第だい1部ぶ 文ぶんの文法ぶんぽう1 · A〜E

まとめ問題もんだい — Ôn tập tổng hợp ngữ pháp nhóm A–E (第だい1部ぶ)

Đề kiểm tra tổng hợp sau các bài nhóm A–E (第だい1部ぶ 文ぶんの文法ぶんぽう1): 〜に対たいして/について, 〜とおり/わけ, 〜ことにしている・こともある, 〜わけにはいかない, 〜わけではない, 〜ぐらいなら, 〜のではないか, 〜というのは, 〜ように/ために, 〜だけでは, 〜くらい …
📖 Đề & đáp án (別冊べっさつ解答かいとう) trích từ 新しん完全かんぜんマスター 文法ぶんぽう N3 (Shin Kanzen Master · bản tiếng Việt)
試み

まとめ問題もんだい A〜E — 13 câu (đề kiểm tra tổng hợp)

13 câu trắc nghiệm · đúng định dạng đề thi thật JLPT N3 文法ぶんぽう
Đáp án chính thức 別冊べっさつ解答かいとう
Chọn (  ) thích hợp nhất trong 1·2·3·4. Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai.
1先生せんせいにはどの生徒せいと(   )同おなじような態度たいどをとってもらいたい。
にとってに向むいてに対たいしてもについても
✓ Đáp án: 3 — に対たいたいしても
「〜に対たいして」 biểu thị đối tượng mà hành vi/thái độ hướng tới. 「どの生徒せいとに対たいしても」=「đối với bất kỳ học sinh nào cũng」. Câu mong thầy có thái độ như nhau với mọi học sinh → 「に対たいしても」.
1: 「〜にとって」=「đối với ai đó, đứng từ lập trường của họ」, không dùng để chỉ đối tượng nhận thái độ.
2: 「に向むいて」 không thành ngữ pháp ở đây; 「に向むかって」 (hướng về phía) cũng sai nghĩa.
4: 「〜について」=「về chủ đề/vấn đề ~」, dùng cho nội dung bàn luận, không phải đối tượng nhận thái độ.
2A「引っ越ひっこし、終おわってよかったね。結局けっきょくいくらかかったの。」 B「全部ぜんぶで3万まん5千せん円えんだった。計算けいさんしていた(   )だったよ。」
ようわけばかりとおり
✓ Đáp án: 4 — とおり
「〜とおり」=「đúng như, y như ~」. 「計算けいさんしていたとおり」= số tiền khớp đúng với những gì đã tính.
1: 「よう」 thường tạo 「ようだ」 phỏng đoán, không khớp với việc khẳng định kết quả đúng như đã tính.
2: 「わけ」 giải thích lý do / lẽ đương nhiên, không mang nghĩa「y như đã tính」.
3: 「ばかり」=「chỉ toàn ~」, sai nghĩa.
3わたしは夜よる9時くじを過すぎたら何なにも(   )。
食たべないことにしている食たべていないことにした食たべたくないのにしている食たべていないのにした
✓ Đáp án: 1 — 食しょくたべないことにしている
「〜ないことにしている」= tự đặt ra quy tắc và đang duy trì việc không làm ~. 「Sau 9 giờ tối tôi (tự quy định) không ăn gì」.
2: 「ていないことにした」 nghĩa「coi như chưa ăn」, sai logic.
3: 「食たべたくないのにしている」 lộn xộn về nghĩa và ngữ pháp.
4: 「食たべていないのにした」 không thành câu hợp lý.
4疲つかれているときはパソコンの前まえで少すこし眠ねむってしまう(   )。
のもあることもあることにするようにする
✓ Đáp án: 2 — こともある
「〜こともある」=「cũng có khi ~」. 「Khi mệt thì cũng có khi ngủ gật trước máy tính」 → việc thỉnh thoảng xảy ra.
1: 「のもある」 dùng cho vật/loại (「cũng có loại ~」), không hợp với hành động ngủ gật.
3: 「ことにする」=「quyết định làm ~」, nhưng ngủ gật không phải việc chủ ý quyết định.
4: 「ようにする」=「cố gắng để ~」, sai nghĩa.
5実際じっさいに本人ほんにんに(   )が、リーさんはこの仕事しごとはしたくなかったと思おもう。
聞きいたわけではない聞きいたようではない聞きくだけではない聞きくはずではない
✓ Đáp án: 1 — 聞ききいたわけではない
「〜わけではない」=「không hẳn là đã ~」. 「Không hẳn là tôi đã hỏi trực tiếp đương sự, nhưng tôi nghĩ Lee không muốn làm việc này」 → phủ định nhẹ.
2: 「聞きいたようではない」 không tự nhiên; 「ようだ」 phỏng đoán bề ngoài, không hợp.
3: 「聞きくだけではない」=「không chỉ hỏi」, sai nghĩa.
4: 「聞きくはずではない」 sai nghĩa; 「はず」 là dự kiến/lẽ ra.
6小ちいさい子こどもに暗くらい道みちを一人ひとりで(   )。だれか迎むかえに行いかなくては。
歩あるくわけにはいかない歩あるかせるわけにはいかない歩あるかせたらいいだろう歩あるいたらどうだろう
✓ Đáp án: 2 — 歩ほあるかせるわけにはいかない
「〜わけにはいかない」=「không thể ~ (vì lẽ phải/tình huống)」. 「歩あるかせる」 thể sai khiến: 「không thể để đứa bé đi một mình trên đường tối」. Vế sau「phải có người đi đón」khớp.
1: 「歩あるくわけにはいかない」 chủ thể là người tự đi; ở đây chủ thể đi là đứa trẻ nên phải dùng thể sai khiến 「歩あるかせる」.
3: 「歩あるかせたらいいだろう」=「cứ để nó đi thì tốt」, mâu thuẫn với「phải đi đón」.
4: 「歩あるいたらどうだろう」=「thử đi xem sao」, sai logic.
7医者いしゃにお酒さけを止とめられているが、ちょっと(   )いいだろう。
だけではだけでもぐらいならなどなら
✓ Đáp án: 3 — ぐらいなら
「〜ぐらいなら」=「nếu chỉ chừng ~ thì」. 「Bị bác sĩ cấm rượu nhưng chỉ một chút thôi thì chắc không sao」 → 「ちょっとぐらいなら」.
1: 「だけでは」=「chỉ với ~ thì (không đủ)」, sai nghĩa.
2: 「だけでも」=「chỉ ~ thôi cũng」, không khớp「một chút thì được」.
4: 「などなら」 nêu ví dụ/coi nhẹ, không tự nhiên ở đây.
8A「あれ、おかしいなあ。田中たなかさんのうちは、確たしかこの近ちかくなのですが…」 B「変へんですね。途中とちゅうで道みちを(   )ないですか。」
間違まちがえたのでは間違まちがえるはずでは間違まちがえるようでは間違まちがえたことでは
✓ Đáp án: 1 — 間ま違いまちがえたのでは
「〜のではないですか」=「chẳng phải là đã ~ sao?」. 「Chẳng phải giữa đường đã nhầm đường rồi sao?」 → phỏng đoán nhẹ về điều đã xảy ra.
2: 「間違まちがえるはずでは」 sai thì và sai nghĩa.
3: 「間違まちがえるようでは」=「nếu cứ ~ thì (sẽ tệ)」, sai văn cảnh.
4: 「間違まちがえたことでは」 không thành cách nói tự nhiên.
9学生がくせい「もうすぐ入学にゅうがく試験しけんなんですよ。」 となりの家いえの人ひと「ああ、それで毎日まいにち遅おそくまで勉強べんきょうを(   )ね。」
しているわけですしていることですしないわけではないんですしないことではないんです
✓ Đáp án: 1 — しているわけです
「〜わけです」=「thì ra/hèn chi là ~」, diễn đạt việc hiểu ra lý do. 「Sắp thi vào trường → hèn chi cậu ấy học khuya mỗi ngày」.
2: 「していることです」 không mang nghĩa「hèn chi/thì ra」.
3: 「しないわけではない」=「không phải là không làm」, sai nghĩa.
4: 「しないことではない」 không tự nhiên.
10「乞こうご期待きたい」(   )、「期待きたいしていてください」という意味いみです。
というのはというものはということではというのでは
✓ Đáp án: 1 — というのは
「〜というのは…という意味いみです」 là mẫu định nghĩa từ ngữ: 「『乞こうご期待きたい』 nghĩa là…」. 「というのは」 dùng để giải nghĩa.
2: 「というものは」 nêu bản chất/đặc tính chung, không hợp mẫu định nghĩa một từ cụ thể.
3: 「ということでは」 sai ngữ pháp với 「〜という意味いみです」.
4: 「というのでは」 sai ngữ pháp với 「〜という意味いみです」.
11意味いみが正ただしく(   )、正ただしい言葉ことばを使つかいましょう。
伝つたえるために伝つたわるように伝つたわることで伝つたえることで
✓ Đáp án: 2 — 伝つたつたわるように
「〜ように」 chỉ mục đích, đi với tự động từ 「伝つたわる」(ý nghĩa được truyền đạt): 「để ý nghĩa được truyền đạt đúng, hãy dùng từ ngữ chính xác」.
1: 「伝つたえるために」: 「ために」 cần cùng chủ thể có ý chí; ở đây vế sau là lời khuyên 「使つかいましょう」 và 自動じどう詞し 「伝つたわる」 hợp 「ように」 hơn.
3: 「伝つたわることで」=「bằng việc được truyền đạt」, không hợp ý mục đích.
4: 「伝つたえることで」=「bằng việc truyền đạt」, không hợp ý mục đích.
12一いち度ど会あった(   )どんな人物じんぶつかわからない。
ほどならことでもだけでもだけでは
✓ Đáp án: 4 — だけでは
「〜だけではわからない」=「chỉ với ~ thì không thể biết được」. 「Chỉ gặp một lần thì không biết được người đó là người thế nào」.
1: 「ほどなら」 sai nghĩa.
2: 「ことでも」 không tự nhiên.
3: 「だけでも」=「chỉ ~ cũng (biết/được)」, ngược với「không biết được」.
13外国がいこくに行いくときは、その国くにのお金かね(   )知しっておいたほうがいい。
についてさえに対たいしてさえについてくらいに対たいしてくらい
✓ Đáp án: 3 — についてくらい
「〜くらい(は)」=「ít nhất chừng ~」; 「お金かねについてくらいは知しっておいたほうがいい」=「ít nhất nên biết về tiền tệ của nước đó」. 「について」 chỉ chủ đề「về tiền」.
1: 「についてさえ」: 「さえ」=「ngay cả ~」, sai sắc thái (ở đây là「ít nhất」).
2: 「に対たいしてさえ」: 「に対たいして」 chỉ đối tượng thái độ, không hợp với kiến thức về tiền.
4: 「に対たいしてくらい」: 「に対たいして」 sai như trên.