第だい1部ぶ 文ぶんの文法ぶんぽう1 · ワンポイントレッスン B

B 助詞じょしのような働はたらきをする言葉ことば — Các cụm từ có chức năng như trợ từ (について・に対たいして・によって・にとって・として)

Phân biệt 〜について/〜に対たいして/〜によって/〜にとって/〜として và chọn đúng theo nghĩa.
📖 Đề & đáp án (別冊べっさつ解答かいとう) trích từ 新しん完全かんぜんマスター 文法ぶんぽう N3 (Shin Kanzen Master · bản tiếng Việt)

Giải thích ngữ pháp

5 điểm · nguyên văn 「新しん完全かんぜんマスター 文法ぶんぽう N3」
1
についてVề việc ~ / liên quan đến ~
📖 項目こうもく1
Cấu tạo
名な +について
名な +についての+名な
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜の内容ないよう・〜に関係かんけいがあることを…する。」〜は話題わだいを表あらわす言葉ことば。…は「思おもう・考かんがえる・話はなす・聞きく・調しらべる・書かく・説明せつめいする・知しっている」などの動詞どうしの文ぶん。
Dùng khi nêu chủ đề, đối tượng được nói đến hoặc liên quan đến. Thường đi kèm với các động từ chỉ hoạt động trí óc hoặc giao tiếp như "nghĩ, suy nghĩ, nói, nghe, điều tra, viết, giải thích, biết". Nó chỉ ra nội dung của hành động liên quan đến suy nghĩ.
Ví dụ (trong sách)
すみません、入学にゅうがく手続てつづきについて聞ききたいのですが……。
今いま、わたしの国くにの教育きょういくについてレポートを書かいています。
この作品さくひんについての感想かんそうを話はなしていただけませんか。
Ghi chú
Thường dùng với các động từ thể hiện hành động liên quan đến suy nghĩ, tìm hiểu, nói chuyện về một chủ đề.
Phân biệt
〜について vs 〜に対たいして vs 〜にとって: 〜について: Chủ đề của suy nghĩ/hành động (ví dụ: 親おやについて文句もんくを言いう - phàn nàn về bố mẹ, nội dung phàn nàn liên quan đến bố mẹ). 〜に対たいして: Đối tượng mà hành động/thái độ hướng tới (ví dụ: 親おやに対たいして文句もんくを言いう - phàn nàn với bố mẹ, đối tượng phàn nàn là bố mẹ). 〜にとって: Lập trường để đánh giá/phán đoán (ví dụ: 親おやにとって子こどもの成長せいちょうは何なによりの喜よろこびだ - đối với bố mẹ, sự trưởng thành của con cái là niềm vui hơn bất cứ điều gì).
2
に対たいしてĐối với ~ / Hướng đến ~
📖 項目こうもく2
Cấu tạo
名な +に対たいして
名な +に対たいする+名な
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜に向むけて…する・…という態度たいどを示しめす。」〜は〜への行為こういや態度たいどなどを表あらわす文ぶん(求もとめる・文句もんくを言いう・感謝かんしゃする・きびしい・親切しんせつだなど)。
Dùng để chỉ đối tượng mà hành động, thái độ, cảm xúc hướng tới. Thường đi kèm với các động từ hoặc tính từ thể hiện hành động, thái độ như "yêu cầu, phàn nàn, cảm ơn, nghiêm khắc, tử tế". Nó thể hiện đối tượng mà hành động hoặc thái độ được hướng đến.
Ví dụ (trong sách)
ホテルの人ひとは客きゃくに対たいして非常ひじょうにていねいな言葉ことばを使つかう。
父ちちの意見いけんに対たいして家族かぞくのみんなが反対はんたいした。
新あたらしく工場こうじょうを作つくるため、会社かいしゃ側がわは近所きんじょの住民じゅうみんに対たいして理解りかいを求もとめた。
Ghi chú
Thường dùng để thể hiện hành động hoặc thái độ trực tiếp hướng đến một đối tượng cụ thể.
Phân biệt
〜について vs 〜に対たいして vs 〜にとって: 〜について: Chủ đề của suy nghĩ/hành động (ví dụ: 親おやについて文句もんくを言いう - phàn nàn về bố mẹ, nội dung phàn nàn liên quan đến bố mẹ). 〜に対たいして: Đối tượng mà hành động/thái độ hướng tới (ví dụ: 親おやに対たいして文句もんくを言いう - phàn nàn với bố mẹ, đối tượng phàn nàn là bố mẹ). 〜にとって: Lập trường để đánh giá/phán đoán (ví dụ: 親おやにとって子こどもの成長せいちょうは何なによりの喜よろこびだ - đối với bố mẹ, sự trưởng thành của con cái là niềm vui hơn bất cứ điều gì).
3
によってBởi ~ / Do ~ / Tùy thuộc vào ~
📖 項目こうもく3
Cấu tạo
名な +によって
Giải thích (nguyên văn sách)
…は受身うけみ文ぶん。〜はその行為こういをする人ひと。主おもに生物せいぶつ以外いがいのものが主語しゅごになる受身うけみ文ぶんの中なかで、行為こういをする人ひとを言いいたいときに使つかう。 人ひとによって感かんじ方かたが違ちがう。 タクシー代だいの値上ねあげによって利用りよう者しゃが減へった。
Mẫu này có ba ý nghĩa chính: 1. **Chỉ tác nhân của hành động (trong câu bị động)**: Dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động trong câu bị động, đặc biệt khi chủ ngữ là vật. (Ví dụ: Tiểu thuyết được viết *bởi* ai đó) 2. **Chỉ nguyên nhân, lý do**: Diễn tả nguyên nhân dẫn đến một kết quả nào đó. (Ví dụ: Số lượng người dùng giảm *do* giá taxi tăng) 3. **Chỉ sự khác biệt, tùy thuộc vào**: Diễn tả sự khác nhau tùy thuộc vào đối tượng hoặc điều kiện. (Ví dụ: Cách cảm nhận khác nhau *tùy mỗi* người)
Ví dụ (trong sách)
「坊ぼうちゃん」という小説しょうせつは1906年ねんに夏目なつめ漱石そうせきによって書かかれた。
この伝統でんとう的てきな祭まつりは昔むかしからこの地方ちほうの人々ひとびとによって守まもられてきた。
人ひとによって感かんじ方かたが違ちがう。
タクシー代だいの値上ねあげによって利用りよう者しゃが減へった。
Ghi chú
Cần chú ý đến ngữ cảnh và động từ đi kèm để xác định đúng ý nghĩa của "によって".
4
にとってĐối với ~ / Theo quan điểm của ~
📖 項目こうもく4
Cấu tạo
名な +にとって
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜の立場たちばから考かんがえると…だ。」…は形容けいよう詞しを含ふくむ文ぶんが多おおい。
Dùng để diễn tả một phán đoán, đánh giá, hoặc cảm nhận từ lập trường, quan điểm của một người hoặc một nhóm người nào đó. Vế sau thường là câu có tính từ hoặc danh từ chỉ sự đánh giá, thể hiện "nếu suy nghĩ từ lập trường của ~ thì...".
Ví dụ (trong sách)
日本にほんに住すむ留学りゅうがく生せいにとって円高えんだかは重大じゅうだいな問題もんだいだ。
若わかい女性じょせいにとって買い物かいものは楽たのしいことです。
これはただの石いしですが、わたしにとっては忘わすれられない思い出おもいでの品しなです。
Ghi chú
Thường dùng để thể hiện "đối với ai đó thì cái gì đó là..." (quan trọng, khó khăn, vui vẻ, v.v.).
Phân biệt
〜について vs 〜に対たいして vs 〜にとって: 〜について: Chủ đề của suy nghĩ/hành động (ví dụ: 親おやについて文句もんくを言いう - phàn nàn về bố mẹ, nội dung phàn nàn liên quan đến bố mẹ). 〜に対たいして: Đối tượng mà hành động/thái độ hướng tới (ví dụ: 親おやに対たいして文句もんくを言いう - phàn nàn với bố mẹ, đối tượng phàn nàn là bố mẹ). 〜にとって: Lập trường để đánh giá/phán đoán (ví dụ: 親おやにとって子こどもの成長せいちょうは何なによりの喜よろこびだ - đối với bố mẹ, sự trưởng thành của con cái là niềm vui hơn bất cứ điều gì).
5
としてVới tư cách là ~ / Với vai trò là ~ / Dưới danh nghĩa là ~
📖 項目こうもく5
Cấu tạo
名な +として
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜という立場たちば、資格しかく、役割やくわり、名目めいもくで…。」
Dùng để diễn tả tư cách, vai trò, chức vụ, địa vị, hoặc danh nghĩa của một người hay vật. Cũng có thể dùng để chỉ việc sử dụng một vật với một mục đích khác so với ban đầu. Nó nhấn mạnh lập trường, tư cách, vai trò hoặc danh nghĩa của chủ thể.
Ví dụ (trong sách)
リーさんは国費こくひ留学りゅうがく生せいとして日本にほんに来きた。
大山だいせん君くんはこの学校がっこうの代表だいひょうとして「平和へいわを考かんがえる会議かいぎ」に参加さんかする。
わたしはコーヒーカップを花かびんとして使つかっています。
この地方ちほうはお茶ちゃの産地さんちとして有名ゆうめいです。
Ghi chú
Khác với 〜にとって (lập trường đánh giá), 〜として nhấn mạnh vai trò, chức năng thực tế hoặc được công nhận của một người/vật.
点てん

ワンポイントレッスン B — 27 câu

练习 chọn từ/trợ từ thích hợp · nguyên văn Shin Kanzen Master N3 文法ぶんぽう
Đáp án chính thức 別冊べっさつ解答かいとう
Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai. Điểm tính trên cả 27 câu.
練習れんしゅう1Chọn từ thích hợp nhất trong [ ] điền vào (  )
Lựa chọn chung: a について / b に対たいして / c によって / d にとって / e として.
1自分じぶんの両親りょうしん(   )改あらためて感謝かんしゃの言葉ことばを伝つたえる機会きかいは、なかなかない。
についてに対たいしてによってにとってとして
✓ Đáp án: b — に対たいたいして
「〜に対たいして」chỉ đối tượng mà hành động (nói lời cảm ơn) hướng tới: 「đối với cha mẹ」.
a: 「について」chỉ nội dung suy nghĩ/nói về một chủ đề, không phải đối tượng được nhận hành động.
d: 「にとって」chỉ lập trường đánh giá, không hợp với 「truyền đạt lời cảm ơn tới ~」.
2父ちちは数学すうがくの教師きょうし(   )中ちゅう学校がっこうに勤つとめています。
についてに対たいしてによってにとってとして
✓ Đáp án: e — として
「〜として」chỉ tư cách/vai trò: 「với tư cách là giáo viên toán」.
b: 「に対たいして」chỉ đối tượng hướng tới, không phải tư cách.
c: 「によって」chỉ phương tiện/nguyên nhân, không hợp 「làm việc với tư cách ~」.
3この学校がっこう(   )インターネットで調しらべてみた。
についてに対たいしてによってにとってとして
✓ Đáp án: a — について
「〜について」chỉ nội dung của hành vi tư duy (điều tra): 「tìm hiểu về ngôi trường này」.
b: 「に対たいして」chỉ đối tượng hành động hướng tới, không hợp 「tra cứu về ~」.
d: 「にとって」chỉ lập trường đánh giá, sai nghĩa.
4風力ふうりょく発電はつでんは風かぜの力ちから(   )風車かざぐるまを回まわして、電気でんきを起おこすものだ。
についてに対たいしてによってにとってとして
✓ Đáp án: c — によって
「〜によって」chỉ phương tiện: 「nhờ sức gió mà quay cánh quạt」.
a: 「について」chỉ chủ đề, không phải phương tiện.
e: 「として」chỉ tư cách, không hợp 「bằng sức gió」.
5この作家さっかは1920年ねんに医者いしゃの家いえの長男ちょうなん(   )生うまれた。
についてに対たいしてによってにとってとして
✓ Đáp án: e — として
「〜として」chỉ tư cách khi sinh ra: 「sinh ra với tư cách là con trai trưởng」.
b: 「に対たいして」chỉ đối tượng, không hợp với 「sinh ra là ~」.
c: 「によって」chỉ phương tiện/nguyên nhân, sai nghĩa.
6今いま、日本にほん文化ぶんか(   )書かいてある資料しりょうをいろいろ集あつめています。
についてに対たいしてによってにとってとして
✓ Đáp án: a — について
「〜について」chỉ nội dung được viết: 「tài liệu viết về văn hóa Nhật」.
b: 「に対たいして」chỉ đối tượng hướng tới, không phải chủ đề của tài liệu.
e: 「として」chỉ tư cách, sai nghĩa.
7ボランティアの皆みなさん(   )祭まつりの会場かいじょうはもうすっかり整ととのえられました。
についてに対たいしてによってにとってとして
✓ Đáp án: c — によって
「〜によって」chỉ chủ thể của câu bị động (do ai làm): 「được các tình nguyện viên dọn dẹp」.
b: 「に対たいして」không dùng để chỉ chủ thể của hành động bị động.
d: 「にとって」chỉ lập trường, sai nghĩa.
8ある人ひとがつまらないと思おもうことが、ほかの人ひと(   )は面白おもしろいということがある。
についてに対たいしてによってにとってとして
✓ Đáp án: d — にとって
「〜にとって」chỉ lập trường đánh giá: 「đối với người khác thì lại thú vị」.
b: 「に対たいして」chỉ đối tượng hành động, không phải lập trường cảm nhận.
a: 「について」chỉ chủ đề, sai nghĩa.
9みかんが暖あたたかい地方ちほうで作つくられるの(   )りんごは寒さむい地方ちほうで作つくられる。
についてに対たいしてによってにとってとして
✓ Đáp án: b — に対たいたいして
「〜のに対たいして」dùng để đối chiếu hai vế: 「quýt trồng ở xứ ấm, ngược lại táo trồng ở xứ lạnh」.
c: 「によって」chỉ phương tiện/nguyên nhân, không dùng để đối chiếu.
d: 「にとって」chỉ lập trường, không phải đối chiếu.
10成長せいちょう期きの子こどもたち(   )眠ねむることはとても大切たいせつです。
についてに対たいしてによってにとってとして
✓ Đáp án: d — にとって
「〜にとって」chỉ lập trường: 「đối với trẻ đang tuổi lớn thì việc ngủ rất quan trọng」.
b: 「に対たいして」chỉ đối tượng hành động, không hợp 「đối với ai thì ~ quan trọng」.
c: 「によって」chỉ phương tiện, sai nghĩa.
11服ふくのデザインは時代じだい(   )変かわる。
についてに対たいしてによってにとってとして
✓ Đáp án: c — によって
「〜によって」chỉ 「tùy theo / do ~ mà khác」: 「thay đổi tùy theo thời đại」.
a: 「について」chỉ chủ đề, sai nghĩa.
b: 「に対たいして」chỉ đối tượng/đối chiếu, không hợp 「tùy theo ~ mà thay đổi」.
12これから今度こんどの旅行りょこうの計画けいかく(   )ご説明せつめいいたします。
についてに対たいしてによってにとってとして
✓ Đáp án: a — について
「〜について」chỉ nội dung của hành vi nói/giải thích: 「xin giải thích về kế hoạch chuyến đi」.
b: 「に対たいして」chỉ đối tượng hướng tới, không phải chủ đề giải thích.
e: 「として」chỉ tư cách, sai nghĩa.
13昔むかし、コーヒーやお茶ちゃは薬くすり(   )飲のまれていた。
についてに対たいしてによってにとってとして
✓ Đáp án: e — として
「〜として」chỉ tư cách/danh nghĩa: 「được uống như là thuốc」.
a: 「について」chỉ chủ đề, sai nghĩa.
c: 「によって」chỉ phương tiện/nguyên nhân, không hợp 「uống như thuốc」.
14医学いがくの発達はったつ(   )さまざまな病気びょうきが治なおるようになってきた。
についてに対たいしてによってにとってとして
✓ Đáp án: c — によって
「〜によって」chỉ nguyên nhân: 「nhờ y học phát triển mà nhiều bệnh chữa được」.
a: 「について」chỉ chủ đề, sai nghĩa.
d: 「にとって」chỉ lập trường, không phải nguyên nhân.
練習れんしゅう2Chọn vế (a / b) thích hợp
1わたしはこの作曲さっきょく家かについて(   )
とても好すきです。何なにも知しりません。
✓ Đáp án: b — 何なんなにも知ちしりません。
「〜について」đi với hành vi tư duy/biết: 「về nhà soạn nhạc này thì (tôi) chẳng biết gì」.
a: 「好すきです」(thích) là cảm xúc hướng tới đối tượng, dùng với 「が」chứ không hợp 「について」.
2このサービスは80歳さい以上いじょうの一人暮ひとりぐらしの方ほうに対たいして(   )
行おこなわれるものです。とてもありがたいです。
✓ Đáp án: a — 行ぎょうおこなわれるものです。
「〜に対たいして」chỉ đối tượng mà hành động hướng tới: 「dịch vụ được thực hiện đối với người ~」.
b: 「ありがたい」là cảm xúc của người nhận → phải dùng 「にとって」, không phải 「に対たいして」.
3わたしは今日きょう(   )誘さそわれて映画えいがを見みに行いった。
リーさんにリーさんによって
✓ Đáp án: a — リーさんに
Câu bị động đời thường (誘さそわれる) dùng 「〜に」chỉ người thực hiện: 「được anh Lee rủ」.
b: 「によって」chỉ dùng cho bị động trang trọng/khách quan (phát minh, xây dựng…), không hợp việc 「được rủ đi xem phim」.
4この問題もんだいはわたしにとって(   )
よく考かんがえなければなりません。簡単かんたんだとは言いえません。
✓ Đáp án: b — 簡単かんたんかんたんだとは言いいえません。
「〜にとって」chỉ lập trường đánh giá → vế sau là nhận định 「không thể nói là dễ」.
a: 「考かんがえなければなりません」là hành động phải làm, không phải nhận định từ lập trường → không hợp 「にとって」.
5まだ使つかえるものがごみとして(   )
捨すてられている。もったいないと思おもう。
✓ Đáp án: a — 捨すてられている。
「〜として」chỉ danh nghĩa: 「(đồ còn dùng được) bị vứt đi như là rác」.
b: 「もったいないと思おもう」là cảm nghĩ, không nối được với 「ごみとして」(với danh nghĩa là rác).
ワンポイントレッスン「〜について」「〜に対たいして」「〜にとって」
Chọn trong [ a について / b にとって / c に対たいして ] điền vào (  ).
1新あたらしく来きた先生せんせい(   )みんながうわさをしている。
についてにとってに対たいして
✓ Đáp án: a — について
「〜について」chỉ nội dung của 「うわさをする」(bàn tán về): 「mọi người bàn tán về thầy mới」.
c: 「に対たいして」chỉ đối tượng hành động hướng tới, còn 「うわさ」là nói VỀ ai → 「について」.
b: 「にとって」chỉ lập trường, sai nghĩa.
2先生せんせい(   )その話はなし方かたは失礼しつれいだ。
についてにとってに対たいして
✓ Đáp án: c — に対たいたいして
「〜に対たいして」chỉ đối tượng mà thái độ hướng tới: 「cách nói đó là thất lễ đối với thầy」.
a: 「について」chỉ chủ đề, không phải đối tượng của thái độ.
b: 「にとって」chỉ lập trường đánh giá, sai nghĩa.
3青山あおやま先生せんせい(   )学生がくせいたちは自分じぶんの子こどものようなものだそうだ。
についてにとってに対たいして
✓ Đáp án: b — にとって
「〜にとって」chỉ lập trường: 「đối với thầy Aoyama, học sinh như con cái mình」.
c: 「に対たいして」chỉ đối tượng hành động, không hợp 「đối với thầy thì ~ như là...」.
a: 「について」chỉ chủ đề, sai nghĩa.
4今いまのわたし(   )必要ひつようなのは、静しずかに考かんがえる時間じかんだ。
についてにとってに対たいして
✓ Đáp án: b — にとって
「〜にとって」chỉ lập trường: 「đối với tôi bây giờ, cái cần là thời gian suy nghĩ」.
c: 「に対たいして」chỉ đối tượng hành động, sai nghĩa.
a: 「について」chỉ chủ đề, sai nghĩa.
5あの市長しちょう(   )最もっとも難むずかしいのは、計画けいかくを住民じゅうみんに理解りかいしてもらうことだろう。
についてにとってに対たいして
✓ Đáp án: b — にとって
「〜にとって」chỉ lập trường: 「đối với ông thị trưởng, điều khó nhất là...」.
c: 「に対たいして」chỉ đối tượng hành động, không hợp 「đối với ~ thì điều khó nhất là...」.
a: 「について」chỉ chủ đề, sai nghĩa.
6あの市長しちょう(   )何なにかご存ぞんじですか。
についてにとってに対たいして
✓ Đáp án: a — について
「〜について」chỉ chủ đề của 「知しる」: 「(bạn) có biết gì về ông thị trưởng đó không?」.
c: 「に対たいして」chỉ đối tượng hành động hướng tới, còn đây là 「biết VỀ ~」→ 「について」.
b: 「にとって」chỉ lập trường, sai nghĩa.
7わたしたちはあの市長しちょう(   )計画けいかくの中止ちゅうしを求もとめた。
についてにとってに対たいして
✓ Đáp án: c — に対たいたいして
「〜に対たいして」chỉ đối tượng mà yêu cầu hướng tới: 「yêu cầu (đối với) thị trưởng dừng kế hoạch」.
a: 「について」chỉ chủ đề, không phải đối tượng nhận yêu cầu.
b: 「にとって」chỉ lập trường, sai nghĩa.
8あの市長しちょうはわたしたち市民しみん(   )いつも偉えらそうな態度たいどだ。
についてにとってに対たいして
✓ Đáp án: c — に対たいたいして
「〜に対たいして」chỉ đối tượng mà thái độ hướng tới: 「(thị trưởng) luôn ra vẻ đối với người dân chúng tôi」.
a: 「について」chỉ chủ đề, không phải đối tượng của thái độ.
b: 「にとって」chỉ lập trường, sai nghĩa.
▼ Phân biệt & ghi nhớ
〜について
Thể hiện nội dung của hoạt động liên quan đến suy nghĩ (nghĩ / viết / nói / nghe…).
親おやについて文句もんくを言いう。Phàn nàn về cha mẹ (nội dung lời phàn nàn liên quan đến cha mẹ).
〜に対たいして
Thể hiện đối tượng mà hành động (yêu cầu, thực hiện…) hay thái độ (tử tế, nghiêm khắc…) hướng tới.
親おやに対たいして文句もんくを言いう。Phàn nàn với cha mẹ (người bị phàn nàn là cha mẹ).
〜にとって
Thể hiện lập trường đưa ra phán đoán, đánh giá.
親おやにとって子こどもの成長せいちょうは何なによりの喜よろこびだ。Với cha mẹ, sự trưởng thành của con là niềm vui hơn cả (người thấy vui là cha mẹ).