Giải thích ngữ pháp
29 điểm · nguyên văn 「新完全マスター 文法 N3」
1
全くHoàn toàn không ~
📖 項目1Cấu tạo
全く + 〜ない
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜ない」と強く否定する。
Phó từ này dùng để phủ định một cách mạnh mẽ, tuyệt đối. Nó đi kèm với thể phủ định của động từ, tính từ hoặc danh từ, diễn tả ý "hoàn toàn không có/không làm/không phải là".Ví dụ (trong sách)
母は英語が全くわからない。
Mẹ tôi hoàn toàn không biết tiếng Anh.
わたしはその事件とは全く関係がない。
Tôi hoàn toàn không liên quan đến vụ việc đó.
2
少しもMột chút cũng không ~
📖 項目2Cấu tạo
少しも + 〜ない
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜ない」と強く否定する。
Dùng để phủ định rằng "một chút cũng không", "hoàn toàn không". Thường dùng với những sự vật, sự việc có thể đo lường được về lượng hoặc mức độ, nhấn mạnh sự thiếu thốn hoặc không thay đổi.Ví dụ (trong sách)
この町は10年前と少しも変わっていない。
Thị trấn này không thay đổi chút nào so với 10 năm trước.
財布は空っぽだ。1円も残っていない。
Ví trống rỗng. Không còn một yên nào.
3
そんなにKhông đến mức đó / Không quá ~
📖 項目3Cấu tạo
そんなに + 〜ない
Giải thích (nguyên văn sách)
程度が低いことを示す。
Dùng để phủ định rằng mức độ không cao như người khác nghĩ hoặc không đến mức đó. Thường dùng để giảm nhẹ mức độ của một sự việc.Ví dụ (trong sách)
この問題はそんなに難しくないです。
Vấn đề này không khó đến mức đó đâu.
そんなに笑わなくてもいいじゃありませんか。
Không cần phải cười nhiều đến thế đâu mà.
4
そうKhông đến mức đó / Không quá ~ (như đã nói/nghĩ)
📖 項目4Cấu tạo
そう + 〜ない
Giải thích (nguyên văn sách)
程度が低いことを示す。
Tương tự `そんなに〜ない`, dùng để phủ định mức độ không cao như đã được đề cập hoặc suy đoán. Mang sắc thái nhẹ hơn `そんなに`, thường dùng trong văn nói.Ví dụ (trong sách)
病気のことはそう心配する必要はない。
Không cần phải lo lắng quá nhiều về bệnh tật đâu.
5
たいしてKhông đáng kể / Không mấy ~
📖 項目5Cấu tạo
たいして + 〜ない
Giải thích (nguyên văn sách)
程度が低いことを示す。
Dùng để diễn tả rằng mức độ không đáng kể, không quan trọng, không mấy ấn tượng. Thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc đánh giá thấp.Ví dụ (trong sách)
そのニュースはたいして重要ではなかった。
Tin tức đó không mấy quan trọng.
今日はたいして寒くないので、上着は要らないと思う。
Hôm nay không lạnh lắm nên tôi nghĩ không cần áo khoác đâu.
6
決してTuyệt đối không ~ / Quyết không ~
📖 項目6Cấu tạo
決して + 〜ない
Giải thích (nguyên văn sách)
強い否定。
Dùng để phủ định một cách mạnh mẽ, kiên quyết, thể hiện ý chí "tuyệt đối không làm điều gì đó" hoặc "chắc chắn không phải như vậy". Thường dùng trong các lời hứa, cảnh báo hoặc khẳng định.Ví dụ (trong sách)
このことは決して人には言わないでください。
Tuyệt đối đừng nói chuyện này với ai nhé.
わたしは彼の不正を決して許さない。
Tôi tuyệt đối sẽ không tha thứ cho sự bất chính của anh ta.
7
めったにHầu như không bao giờ ~ / Hiếm khi ~
📖 項目7Cấu tạo
めったに + 〜ない
Giải thích (nguyên văn sách)
頻度が低いことを示す。
Dùng để diễn tả tần suất xảy ra của một hành động hay trạng thái là rất thấp, hiếm khi xảy ra. Luôn đi kèm với thể phủ định.Ví dụ (trong sách)
わたしはめったに外で食事しない。
Tôi hiếm khi ăn ngoài.
あの人はいつもまじめな顔をして、めったに笑わない。
Người đó luôn giữ vẻ mặt nghiêm túc, hiếm khi cười.
8
すでにĐã ~ rồi / Từ trước đã ~
📖 項目8Cấu tạo
すでに + 動た形
すでに + 動ている
すでに + 動てある
すでに + 動ている
すでに + 動てある
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜た」「〜ている」「〜てある」
Phó từ này dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành hoặc đã tồn tại từ trước một thời điểm nào đó. Thường đi kèm với các thể quá khứ hoặc thể tiếp diễn/trạng thái để nhấn mạnh sự hoàn thành hoặc trạng thái hiện tại là kết quả của một hành động đã xảy ra.Ví dụ (trong sách)
この問題はすでに解決した。
Vấn đề này đã được giải quyết rồi.
すでに食事の準備はできている。
Việc chuẩn bị bữa ăn đã xong rồi.
ホテルはすでに予約してある。
Khách sạn đã được đặt trước rồi.
駅に着いたときには、電車はすでに駅を出ていた。
Khi tôi đến ga, tàu đã rời ga rồi.
9
少しずつTừng chút một / Dần dần
📖 項目9Cấu tạo
少しずつ + 変化を表す動詞
Giải thích (nguyên văn sách)
変化を表す動詞(〜くなる・増える・やせるなど)
Dùng để diễn tả sự thay đổi diễn ra một cách chậm rãi, từng bước nhỏ. Thường đi kèm với các động từ thể hiện sự biến đổi (trở nên, tăng lên, giảm đi...).Ví dụ (trong sách)
庭に植えた木が少しずつ大きくなってきた。
Cây trồng trong vườn đã lớn dần lên từng chút một.
日本語の勉強を始めてから、少しずつ上手になってきた。
Từ khi bắt đầu học tiếng Nhật, tôi đã dần dần giỏi hơn.
10
次第にDần dần / Từ từ
📖 項目10Cấu tạo
次第に + 変化を表す動詞
Giải thích (nguyên văn sách)
変化を表す動詞(〜くなる・増える・やせるなど)
Tương tự `少しずつ`, nhưng `次第に` thường nhấn mạnh hơn vào quá trình thay đổi liên tục, đều đặn theo một hướng nhất định, thường là sự thay đổi tự nhiên hoặc theo quy luật.Ví dụ (trong sách)
秋になると、木の葉が次第に色づく。
Khi mùa thu đến, lá cây dần dần đổi màu.
救急車の音は、次第に小さくなっていった。
Tiếng xe cứu thương dần dần nhỏ lại.
11
ますますNgày càng / Càng ngày càng
📖 項目11Cấu tạo
ますます + 変化を表す動詞
Giải thích (nguyên văn sách)
変化を表す動詞(〜くなる・増える・やせるなど)
Dùng để diễn tả sự thay đổi ngày càng tăng lên về mức độ, số lượng hoặc trạng thái. Thường mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.Ví dụ (trong sách)
世界の人口はますます増えている。
Dân số thế giới ngày càng tăng lên.
12
そのうちSớm muộn gì cũng / Chẳng mấy chốc
📖 項目12Cấu tạo
そのうち + 動きを表す動詞 (ふつう、過去形は使わない。)
Giải thích (nguyên văn sách)
動きを表す動詞(ふつう、過去形は使わない。)
Dùng để diễn tả một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai gần, sớm muộn gì cũng vậy. Thường đi kèm với động từ thể hiện hành động hoặc sự thay đổi, không dùng với thể quá khứ.Ví dụ (trong sách)
練習すれば、そのうちできるようになるだろう。
Nếu luyện tập, chẳng mấy chốc sẽ làm được thôi.
13
今にSớm muộn gì cũng / Rồi sẽ đến lúc
📖 項目13Cấu tạo
今に + 動きを表す動詞 (ふつう、過去形は使わない。)
Giải thích (nguyên văn sách)
動きを表す動詞(ふつう、過去形は使わない。)
Tương tự `そのうち`, nhưng `今に` thường mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh sự chắc chắn của việc sẽ xảy ra trong tương lai, đôi khi có thể mang ý cảnh báo hoặc kết quả tất yếu.Ví dụ (trong sách)
今に電気自動車がふつうになる時代が来る。
Rồi sẽ đến lúc xe điện trở nên phổ biến.
14
もしかしたらCó lẽ / Không chừng / Biết đâu là ~
📖 項目14Cấu tạo
もしかしたら + 〜かもしれない
もしかしたら + 〜のではないか
もしかしたら + 〜ではないだろうか
もしかしたら + 〜のではないか
もしかしたら + 〜ではないだろうか
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜かもしれない」「〜のではないか」「〜ではないだろうか」
Dùng để diễn tả một khả năng hoặc suy đoán không chắc chắn, mang ý "có lẽ là", "không chừng là". `もしかしたら` và `もしかすると` có ý nghĩa tương tự, thường đi kèm với các hình thức suy đoán về khả năng.Ví dụ (trong sách)
もしかしたら今晩は雪になるかもしれない。
Không chừng tối nay sẽ có tuyết rơi.
もしかすると山田さんはうそをついているのではないか。
Không chừng anh Yamada đang nói dối thì sao.
もしかするとどこかで落としたかもしれない。
Không chừng tôi đã đánh rơi ở đâu đó rồi.
15
おそらくCó lẽ là / E rằng / Chắc là ~
📖 項目15Cấu tạo
おそらく + 〜だろう
おそらく + 〜と思う
おそらく + 〜のではないか
おそらく + 〜ではないだろうか
おそらく + 〜と思う
おそらく + 〜のではないか
おそらく + 〜ではないだろうか
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜だろう」「〜と思う」「〜のではないか」「〜ではないだろうか」
Dùng để diễn tả một suy đoán có độ chắc chắn cao hơn `もしかしたら`, nhưng vẫn chưa phải là 100%. Thường đi kèm với các hình thức suy đoán như `〜だろう`, `〜と思う` để thể hiện sự phỏng đoán dựa trên thông tin hoặc kinh nghiệm.Ví dụ (trong sách)
この仕事はおそらく今日中にできないだろう。
Công việc này có lẽ sẽ không thể hoàn thành trong hôm nay.
これはおそらく1000年ぐらい前の皿だと思う。
Đây có lẽ là chiếc đĩa từ khoảng 1000 năm trước.
おそらく日本人のほとんどがこの歌を知っているのではないだろうか。
Có lẽ hầu hết người Nhật đều biết bài hát này.
16
どうもCó vẻ như / Dường như là ~ (dựa trên cảm nhận/ấn tượng)
📖 項目16Cấu tạo
どうも + 〜ようだ
どうも + 〜らしい
どうも + 〜らしい
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜ようだ」「〜らしい」
Dùng để diễn tả một suy đoán dựa trên cảm nhận, ấn tượng hoặc thông tin không rõ ràng, mang ý "có vẻ như", "dường như là". Thường dùng khi người nói không hoàn toàn chắc chắn nhưng có một linh cảm hoặc ấn tượng mạnh.Ví dụ (trong sách)
どうも計算が間違っているようだ。
Có vẻ như phép tính đã bị sai.
山口さんはどうもお酒が好きではないらしい。
Anh Yamaguchi dường như không thích rượu.
17
今にもSắp sửa ~ đến nơi / Có vẻ như sắp ~
📖 項目17Cấu tạo
今にも + 〜そうだ
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜そうだ」
Dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái sắp sửa xảy ra ngay lập tức, thường dựa trên quan sát trực tiếp. Thường đi kèm với thể `〜そうだ` (dạng biểu thị vẻ ngoài).Ví dụ (trong sách)
空が暗くなって、今にも雨が降り出しそうだ。
Trời tối sầm lại, có vẻ như sắp mưa đến nơi.
転んだ子どもは今にも泣きそうな顔をしていた。
Đứa trẻ bị ngã có vẻ mặt như sắp khóc đến nơi.
18
まるでCứ như thể là ~ / Hệt như ~
📖 項目18Cấu tạo
まるで + 〜ようだ
まるで + 〜みたいだ
まるで + 〜みたいだ
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜ようだ」「〜みたいだ」
Dùng để so sánh một sự vật, sự việc với một điều gì đó khác, nhấn mạnh sự giống nhau đến mức "cứ như thể là", "hệt như". `〜みたいだ` là cách nói thân mật hơn `〜ようだ`.Ví dụ (trong sách)
この人形はまるで生きているようだ。
Con búp bê này cứ như thể đang sống vậy.
あの人はまるで王様のように人に命令するから困る。
Người đó cứ như thể là vua vậy, ra lệnh cho người khác nên thật khó xử.
まるでもう勝ったようにみんな大喜びしている。
Mọi người đều vui mừng khôn xiết cứ như thể đã thắng rồi.
19
ちょうどVừa đúng như / Hệt như ~
📖 項目19Cấu tạo
ちょうど + 〜ようだ
ちょうど + 〜みたいだ
ちょうど + 〜みたいだ
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜ようだ」「〜みたいだ」
Dùng để diễn tả sự trùng khớp, vừa đúng với một điều gì đó, mang ý "vừa đúng như", "hệt như". Thường dùng để so sánh một cách chính xác hoặc trùng hợp.Ví dụ (trong sách)
二つの点がちょうど目みたいに見える。
Hai điểm đó trông hệt như đôi mắt vậy.
20
ぜひNhất định / Rất mong ~
📖 項目20Cấu tạo
ぜひ + 〜てください
ぜひ + 〜たい
ぜひ + 〜てほしい
ぜひ + 〜たい
ぜひ + 〜てほしい
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜てください」「〜たい」「〜てほしい」
Dùng để thể hiện mong muốn, ý chí mạnh mẽ của người nói muốn làm điều gì đó hoặc muốn người khác làm điều gì đó. Thể hiện sự tha thiết, khẩn khoản.Ví dụ (trong sách)
ぜひ今度わたしの国に遊びに来てください。
Lần tới nhất định hãy đến đất nước tôi chơi nhé.
ぜひ先生のお話をお聞きしたいです。
Tôi rất mong được nghe câu chuyện của thầy.
富士山の山頂から見る日の出は、とても美しいそうだ。ぜひ見てみたい。
Bình minh nhìn từ đỉnh núi Phú Sĩ rất đẹp. Nhất định tôi muốn được xem thử.
21
なんとかしてBằng mọi cách / Bằng cách nào đó ~
📖 項目21Cấu tạo
なんとかして + 〜たい
なんとかして + 〜てほしい
なんとかして + 〜てほしい
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜たい」「〜てほしい」
Dùng để thể hiện ý chí mạnh mẽ muốn thực hiện hoặc muốn người khác thực hiện một điều gì đó bằng mọi cách, bất kể khó khăn. Nhấn mạnh sự nỗ lực để đạt được mục tiêu.Ví dụ (trong sách)
今度の実験はなんとかして成功させたい。
Tôi muốn bằng mọi cách làm cho thí nghiệm lần này thành công.
なんとかしてこの人を探してほしい。
Tôi muốn bạn tìm người này bằng mọi cách.
今日中になんとかしてこの仕事を終わらせたい。
Tôi muốn bằng mọi cách hoàn thành công việc này trong hôm nay.
22
どうかLàm ơn / Xin vui lòng ~
📖 項目22Cấu tạo
どうか + 〜てください
どうか + 〜てほしい
どうか + 〜てほしい
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜てください」「〜てほしい」
Dùng để thể hiện lời thỉnh cầu, nhờ vả một cách tha thiết, lịch sự. Mang ý "làm ơn", "xin vui lòng", thường dùng trong những tình huống cần sự giúp đỡ hoặc sự thông cảm.Ví dụ (trong sách)
どうかわたしの失敗を許してください。
Làm ơn hãy tha thứ cho lỗi lầm của tôi.
いい方法があるなら、どうか教えてほしい。
Nếu có cách hay, xin vui lòng hãy chỉ cho tôi.
国に帰ってもどうか忘れないでください。
Dù về nước rồi cũng xin đừng quên tôi nhé.
23
もしもNếu lỡ / Giả sử ~
📖 項目23Cấu tạo
もしも + 〜ば
もしも + 〜たら
もしも + 〜なら
もしも + 〜場合は
もしも + 〜ても/〜でも
もしも + 〜たら
もしも + 〜なら
もしも + 〜場合は
もしも + 〜ても/〜でも
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜ば」「〜たら」「〜なら」「〜場合は」「〜ても/〜でも」
Dùng để đặt ra một giả định, một trường hợp có thể xảy ra nhưng không chắc chắn, thường là những tình huống không mong muốn hoặc hiếm gặp. Nhấn mạnh tính giả định, không có thật.Ví dụ (trong sách)
もしも熱が下がらなければ、この薬を飲む。
Nếu lỡ sốt không giảm, hãy uống thuốc này.
もしも選べるなら、男に生まれたかった。
Nếu được chọn, tôi muốn được sinh ra là con trai.
24
万一Vạn nhất / Trong trường hợp xấu nhất ~
📖 項目24Cấu tạo
万一 + 〜ば
万一 + 〜たら
万一 + 〜なら
万一 + 〜場合は
万一 + 〜ても/〜でも
万一 + 〜たら
万一 + 〜なら
万一 + 〜場合は
万一 + 〜ても/〜でも
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜ば」「〜たら」「〜なら」「〜場合は」「〜ても/〜でも」
Dùng để diễn tả một giả định về một tình huống xấu, không mong muốn, có khả năng xảy ra rất thấp nhưng vẫn cần đề phòng. `万が一` có ý nghĩa tương tự, thường dùng trong các cảnh báo hoặc kế hoạch dự phòng.Ví dụ (trong sách)
万一問題がある場合は、相談してください。
Vạn nhất có vấn đề, hãy tham khảo ý kiến.
万一お金が足りなくても、カードで払える。
Vạn nhất không đủ tiền, vẫn có thể thanh toán bằng thẻ.
万が一大雨でも、試合は行います。
Vạn nhất có mưa lớn đi chăng nữa, trận đấu vẫn sẽ diễn ra.
万一外国で病気になった場合は、どうすればいいでしょうか。
Vạn nhất bị ốm ở nước ngoài thì phải làm sao?
Phân biệt
もしも vs 万一: 「もしも」 dùng cho giả định chung, có thể tốt hoặc xấu, hoặc không chắc chắn. 「万一」 chỉ dùng cho giả định xấu, mang ý đề phòng, cảnh báo về một khả năng thấp nhưng nghiêm trọng.
25
どんなにDù thế nào đi nữa / Cho dù ~ đến mấy
📖 項目25Cấu tạo
どんなに + 〜ても/〜でも
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜ても/〜でも」
Dùng để diễn tả một điều kiện nghịch lý, nhấn mạnh rằng dù mức độ của hành động/trạng thái vế trước có cao đến đâu, kết quả ở vế sau vẫn không thay đổi hoặc vẫn xảy ra. Thường dùng với tính từ hoặc động từ thể hiện trạng thái.Ví dụ (trong sách)
どんなに好きな物でも、毎日食べればあきる。
Dù là món yêu thích đến mấy, nếu ăn mỗi ngày cũng sẽ chán.
どんなに怒らないでわたしの話を聞いてください。
Dù thế nào đi nữa, xin hãy nghe tôi nói mà đừng giận.
26
いくらDù bao nhiêu đi nữa / Cho dù ~ đến mấy
📖 項目26Cấu tạo
いくら + 〜ても/〜でも
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜ても/〜でも」
Tương tự `どんなに〜ても`, dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một hành động/trạng thái và sự không thay đổi của kết quả. Thường dùng khi nói về số lượng, giá cả, hoặc mức độ nỗ lực.Ví dụ (trong sách)
いくらがんばっても、これ以上速く走れない。
Dù có cố gắng đến mấy cũng không thể chạy nhanh hơn được nữa.
いくら笑わなくてもいいじゃありませんか。
Không cần phải cười nhiều đến thế đâu mà.
27
たとえCho dù / Ngay cả khi ~
📖 項目27Cấu tạo
たとえ + 〜ても/〜でも
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜ても/〜でも」
Dùng để đặt ra một giả định, một điều kiện không có thật hoặc khó xảy ra, và nhấn mạnh rằng dù điều kiện đó có xảy ra đi chăng nữa thì kết quả vẫn không thay đổi. Thường dùng để đưa ra một ví dụ cực đoan.Ví dụ (trong sách)
この時計は、たとえ水中に落としても大丈夫だ。
Chiếc đồng hồ này, ngay cả khi rơi xuống nước cũng không sao.
たとえ大雪でも会社には行かなければならない。
Ngay cả khi có tuyết lớn, tôi vẫn phải đi làm.
Phân biệt
どんなに・いくら vs たとえ: 「どんなに/いくら」 nhấn mạnh mức độ cao của điều kiện có thật. 「たとえ」 nhấn mạnh điều kiện giả định, không có thật hoặc khó xảy ra.
28
せっかくĐã mất công / Đã cất công / Hiếm có dịp ~
📖 項目28Cấu tạo
せっかく + 〜のに
せっかく + 〜ても/〜でも
せっかく + 〜のだから
せっかく + 〜ても/〜でも
せっかく + 〜のだから
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜のに」「〜ても/〜でも」「〜のだから」
Dùng để diễn tả sự tiếc nuối khi một cơ hội tốt, một nỗ lực đã bỏ ra không mang lại kết quả như mong muốn (`〜のに`, `〜ても`) hoặc để kêu gọi tận dụng một cơ hội hiếm có (`〜のだから`).Ví dụ (trong sách)
せっかく宿題をやったのに、家に忘れてきた。
Đã mất công làm bài tập rồi mà lại quên ở nhà.
せっかく料理を作っても、食べてもらえない。
Dù đã cất công nấu ăn nhưng lại không được ăn.
せっかく温泉に来たのだから、のんびりしたい。
Đã hiếm có dịp đến suối nước nóng rồi, nên tôi muốn thư giãn một chút.
せっかくカメラを持ってきたのだから、みんなで写真を撮ろう。
Đã mất công mang máy ảnh đến rồi, mọi người cùng chụp ảnh đi.
29
ただChỉ / Đơn thuần là ~
📖 項目29Cấu tạo
ただ + 〜だけ
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜だけ」
Dùng để nhấn mạnh sự hạn chế, rằng chỉ có một điều gì đó là đúng hoặc chỉ làm một việc gì đó mà thôi. Thường đi kèm với `だけ` để tăng cường ý nghĩa "chỉ có".Ví dụ (trong sách)
わたしの願いはただ一つだけだ。
Mong ước của tôi chỉ có một điều duy nhất.
今日はただ品物を見ていただけ、何も買わなかった。
Hôm nay tôi chỉ xem hàng thôi, không mua gì cả.
Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai. Điểm tính trên cả 27 câu.
練習1Chọn phó từ thích hợp nhất (a / b / c)
1( )外国で病気になった場合は、どうすればいいでしょうか。
✓ Đáp án: a — 万一まんいち
「万一〜場合は」 = lỡ/nhỡ may〜 thì. Phó từ 「万一」 đi với giả định 「〜場合は」.
b: 「ちょうど」 = vừa vặn/đúng lúc, không hợp với giả định 「〜場合は」.
c: 「どうか」 = xin hãy (đi với 〜てください), không hợp ngữ cảnh giả định.
2今日の会議は( )長くかかるだろう。
✓ Đáp án: c — おそらく
「おそらく〜だろう」 = có lẽ〜. Phó từ suy đoán 「おそらく」 đi với 「だろう」.
a: 「そう」 không tạo cặp cố định với 「だろう」 ở đây.
b: 「ぜひ」 đi với 〜たい/〜てください, không hợp 「だろう」.
3今日は( )寒くないので、上着は要らないと思う。
✓ Đáp án: b — たいして
「たいして〜ない」 = không〜lắm. 「たいして寒くない」 = không lạnh lắm.
a: 「ただ」 đi với 〜だけ, không hợp ở đây.
c: 「なんとかして」 = bằng mọi cách (đi với 〜たい), không hợp câu phủ định trạng thái.
4富士山の山頂から見る日の出は、とても美しいそうだ。( )見てみたい。
✓ Đáp án: a — ぜひ
「ぜひ〜たい」 = rất muốn〜 cho bằng được. 「ぜひ見てみたい」.
b: 「決して」 đi với 〜ない (phủ định), không hợp 「見てみたい」.
c: 「どんなに」 đi với 〜ても, không tạo cặp với 「〜たい」.
5あの人は( )王様のように人に命令するから困る。
✓ Đáp án: c — まるで
「まるで〜ように」 = y như là〜. 「まるで王様のように」.
a: 「たとえ」 đi với 〜ても, không hợp 「〜ように」.
b: 「たいして」 đi với 〜ない, không hợp ở đây.
6救急車の音は、( )小さくなっていった。
✓ Đáp án: a — 次第しだいに
「次第に」 + động từ biến đổi 「小さくなっていった」 = dần dần nhỏ đi.
b: 「おそらく」 đi với 〜だろう (suy đoán), không hợp tả biến đổi đã xảy ra.
c: 「せっかく」 đi với 〜のに/のだから, không hợp ở đây.
7( )彼は約束の場所を間違えたのかもしれない。
✓ Đáp án: c — もしかしたら
「もしかしたら〜かもしれない」 = biết đâu/có lẽ〜. Cặp cố định 「もしかしたら…かもしれない」.
a: 「万一」 đi với 〜場合は/〜たら (giả định), không hợp 「かもしれない」.
b: 「もしも」 đi với 〜ば/〜たら (giả định), không hợp 「かもしれない」.
8( )笑わなくてもいいじゃありませんか。
✓ Đáp án: b — そんなに
「そんなに〜ない」 = không〜đến thế. 「そんなに笑わなくてもいい」 = đâu cần cười đến thế.
a: 「いくら」 đi với 〜ても, không hợp 「〜なくてもいい」.
c: 「どんなに」 đi với 〜ても, không tạo nghĩa 'đến mức đó' như 「そんなに」.
9わたしは彼の不正を( )許さない。
✓ Đáp án: b — 決けっして
「決して〜ない」 = quyết không/tuyệt không〜. 「決して許さない」.
a: 「ぜひ」 đi với 〜たい/〜てください, không hợp phủ định.
c: 「なんとかして」 = bằng mọi cách, đi với 〜たい, không hợp 「許さない」.
10今日は( )品物を見ていただけ、何も買わなかった。
✓ Đáp án: a — ただ
「ただ〜だけ」 = chỉ〜mà thôi. 「ただ品物を見ていただけ」.
b: 「いくら」 đi với 〜ても, không hợp 「〜だけ」.
c: 「せっかく」 đi với 〜のに/のだから, không hợp 「〜だけ」.
11あの人はいつもまじめな顔をして、( )笑わない。
✓ Đáp án: c — めったに
「めったに〜ない」 = hiếm khi〜. 「めったに笑わない」 = hiếm khi cười.
a: 「ますます」 + động từ biến đổi tăng tiến, không hợp 「笑わない」.
b: 「そのうち」 đi với động từ chỉ động tác (thường không quá khứ), không hợp 「笑わない」.
12わたしはその事件とは( )関係がない。
✓ Đáp án: a — 全まったく
「全く〜ない」 = hoàn toàn không〜. 「全く関係がない」 = chẳng liên quan gì.
b: 「万一」 đi với giả định 〜場合は/たら, không hợp 「ない」 ở đây.
c: 「ちょうど」 = vừa vặn, không hợp câu phủ định.
13( )怒らないでわたしの話を聞いてください。
✓ Đáp án: a — どうか
「どうか〜てください」 = xin hãy〜. 「どうか…聞いてください」.
b: 「どうも」 đi với 〜ようだ/〜らしい, không hợp 「〜てください」.
c: 「どんなに」 đi với 〜ても, không hợp lời nhờ 「〜てください」.
14駅に着いたときには、電車は( )出ていた。
✓ Đáp án: b — すでに
「すでに〜た/〜ていた」 = đã〜rồi. 「すでに出ていた」 = (tàu) đã đi mất rồi.
a: 「今にも」 đi với 〜そうだ (sắp〜), không hợp 「出ていた」 (đã rồi).
c: 「まるで」 đi với 〜ようだ, không hợp ở đây.
練習2Chọn vế hợp với phó từ (a / b / c)
1財布が見つからない。もしかするとどこかで( )。
✓ Đáp án: c — 落おとしたかもしれない
「もしかすると〜かもしれない」 → 「落としたかもしれない」 = biết đâu đã đánh rơi.
a: 「だろう」 đi với 「おそらく」, không hợp 「もしかすると」.
b: 「と思う」 không phải cặp cố định của 「もしかすると」; cặp đúng là 「かもしれない」.
2今日の午後は次第に気温が( )でしょう。
✓ Đáp án: a — 上あがる
「次第に」 + động từ BIẾN ĐỔI → 「上がる」 (tăng dần).
b: 「高い」 là tính từ chỉ trạng thái tĩnh, không phải biến đổi.
c: 「変わらない」 (không đổi) mâu thuẫn với 「次第に」 (dần dần thay đổi).
3転んだ子どもは今にも( )顔をしていた。
✓ Đáp án: b — 泣なきそうな
「今にも〜そうだ」 → 「泣きそうな顔」 = vẻ mặt sắp khóc đến nơi.
a: 「泣いた」 (đã khóc) không hợp 「今にも」 (sắp〜).
c: 「泣くような」 = kiểu như khóc, không phải cặp 「今にも〜そう」.
4この展覧会に来た人はすでに1万人を( )。
✓ Đáp án: a — 超こえた
「すでに〜た」 → 「超えた」 = đã vượt (1 vạn người) rồi.
b: 「超えるだろう」 (chắc sẽ vượt) là suy đoán tương lai, trái với 「すでに」 (đã rồi).
c: 「超えていない」 (chưa vượt) mâu thuẫn với 「すでに」.
5もしも入院することに( )、仕事を休まなければならない。
✓ Đáp án: b — なったら
「もしも〜たら」 → 「なったら」 = nếu (lỡ) phải nhập viện thì.
a: 「なって」 chỉ nối câu, không tạo điều kiện giả định với 「もしも」.
c: 「なったから」 (vì đã trở thành) là lý do đã xảy ra, không hợp giả định 「もしも」.
6せっかくカメラを( )、みんなで写真を撮ろう。
✓ Đáp án: c — 持もってきたのだから
「せっかく〜のだから」 → 「持ってきたのだから」 = đã mang máy ảnh tới rồi thì (chụp luôn).
a: 「持ってきて」 chỉ nối câu, không thể hiện nghĩa 'đã công/đã có dịp' của 「せっかく」.
b: 「持ってきたら」 (nếu mang tới) là giả định; nhưng máy ảnh đã có sẵn nên dùng 「のだから」.
7A「この映画どうだった? 面白かった?」B「たいして( )。」
✓ Đáp án: b — 面白おもしろくなかったよ
「たいして〜ない」 → 「たいして面白くなかった」 = không hay lắm.
a: 「面白かったよ」 (khẳng định hay) trái với 「たいして〜ない」.
c: 「つまらなかったよ」 (chán) là khẳng định, không phải cấu trúc 「たいして〜ない」.
8今日中になんとかしてこの仕事を( )。がんばろう。
✓ Đáp án: a — 終おわらせたい
「なんとかして〜たい」 → 「終わらせたい」 = bằng mọi cách muốn làm xong.
b: 「終わらせられない」 (không thể xong) trái với tinh thần 「なんとかして…がんばろう」.
c: 「終わらせるだろう」 (chắc sẽ xong) là suy đoán, không hợp 「なんとかして」.
9たとえ( )会社には行かなければならない。
✓ Đáp án: a — 大雪おおゆきでも
「たとえ〜ても/でも」 → 「大雪でも」 = cho dù tuyết lớn đi nữa.
b: 「大雪では」 không phải dạng nhượng bộ 〜ても/でも.
c: 「大雪なのに」 (mặc dù tuyết lớn) không tạo cặp với 「たとえ」.
10まだ試合の途中なのに、まるでもう( )みんな大喜びしている。
✓ Đáp án: b — 勝かったように
「まるで〜ように」 → 「勝ったように」 = y như thể đã thắng.
a: 「勝ったので」 (vì đã thắng) là lý do thực, trái với 「まるで」 (như thể, không thực).
c: 「勝ったらしく」 = nghe nói đã thắng, không phải cặp 「まるで〜ように」.
11この資料はそんなに( )。
✓ Đáp án: c — 役に立たやくにたたないだろう
「そんなに〜ない」 → 「そんなに役に立たないだろう」 = chắc không hữu ích đến thế.
a: 「役に立つかもしれない」 là khẳng định khả năng, không hợp 「そんなに〜ない」.
b: 「役に立つはずだ」 là khẳng định, trái với cấu trúc phủ định 「そんなに〜ない」.
12日本語の勉強を始めてから、少しずつ( )。
✓ Đáp án: b — 上手じょうずになってきた
「少しずつ」 + biến đổi → 「上手になってきた」 = giỏi dần lên.
a: 「話せる」 chỉ trạng thái khả năng tĩnh, không thể hiện biến đổi dần.
c: 「わからない」 (không hiểu) mâu thuẫn với tiến bộ 「少しずつ」.
13国に帰ってもどうか( )。
✓ Đáp án: a — 忘わすれないでください
「どうか〜てください」 → 「忘れないでください」 = xin đừng quên (chúng tôi).
b: 「手紙を書きたいです」 là ý định người nói, không hợp 「どうか」 (lời thỉnh cầu người nghe).
c: 「遊びに来ませんか」 là lời rủ, không tạo cặp với 「どうか〜てください」.