第だい1部ぶ 文ぶんの文法ぶんぽう1 · ワンポイントレッスン J

J 動詞どうしや名詞めいしの意味いみを広ひろげる文法ぶんぽう形式けいしき — Các hình thức ngữ pháp mở rộng nghĩa của động từ và danh từ

Hậu tố gắn vào 動どうます/名な: 〜かける・かけだ (làm dở), 〜きる (làm xong/triệt để), 〜通とおす (làm đến cùng), 〜出だす (bỗng bắt đầu); 〜やすい/にくい/づらい (dễ/khó ~), 〜すぎる (quá ~), 〜がちだ (hay ~), 〜らしい (ra dáng ~), 〜っぽい (có vẻ ~), 〜のようだ・みたいだ (giống ~), 〜だらけだ (đầy ~). Phân biệt 「〜らしい」 với 「〜のようだ・みたいだ」.
📖 Đề & đáp án (別冊べっさつ解答かいとう) trích từ 新しん完全かんぜんマスター 文法ぶんぽう N3 (Shin Kanzen Master · bản tiếng Việt)

Giải thích ngữ pháp

13 điểm · nguyên văn 「新しん完全かんぜんマスター 文法ぶんぽう N3」
1
かけるLàm dở ~ / Bắt đầu làm ~ nhưng chưa xong
📖 項目こうもく1
Cấu tạo
動どうます +かける・かけだ
Giải thích (nguyên văn sách)
全部ぜんぶ〜し終おわっていない
Diễn tả một hành động đang được thực hiện nhưng chưa hoàn thành, hoặc mới bắt đầu được một phần. Thường mang ý nghĩa hành động bị gián đoạn hoặc chưa đi đến kết thúc. 「〜かけだ」thường dùng để chỉ trạng thái của một vật (sách đang đọc dở, công việc đang làm dở). 「〜かける」thường đi với động từ chỉ hành động và thể hiện hành động đang diễn ra nhưng bị gián đoạn.
Ví dụ (trong sách)
彼女かのじょは何なにか言いいかけて、黙だまってしまった。
母ははは読よみかけの本ほんをおいて、買い物かいものに出でかけた。
2
きるLàm ~ xong toàn bộ / Làm ~ triệt để / Hoàn thành ~
📖 項目こうもく2
Cấu tạo
動どうます +きる
Giải thích (nguyên văn sách)
全部ぜんぶ/完全かんぜんに〜する
Diễn tả việc hoàn thành một hành động một cách triệt để, không còn gì dang dở, hoặc làm hết khả năng, đến cùng. Cũng có thể dùng để chỉ việc làm hết sạch, không còn lại gì. Thường đi với động từ thể hiện sự hoàn thành, tiêu thụ, hoặc làm hết sức.
Ví dụ (trong sách)
40キロの長ながい距離きょりを走はしりきった。
こんなにたくさん、一人ひとりでは食たべきれない。
3
通とおすLàm ~ đến cùng / Tiếp tục ~ đến cuối cùng
📖 項目こうもく3
Cấu tạo
動どうます +通とおす
Giải thích (nguyên văn sách)
最後さいごまで〜し続つづける
Diễn tả việc tiếp tục một hành động hoặc một trạng thái cho đến khi kết thúc, không bỏ cuộc giữa chừng. Thường mang sắc thái kiên trì, bền bỉ, làm một việc gì đó từ đầu đến cuối mà không thay đổi. Khác với 「〜きる」 ở chỗ 「〜きる」 nhấn mạnh sự hoàn thành triệt để, còn 「〜通とおす」 nhấn mạnh sự liên tục, kiên trì cho đến cuối.
Ví dụ (trong sách)
自分じぶんで決きめたことは最後さいごまでやり通とおそう。
彼かれは何なにを聞きかれても黙だまり通とおした。
4
出だすBắt đầu ~ (một cách đột ngột/gấp) / Bỗng nhiên ~
📖 項目こうもく4
Cấu tạo
動どうます +出だす
Giải thích (nguyên văn sách)
(突然とつぜん・急きゅうに)〜し始はじめる
Diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu một cách đột ngột, bất ngờ, hoặc nhanh chóng. Thường dùng với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái hoặc hành động tự phát, không có ý chí của người nói (ví dụ: cười, khóc, chạy, bắt đầu chuyển động...).
Ví dụ (trong sách)
彼かれはわたしの顔かおを見みると、突然とつぜん笑わらい出だした。
電池でんちを入れ替いれかえたら、おもちゃの車くるまが急きゅうに動うごき出だした。
5
やすいDễ ~ / Có thể ~ một cách đơn giản
📖 項目こうもく5
Cấu tạo
動どうます +やすい
Giải thích (nguyên văn sách)
簡単かんたんに〜できる / 簡単かんたんに〜してしまう
Diễn tả một hành động hoặc trạng thái dễ xảy ra, dễ thực hiện, hoặc có xu hướng dễ mắc phải. Có thể dùng cho cả nghĩa tích cực (dễ hiểu, dễ dùng) và tiêu cực (dễ vỡ, dễ quên).
Ví dụ (trong sách)
田中たなか先生せんせいの話はなしはわかりやすい。
薄うすくて破やぶれやすい紙かみだから気きをつけて。
6
にくいKhó ~ / Không dễ dàng ~
📖 項目こうもく6
Cấu tạo
動どうます +にくい
Giải thích (nguyên văn sách)
簡単かんたんに〜できない / 簡単かんたんには〜しない
Diễn tả một hành động hoặc trạng thái khó xảy ra, khó thực hiện, hoặc không dễ dàng mắc phải. Thường do tính chất của vật (khách quan) hoặc điều kiện bên ngoài gây ra sự khó khăn.
Ví dụ (trong sách)
この肉にくは硬かたくて食たべにくい。
丈夫じょうぶで割われにくいカップはありませんか。
7
づらいKhó ~ (do cảm xúc, tâm lý) / Vất vả khi ~
📖 項目こうもく7
Cấu tạo
動どうます +づらい
Giải thích (nguyên văn sách)
〜するのが難むずかしくて困こまる
Diễn tả một hành động khó thực hiện do yếu tố tâm lý, cảm xúc, hoặc hoàn cảnh chủ quan của người nói, gây ra sự khó chịu, vất vả. Thường dùng khi người nói cảm thấy không thoải mái, ngại ngùng, hoặc khó xử khi làm việc đó.
Ví dụ (trong sách)
個人こじん的てきなことなので職場しょくばの人ひとの人ひとには頼たのみづらい。
ここは黒板こくばんの字じが見みづらい位置いちです。
Phân biệt
〜にくい vs 〜づらい: 「〜にくい」thường chỉ sự khó khăn khách quan (do tính chất của vật, điều kiện bên ngoài). Ví dụ: このペンは書かきにくい (cây bút này khó viết vì nó bị hỏng). 「〜づらい」thường chỉ sự khó khăn chủ quan (do cảm xúc, tâm lý, hoàn cảnh cá nhân), gây ra sự vất vả, khó chịu cho người nói. Ví dụ: 上司じょうしに頼たのみづらい (khó nhờ cấp trên vì ngại/sợ).
8
すぎるQuá ~ / Vượt quá mức độ phù hợp
📖 項目こうもく8
Cấu tạo
動どうます +すぎる
イ形けい[~~い~~]くて +すぎる
ナ形がた[~~だ~~]で +すぎる
Giải thích (nguyên văn sách)
適切てきせつな程度ていどを超こえて〜だ・〜する
Diễn tả một hành động, trạng thái, hoặc mức độ vượt quá giới hạn thích hợp, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn. Có thể dùng cho cả động từ, tính từ đuôi I và tính từ đuôi NA.
Ví dụ (trong sách)
この靴くつはわたしには小ちいさすぎる。
おいしかったので、食たべすぎてしまった。
君きみ、それは言いいすぎだよ。
9
がちだHay ~ / Thường có khuynh hướng ~
📖 項目こうもく9
Cấu tạo
名な +がちだ
動どうます +がちだ
Giải thích (nguyên văn sách)
〜の状態じょうたいになる傾向けいこうがある
Diễn tả một hành động hoặc trạng thái có xu hướng xảy ra thường xuyên, dễ mắc phải. Thường dùng cho những điều không tốt, không mong muốn hoặc những thói quen xấu. Có thể đi với danh từ hoặc động từ thể ます bỏ ます.
Ví dụ (trong sách)
雨あめのため工事こうじは遅おくれがちだ。
遠慮えんりょがちに由香ゆかさんに年齢ねんれいを聞きいてみた。
10
らしいRa dáng ~ / Đúng là ~ / Có vẻ ~ (thực tế là vậy)
📖 項目こうもく10
Cấu tạo
名な +らしい
Giải thích (nguyên văn sách)
〜のイメージと同おなじだ
Diễn tả một sự vật, sự việc hoặc người có đặc điểm, tính chất đúng như hình dung, mong đợi về nó, hoặc đúng như bản chất vốn có của nó. Mang sắc thái khẳng định, thực tế là vậy, phù hợp với tiêu chuẩn hoặc hình ảnh đã biết.
Ví dụ (trong sách)
今日きょうは暖あたたかくて春はるらしい一日いちにちだった。
いつもの元気げんきなリーさんらしくないですね。
11
っぽいCó vẻ ~ / Hơi ~ / Giống ~ (mang sắc thái tiêu cực, trẻ con)
📖 項目こうもく11
Cấu tạo
名な +っぽい
動どうます +っぽい
Giải thích (nguyên văn sách)
〜のような要素ようそ・性質せいしつがある
Diễn tả một sự vật, sự việc hoặc người có đặc điểm, tính chất giống với một cái gì đó, nhưng thường mang sắc thái hơi tiêu cực, không phù hợp, hoặc trẻ con. Thường dùng với màu sắc, tính cách, hoặc xu hướng dễ thay đổi.
Ví dụ (trong sách)
彼女かのじょはわがままばかり言いって、子こどもっぽい人ひとだ。
弟おとうとはあきっぽくて、何なんでも途中とちゅうでやめてしまう。
12
のようだ・みたいだGiống như ~ / Cứ như là ~ (nhưng thực tế không phải)
📖 項目こうもく12
Cấu tạo
名な +のようだ・みたいだ
名な +のような・みたいな+名な
Giải thích (nguyên văn sách)
〜によく似にている
Diễn tả một sự vật, sự việc hoặc người có đặc điểm, tính chất rất giống với một cái gì đó, nhưng thực tế không phải là cái đó. Thường dùng để so sánh, ví von. 「〜みたいだ」 là cách nói thân mật, văn nói hơn so với 「〜のようだ」.
Ví dụ (trong sách)
ここから見みえる景色けしきは絵えのようだ。
このパンはケーキみたいに甘あまくて軟やわらかい。
ガラスみたいな氷こおりを靴くつで踏ふんで遊あそんだ。
Phân biệt
〜らしい vs 〜のようだ・〜みたいだ: 「〜らしい」diễn tả sự vật/người đúng như hình dung, thực tế là vậy (vd: 今日きょうは春はるらしい天気てんきだった。- Hôm nay thời tiết đúng chất mùa xuân, thực tế là mùa xuân). 「〜のようだ・〜みたいだ」diễn tả sự vật/người giống với một cái gì đó, nhưng thực tế không phải là cái đó (vd: 今日きょうは春はるのような天気てんきだった。- Hôm nay thời tiết giống mùa xuân nhưng thực tế không phải mùa xuân).
13
だらけだĐầy ~ / Toàn là ~ (những thứ không ưa)
📖 項目こうもく13
Cấu tạo
名な +だらけだ
Giải thích (nguyên văn sách)
〜(いやなもの)がたくさんある
Diễn tả một nơi chốn, vật thể hoặc người bị bao phủ, lấp đầy bởi rất nhiều thứ gì đó, thường là những thứ không mong muốn, bẩn thỉu, tiêu cực (ví dụ: vết thương, lỗi lầm, bụi bẩn, nợ nần, bùn đất...).
Ví dụ (trong sách)
返かえってきたテストは間違まちがいだらけだった。
毎日まいにちサッカーをしていたら、傷きずだらけになった。
点てん

ワンポイントレッスン J — 27 câu

练习 chọn từ/trợ từ thích hợp · nguyên văn Shin Kanzen Master N3 文法ぶんぽう
Đáp án chính thức 別冊べっさつ解答かいとう
Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai. Điểm tính trên cả 27 câu.
練習れんしゅう1Chọn phương án thích hợp nhất (a / b / c)
Chọn hậu tố động từ/tính từ phù hợp với nghĩa của câu.
1(   )ことでも、時ときにははっきり言いわなければならないだろう。
言いいやすい言いいづらい言いいすぎる
✓ Đáp án: b — 言げんいいづらい
'Dù là điều khó nói ra cũng phải nói rõ' → 「言いいづらい」 (〜づらい = khó/ngại làm việc gì).
a: 「言いいやすい」 = dễ nói, trái nghĩa với 'đôi khi phải nói rõ'.
c: 「言いいすぎる」 = nói quá lời, không hợp ngữ cảnh.
2この料理りょうりはちょっと(   )、あまりおいしくない。
水みずらしくて水みずがちで水みずっぽくて
✓ Đáp án: c — 水みずみずっぽくて
'Món này hơi loãng (nhiều nước), không ngon' → 「水みずっぽくて」 (〜っぽい = có tính chất/đặc điểm giống ~).
a: 「水みずらしい」 = ra dáng/đúng kiểu nước, không có nghĩa 'loãng'.
b: 「水みずがちだ」 không phải cách dùng tự nhiên; 〜がちだ đi với 'có khuynh hướng ~'.
3パソコンを(   )のは、目めに悪わるいですよ。
使つかいかける使つかい出だす使つかいすぎる
✓ Đáp án: c — 使つかつかいすぎる
'Dùng máy tính QUÁ NHIỀU thì hại mắt' → 「使つかいすぎる」 (〜すぎる = vượt quá mức).
a: 「使つかいかける」 = mới dùng dở, không hợp ý 'hại mắt'.
b: 「使つかい出だす」 = bỗng bắt đầu dùng, không hợp.
4この試合しあいでは実力じつりょくを(   )ほしい。みんながんばれ。
出だしすぎて出だしきって出だしかけて
✓ Đáp án: b — 出でだしきって
'Muốn các bạn dốc hết thực lực' → 「出だしきって」 (〜きる = làm hết/trọn vẹn).
a: 「出だしすぎて」 = dùng quá mức (sắc thái xấu), không hợp lời cổ vũ.
c: 「出だしかけて」 = mới ra dở chừng, trái ý 'dốc toàn lực'.
5祖父そふは年としを取とって、最近さいきん(   )なった。今日きょうもかぎの場所ばしょを忘わすれた。
忘わすれかけに忘わすれにくく忘わすれっぽく
✓ Đáp án: c — 忘わすれわすれっぽく
'Ông dạo này hay quên' → 「忘わすれっぽく」 (〜っぽい = có khuynh hướng/tính hay ~).
a: 「忘わすれかけに」 không phải cách dùng đúng; かける không tạo dạng này.
b: 「忘わすれにくい」 = khó quên, trái nghĩa với 'quên cả chỗ để chìa khóa'.
6庭にわに植うえた木きが大おおきく(   )しまったので、少すこし切きることにした。
なりすぎてなりやすくなってなり通とおして
✓ Đáp án: a — なりすぎて
'Cây lớn QUÁ nên quyết định cắt bớt' → 「なりすぎて」 (〜すぎる = quá mức).
b: 「なりやすくなって」 = trở nên dễ ~, không hợp ý 'to quá'.
c: 「なり通とおして」 = trở thành đến cùng, không tự nhiên ở đây.
7時間じかんが短みじかかったので、作文さくぶんを最後さいごまで(   )。
書かき出だせなかった書かききれなかった書かきかけられなかった
✓ Đáp án: b — 書かかききれなかった
'Vì ít thời gian nên không viết hết bài văn đến cuối được' → 「書かききれなかった」 (〜きれない = không thể làm hết).
a: 「書かき出だせなかった」 = không thể bắt đầu viết, không hợp 'đến cuối'.
c: 「書かきかけられなかった」 không phải dạng đúng của 〜かける.
8信号しんごうが青あおに変かわって、車くるまが(   )。
走はしり出だした走はしり通とおした走はしりきった
✓ Đáp án: a — 走そうはしり出でだした
'Đèn chuyển xanh, xe bắt đầu chạy (vọt đi)' → 「走はしり出だした」 (〜出だす = bỗng/bắt đầu ~).
b: 「走はしり通とおした」 = chạy suốt đến cùng, không hợp khoảnh khắc khởi hành.
c: 「走はしりきった」 = chạy hết quãng, không hợp lúc vừa xuất phát.
9うそを一生いっしょう(   )ことはできない。
隠かくしかける隠かくしすぎる隠かくし通とおす
✓ Đáp án: c — 隠いんかくし通とおりとうす
'Không thể che giấu lời nói dối suốt đời (đến cùng) được' → 「隠かくし通とおす」 (〜通とおす = làm ~ đến cùng).
a: 「隠かくしかける」 = mới giấu dở, không hợp 'cả đời'.
b: 「隠かくしすぎる」 = giấu quá mức, không hợp ý 'đến cùng'.
10少すこし(   )きた数学すうがくが、授業じゅぎょうを休やすんだせいでまたわからなくなった。
わかりかけてわかりきってわかり通とおして
✓ Đáp án: a — わかりかけて
'Môn toán vừa BẮT ĐẦU hiểu được chút thì lại không hiểu' → 「わかりかけて(きた)」 (〜かける = mới chớm/dở dang).
b: 「わかりきって」 = hiểu rõ hoàn toàn, trái với 'lại không hiểu'.
c: 「わかり通とおして」 không phải cách dùng tự nhiên.
練習れんしゅう2Chọn từ trong [ ] và đổi dạng nếu cần
Nhóm từ: やすい・にくい・すぎだ・みたいだ・らしい・だらけだ・かけだ. Đáp án đúng (dạng đã chia) lấy nguyên từ 別冊べっさつ解答かいとう; các phương án còn lại là dạng/từ khác để luyện phân biệt.
1雪道せつどうはすべり(   )から、気きをつけて。
やすいにくいすぎだ
✓ Đáp án: a — やすい
'Đường tuyết DỄ trượt nên cẩn thận' → すべり+やすい (〜やすい = dễ ~).
b: 「すべりにくい」 = khó trượt, trái nghĩa câu cảnh báo.
c: 「すべりすぎだ」 = trượt quá mức, không hợp.
2社長しゃちょうなら社長しゃちょう(   )行動こうどうしてほしいです。今いまは大切たいせつな時期じきなんですから。
らしくみたいにだらけで
✓ Đáp án: a — らしく
'Đã là giám đốc thì mong hành xử cho RA DÁNG giám đốc' → 社長しゃちょう+らしく (〜らしい → trạng từ らしく = đúng/xứng với hình ảnh ~).
b: 「社長しゃちょうみたいに」 = như thể là giám đốc (thực tế không phải), không hợp khi người đó CHÍNH LÀ giám đốc.
c: 「だらけで」 = đầy ~, không hợp nghĩa.
3この仕事しごとがまだやり(   )ので、終おわったらそちらの仕事しごとを手伝てつだいます。
かけなすぎなにくい
✓ Đáp án: a — かけな
'Việc này còn ĐANG LÀM DỞ nên xong rồi tôi giúp việc kia' → やり+かけな (かけだ → かけな trước ので).
b: 「やりすぎな」 = làm quá mức, không hợp 'còn dang dở'.
c: 「やりにくい」 = khó làm, không khớp ý 'làm chưa xong'.
4このひもはすぐ切きれてしまいます。もっと切きれ(   )のはありませんか。
やすいにくいだらけな
✓ Đáp án: b — にくい
'Dây này dễ đứt; có loại nào KHÓ đứt hơn không?' → 切きれ+にくい (〜にくい = khó ~).
a: 「切きれやすい」 = dễ đứt, trái với mong muốn 'bền hơn'.
c: 「切きれだらけな」 không phải cách dùng đúng.
5この部屋へやは長ながい間あいだ掃除そうじをしていないので、ごみ(   )。
だらけだみたいだらしい
✓ Đáp án: a — だらけだ
'Lâu không dọn nên phòng ĐẦY rác' → ごみ+だらけだ (〜だらけだ = đầy ~, thứ khó chịu).
b: 「ごみみたいだ」 = trông giống rác, không hợp 'đầy rác'.
c: 「ごみらしい」 = ra dáng rác, vô nghĩa ở đây.
6犬いぬが飼い主かいぬしを助たすけるというドラマ(   )ことが実際じっさいに起おこった。
みたいならしいだらけな
✓ Đáp án: a — みたいな
'Chuyện NHƯ trong phim (chó cứu chủ) đã thực sự xảy ra' → ドラマ+みたいな (〜みたいだ → みたいな+名な = giống như ~).
b: 「ドラマらしい」 = ra dáng một bộ phim, không hợp 'như trong phim'.
c: 「だらけな」 = đầy ~, không hợp nghĩa.
7京都きょうとに行いったら、記念きねんに何なにか京都きょうと(   )物ものを買かいたいと思おもう。
らしいみたいなだらけの
✓ Đáp án: a — らしい
'Muốn mua món gì đó ĐẶC TRƯNG cho Kyoto làm kỷ niệm' → 京都きょうと+らしい (〜らしい = đúng/đậm chất ~).
b: 「京都きょうとみたいな」 = giống Kyoto (chứ không phải Kyoto), không hợp với đồ mua TẠI Kyoto.
c: 「京都きょうとだらけの」 = đầy Kyoto, vô nghĩa.
8今いまの時期じきは食べ物たべものが腐くさり(   )ので注意ちゅういしましょう。
やすいにくいすぎだ
✓ Đáp án: a — やすい
'Mùa này thức ăn DỄ thiu nên hãy chú ý' → 腐くさり+やすい (〜やすい = dễ ~).
b: 「腐くさりにくい」 = khó thiu, trái ý 'hãy chú ý'.
c: 「腐くさりすぎだ」 = thiu quá mức, không hợp.
9飲のみ(   )ですよ。今日きょうはもうやめたらどうですか。
すぎやすいかけ
✓ Đáp án: a — すぎ
'Uống QUÁ NHIỀU rồi đấy, hôm nay dừng đi thì sao' → 飲のみ+すぎ (すぎだ → 飲のみすぎですよ).
b: 「飲のみやすい」 = dễ uống, không hợp lời khuyên dừng lại.
c: 「飲のみかけ」 = uống dở, không hợp ý 'uống quá nhiều'.
10この飲のみ(   )かんジュースはだれのだろう。
かけのすぎのやすい
✓ Đáp án: a — かけの
'Lon nước uống DỞ này của ai vậy nhỉ' → 飲のみ+かけの (かけだ → かけの+名な = đang dở dang).
b: 「飲のみすぎの」 = uống quá nhiều, không hợp 'lon còn dở'.
c: 「飲のみやすい」 = dễ uống, không khớp ngữ cảnh.
ワンポイントレッスン「〜らしい」 và 「〜のようだ・〜みたいだ」
「〜らしい」 = thực tế ĐÚNG là ~, đậm chất ~. 「〜のようだ・みたいだ」 = thực tế KHÔNG phải ~ nhưng rất giống ~ (「みたいだ」 là văn nói). Chọn phương án thích hợp.
1もう大人おとななんだから、そんな子こども(   )しゃべり方かたはやめろ。
らしいみたいな
✓ Đáp án: b — みたいな
'Đã là người lớn rồi, bỏ cái kiểu nói NHƯ trẻ con đi' — người này KHÔNG phải trẻ con, chỉ giống → 「子こどもみたいな」.
a: 「子こどもらしい」 = đúng/đáng yêu kiểu trẻ con (khen), trái với giọng chê 'bỏ đi'.
2子こどもにはやはり子こども(   )服ふくが似合にあいますよね。
らしいみたいな
✓ Đáp án: a — らしい
'Trẻ con thì hợp với quần áo ĐÚNG KIỂU trẻ con' — chủ thể đúng là trẻ con → 「子こどもらしい」 (đậm chất trẻ con).
b: 「子こどもみたいな」 = giống trẻ con (thực ra không phải), không hợp khi đang nói về chính trẻ con.
36月がつに入はいってからまだ雨あめ(   )雨あめは降ふっていない。
らしいみたいな
✓ Đáp án: a — らしい
'Sang tháng 6 mà vẫn chưa có trận mưa nào RA DÁNG mưa (đúng nghĩa mưa)' → 「雨あめらしい雨あめ」 (mưa ra mưa).
b: 「雨あめみたいな雨あめ」 = mưa giống mưa, lặp thừa và vô nghĩa; ý ở đây là 'mưa đúng nghĩa'.
4あれ、雪ゆき(   )雨あめが降ふってきたよ。
らしいみたいな
✓ Đáp án: b — みたいな
'Ơ, mưa mà như tuyết đang rơi kìa' — thực tế là MƯA chứ không phải tuyết, chỉ giống → 「雪ゆきみたいな雨あめ」.
a: 「雪ゆきらしい雨あめ」 = mưa ra dáng tuyết, không hợp vì đó vốn là mưa giống tuyết, không phải tuyết thật.
5まだ5月がつなのに、今日きょうは夏なつ(   )日ひでしたね。
らしいのような
✓ Đáp án: b — のような
'Mới tháng 5 mà hôm nay là một ngày NHƯ mùa hè' — thực tế CHƯA phải mùa hè, chỉ giống → 「夏なつのような日ひ」.
a: 「夏なつらしい日ひ」 = ngày đúng chất mùa hè (khi đang là mùa hè); ở đây mới tháng 5 nên dùng 「のような」.
6へえ、これが交番こうばんか。絵本えほんに出でてくるかわいい家いえ(   )ね。
らしいのようだ
✓ Đáp án: b — のようだ
'Ồ, đây là bốt cảnh sát à. Trông NHƯ ngôi nhà dễ thương trong truyện tranh nhỉ' — thực tế là bốt cảnh sát, chỉ giống ngôi nhà → 「家いえのようだ」.
a: 「家いえらしい」 = ra dáng một ngôi nhà; nhưng đây là so sánh 'giống nhà trong truyện', nên dùng 「のようだ」.
7箱根はこねは昔むかしからの観光かんこう地ちだから、観光かんこう地ち(   )お土産みやげ屋やが多おおい。
らしいのような
✓ Đáp án: a — らしい
'Hakone là khu du lịch từ xưa nên có nhiều tiệm lưu niệm ĐÚNG KIỂU khu du lịch' — Hakone đúng là khu du lịch → 「観光かんこう地ちらしい」.
b: 「観光かんこう地ちのような」 = giống khu du lịch (thực ra không phải); nhưng Hakone CHÍNH LÀ khu du lịch nên dùng 「らしい」.
▼ Phân biệt & ghi nhớ
〜らしい:実際じっさいに〜だ。〜のイメージと同おなじだ。
「〜らしい」: thực tế ĐÚNG là ~, giống với hình dung về ~ (đậm chất ~).
今日きょうは春はるらしい天気てんきだった。Hôm nay là kiểu thời tiết đúng chất mùa xuân (giờ đúng là mùa xuân).
町まちはお祭まつりらしいにぎやかさだった。Phố xá náo nhiệt đúng kiểu lễ hội (thực sự đang có lễ hội).
〜のようだ・〜みたいだ:実際じっさいに〜ではないが、〜によく似にている。「〜みたいだ」は話し言葉はなしことば。
「〜のようだ・〜みたいだ」: thực tế KHÔNG phải ~ nhưng rất giống ~. 「〜みたいだ」 là cách nói văn nói.
今日きょうは春はるのような天気てんきだった。Hôm nay thời tiết như mùa xuân (giờ chưa phải mùa xuân).
町まちはお祭まつりみたいなにぎやかさだった。Phố xá náo nhiệt như thể lễ hội (thực ra không có lễ hội).