 使つかいきってから
「〜きってから」=「sau khi dùng hết ~」. 「Dùng hết bánh xà phòng này rồi hãy lấy cái mới ra」.
1: 「使いすぎてから」: 「すぎる」=「dùng quá mức」, sai nghĩa.
3: 「使いすぎると」 sai nghĩa, thiếu logic「dùng hết rồi mới lấy mới」.
4: 「使いきると」: 「と」=「hễ ~ thì」, không hợp với 「出そう」 (ý chí); cần 「てから」.
12A「あれ、山田さんは? もう帰った?」
B「山田さんならたった今( )だから、まだその辺にいると思いますよ。」
✓ Đáp án: 4 — 帰かえったところ
「〜たところだ」=「vừa mới ~ xong」. 「たった今帰ったところ」=「vừa mới về (rời đi) xong」 nên「vẫn còn quanh đây」.
1: 「帰るばかり」=「chỉ còn việc về」, sai.
2: 「帰っているところ」=「đang trên đường về / đã về tới」; mâu thuẫn với「vẫn còn quanh đây」, và 「たった今」 hợp 「たところ」 hơn.
3: 「帰ってばかり」=「toàn về (sớm)」, sai nghĩa.
13いつの間にか眠ってしまって、目が覚めると、外はもう( )。
✓ Đáp án: 4 — 明あかるくなっていた
「明るくなっていた」=「trời đã sáng lên (tự nhiên) từ lúc nào」. 「Ngủ quên lúc nào không hay, tỉnh dậy thì bên ngoài trời đã sáng」 → 自動詞 「なる」 + 「ていた」 (trạng thái phát hiện ra).
1: 「明るくした」: 「する」 là hành vi có ý chí「làm cho sáng」, sai (trời tự sáng).
2: 「明るくなった」 tuy đúng hướng 「なる」 nhưng thiếu sắc thái「đã sáng từ lúc nào」 mà câu「目が覚めると」(phát hiện trạng thái có sẵn) đòi hỏi 「ていた」.
3: 「明るくしていた」: 「する」 ý chí, sai.