Chọn ( ) thích hợp nhất trong 1·2·3·4. Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai.
1先生にはどの生徒( )同じような態度をとってもらいたい。
✓ Đáp án: 3 — に対たいしても
「〜に対して」 biểu thị đối tượng mà hành vi/thái độ hướng tới. 「どの生徒に対しても」=「đối với bất kỳ học sinh nào cũng」. Câu mong thầy có thái độ như nhau với mọi học sinh → 「に対しても」.
1: 「〜にとって」=「đối với ai đó, đứng từ lập trường của họ」, không dùng để chỉ đối tượng nhận thái độ.
2: 「に向いて」 không thành ngữ pháp ở đây; 「に向かって」 (hướng về phía) cũng sai nghĩa.
4: 「〜について」=「về chủ đề/vấn đề ~」, dùng cho nội dung bàn luận, không phải đối tượng nhận thái độ.
2A「引っ越し、終わってよかったね。結局いくらかかったの。」
B「全部で3万5千円だった。計算していた( )だったよ。」
✓ Đáp án: 4 — とおり
「〜とおり」=「đúng như, y như ~」. 「計算していたとおり」= số tiền khớp đúng với những gì đã tính.
1: 「よう」 thường tạo 「ようだ」 phỏng đoán, không khớp với việc khẳng định kết quả đúng như đã tính.
2: 「わけ」 giải thích lý do / lẽ đương nhiên, không mang nghĩa「y như đã tính」.
3: 「ばかり」=「chỉ toàn ~」, sai nghĩa.
3わたしは夜9時を過ぎたら何も( )。
✓ Đáp án: 1 — 食たべないことにしている
「〜ないことにしている」= tự đặt ra quy tắc và đang duy trì việc không làm ~. 「Sau 9 giờ tối tôi (tự quy định) không ăn gì」.
2: 「ていないことにした」 nghĩa「coi như chưa ăn」, sai logic.
3: 「食べたくないのにしている」 lộn xộn về nghĩa và ngữ pháp.
4: 「食べていないのにした」 không thành câu hợp lý.
4疲れているときはパソコンの前で少し眠ってしまう( )。
✓ Đáp án: 2 — こともある
「〜こともある」=「cũng có khi ~」. 「Khi mệt thì cũng có khi ngủ gật trước máy tính」 → việc thỉnh thoảng xảy ra.
1: 「のもある」 dùng cho vật/loại (「cũng có loại ~」), không hợp với hành động ngủ gật.
3: 「ことにする」=「quyết định làm ~」, nhưng ngủ gật không phải việc chủ ý quyết định.
4: 「ようにする」=「cố gắng để ~」, sai nghĩa.
5実際に本人に( )が、リーさんはこの仕事はしたくなかったと思う。
✓ Đáp án: 1 — 聞きいたわけではない
「〜わけではない」=「không hẳn là đã ~」. 「Không hẳn là tôi đã hỏi trực tiếp đương sự, nhưng tôi nghĩ Lee không muốn làm việc này」 → phủ định nhẹ.
2: 「聞いたようではない」 không tự nhiên; 「ようだ」 phỏng đoán bề ngoài, không hợp.
3: 「聞くだけではない」=「không chỉ hỏi」, sai nghĩa.
4: 「聞くはずではない」 sai nghĩa; 「はず」 là dự kiến/lẽ ra.
6小さい子どもに暗い道を一人で( )。だれか迎えに行かなくては。
✓ Đáp án: 2 — 歩あるかせるわけにはいかない
「〜わけにはいかない」=「không thể ~ (vì lẽ phải/tình huống)」. 「歩かせる」 thể sai khiến: 「không thể để đứa bé đi một mình trên đường tối」. Vế sau「phải có người đi đón」khớp.
1: 「歩くわけにはいかない」 chủ thể là người tự đi; ở đây chủ thể đi là đứa trẻ nên phải dùng thể sai khiến 「歩かせる」.
3: 「歩かせたらいいだろう」=「cứ để nó đi thì tốt」, mâu thuẫn với「phải đi đón」.
4: 「歩いたらどうだろう」=「thử đi xem sao」, sai logic.
7医者にお酒を止められているが、ちょっと( )いいだろう。
✓ Đáp án: 3 — ぐらいなら
「〜ぐらいなら」=「nếu chỉ chừng ~ thì」. 「Bị bác sĩ cấm rượu nhưng chỉ một chút thôi thì chắc không sao」 → 「ちょっとぐらいなら」.
1: 「だけでは」=「chỉ với ~ thì (không đủ)」, sai nghĩa.
2: 「だけでも」=「chỉ ~ thôi cũng」, không khớp「một chút thì được」.
4: 「などなら」 nêu ví dụ/coi nhẹ, không tự nhiên ở đây.
8A「あれ、おかしいなあ。田中さんのうちは、確かこの近くなのですが…」
B「変ですね。途中で道を( )ないですか。」
✓ Đáp án: 1 — 間違まちがえたのでは
「〜のではないですか」=「chẳng phải là đã ~ sao?」. 「Chẳng phải giữa đường đã nhầm đường rồi sao?」 → phỏng đoán nhẹ về điều đã xảy ra.
2: 「間違えるはずでは」 sai thì và sai nghĩa.
3: 「間違えるようでは」=「nếu cứ ~ thì (sẽ tệ)」, sai văn cảnh.
4: 「間違えたことでは」 không thành cách nói tự nhiên.
9学生「もうすぐ入学試験なんですよ。」
となりの家の人「ああ、それで毎日遅くまで勉強を( )ね。」
✓ Đáp án: 1 — しているわけです
「〜わけです」=「thì ra/hèn chi là ~」, diễn đạt việc hiểu ra lý do. 「Sắp thi vào trường → hèn chi cậu ấy học khuya mỗi ngày」.
2: 「していることです」 không mang nghĩa「hèn chi/thì ra」.
3: 「しないわけではない」=「không phải là không làm」, sai nghĩa.
4: 「しないことではない」 không tự nhiên.
10「乞うご期待」( )、「期待していてください」という意味です。
✓ Đáp án: 1 — というのは
「〜というのは…という意味です」 là mẫu định nghĩa từ ngữ: 「『乞うご期待』 nghĩa là…」. 「というのは」 dùng để giải nghĩa.
2: 「というものは」 nêu bản chất/đặc tính chung, không hợp mẫu định nghĩa một từ cụ thể.
3: 「ということでは」 sai ngữ pháp với 「〜という意味です」.
4: 「というのでは」 sai ngữ pháp với 「〜という意味です」.
11意味が正しく( )、正しい言葉を使いましょう。
✓ Đáp án: 2 — 伝つたわるように
「〜ように」 chỉ mục đích, đi với tự động từ 「伝わる」(ý nghĩa được truyền đạt): 「để ý nghĩa được truyền đạt đúng, hãy dùng từ ngữ chính xác」.
1: 「伝えるために」: 「ために」 cần cùng chủ thể có ý chí; ở đây vế sau là lời khuyên 「使いましょう」 và 自動詞 「伝わる」 hợp 「ように」 hơn.
3: 「伝わることで」=「bằng việc được truyền đạt」, không hợp ý mục đích.
4: 「伝えることで」=「bằng việc truyền đạt」, không hợp ý mục đích.
12一度会った( )どんな人物かわからない。
✓ Đáp án: 4 — だけでは
「〜だけではわからない」=「chỉ với ~ thì không thể biết được」. 「Chỉ gặp một lần thì không biết được người đó là người thế nào」.
1: 「ほどなら」 sai nghĩa.
2: 「ことでも」 không tự nhiên.
3: 「だけでも」=「chỉ ~ cũng (biết/được)」, ngược với「không biết được」.
13外国に行くときは、その国のお金( )知っておいたほうがいい。
✓ Đáp án: 3 — についてくらい
「〜くらい(は)」=「ít nhất chừng ~」; 「お金についてくらいは知っておいたほうがいい」=「ít nhất nên biết về tiền tệ của nước đó」. 「について」 chỉ chủ đề「về tiền」.
1: 「についてさえ」: 「さえ」=「ngay cả ~」, sai sắc thái (ở đây là「ít nhất」).
2: 「に対してさえ」: 「に対して」 chỉ đối tượng thái độ, không hợp với kiến thức về tiền.
4: 「に対してくらい」: 「に対して」 sai như trên.