Giải thích ngữ pháp
16 điểm · nguyên văn 「新完全マスター 文法 N3」
1
こそNhấn mạnh và phân biệt rõ ràng với yếu tố khác
📖 項目1Cấu tạo
名 + こそ
Giải thích (nguyên văn sách)
「ほかとはっきり区別して強調する。」
Trợ từ này được dùng để nhấn mạnh một cách mạnh mẽ vào từ hoặc cụm từ đứng trước nó, với ý nghĩa "chính là/chính vì/chính bởi vì...". Nó tạo ra sự phân biệt rõ ràng với những yếu tố khác, ngụ ý rằng chỉ có điều này mới đúng, mới đặc biệt, hoặc mới là nguyên nhân. Thường mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ hoặc nhấn mạnh nguyên nhân.Ví dụ (trong sách)
今度こそ優勝したい。
Lần này nhất định tôi muốn vô địch.
この資料こそ長い間探していたものだ。
Chính tài liệu này là thứ tôi đã tìm kiếm bấy lâu nay.
親だからこそ自分の子をきびしくしかるのだ。
Chính vì là cha mẹ nên mới nghiêm khắc la mắng con cái mình.
2
でもÁm chỉ yếu tố khác là đương nhiên bằng cách đưa ra ví dụ cực đoan
📖 項目2Cấu tạo
名 + でも
Giải thích (nguyên văn sách)
「極端な例を出して、ほかは当然だと暗に示す。」
Dùng để đưa ra một ví dụ cực đoan, thậm chí là một ví dụ nhỏ nhất hoặc không ngờ tới, để ngụ ý rằng những trường hợp khác (thông thường hơn) thì đương nhiên cũng vậy. Thường mang sắc thái "ngay cả... cũng vậy" hoặc "đến cả... còn được thì nói gì đến...".Ví dụ (trong sách)
そんなことは子どもでも知っている。
Chuyện đó đến cả trẻ con cũng biết.
小さなミスでも見落としてはいけない。
Không được bỏ qua dù là một lỗi nhỏ.
妹は初めて会った人とでもすぐ仲よくなる。
Em gái tôi ngay cả với người mới gặp lần đầu cũng nhanh chóng thân thiết.
3
でもĐưa ra một ví dụ trong câu đề nghị, ý chí, nhờ vả, v.v.
📖 項目3Cấu tạo
名 + でも
Giải thích (nguyên văn sách)
「提案・意志・依頼などの文で例を示す。」
Dùng để đưa ra một ví dụ hoặc một gợi ý mang tính chất nhẹ nhàng, không bắt buộc, trong các câu đề nghị, thể hiện ý chí, hoặc nhờ vả. Thường dịch là "hay là...", "thử... xem sao".Ví dụ (trong sách)
お茶でも飲みましょうか。
Hay là mình uống trà nhé?
映画でも見ようかな。
Hay là mình xem phim nhỉ.
荷物は机の上にでも置いておいてください。
Hành lý thì cứ để trên bàn cũng được.
4
もPhủ định mạnh mẽ rằng "hoàn toàn không ~"
📖 項目4Cấu tạo
数詞+助数詞 + も + ない
名 + も + ない
名 + も + ない
Giải thích (nguyên văn sách)
「「全く〜ない」と強く否定する。」
Dùng để nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn, tuyệt đối. Thường đi kèm với số lượng nhỏ nhất (ví dụ: 1) và động từ phủ định, mang ý nghĩa "không một chút nào", "không một... nào cả". Cũng có thể dùng với danh từ chung để phủ định rộng rãi.Ví dụ (trong sách)
1日も休まないで学校に通った。
Tôi đã đi học mà không nghỉ một ngày nào.
財布は空っぽだ。1円も残っていない。
Ví trống rỗng. Không còn một yên nào.
この写真、だれにも見せないでくださいよ。
Xin đừng cho ai xem bức ảnh này nhé.
5
もChỉ ra rằng những yếu tố khác cũng như vậy bằng cách đưa ra một ví dụ cực đoan
📖 項目5Cấu tạo
名 + も
Giải thích (nguyên văn sách)
「極端な例を出して、ほかも同じだと示す。」
Dùng để đưa ra một ví dụ cực đoan, bất ngờ, để ngụ ý rằng những trường hợp khác (thông thường hơn) cũng tương tự. Tương tự như でも (nghĩa 1) nhưng も có thể mang sắc thái trung lập hơn hoặc nhấn mạnh sự bao trùm, mở rộng phạm vi.Ví dụ (trong sách)
足が痛くて立つこともできない。
Chân đau đến mức không thể đứng được.
この子はもう難しい漢字も書ける。
Đứa bé này đã có thể viết được cả chữ Hán khó.
こんなに高い山の上にも店がある。
Ngay cả trên đỉnh núi cao như thế này cũng có cửa hàng.
6
さえNhấn mạnh mức độ ngoài ý muốn bằng cách đưa ra một ví dụ cực đoan
📖 項目6Cấu tạo
名 + さえ
Giải thích (nguyên văn sách)
「極端な例を出して、程度の意外性を強調する。」
Dùng để đưa ra một ví dụ cực đoan, thường là một điều mà người nói nghĩ là hiển nhiên hoặc tối thiểu, để nhấn mạnh sự bất ngờ, ngoài dự đoán về mức độ của sự việc. Mang ý nghĩa "ngay cả... cũng", "đến cả... cũng".Ví dụ (trong sách)
冷蔵庫には卵さえ入っていない。
Trong tủ lạnh đến cả trứng cũng không có.
旅好きな彼は北極にさえ行ったことがある。
Anh ấy thích du lịch đến mức đã từng đi cả Bắc Cực.
学者でさえ解けない問題が試験に出た。
Đề thi ra một câu hỏi mà ngay cả học giả cũng không giải được.
7
さえChỉ ra hạn mức tối thiểu nhất cần có
📖 項目7Cấu tạo
名 + さえ
動ます形 + さえすれば
動ます形 + さえすれば
Giải thích (nguyên văn sách)
「必要最低限を示す。」
Dùng để chỉ ra một điều kiện tối thiểu, chỉ cần điều đó xảy ra hoặc được đáp ứng thì mọi thứ sẽ ổn hoặc có thể thực hiện được. Thường đi với cấu trúc 「〜さえ〜ば」 hoặc 「〜さえ〜なら」.Ví dụ (trong sách)
自分さえよければ、それでいいのですか。
Chỉ cần bản thân mình tốt là được sao?
雨さえ降らなければ、花火ができる。
Chỉ cần trời không mưa thì có thể bắn pháo hoa.
人に道を聞きさえすれば、迷子にならないよ。
Chỉ cần hỏi đường người khác thì sẽ không bị lạc đâu.
8
までNhấn mạnh sự không ngờ tới do sự việc lan rộng phạm vi
📖 項目8Cấu tạo
名 + まで
Giải thích (nguyên văn sách)
「範囲の広がりの意外性を強調する。」
Dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ khi một hành động, trạng thái hoặc phạm vi của sự việc lan rộng đến một mức độ nào đó, thường là một mức độ cực đoan hoặc không mong đợi. Mang ý nghĩa "đến cả...", "thậm chí...". Nó biểu thị sự vượt quá giới hạn thông thường.Ví dụ (trong sách)
赤ん坊が泣くと、わたしまで泣きたくなる。
Khi em bé khóc, đến cả tôi cũng muốn khóc.
借金までして高い車を買わなくてもいい。
Không cần phải vay nợ để mua một chiếc xe đắt tiền đến thế.
会ったことがない人にまで年賀状を出した。
Tôi đã gửi thiệp chúc mừng năm mới đến cả những người chưa từng gặp mặt.
9
ぐらい / くらいBiểu thị mức độ nhẹ/mức tối thiểu
📖 項目9Cấu tạo
名 + ぐらい / くらい
Giải thích (nguyên văn sách)
「軽い程度・最低限を示す。」
Dùng để biểu thị một mức độ nhẹ, không đáng kể, hoặc một giới hạn tối thiểu. Thường mang sắc thái "khoảng", "chừng", "đến mức", "ít nhất là". Cũng có thể dùng để thể hiện sự coi nhẹ, xem thường.Ví dụ (trong sách)
簡単なあいさつぐらいなら日本語で言える。
Cỡ như chào hỏi đơn giản thì tôi có thể nói bằng tiếng Nhật.
今日は少しぐらいお酒を飲んでもいいね。
Hôm nay uống một chút rượu cũng được nhỉ.
日曜日ぐらい休ませてくださいよ。
Ít nhất thì Chủ Nhật cũng hãy cho tôi nghỉ ngơi chứ.
10
ぐらい / くらいĐưa ra ví dụ cùng mức độ
📖 項目10Cấu tạo
名 + ぐらい / くらい
Giải thích (nguyên văn sách)
「同じ程度の例を示す。」
Dùng để đưa ra một ví dụ so sánh, chỉ ra rằng một sự vật, sự việc có mức độ hoặc kích thước tương đương với ví dụ được nêu. Mang ý nghĩa "cỡ như...", "bằng với...".Ví dụ (trong sách)
卵ぐらいの大きさのパンを作った。
Tôi đã làm một chiếc bánh mì to bằng quả trứng.
うちの娘くらいの女の子が泣いていた。
Có một cô bé cỡ con gái tôi đang khóc.
この車はわたしにも買えるくらいの値段だ。
Chiếc xe này có giá mà ngay cả tôi cũng có thể mua được.
11
など / なんかXuất hiện trong câu đề nghị, đưa ra một phương án với ý chỉ ngoài phương án này ra vẫn còn những phương án khác
📖 項目11Cấu tạo
名 + など / なんか
Giải thích (nguyên văn sách)
「提案の文で、ほかにもあるという気持ちで案を示す。」
Dùng trong câu đề nghị để đưa ra một hoặc vài ví dụ, gợi ý, với hàm ý rằng còn nhiều lựa chọn khác nữa. Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không áp đặt. 「なんか」 là cách nói thân mật, suồng sã hơn của 「など」.Ví dụ (trong sách)
この服などいかがですか。似合いますよ。
Bộ đồ này thì sao ạ? Rất hợp với bạn đấy.
食後には果物など召し上がりませんか。
Sau bữa ăn, bạn có muốn dùng trái cây không?
連休にどこかに行こうよ。ハワイなんかどう。
Kỳ nghỉ dài đi đâu đó đi. Hawaii thì sao?
12
など / なんかThể hiện sự coi nhẹ/thái độ khiêm tốn
📖 項目12Cấu tạo
名 + など / なんか
Giải thích (nguyên văn sách)
「軽く考えること・謙遜の気持ちを表す。」
Dùng để thể hiện sự coi nhẹ, xem thường một sự vật, sự việc nào đó (thường là bản thân hoặc những thứ không quan trọng), hoặc thể hiện thái độ khiêm tốn. 「なんか」 mang sắc thái mạnh hơn và thân mật hơn, đôi khi có thể mang ý nghĩa tiêu cực, chê bai.Ví dụ (trong sách)
お礼など要りませんよ。
Không cần cảm ơn đâu.
ダイエットなどしたくない。
Tôi không muốn ăn kiêng gì cả.
わたしなんかまだまだ勉強が足りません。
Người như tôi vẫn còn thiếu nhiều kiến thức lắm.
13
だけHạn định
📖 項目13Cấu tạo
名 + だけ
Giải thích (nguyên văn sách)
「限定する。」
Dùng để giới hạn, chỉ rõ "chỉ có...", "duy nhất...". Nhấn mạnh sự độc quyền hoặc giới hạn trong một phạm vi nhất định, không bao gồm những thứ khác.Ví dụ (trong sách)
わたしは動物が好きだが、へびだけはいやだ。
Tôi thích động vật nhưng chỉ ghét rắn.
母にだけは本当のことを話そうと思う。
Tôi định chỉ nói sự thật cho mẹ tôi biết.
彼は黙って聞くだけで何も言わなかった。
Anh ấy chỉ im lặng lắng nghe mà không nói gì.
14
だけBiểu thị giới hạn phạm vi
📖 項目14Cấu tạo
動辞書形 + だけ
名 + だけ
名 + だけ
Giải thích (nguyên văn sách)
「範囲の限界を示す。」
Dùng để biểu thị giới hạn tối đa của một hành động hoặc trạng thái, thường mang ý nghĩa "hết mức có thể", "bao nhiêu tùy thích".Ví dụ (trong sách)
好きなだけ食べてもいいよ。
Bạn có thể ăn bao nhiêu tùy thích.
彼は言いたいだけ言って帰ってしまった。
Anh ấy đã nói hết những gì muốn nói rồi về.
やれるだけのことはもうみんなやった。
Những gì có thể làm thì tôi đã làm hết rồi.
15
も vs しかPhân biệt cách dùng của も và しか trong câu phủ định.
📖 項目15Cấu tạo
数詞+助数詞 + も + ない
数詞+助数詞 + しか + ない
数詞+助数詞 + しか + ない
Giải thích (nguyên văn sách)
「「〜も」は〜を含む全部を否定する。「〜しか」は〜以外を否定する。」
Hai trợ từ này đều đi kèm với thể phủ định nhưng mang sắc thái khác nhau:
- **〜も〜ない**: Phủ định toàn bộ, bao gồm cả yếu tố được nhắc đến. Nghĩa là "không có một chút nào", "không có bất cứ... nào". Thể hiện sự thiếu thốn hoàn toàn.
- **〜しか〜ない**: Phủ định tất cả những gì khác, ngoại trừ yếu tố được nhắc đến. Nghĩa là "chỉ có...", "duy nhất...". Thể hiện sự giới hạn, ít ỏi của một thứ.Ví dụ (trong sách)
一日もひまはない。
Không rảnh dù chỉ một ngày. (Hoàn toàn không rảnh)
一日しかひまはない。
Chỉ rảnh mỗi một ngày. (Ngoài một ngày ra thì không rảnh)
16
ぐらい・くらい vs までPhân biệt mức độ biểu thị của ぐらい/くらい và まで.
📖 項目16Cấu tạo
名 + ぐらい / くらい
名 + まで
名 + まで
Giải thích (nguyên văn sách)
「「くらい」は低い程度、「まで」は高い程度を表す。」
Hai trợ từ này đều biểu thị mức độ nhưng khác nhau về sắc thái:
- **〜ぐらい / くらい**: Thể hiện mức độ thấp, nhẹ nhàng, không đáng kể, hoặc một giới hạn tối thiểu. Có thể dùng để coi nhẹ.
- **〜まで**: Thể hiện mức độ cao, cực đoan, vượt ngoài mong đợi, hoặc sự lan rộng của phạm vi. Thường mang ý nghĩa "đến cả...", "thậm chí..." và có chút bất ngờ.Ví dụ (trong sách)
卵焼きぐらい作れますよ。
Cỡ như rán trứng thì tôi làm được đấy. (Mức độ thấp, đơn giản)
母は豆腐まで自分で作る。
Mẹ tôi tự làm được cả món đậu phụ. (Mức độ cao, thậm chí làm được cả đậu phụ - điều không phải ai cũng làm)
Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai. Điểm tính trên cả 22 câu.
練習1Chọn từ thích hợp nhất trong [ ] điền vào ( )
Lựa chọn chung: a こそ / b でも / c さえ / d まで / e ぐらい / f など / g だけ.
1次の電車まで時間があるから、雑誌( )読んで待っていよう。
✓ Đáp án: b — でも
「〜でも」đưa ra một ví dụ tiêu biểu với ý 「đọc tạm cái gì đó, ví dụ như tạp chí」. còn thời gian nên đọc tạm tạp chí chờ.
e: 「ぐらい」chỉ mức độ thấp, không hợp với nghĩa 「đọc tạm」.
g: 「だけ」(chỉ) làm câu thành 「chỉ đọc tạp chí」, lệch ý gợi ý một việc làm cho qua thời gian.
2お父さんは出張で疲れているだろうから、寝たい( )寝させてあげよう。
✓ Đáp án: g — だけ
「〜だけ」biểu thị giới hạn phạm vi: 「寝たいだけ」= 「muốn ngủ bao nhiêu thì cho ngủ bấy nhiêu」.
d: 「まで」(đến tận) không gắn tự nhiên với 「寝たい」để chỉ 「thỏa thích」.
e: 「ぐらい」chỉ mức độ ước chừng, không diễn đạt 「bao nhiêu tùy thích」.
3A「自転車を直してくれてありがとうございました。おいくらでしょうか。」B「いや、お金( )要りませんよ。」
✓ Đáp án: f — など
「〜など」mang sắc thái coi nhẹ: 「お金など要りません」= 「tiền nong gì mà chẳng cần」.
g: 「だけ」(chỉ) thành 「chỉ tiền là không cần」, lệch ý khiêm tốn coi nhẹ.
c: 「さえ」cần vế phủ định kiểu 「đến cả ~ cũng không」, không hợp ngữ cảnh từ chối tiền.
4道が込んでいて、自動車も自転車( )のスピードでしか走れない。
✓ Đáp án: e — ぐらい
「〜ぐらい」chỉ mức độ tương đương: 「自転車ぐらいのスピード」= 「tốc độ cỡ như xe đạp」.
d: 「まで」chỉ giới hạn 「đến tận」, không diễn đạt 「cỡ như」.
b: 「でも」(thậm chí/ví dụ) không tạo nghĩa 「mức độ tương đương」.
5毎朝電車で会う、名前( )知らない人を好きになった。
✓ Đáp án: c — さえ
「〜さえ」+ phủ định = 「đến cả ~ cũng (không)」: 「名前さえ知らない」= 「đến cả tên cũng không biết」.
d: 「まで」cũng có nghĩa 「đến cả」nhưng nhấn vào việc thêm vào ngoài dự kiến, ở đây 「さえ」mới nhấn 「điều cơ bản nhất cũng không」.
e: 「ぐらい」chỉ mức độ, không hợp với 「知らない」.
6A「本当に申し訳ありませんでした。」B「いえ、わたしの方( )大変失礼しました。」
✓ Đáp án: a — こそ
「〜こそ」nhấn mạnh chính chủ thể: 「わたしの方こそ」= 「chính tôi mới phải (xin lỗi)」.
d: 「まで」không tạo nghĩa nhấn mạnh 「chính ~ mới」.
g: 「だけ」(chỉ) lệch ý; câu cần nhấn 「ngược lại, tôi mới là người...」.
7自分のだけでなく、となりに座っていた人の資料( )持ってきてしまった。
✓ Đáp án: d — まで
「〜まで」biểu thị 「đến cả (ngoài dự kiến)」: lỡ cầm 「đến cả tài liệu của người bên cạnh」.
c: 「さえ」thường đi với phủ định/giả định cực đoan, câu này là khẳng định việc đã xảy ra nên 「まで」tự nhiên hơn.
f: 「など」coi nhẹ, không hợp ngữ cảnh 「lỡ cầm nhầm cả ~」.
練習2Chọn vế (a / b) thích hợp
1あいさつぐらいちゃんと( )
✓ Đáp án: a — できなければだめだ。
「あいさつぐらい」= 「ít nhất là việc chào hỏi」(mức tối thiểu) → vế sau là 「phải làm được」.
b: 「できて偉い」(làm được thì giỏi) mâu thuẫn: việc tối thiểu thì không đáng khen.
2その本は買っただけで、( )
✓ Đáp án: b — まだ読よんでいない。
「買っただけ」= 「chỉ mới mua (mà chưa làm gì thêm)」→ 「vẫn chưa đọc」.
a: 「面白かった」(đã thấy hay) đòi hỏi đã đọc, mâu thuẫn với 「chỉ mới mua」.
3あの人となんか( )
✓ Đáp án: b — 二度にどと会あいたくない。
「〜なんか」mang sắc thái coi thường → đi với cảm xúc tiêu cực 「không muốn gặp lại」.
a: 「早く会いたい」(muốn gặp sớm) là tích cực, trái với sắc thái coi nhẹ của 「なんか」.
4この画家の名前は、全く絵に興味がない人でも( )
✓ Đáp án: a — 知しっているだろう。
「〜でも」= 「ngay cả ~ cũng」: 「ngay cả người không quan tâm tranh cũng (biết)」.
b: 「知らないだろう」phủ định, không hợp mạch 「nổi tiếng đến mức ai cũng biết」.
5苦手な漢字のテストが夢にまで( )
✓ Đáp án: a — 出でてくる。
「〜まで」= 「đến cả ~」: lo đến mức 「xuất hiện đến cả trong mơ」.
b: 「出てこない」phủ định, mâu thuẫn với nhấn mạnh 「đến cả trong mơ cũng hiện ra」.
6わたしはとなりに住んでいる人の顔さえ( )
✓ Đáp án: b — 見みたことがない。
「〜さえ」+ phủ định = 「đến cả ~ cũng không」: 「đến cả mặt người hàng xóm cũng chưa từng thấy」.
a: 「見たことがある」khẳng định, không hợp với 「さえ」mang nghĩa cực đoan 「đến cả ~ cũng không」.
7その店にはわたしのほかに客は一人も( )
✓ Đáp án: b — いなかった。
「一人も」+ phủ định = 「không một ai」: 「ngoài tôi ra không có một người khách nào」.
a: 「一人も」bắt buộc đi với phủ định; 「いたかもしれない」(có thể đã có) sai ngữ pháp.
ワンポイントレッスン「も」と「しか」、「ぐらい・くらい」と「まで」
Câu 1–4: điền 「も」hoặc 「しか」. Câu 5–8: điền 「ぐらい・くらい」hoặc 「まで」.
1ここに住所を書くんですか。わたしはまだひらがな( )書けません。ひらがなでいいですか。
✓ Đáp án: b — しか
「〜しか」+ phủ định = 「chỉ ~ (ngoài ra không)」: 「chỉ viết được hiragana」→ nên hỏi 「hiragana được không」.
a: 「ひらがなも書けません」= 「đến hiragana cũng không viết được」, mâu thuẫn với việc đề nghị 「viết hiragana được không」.
2ここに住所を書くんですか。わたしはまだひらがな( )書けません。ローマ字でいいですか。
✓ Đáp án: a — も
「〜も」+ phủ định = 「đến cả ~ cũng không」: 「đến hiragana cũng không viết được」→ xin viết romaji.
b: 「ひらがなしか書けません」= 「chỉ viết được hiragana」, sẽ không cần xin viết romaji.
3A「胃の検査をするので、朝から水( )飲んでいないんです。」B「あ、水を飲んだんですか。検査ができないと思いますよ。」
✓ Đáp án: b — しか
「〜しか」: 「từ sáng chỉ uống mỗi nước (không ăn gì)」. B nghe ra là đã uống nước nên nhắc 「vậy không khám được」.
a: 「水も飲んでいない」= 「đến nước cũng không uống」, thì B không thể nói 「あ、水を飲んだんですか」.
4A「答えがわかった人はクラスで一人( )いなかったんです。」B「え! だれもわからなかったんですか。」
✓ Đáp án: a — も
「一人も」+ phủ định = 「không một ai」: 「không một ai trong lớp hiểu đáp án」.
b: 「一人しかいなかった」= 「chỉ có một người」, trái với phản ứng 「だれもわからなかった」(không ai hiểu).
5母は30年も前の細かいこと( )よく覚えている。
✓ Đáp án: b — まで
「〜まで」chỉ mức độ cao: nhớ 「đến cả những chuyện vụn vặt 30 năm trước」.
a: 「ぐらい」chỉ mức độ thấp 「cỡ như」, không hợp với việc nhấn 「đến cả những chi tiết nhỏ」.
6きのうのこと( )忘れないで覚えていてくださいよ。
✓ Đáp án: a — ぐらい・くらい
「〜ぐらい」chỉ mức tối thiểu: 「ít nhất là chuyện hôm qua thì đừng quên」.
b: 「まで」(đến cả) làm câu thành 「nhớ đến tận chuyện hôm qua」, không hợp lời nhắc 「ít ra đừng quên」.
7自分のこと( )自分で考えなさい。
✓ Đáp án: a — ぐらい・くらい
「〜ぐらい」chỉ mức tối thiểu: 「ít nhất việc của mình thì tự lo」.
b: 「まで」làm nghĩa lệch thành 「đến cả việc của mình」, không hợp câu khuyên 「ít ra hãy tự lo」.
810年も前にもらった年賀状( )大事にしまってある。
✓ Đáp án: b — まで
「〜まで」chỉ mức độ cao: 「giữ gìn đến cả tấm thiệp năm mới nhận 10 năm trước」.
a: 「ぐらい」chỉ mức độ thấp, không hợp với việc nhấn 「đến cả tấm thiệp cũ cũng giữ」.
▼ Phân biệt & ghi nhớ
「〜も」 ↔ 「〜しか」
「〜も」phủ định toàn bộ (bao gồm cả ~); 「〜しか」phủ định tất cả, ngoại trừ ~.
一日もひまはない。Không rảnh dù chỉ một ngày.
一日しかひまはない。Chỉ rảnh mỗi một ngày.
「ぐらい・くらい」 ↔ 「まで」
「くらい」thể hiện mức độ thấp; 「まで」thể hiện mức độ cao.
卵焼きぐらい作れますよ。Cỡ như rán trứng thì tôi làm được đấy.
母は豆腐まで自分で作る。Mẹ tôi tự làm được cả món đậu phụ.