第だい1部ぶ 文ぶんの文法ぶんぽう1 · ワンポイントレッスン A

A いろいろな働はたらきをする助詞じょし — Các trợ từ có nhiều chức năng (こそ・でも・さえ・まで・ぐらい・など・だけ)

Phân biệt và chọn đúng các trợ từ こそ/でも/さえ/まで/ぐらい・くらい/など・なんか/だけ và cặp 「も」「しか」.
📖 Đề & đáp án (別冊べっさつ解答かいとう) trích từ 新しん完全かんぜんマスター 文法ぶんぽう N3 (Shin Kanzen Master · bản tiếng Việt)

Giải thích ngữ pháp

16 điểm · nguyên văn 「新しん完全かんぜんマスター 文法ぶんぽう N3」
1
こそNhấn mạnh và phân biệt rõ ràng với yếu tố khác
📖 項目こうもく1
Cấu tạo
名な + こそ
Giải thích (nguyên văn sách)
「ほかとはっきり区別くべつして強調きょうちょうする。」
Trợ từ này được dùng để nhấn mạnh một cách mạnh mẽ vào từ hoặc cụm từ đứng trước nó, với ý nghĩa "chính là/chính vì/chính bởi vì...". Nó tạo ra sự phân biệt rõ ràng với những yếu tố khác, ngụ ý rằng chỉ có điều này mới đúng, mới đặc biệt, hoặc mới là nguyên nhân. Thường mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ hoặc nhấn mạnh nguyên nhân.
Ví dụ (trong sách)
今度こんどこそ優勝ゆうしょうしたい。
この資料しりょうこそ長ながい間あいだ探さがしていたものだ。
親おやだからこそ自分じぶんの子こをきびしくしかるのだ。
2
でもÁm chỉ yếu tố khác là đương nhiên bằng cách đưa ra ví dụ cực đoan
📖 項目こうもく2
Cấu tạo
名な + でも
Giải thích (nguyên văn sách)
「極端きょくたんな例れいを出だして、ほかは当然とうぜんだと暗あんに示しめす。」
Dùng để đưa ra một ví dụ cực đoan, thậm chí là một ví dụ nhỏ nhất hoặc không ngờ tới, để ngụ ý rằng những trường hợp khác (thông thường hơn) thì đương nhiên cũng vậy. Thường mang sắc thái "ngay cả... cũng vậy" hoặc "đến cả... còn được thì nói gì đến...".
Ví dụ (trong sách)
そんなことは子こどもでも知しっている。
小ちいさなミスでも見落みおとしてはいけない。
妹いもうとは初はじめて会あった人ひととでもすぐ仲なかよくなる。
3
でもĐưa ra một ví dụ trong câu đề nghị, ý chí, nhờ vả, v.v.
📖 項目こうもく3
Cấu tạo
名な + でも
Giải thích (nguyên văn sách)
「提案ていあん・意志いし・依頼いらいなどの文ぶんで例れいを示しめす。」
Dùng để đưa ra một ví dụ hoặc một gợi ý mang tính chất nhẹ nhàng, không bắt buộc, trong các câu đề nghị, thể hiện ý chí, hoặc nhờ vả. Thường dịch là "hay là...", "thử... xem sao".
Ví dụ (trong sách)
お茶ちゃでも飲のみましょうか。
映画えいがでも見みようかな。
荷物にもつは机つくえの上うえにでも置おいておいてください。
4
もPhủ định mạnh mẽ rằng "hoàn toàn không ~"
📖 項目こうもく4
Cấu tạo
数詞すうし+助じょ数詞すうし + も + ない
名な + も + ない
Giải thích (nguyên văn sách)
「「全まったく〜ない」と強つよく否定ひていする。」
Dùng để nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn, tuyệt đối. Thường đi kèm với số lượng nhỏ nhất (ví dụ: 1) và động từ phủ định, mang ý nghĩa "không một chút nào", "không một... nào cả". Cũng có thể dùng với danh từ chung để phủ định rộng rãi.
Ví dụ (trong sách)
1日いちにちも休やすまないで学校がっこうに通かよった。
財布さいふは空からっぽだ。1円えんも残のこっていない。
この写真しゃしん、だれにも見みせないでくださいよ。
5
もChỉ ra rằng những yếu tố khác cũng như vậy bằng cách đưa ra một ví dụ cực đoan
📖 項目こうもく5
Cấu tạo
名な + も
Giải thích (nguyên văn sách)
「極端きょくたんな例れいを出だして、ほかも同おなじだと示しめす。」
Dùng để đưa ra một ví dụ cực đoan, bất ngờ, để ngụ ý rằng những trường hợp khác (thông thường hơn) cũng tương tự. Tương tự như でも (nghĩa 1) nhưng も có thể mang sắc thái trung lập hơn hoặc nhấn mạnh sự bao trùm, mở rộng phạm vi.
Ví dụ (trong sách)
足あしが痛いたくて立たつこともできない。
この子こはもう難むずかしい漢字かんじも書かける。
こんなに高たかい山やまの上うえにも店みせがある。
6
さえNhấn mạnh mức độ ngoài ý muốn bằng cách đưa ra một ví dụ cực đoan
📖 項目こうもく6
Cấu tạo
名な + さえ
Giải thích (nguyên văn sách)
「極端きょくたんな例れいを出だして、程度ていどの意外いがい性せいを強調きょうちょうする。」
Dùng để đưa ra một ví dụ cực đoan, thường là một điều mà người nói nghĩ là hiển nhiên hoặc tối thiểu, để nhấn mạnh sự bất ngờ, ngoài dự đoán về mức độ của sự việc. Mang ý nghĩa "ngay cả... cũng", "đến cả... cũng".
Ví dụ (trong sách)
冷蔵れいぞう庫こには卵たまごさえ入はいっていない。
旅たび好すきな彼かれは北極ほっきょくにさえ行いったことがある。
学者がくしゃでさえ解とけない問題もんだいが試験しけんに出でた。
7
さえChỉ ra hạn mức tối thiểu nhất cần có
📖 項目こうもく7
Cấu tạo
名な + さえ
動どうます形がた + さえすれば
Giải thích (nguyên văn sách)
「必要ひつよう最低さいてい限げんを示しめす。」
Dùng để chỉ ra một điều kiện tối thiểu, chỉ cần điều đó xảy ra hoặc được đáp ứng thì mọi thứ sẽ ổn hoặc có thể thực hiện được. Thường đi với cấu trúc 「〜さえ〜ば」 hoặc 「〜さえ〜なら」.
Ví dụ (trong sách)
自分じぶんさえよければ、それでいいのですか。
雨あめさえ降ふらなければ、花火はなびができる。
人ひとに道みちを聞ききさえすれば、迷子まいごにならないよ。
8
までNhấn mạnh sự không ngờ tới do sự việc lan rộng phạm vi
📖 項目こうもく8
Cấu tạo
名な + まで
Giải thích (nguyên văn sách)
「範囲はんいの広ひろがりの意外いがい性せいを強調きょうちょうする。」
Dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ khi một hành động, trạng thái hoặc phạm vi của sự việc lan rộng đến một mức độ nào đó, thường là một mức độ cực đoan hoặc không mong đợi. Mang ý nghĩa "đến cả...", "thậm chí...". Nó biểu thị sự vượt quá giới hạn thông thường.
Ví dụ (trong sách)
赤ん坊あかんぼうが泣なくと、わたしまで泣なきたくなる。
借金しゃっきんまでして高たかい車くるまを買かわなくてもいい。
会あったことがない人ひとにまで年賀ねんが状じょうを出だした。
9
ぐらい / くらいBiểu thị mức độ nhẹ/mức tối thiểu
📖 項目こうもく9
Cấu tạo
名な + ぐらい / くらい
Giải thích (nguyên văn sách)
「軽かるい程度ていど・最低さいてい限げんを示しめす。」
Dùng để biểu thị một mức độ nhẹ, không đáng kể, hoặc một giới hạn tối thiểu. Thường mang sắc thái "khoảng", "chừng", "đến mức", "ít nhất là". Cũng có thể dùng để thể hiện sự coi nhẹ, xem thường.
Ví dụ (trong sách)
簡単かんたんなあいさつぐらいなら日本にほん語ごで言いえる。
今日きょうは少すこしぐらいお酒さけを飲のんでもいいね。
日曜にちよう日ひぐらい休やすませてくださいよ。
10
ぐらい / くらいĐưa ra ví dụ cùng mức độ
📖 項目こうもく10
Cấu tạo
名な + ぐらい / くらい
Giải thích (nguyên văn sách)
「同おなじ程度ていどの例れいを示しめす。」
Dùng để đưa ra một ví dụ so sánh, chỉ ra rằng một sự vật, sự việc có mức độ hoặc kích thước tương đương với ví dụ được nêu. Mang ý nghĩa "cỡ như...", "bằng với...".
Ví dụ (trong sách)
卵たまごぐらいの大おおきさのパンを作つくった。
うちの娘むすめくらいの女の子おんなのこが泣ないていた。
この車くるまはわたしにも買かえるくらいの値段ねだんだ。
11
など / なんかXuất hiện trong câu đề nghị, đưa ra một phương án với ý chỉ ngoài phương án này ra vẫn còn những phương án khác
📖 項目こうもく11
Cấu tạo
名な + など / なんか
Giải thích (nguyên văn sách)
「提案ていあんの文ぶんで、ほかにもあるという気持きもちで案あんを示しめす。」
Dùng trong câu đề nghị để đưa ra một hoặc vài ví dụ, gợi ý, với hàm ý rằng còn nhiều lựa chọn khác nữa. Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không áp đặt. 「なんか」 là cách nói thân mật, suồng sã hơn của 「など」.
Ví dụ (trong sách)
この服ふくなどいかがですか。似合にあいますよ。
食後しょくごには果物くだものなど召し上めしあがりませんか。
連休れんきゅうにどこかに行いこうよ。ハワイなんかどう。
12
など / なんかThể hiện sự coi nhẹ/thái độ khiêm tốn
📖 項目こうもく12
Cấu tạo
名な + など / なんか
Giải thích (nguyên văn sách)
「軽かるく考かんがえること・謙遜けんそんの気持きもちを表あらわす。」
Dùng để thể hiện sự coi nhẹ, xem thường một sự vật, sự việc nào đó (thường là bản thân hoặc những thứ không quan trọng), hoặc thể hiện thái độ khiêm tốn. 「なんか」 mang sắc thái mạnh hơn và thân mật hơn, đôi khi có thể mang ý nghĩa tiêu cực, chê bai.
Ví dụ (trong sách)
お礼れいなど要いりませんよ。
ダイエットなどしたくない。
わたしなんかまだまだ勉強べんきょうが足たりません。
13
だけHạn định
📖 項目こうもく13
Cấu tạo
名な + だけ
Giải thích (nguyên văn sách)
「限定げんていする。」
Dùng để giới hạn, chỉ rõ "chỉ có...", "duy nhất...". Nhấn mạnh sự độc quyền hoặc giới hạn trong một phạm vi nhất định, không bao gồm những thứ khác.
Ví dụ (trong sách)
わたしは動物どうぶつが好すきだが、へびだけはいやだ。
母ははにだけは本当ほんとうのことを話はなそうと思おもう。
彼かれは黙だまって聞きくだけで何なにも言いわなかった。
14
だけBiểu thị giới hạn phạm vi
📖 項目こうもく14
Cấu tạo
動辞どうじ書しょ形けい + だけ
名な + だけ
Giải thích (nguyên văn sách)
「範囲はんいの限界げんかいを示しめす。」
Dùng để biểu thị giới hạn tối đa của một hành động hoặc trạng thái, thường mang ý nghĩa "hết mức có thể", "bao nhiêu tùy thích".
Ví dụ (trong sách)
好すきなだけ食たべてもいいよ。
彼かれは言いいたいだけ言いって帰かえってしまった。
やれるだけのことはもうみんなやった。
15
も vs しかPhân biệt cách dùng của も và しか trong câu phủ định.
📖 項目こうもく15
Cấu tạo
数詞すうし+助じょ数詞すうし + も + ない
数詞すうし+助じょ数詞すうし + しか + ない
Giải thích (nguyên văn sách)
「「〜も」は〜を含ふくむ全部ぜんぶを否定ひていする。「〜しか」は〜以外いがいを否定ひていする。」
Hai trợ từ này đều đi kèm với thể phủ định nhưng mang sắc thái khác nhau: - **〜も〜ない**: Phủ định toàn bộ, bao gồm cả yếu tố được nhắc đến. Nghĩa là "không có một chút nào", "không có bất cứ... nào". Thể hiện sự thiếu thốn hoàn toàn. - **〜しか〜ない**: Phủ định tất cả những gì khác, ngoại trừ yếu tố được nhắc đến. Nghĩa là "chỉ có...", "duy nhất...". Thể hiện sự giới hạn, ít ỏi của một thứ.
Ví dụ (trong sách)
一いち日にちもひまはない。
一いち日にちしかひまはない。
16
ぐらい・くらい vs までPhân biệt mức độ biểu thị của ぐらい/くらい và まで.
📖 項目こうもく16
Cấu tạo
名な + ぐらい / くらい
名な + まで
Giải thích (nguyên văn sách)
「「くらい」は低ひくい程度ていど、「まで」は高たかい程度ていどを表あらわす。」
Hai trợ từ này đều biểu thị mức độ nhưng khác nhau về sắc thái: - **〜ぐらい / くらい**: Thể hiện mức độ thấp, nhẹ nhàng, không đáng kể, hoặc một giới hạn tối thiểu. Có thể dùng để coi nhẹ. - **〜まで**: Thể hiện mức độ cao, cực đoan, vượt ngoài mong đợi, hoặc sự lan rộng của phạm vi. Thường mang ý nghĩa "đến cả...", "thậm chí..." và có chút bất ngờ.
Ví dụ (trong sách)
卵焼たまごやきぐらい作つくれますよ。
母ははは豆腐とうふまで自分じぶんで作つくる。
点てん

ワンポイントレッスン A — 22 câu

练习 chọn từ/trợ từ thích hợp · nguyên văn Shin Kanzen Master N3 文法ぶんぽう
Đáp án chính thức 別冊べっさつ解答かいとう
Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai. Điểm tính trên cả 22 câu.
練習れんしゅう1Chọn từ thích hợp nhất trong [ ] điền vào (  )
Lựa chọn chung: a こそ / b でも / c さえ / d まで / e ぐらい / f など / g だけ.
1次つぎの電車でんしゃまで時間じかんがあるから、雑誌ざっし(   )読よんで待まっていよう。
こそでもさえまでぐらいなどだけ
✓ Đáp án: b — でも
「〜でも」đưa ra một ví dụ tiêu biểu với ý 「đọc tạm cái gì đó, ví dụ như tạp chí」. còn thời gian nên đọc tạm tạp chí chờ.
e: 「ぐらい」chỉ mức độ thấp, không hợp với nghĩa 「đọc tạm」.
g: 「だけ」(chỉ) làm câu thành 「chỉ đọc tạp chí」, lệch ý gợi ý một việc làm cho qua thời gian.
2お父とうさんは出張しゅっちょうで疲つかれているだろうから、寝ねたい(   )寝ねさせてあげよう。
こそでもさえまでぐらいなどだけ
✓ Đáp án: g — だけ
「〜だけ」biểu thị giới hạn phạm vi: 「寝ねたいだけ」= 「muốn ngủ bao nhiêu thì cho ngủ bấy nhiêu」.
d: 「まで」(đến tận) không gắn tự nhiên với 「寝ねたい」để chỉ 「thỏa thích」.
e: 「ぐらい」chỉ mức độ ước chừng, không diễn đạt 「bao nhiêu tùy thích」.
3A「自転じてん車しゃを直なおしてくれてありがとうございました。おいくらでしょうか。」B「いや、お金かね(   )要いりませんよ。」
こそでもさえまでぐらいなどだけ
✓ Đáp án: f — など
「〜など」mang sắc thái coi nhẹ: 「お金かねなど要いりません」= 「tiền nong gì mà chẳng cần」.
g: 「だけ」(chỉ) thành 「chỉ tiền là không cần」, lệch ý khiêm tốn coi nhẹ.
c: 「さえ」cần vế phủ định kiểu 「đến cả ~ cũng không」, không hợp ngữ cảnh từ chối tiền.
4道みちが込こんでいて、自動じどう車しゃも自転じてん車しゃ(   )のスピードでしか走はしれない。
こそでもさえまでぐらいなどだけ
✓ Đáp án: e — ぐらい
「〜ぐらい」chỉ mức độ tương đương: 「自転じてん車しゃぐらいのスピード」= 「tốc độ cỡ như xe đạp」.
d: 「まで」chỉ giới hạn 「đến tận」, không diễn đạt 「cỡ như」.
b: 「でも」(thậm chí/ví dụ) không tạo nghĩa 「mức độ tương đương」.
5毎朝まいあさ電車でんしゃで会あう、名前なまえ(   )知しらない人ひとを好すきになった。
こそでもさえまでぐらいなどだけ
✓ Đáp án: c — さえ
「〜さえ」+ phủ định = 「đến cả ~ cũng (không)」: 「名前なまえさえ知しらない」= 「đến cả tên cũng không biết」.
d: 「まで」cũng có nghĩa 「đến cả」nhưng nhấn vào việc thêm vào ngoài dự kiến, ở đây 「さえ」mới nhấn 「điều cơ bản nhất cũng không」.
e: 「ぐらい」chỉ mức độ, không hợp với 「知しらない」.
6A「本当ほんとうに申し訳もうしわけありませんでした。」B「いえ、わたしの方ほう(   )大変たいへん失礼しつれいしました。」
こそでもさえまでぐらいなどだけ
✓ Đáp án: a — こそ
「〜こそ」nhấn mạnh chính chủ thể: 「わたしの方ほうこそ」= 「chính tôi mới phải (xin lỗi)」.
d: 「まで」không tạo nghĩa nhấn mạnh 「chính ~ mới」.
g: 「だけ」(chỉ) lệch ý; câu cần nhấn 「ngược lại, tôi mới là người...」.
7自分じぶんのだけでなく、となりに座すわっていた人ひとの資料しりょう(   )持もってきてしまった。
こそでもさえまでぐらいなどだけ
✓ Đáp án: d — まで
「〜まで」biểu thị 「đến cả (ngoài dự kiến)」: lỡ cầm 「đến cả tài liệu của người bên cạnh」.
c: 「さえ」thường đi với phủ định/giả định cực đoan, câu này là khẳng định việc đã xảy ra nên 「まで」tự nhiên hơn.
f: 「など」coi nhẹ, không hợp ngữ cảnh 「lỡ cầm nhầm cả ~」.
練習れんしゅう2Chọn vế (a / b) thích hợp
1あいさつぐらいちゃんと(   )
できなければだめだ。できて偉えらいですね。
✓ Đáp án: a — できなければだめだ。
「あいさつぐらい」= 「ít nhất là việc chào hỏi」(mức tối thiểu) → vế sau là 「phải làm được」.
b: 「できて偉えらい」(làm được thì giỏi) mâu thuẫn: việc tối thiểu thì không đáng khen.
2その本ほんは買かっただけで、(   )
とても面白おもしろかった。まだ読よんでいない。
✓ Đáp án: b — まだ読よみよんでいない。
「買かっただけ」= 「chỉ mới mua (mà chưa làm gì thêm)」→ 「vẫn chưa đọc」.
a: 「面白おもしろかった」(đã thấy hay) đòi hỏi đã đọc, mâu thuẫn với 「chỉ mới mua」.
3あの人ひととなんか(   )
早はやく会あいたい。二に度どと会あいたくない。
✓ Đáp án: b — 二に度どにどと会かいあいたくない。
「〜なんか」mang sắc thái coi thường → đi với cảm xúc tiêu cực 「không muốn gặp lại」.
a: 「早はやく会あいたい」(muốn gặp sớm) là tích cực, trái với sắc thái coi nhẹ của 「なんか」.
4この画家がかの名前なまえは、全まったく絵えに興味きょうみがない人ひとでも(   )
知しっているだろう。知しらないだろう。
✓ Đáp án: a — 知ちしっているだろう。
「〜でも」= 「ngay cả ~ cũng」: 「ngay cả người không quan tâm tranh cũng (biết)」.
b: 「知しらないだろう」phủ định, không hợp mạch 「nổi tiếng đến mức ai cũng biết」.
5苦手にがてな漢字かんじのテストが夢ゆめにまで(   )
出でてくる。出でてこない。
✓ Đáp án: a — 出いでてくる。
「〜まで」= 「đến cả ~」: lo đến mức 「xuất hiện đến cả trong mơ」.
b: 「出でてこない」phủ định, mâu thuẫn với nhấn mạnh 「đến cả trong mơ cũng hiện ra」.
6わたしはとなりに住すんでいる人ひとの顔かおさえ(   )
見みたことがある。見みたことがない。
✓ Đáp án: b — 見みみたことがない。
「〜さえ」+ phủ định = 「đến cả ~ cũng không」: 「đến cả mặt người hàng xóm cũng chưa từng thấy」.
a: 「見みたことがある」khẳng định, không hợp với 「さえ」mang nghĩa cực đoan 「đến cả ~ cũng không」.
7その店みせにはわたしのほかに客きゃくは一人ひとりも(   )
いたかもしれない。いなかった。
✓ Đáp án: b — いなかった。
「一人ひとりも」+ phủ định = 「không một ai」: 「ngoài tôi ra không có một người khách nào」.
a: 「一人ひとりも」bắt buộc đi với phủ định; 「いたかもしれない」(có thể đã có) sai ngữ pháp.
ワンポイントレッスン「も」と「しか」、「ぐらい・くらい」と「まで」
Câu 1–4: điền 「も」hoặc 「しか」. Câu 5–8: điền 「ぐらい・くらい」hoặc 「まで」.
1ここに住所じゅうしょを書かくんですか。わたしはまだひらがな(   )書かけません。ひらがなでいいですか。
もしか
✓ Đáp án: b — しか
「〜しか」+ phủ định = 「chỉ ~ (ngoài ra không)」: 「chỉ viết được hiragana」→ nên hỏi 「hiragana được không」.
a: 「ひらがなも書かけません」= 「đến hiragana cũng không viết được」, mâu thuẫn với việc đề nghị 「viết hiragana được không」.
2ここに住所じゅうしょを書かくんですか。わたしはまだひらがな(   )書かけません。ローマ字じでいいですか。
もしか
✓ Đáp án: a — も
「〜も」+ phủ định = 「đến cả ~ cũng không」: 「đến hiragana cũng không viết được」→ xin viết romaji.
b: 「ひらがなしか書かけません」= 「chỉ viết được hiragana」, sẽ không cần xin viết romaji.
3A「胃いの検査けんさをするので、朝あさから水みず(   )飲のんでいないんです。」B「あ、水みずを飲のんだんですか。検査けんさができないと思おもいますよ。」
もしか
✓ Đáp án: b — しか
「〜しか」: 「từ sáng chỉ uống mỗi nước (không ăn gì)」. B nghe ra là đã uống nước nên nhắc 「vậy không khám được」.
a: 「水みずも飲のんでいない」= 「đến nước cũng không uống」, thì B không thể nói 「あ、水みずを飲のんだんですか」.
4A「答こたえがわかった人ひとはクラスで一人ひとり(   )いなかったんです。」B「え! だれもわからなかったんですか。」
もしか
✓ Đáp án: a — も
「一人ひとりも」+ phủ định = 「không một ai」: 「không một ai trong lớp hiểu đáp án」.
b: 「一人ひとりしかいなかった」= 「chỉ có một người」, trái với phản ứng 「だれもわからなかった」(không ai hiểu).
5母ははは30年ねんも前まえの細こまかいこと(   )よく覚おぼえている。
ぐらい・くらいまで
✓ Đáp án: b — まで
「〜まで」chỉ mức độ cao: nhớ 「đến cả những chuyện vụn vặt 30 năm trước」.
a: 「ぐらい」chỉ mức độ thấp 「cỡ như」, không hợp với việc nhấn 「đến cả những chi tiết nhỏ」.
6きのうのこと(   )忘わすれないで覚おぼえていてくださいよ。
ぐらい・くらいまで
✓ Đáp án: a — ぐらい・くらい
「〜ぐらい」chỉ mức tối thiểu: 「ít nhất là chuyện hôm qua thì đừng quên」.
b: 「まで」(đến cả) làm câu thành 「nhớ đến tận chuyện hôm qua」, không hợp lời nhắc 「ít ra đừng quên」.
7自分じぶんのこと(   )自分じぶんで考かんがえなさい。
ぐらい・くらいまで
✓ Đáp án: a — ぐらい・くらい
「〜ぐらい」chỉ mức tối thiểu: 「ít nhất việc của mình thì tự lo」.
b: 「まで」làm nghĩa lệch thành 「đến cả việc của mình」, không hợp câu khuyên 「ít ra hãy tự lo」.
810年ねんも前まえにもらった年賀ねんが状じょう(   )大事だいじにしまってある。
ぐらい・くらいまで
✓ Đáp án: b — まで
「〜まで」chỉ mức độ cao: 「giữ gìn đến cả tấm thiệp năm mới nhận 10 năm trước」.
a: 「ぐらい」chỉ mức độ thấp, không hợp với việc nhấn 「đến cả tấm thiệp cũ cũng giữ」.
▼ Phân biệt & ghi nhớ
「〜も」 ↔ 「〜しか」
「〜も」phủ định toàn bộ (bao gồm cả ~); 「〜しか」phủ định tất cả, ngoại trừ ~.
一いち日にちもひまはない。Không rảnh dù chỉ một ngày.
一いち日にちしかひまはない。Chỉ rảnh mỗi một ngày.
「ぐらい・くらい」 ↔ 「まで」
「くらい」thể hiện mức độ thấp; 「まで」thể hiện mức độ cao.
卵焼たまごやきぐらい作つくれますよ。Cỡ như rán trứng thì tôi làm được đấy.
母ははは豆腐とうふまで自分じぶんで作つくる。Mẹ tôi tự làm được cả món đậu phụ.