Giải thích ngữ pháp
13 điểm · nguyên văn 「新完全マスター 文法 N3」
1
かけるLàm dở ~ / Bắt đầu làm ~ nhưng chưa xong
📖 項目1Cấu tạo
動ます +かける・かけだ
Giải thích (nguyên văn sách)
全部〜し終わっていない
Diễn tả một hành động đang được thực hiện nhưng chưa hoàn thành, hoặc mới bắt đầu được một phần. Thường mang ý nghĩa hành động bị gián đoạn hoặc chưa đi đến kết thúc. 「〜かけだ」thường dùng để chỉ trạng thái của một vật (sách đang đọc dở, công việc đang làm dở). 「〜かける」thường đi với động từ chỉ hành động và thể hiện hành động đang diễn ra nhưng bị gián đoạn.Ví dụ (trong sách)
彼女は何か言いかけて、黙ってしまった。
Cô ấy vừa định nói gì đó thì im lặng.
母は読みかけの本をおいて、買い物に出かけた。
Mẹ tôi đặt quyển sách đang đọc dở xuống và đi mua sắm.
2
きるLàm ~ xong toàn bộ / Làm ~ triệt để / Hoàn thành ~
📖 項目2Cấu tạo
動ます +きる
Giải thích (nguyên văn sách)
全部/完全に〜する
Diễn tả việc hoàn thành một hành động một cách triệt để, không còn gì dang dở, hoặc làm hết khả năng, đến cùng. Cũng có thể dùng để chỉ việc làm hết sạch, không còn lại gì. Thường đi với động từ thể hiện sự hoàn thành, tiêu thụ, hoặc làm hết sức.Ví dụ (trong sách)
40キロの長い距離を走りきった。
Tôi đã chạy hết quãng đường dài 40km.
こんなにたくさん、一人では食べきれない。
Nhiều thế này một mình tôi không thể ăn hết được.
3
通すLàm ~ đến cùng / Tiếp tục ~ đến cuối cùng
📖 項目3Cấu tạo
動ます +通す
Giải thích (nguyên văn sách)
最後まで〜し続ける
Diễn tả việc tiếp tục một hành động hoặc một trạng thái cho đến khi kết thúc, không bỏ cuộc giữa chừng. Thường mang sắc thái kiên trì, bền bỉ, làm một việc gì đó từ đầu đến cuối mà không thay đổi. Khác với 「〜きる」 ở chỗ 「〜きる」 nhấn mạnh sự hoàn thành triệt để, còn 「〜通す」 nhấn mạnh sự liên tục, kiên trì cho đến cuối.Ví dụ (trong sách)
自分で決めたことは最後までやり通そう。
Những việc mình đã quyết định thì hãy làm đến cùng.
彼は何を聞かれても黙り通した。
Anh ấy bị hỏi gì cũng giữ im lặng đến cùng.
4
出すBắt đầu ~ (một cách đột ngột/gấp) / Bỗng nhiên ~
📖 項目4Cấu tạo
動ます +出す
Giải thích (nguyên văn sách)
(突然・急に)〜し始める
Diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu một cách đột ngột, bất ngờ, hoặc nhanh chóng. Thường dùng với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái hoặc hành động tự phát, không có ý chí của người nói (ví dụ: cười, khóc, chạy, bắt đầu chuyển động...).Ví dụ (trong sách)
彼はわたしの顔を見ると、突然笑い出した。
Anh ấy vừa nhìn thấy mặt tôi thì đột nhiên bật cười.
電池を入れ替えたら、おもちゃの車が急に動き出した。
Sau khi thay pin, chiếc xe đồ chơi bỗng nhiên bắt đầu chạy.
5
やすいDễ ~ / Có thể ~ một cách đơn giản
📖 項目5Cấu tạo
動ます +やすい
Giải thích (nguyên văn sách)
簡単に〜できる / 簡単に〜してしまう
Diễn tả một hành động hoặc trạng thái dễ xảy ra, dễ thực hiện, hoặc có xu hướng dễ mắc phải. Có thể dùng cho cả nghĩa tích cực (dễ hiểu, dễ dùng) và tiêu cực (dễ vỡ, dễ quên).Ví dụ (trong sách)
田中先生の話はわかりやすい。
Bài nói chuyện của thầy Tanaka dễ hiểu.
薄くて破れやすい紙だから気をつけて。
Vì là giấy mỏng và dễ rách nên hãy cẩn thận.
6
にくいKhó ~ / Không dễ dàng ~
📖 項目6Cấu tạo
動ます +にくい
Giải thích (nguyên văn sách)
簡単に〜できない / 簡単には〜しない
Diễn tả một hành động hoặc trạng thái khó xảy ra, khó thực hiện, hoặc không dễ dàng mắc phải. Thường do tính chất của vật (khách quan) hoặc điều kiện bên ngoài gây ra sự khó khăn.Ví dụ (trong sách)
この肉は硬くて食べにくい。
Thịt này cứng nên khó ăn.
丈夫で割れにくいカップはありませんか。
Có cái cốc nào bền và khó vỡ không?
7
づらいKhó ~ (do cảm xúc, tâm lý) / Vất vả khi ~
📖 項目7Cấu tạo
動ます +づらい
Giải thích (nguyên văn sách)
〜するのが難しくて困る
Diễn tả một hành động khó thực hiện do yếu tố tâm lý, cảm xúc, hoặc hoàn cảnh chủ quan của người nói, gây ra sự khó chịu, vất vả. Thường dùng khi người nói cảm thấy không thoải mái, ngại ngùng, hoặc khó xử khi làm việc đó.Ví dụ (trong sách)
個人的なことなので職場の人の人には頼みづらい。
Vì là chuyện cá nhân nên khó nhờ người ở chỗ làm.
ここは黒板の字が見づらい位置です。
Đây là vị trí khó nhìn chữ trên bảng đen.
Phân biệt
〜にくい vs 〜づらい: 「〜にくい」thường chỉ sự khó khăn khách quan (do tính chất của vật, điều kiện bên ngoài). Ví dụ: このペンは書きにくい (cây bút này khó viết vì nó bị hỏng). 「〜づらい」thường chỉ sự khó khăn chủ quan (do cảm xúc, tâm lý, hoàn cảnh cá nhân), gây ra sự vất vả, khó chịu cho người nói. Ví dụ: 上司に頼みづらい (khó nhờ cấp trên vì ngại/sợ).
8
すぎるQuá ~ / Vượt quá mức độ phù hợp
📖 項目8Cấu tạo
動ます +すぎる
イ形[~~い~~]くて +すぎる
ナ形[~~だ~~]で +すぎる
イ形[~~い~~]くて +すぎる
ナ形[~~だ~~]で +すぎる
Giải thích (nguyên văn sách)
適切な程度を超えて〜だ・〜する
Diễn tả một hành động, trạng thái, hoặc mức độ vượt quá giới hạn thích hợp, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn. Có thể dùng cho cả động từ, tính từ đuôi I và tính từ đuôi NA.Ví dụ (trong sách)
この靴はわたしには小さすぎる。
Đôi giày này quá nhỏ so với tôi.
おいしかったので、食べすぎてしまった。
Vì ngon quá nên tôi đã ăn quá nhiều.
君、それは言いすぎだよ。
Cậu nói thế là quá lời rồi đấy.
9
がちだHay ~ / Thường có khuynh hướng ~
📖 項目9Cấu tạo
名 +がちだ
動ます +がちだ
動ます +がちだ
Giải thích (nguyên văn sách)
〜の状態になる傾向がある
Diễn tả một hành động hoặc trạng thái có xu hướng xảy ra thường xuyên, dễ mắc phải. Thường dùng cho những điều không tốt, không mong muốn hoặc những thói quen xấu. Có thể đi với danh từ hoặc động từ thể ます bỏ ます.Ví dụ (trong sách)
雨のため工事は遅れがちだ。
Do mưa nên công trình hay bị chậm trễ.
遠慮がちに由香さんに年齢を聞いてみた。
Tôi đã hỏi tuổi của Yuka một cách dè dặt.
10
らしいRa dáng ~ / Đúng là ~ / Có vẻ ~ (thực tế là vậy)
📖 項目10Cấu tạo
名 +らしい
Giải thích (nguyên văn sách)
〜のイメージと同じだ
Diễn tả một sự vật, sự việc hoặc người có đặc điểm, tính chất đúng như hình dung, mong đợi về nó, hoặc đúng như bản chất vốn có của nó. Mang sắc thái khẳng định, thực tế là vậy, phù hợp với tiêu chuẩn hoặc hình ảnh đã biết.Ví dụ (trong sách)
今日は暖かくて春らしい一日だった。
Hôm nay trời ấm áp, đúng là một ngày mùa xuân (thực tế là mùa xuân).
いつもの元気なリーさんらしくないですね。
Không giống Lee-san năng động thường ngày chút nào nhỉ.
11
っぽいCó vẻ ~ / Hơi ~ / Giống ~ (mang sắc thái tiêu cực, trẻ con)
📖 項目11Cấu tạo
名 +っぽい
動ます +っぽい
動ます +っぽい
Giải thích (nguyên văn sách)
〜のような要素・性質がある
Diễn tả một sự vật, sự việc hoặc người có đặc điểm, tính chất giống với một cái gì đó, nhưng thường mang sắc thái hơi tiêu cực, không phù hợp, hoặc trẻ con. Thường dùng với màu sắc, tính cách, hoặc xu hướng dễ thay đổi.Ví dụ (trong sách)
彼女はわがままばかり言って、子どもっぽい人だ。
Cô ấy toàn nói những lời ích kỷ, đúng là người tính cách trẻ con.
弟はあきっぽくて、何でも途中でやめてしまう。
Em trai tôi hay chán nản, việc gì cũng bỏ dở giữa chừng.
12
のようだ・みたいだGiống như ~ / Cứ như là ~ (nhưng thực tế không phải)
📖 項目12Cấu tạo
名 +のようだ・みたいだ
名 +のような・みたいな+名
名 +のような・みたいな+名
Giải thích (nguyên văn sách)
〜によく似ている
Diễn tả một sự vật, sự việc hoặc người có đặc điểm, tính chất rất giống với một cái gì đó, nhưng thực tế không phải là cái đó. Thường dùng để so sánh, ví von. 「〜みたいだ」 là cách nói thân mật, văn nói hơn so với 「〜のようだ」.Ví dụ (trong sách)
ここから見える景色は絵のようだ。
Cảnh sắc nhìn từ đây giống như một bức tranh.
このパンはケーキみたいに甘くて軟らかい。
Cái bánh mì này ngọt và mềm như bánh kem vậy.
ガラスみたいな氷を靴で踏んで遊んだ。
Tôi đã dẫm giày lên những viên băng giống như thủy tinh để chơi.
Phân biệt
〜らしい vs 〜のようだ・〜みたいだ: 「〜らしい」diễn tả sự vật/người đúng như hình dung, thực tế là vậy (vd: 今日は春らしい天気だった。- Hôm nay thời tiết đúng chất mùa xuân, thực tế là mùa xuân). 「〜のようだ・〜みたいだ」diễn tả sự vật/người giống với một cái gì đó, nhưng thực tế không phải là cái đó (vd: 今日は春のような天気だった。- Hôm nay thời tiết giống mùa xuân nhưng thực tế không phải mùa xuân).
13
だらけだĐầy ~ / Toàn là ~ (những thứ không ưa)
📖 項目13Cấu tạo
名 +だらけだ
Giải thích (nguyên văn sách)
〜(いやなもの)がたくさんある
Diễn tả một nơi chốn, vật thể hoặc người bị bao phủ, lấp đầy bởi rất nhiều thứ gì đó, thường là những thứ không mong muốn, bẩn thỉu, tiêu cực (ví dụ: vết thương, lỗi lầm, bụi bẩn, nợ nần, bùn đất...).Ví dụ (trong sách)
返ってきたテストは間違いだらけだった。
Bài kiểm tra được trả lại toàn là lỗi sai.
毎日サッカーをしていたら、傷だらけになった。
Ngày nào cũng chơi bóng đá nên người toàn là vết thương.
Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai. Điểm tính trên cả 27 câu.
練習1Chọn phương án thích hợp nhất (a / b / c)
Chọn hậu tố động từ/tính từ phù hợp với nghĩa của câu.
1( )ことでも、時にははっきり言わなければならないだろう。
✓ Đáp án: b — 言いいづらい
'Dù là điều khó nói ra cũng phải nói rõ' → 「言いづらい」 (〜づらい = khó/ngại làm việc gì).
a: 「言いやすい」 = dễ nói, trái nghĩa với 'đôi khi phải nói rõ'.
c: 「言いすぎる」 = nói quá lời, không hợp ngữ cảnh.
2この料理はちょっと( )、あまりおいしくない。
✓ Đáp án: c — 水みずっぽくて
'Món này hơi loãng (nhiều nước), không ngon' → 「水っぽくて」 (〜っぽい = có tính chất/đặc điểm giống ~).
a: 「水らしい」 = ra dáng/đúng kiểu nước, không có nghĩa 'loãng'.
b: 「水がちだ」 không phải cách dùng tự nhiên; 〜がちだ đi với 'có khuynh hướng ~'.
3パソコンを( )のは、目に悪いですよ。
✓ Đáp án: c — 使つかいすぎる
'Dùng máy tính QUÁ NHIỀU thì hại mắt' → 「使いすぎる」 (〜すぎる = vượt quá mức).
a: 「使いかける」 = mới dùng dở, không hợp ý 'hại mắt'.
b: 「使い出す」 = bỗng bắt đầu dùng, không hợp.
4この試合では実力を( )ほしい。みんながんばれ。
✓ Đáp án: b — 出だしきって
'Muốn các bạn dốc hết thực lực' → 「出しきって」 (〜きる = làm hết/trọn vẹn).
a: 「出しすぎて」 = dùng quá mức (sắc thái xấu), không hợp lời cổ vũ.
c: 「出しかけて」 = mới ra dở chừng, trái ý 'dốc toàn lực'.
5祖父は年を取って、最近( )なった。今日もかぎの場所を忘れた。
✓ Đáp án: c — 忘わすれっぽく
'Ông dạo này hay quên' → 「忘れっぽく」 (〜っぽい = có khuynh hướng/tính hay ~).
a: 「忘れかけに」 không phải cách dùng đúng; かける không tạo dạng này.
b: 「忘れにくい」 = khó quên, trái nghĩa với 'quên cả chỗ để chìa khóa'.
6庭に植えた木が大きく( )しまったので、少し切ることにした。
✓ Đáp án: a — なりすぎて
'Cây lớn QUÁ nên quyết định cắt bớt' → 「なりすぎて」 (〜すぎる = quá mức).
b: 「なりやすくなって」 = trở nên dễ ~, không hợp ý 'to quá'.
c: 「なり通して」 = trở thành đến cùng, không tự nhiên ở đây.
7時間が短かったので、作文を最後まで( )。
✓ Đáp án: b — 書かききれなかった
'Vì ít thời gian nên không viết hết bài văn đến cuối được' → 「書ききれなかった」 (〜きれない = không thể làm hết).
a: 「書き出せなかった」 = không thể bắt đầu viết, không hợp 'đến cuối'.
c: 「書きかけられなかった」 không phải dạng đúng của 〜かける.
8信号が青に変わって、車が( )。
✓ Đáp án: a — 走はしり出だした
'Đèn chuyển xanh, xe bắt đầu chạy (vọt đi)' → 「走り出した」 (〜出す = bỗng/bắt đầu ~).
b: 「走り通した」 = chạy suốt đến cùng, không hợp khoảnh khắc khởi hành.
c: 「走りきった」 = chạy hết quãng, không hợp lúc vừa xuất phát.
9うそを一生( )ことはできない。
✓ Đáp án: c — 隠かくし通とうす
'Không thể che giấu lời nói dối suốt đời (đến cùng) được' → 「隠し通す」 (〜通す = làm ~ đến cùng).
a: 「隠しかける」 = mới giấu dở, không hợp 'cả đời'.
b: 「隠しすぎる」 = giấu quá mức, không hợp ý 'đến cùng'.
10少し( )きた数学が、授業を休んだせいでまたわからなくなった。
✓ Đáp án: a — わかりかけて
'Môn toán vừa BẮT ĐẦU hiểu được chút thì lại không hiểu' → 「わかりかけて(きた)」 (〜かける = mới chớm/dở dang).
b: 「わかりきって」 = hiểu rõ hoàn toàn, trái với 'lại không hiểu'.
c: 「わかり通して」 không phải cách dùng tự nhiên.
練習2Chọn từ trong [ ] và đổi dạng nếu cần
Nhóm từ: やすい・にくい・すぎだ・みたいだ・らしい・だらけだ・かけだ. Đáp án đúng (dạng đã chia) lấy nguyên từ 別冊解答; các phương án còn lại là dạng/từ khác để luyện phân biệt.
1雪道はすべり( )から、気をつけて。
✓ Đáp án: a — やすい
'Đường tuyết DỄ trượt nên cẩn thận' → すべり+やすい (〜やすい = dễ ~).
b: 「すべりにくい」 = khó trượt, trái nghĩa câu cảnh báo.
c: 「すべりすぎだ」 = trượt quá mức, không hợp.
2社長なら社長( )行動してほしいです。今は大切な時期なんですから。
✓ Đáp án: a — らしく
'Đã là giám đốc thì mong hành xử cho RA DÁNG giám đốc' → 社長+らしく (〜らしい → trạng từ らしく = đúng/xứng với hình ảnh ~).
b: 「社長みたいに」 = như thể là giám đốc (thực tế không phải), không hợp khi người đó CHÍNH LÀ giám đốc.
c: 「だらけで」 = đầy ~, không hợp nghĩa.
3この仕事がまだやり( )ので、終わったらそちらの仕事を手伝います。
✓ Đáp án: a — かけな
'Việc này còn ĐANG LÀM DỞ nên xong rồi tôi giúp việc kia' → やり+かけな (かけだ → かけな trước ので).
b: 「やりすぎな」 = làm quá mức, không hợp 'còn dang dở'.
c: 「やりにくい」 = khó làm, không khớp ý 'làm chưa xong'.
4このひもはすぐ切れてしまいます。もっと切れ( )のはありませんか。
✓ Đáp án: b — にくい
'Dây này dễ đứt; có loại nào KHÓ đứt hơn không?' → 切れ+にくい (〜にくい = khó ~).
a: 「切れやすい」 = dễ đứt, trái với mong muốn 'bền hơn'.
c: 「切れだらけな」 không phải cách dùng đúng.
5この部屋は長い間掃除をしていないので、ごみ( )。
✓ Đáp án: a — だらけだ
'Lâu không dọn nên phòng ĐẦY rác' → ごみ+だらけだ (〜だらけだ = đầy ~, thứ khó chịu).
b: 「ごみみたいだ」 = trông giống rác, không hợp 'đầy rác'.
c: 「ごみらしい」 = ra dáng rác, vô nghĩa ở đây.
6犬が飼い主を助けるというドラマ( )ことが実際に起こった。
✓ Đáp án: a — みたいな
'Chuyện NHƯ trong phim (chó cứu chủ) đã thực sự xảy ra' → ドラマ+みたいな (〜みたいだ → みたいな+名 = giống như ~).
b: 「ドラマらしい」 = ra dáng một bộ phim, không hợp 'như trong phim'.
c: 「だらけな」 = đầy ~, không hợp nghĩa.
7京都に行ったら、記念に何か京都( )物を買いたいと思う。
✓ Đáp án: a — らしい
'Muốn mua món gì đó ĐẶC TRƯNG cho Kyoto làm kỷ niệm' → 京都+らしい (〜らしい = đúng/đậm chất ~).
b: 「京都みたいな」 = giống Kyoto (chứ không phải Kyoto), không hợp với đồ mua TẠI Kyoto.
c: 「京都だらけの」 = đầy Kyoto, vô nghĩa.
8今の時期は食べ物が腐り( )ので注意しましょう。
✓ Đáp án: a — やすい
'Mùa này thức ăn DỄ thiu nên hãy chú ý' → 腐り+やすい (〜やすい = dễ ~).
b: 「腐りにくい」 = khó thiu, trái ý 'hãy chú ý'.
c: 「腐りすぎだ」 = thiu quá mức, không hợp.
9飲み( )ですよ。今日はもうやめたらどうですか。
✓ Đáp án: a — すぎ
'Uống QUÁ NHIỀU rồi đấy, hôm nay dừng đi thì sao' → 飲み+すぎ (すぎだ → 飲みすぎですよ).
b: 「飲みやすい」 = dễ uống, không hợp lời khuyên dừng lại.
c: 「飲みかけ」 = uống dở, không hợp ý 'uống quá nhiều'.
10この飲み( )かんジュースはだれのだろう。
✓ Đáp án: a — かけの
'Lon nước uống DỞ này của ai vậy nhỉ' → 飲み+かけの (かけだ → かけの+名 = đang dở dang).
b: 「飲みすぎの」 = uống quá nhiều, không hợp 'lon còn dở'.
c: 「飲みやすい」 = dễ uống, không khớp ngữ cảnh.
ワンポイントレッスン「〜らしい」 và 「〜のようだ・〜みたいだ」
「〜らしい」 = thực tế ĐÚNG là ~, đậm chất ~. 「〜のようだ・みたいだ」 = thực tế KHÔNG phải ~ nhưng rất giống ~ (「みたいだ」 là văn nói). Chọn phương án thích hợp.
1もう大人なんだから、そんな子ども( )しゃべり方はやめろ。
✓ Đáp án: b — みたいな
'Đã là người lớn rồi, bỏ cái kiểu nói NHƯ trẻ con đi' — người này KHÔNG phải trẻ con, chỉ giống → 「子どもみたいな」.
a: 「子どもらしい」 = đúng/đáng yêu kiểu trẻ con (khen), trái với giọng chê 'bỏ đi'.
2子どもにはやはり子ども( )服が似合いますよね。
✓ Đáp án: a — らしい
'Trẻ con thì hợp với quần áo ĐÚNG KIỂU trẻ con' — chủ thể đúng là trẻ con → 「子どもらしい」 (đậm chất trẻ con).
b: 「子どもみたいな」 = giống trẻ con (thực ra không phải), không hợp khi đang nói về chính trẻ con.
36月に入ってからまだ雨( )雨は降っていない。
✓ Đáp án: a — らしい
'Sang tháng 6 mà vẫn chưa có trận mưa nào RA DÁNG mưa (đúng nghĩa mưa)' → 「雨らしい雨」 (mưa ra mưa).
b: 「雨みたいな雨」 = mưa giống mưa, lặp thừa và vô nghĩa; ý ở đây là 'mưa đúng nghĩa'.
4あれ、雪( )雨が降ってきたよ。
✓ Đáp án: b — みたいな
'Ơ, mưa mà như tuyết đang rơi kìa' — thực tế là MƯA chứ không phải tuyết, chỉ giống → 「雪みたいな雨」.
a: 「雪らしい雨」 = mưa ra dáng tuyết, không hợp vì đó vốn là mưa giống tuyết, không phải tuyết thật.
5まだ5月なのに、今日は夏( )日でしたね。
✓ Đáp án: b — のような
'Mới tháng 5 mà hôm nay là một ngày NHƯ mùa hè' — thực tế CHƯA phải mùa hè, chỉ giống → 「夏のような日」.
a: 「夏らしい日」 = ngày đúng chất mùa hè (khi đang là mùa hè); ở đây mới tháng 5 nên dùng 「のような」.
6へえ、これが交番か。絵本に出てくるかわいい家( )ね。
✓ Đáp án: b — のようだ
'Ồ, đây là bốt cảnh sát à. Trông NHƯ ngôi nhà dễ thương trong truyện tranh nhỉ' — thực tế là bốt cảnh sát, chỉ giống ngôi nhà → 「家のようだ」.
a: 「家らしい」 = ra dáng một ngôi nhà; nhưng đây là so sánh 'giống nhà trong truyện', nên dùng 「のようだ」.
7箱根は昔からの観光地だから、観光地( )お土産屋が多い。
✓ Đáp án: a — らしい
'Hakone là khu du lịch từ xưa nên có nhiều tiệm lưu niệm ĐÚNG KIỂU khu du lịch' — Hakone đúng là khu du lịch → 「観光地らしい」.
b: 「観光地のような」 = giống khu du lịch (thực ra không phải); nhưng Hakone CHÍNH LÀ khu du lịch nên dùng 「らしい」.
▼ Phân biệt & ghi nhớ
〜らしい:実際に〜だ。〜のイメージと同じだ。
「〜らしい」: thực tế ĐÚNG là ~, giống với hình dung về ~ (đậm chất ~).
今日は春らしい天気だった。Hôm nay là kiểu thời tiết đúng chất mùa xuân (giờ đúng là mùa xuân).
町はお祭りらしいにぎやかさだった。Phố xá náo nhiệt đúng kiểu lễ hội (thực sự đang có lễ hội).
〜のようだ・〜みたいだ:実際に〜ではないが、〜によく似ている。「〜みたいだ」は話し言葉。
「〜のようだ・〜みたいだ」: thực tế KHÔNG phải ~ nhưng rất giống ~. 「〜みたいだ」 là cách nói văn nói.
今日は春のような天気だった。Hôm nay thời tiết như mùa xuân (giờ chưa phải mùa xuân).
町はお祭りみたいなにぎやかさだった。Phố xá náo nhiệt như thể lễ hội (thực ra không có lễ hội).