📖 Nội dung & bài tập trích từ 新完全マスター 語彙 N3 · 1課
Phần 1-1 · 18 từ
家族と友達
Gia đình & bạn bè| STT | Từ vựng (Furigana + Hán Việt) | Phân tích Hán tự / Nguồn gốc | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 |
長男
TRƯỞNG NAM
Danh từ
Con trai trưởng, anh cả |
長TRƯỞNG · ちょう / なが(い) — dài, lớn, đứng đầu
男NAM · なん / おとこ — con trai, đàn ông
Ghép: "Người con trai đứng đầu" → con trai cả. |
私は長男なので、家族の面倒を見る責任があると思っています。
Vì tôi là con trai cả nên tôi nghĩ mình có trách nhiệm chăm lo cho gia đình. |
| 2 |
長女
TRƯỞNG NỮ
Danh từ
Con gái trưởng, chị cả |
長TRƯỞNG · ちょう — đứng đầu, lớn nhất
女NỮ · じょ / おんな — con gái, phụ nữ
Ghép: "Con gái đứng đầu" → chị cả. Trái nghĩa với 長男. |
姉は3人姉妹の長女で、しっかりした性格です。
Chị tôi là chị cả trong ba chị em gái, tính cách rất vững vàng. |
| 3 |
末っ子
MẠT · TỬ
Danh từ
Con út, em út |
末MẠT · すえ / まつ — phần cuối, ngọn cuối
子TỬ · こ / し — con, đứa trẻ
Ghép: "Đứa con sinh sau cùng" → con út. Chữ 「っ」 ở giữa tăng cảm giác thân mật. |
弟は末っ子なので、両親からとても可愛がられています。
Em trai tôi là con út nên rất được bố mẹ cưng chiều. |
| 4 |
一人っ子
NHẤT · NHÂN · TỬ
Danh từ
Con một (không có anh chị em) |
一人ひとり — một người (đếm người)
子こ — đứa con
Ghép: "Đứa con duy nhất" → con một. Lưu ý đọc 一人 là ひとり (cách đọc đặc biệt 熟字訓). |
私は一人っ子なので、兄弟がいる友達が羨ましいです。
Tôi là con một nên rất ghen tị với những người bạn có anh chị em. |
| 5 |
いとこ
(và-go)
Danh từ
Anh/chị/em họ (con của cô, dì, chú, bác) |
Từ thuần Nhật (和語): Thường viết bằng hiragana. Kanji ít dùng: 「従兄弟」(nam) hoặc 「従姉妹」(nữ). Dùng chung cho cả nam lẫn nữ, không phân biệt vai vế. |
この子は私のいとこで、母の姉の娘です。
Cô bé này là chị họ của tôi, con gái của chị gái mẹ tôi. |
| 6 |
孫
TÔN
Danh từ
Cháu (gọi ông bà) |
孫TÔN · まご / そん — cháu (con của con)
Ghi nhớ: 子 (con) + 系 (dòng dõi) → đứa con của con → cháu. Phân biệt với 「いとこ」 (anh chị em họ) và 「姪/甥」 (cháu gọi cô/chú). |
祖母は初めての孫が生まれてとても喜んでいます。
Bà tôi rất vui vì đứa cháu đầu tiên vừa chào đời. |
| 7 |
双子
SONG TỬ
Danh từ
Sinh đôi, cặp song sinh |
双SONG · ふた / そう — đôi, cặp
子TỬ · こ / ご — con
Ghép: "Một cặp con" → sinh đôi. Chữ 双 có hai chữ 又 ghép lại = hai bàn tay = đôi. |
あの姉妹は双子で、顔がそっくりです。
Hai chị em đó là sinh đôi nên có gương mặt giống y hệt nhau. |
| 8 |
そっくり
(tượng thanh)
Tính từ -na / Trạng từ
Giống y hệt; toàn bộ, hoàn toàn |
Từ nhấn mạnh: Mô phỏng cảm giác "trùng khớp hoàn toàn". Hai nghĩa: ① giống hệt (顔がそっくり) ② nguyên vẹn (お金をそっくり返す = trả lại đầy đủ). |
娘は母親にそっくりで、声まで似ています。
Con gái giống hệt mẹ, đến cả giọng nói cũng giống. |
| 9 |
親戚
THÂN THÍCH
Danh từ
Họ hàng, người thân |
親THÂN · しん / おや — cha mẹ, thân thiết
戚THÍCH · せき — họ hàng
Ghép: "Ruột thịt + họ hàng" → họ hàng nói chung. Bao gồm cô, dì, chú, bác, anh chị em họ. |
お正月には親戚が集まって、にぎやかに過ごします。
Vào dịp Tết, họ hàng tụ họp lại và đón năm mới náo nhiệt cùng nhau. |
| 10 |
夫婦
PHU PHỤ
Danh từ
Vợ chồng, đôi vợ chồng |
夫PHU · ふ / おっと — chồng, đàn ông
婦PHỤ · ふ — vợ, phụ nữ có gia đình
Ghép: "Chồng + vợ" → cặp vợ chồng. Lưu ý 夫 đọc dài thành ふう trong từ ghép này. |
あの夫婦は結婚して30年経っても、仲がとてもいいです。
Hai vợ chồng đó dù đã kết hôn 30 năm rồi vẫn rất hòa thuận. |
| 11 |
仲がいい
TRỌNG
Cụm từ
Thân thiết, hòa thuận |
仲TRỌNG · なか / ちゅう — mối quan hệ giữa người với người
Ghép: 仲 (quan hệ) + いい (tốt) → thân thiết, hòa thuận. Trái nghĩa: 仲が悪い. Phân biệt với 中 (giữa, bên trong) cùng đọc なか. |
私と姉は仲がよくて、毎日のように電話します。
Tôi và chị gái rất thân nhau, hầu như ngày nào cũng gọi điện cho nhau. |
| 12 |
親友
THÂN HỮU
Danh từ
Bạn thân, bạn chí cốt |
親THÂN · しん — gần gũi, ruột thịt
友HỮU · ゆう / とも — bạn bè
Ghép: "Bạn gần gũi nhất" → bạn thân. Mức độ thân thiết cao hơn 友達 (tomodachi). |
彼は小学校からの親友で、なんでも相談できます。
Cậu ấy là bạn thân từ thời tiểu học, chuyện gì tôi cũng có thể tâm sự được. |
| 13 |
親しい
THÂN
Tính từ -i
Thân thiết, gần gũi |
親THÂN · した(しい) — thân thiết, ruột thịt
Cách dùng: 「Aと親しい」= thân thiết với A. Cùng chữ 親 với 親友・親戚. |
彼女とは大学時代から親しい関係です。
Tôi với cô ấy có quan hệ thân thiết từ thời đại học. |
| 14 |
友人
HỮU NHÂN
Danh từ
Bạn bè (cách nói lịch sự) |
友HỮU · ゆう / とも — bạn
人NHÂN · じん / ひと — người
Ghép: "Người bạn" → bạn bè. Trang trọng hơn 友達. Thường dùng trong văn viết, bài giới thiệu, CV. |
結婚式に多くの友人を招待しました。
Tôi đã mời nhiều bạn bè đến dự lễ cưới. |
| 15 |
恋人
LUYẾN NHÂN
Danh từ
Người yêu, người trong mộng |
恋LUYẾN · こい / れん — tình yêu lãng mạn
人NHÂN · ひと / びと — người
Ghép: "Người mình yêu" → người yêu. Phân biệt với 愛 (ÁI – tình yêu rộng hơn). Người đọc thành びと do quy tắc rendaku. |
あの2人はもう3年も恋人同士で、結婚するそうです。
Hai người đó đã yêu nhau được 3 năm rồi, nghe nói sắp kết hôn. |
| 16 |
仲間
TRỌNG GIAN
Danh từ
Đồng nghiệp, bạn cùng nhóm, đồng đội |
仲TRỌNG · なか — quan hệ, ở giữa
間GIAN · ま / かん — khoảng, không gian
Ghép: "Người trong cùng mối quan hệ" → bạn cùng nhóm, đồng đội. Khác với 親友 (về tình cảm), 仲間 nhấn mạnh cùng làm chung việc gì. |
サッカーチームの仲間と毎週末練習しています。
Tôi tập luyện cùng các đồng đội đội bóng đá vào mỗi cuối tuần. |
| 17 |
相手
TƯƠNG THỦ
Danh từ
Đối phương, đối thủ, bạn đối thoại |
相TƯƠNG · あい / そう — lẫn nhau, đối ứng
手THỦ · て / しゅ — tay; người làm gì đó
Ghép: "Người ở phía bên kia" → đối phương / đối tác / đối thủ. Tùy ngữ cảnh: kết hôn → bạn đời, thi đấu → đối thủ. |
結婚の相手には、優しくて誠実な人を選びたいです。
Tôi muốn chọn một người hiền lành và chân thành làm bạn đời. |
| 18 |
知り合い
TRI · HỢP
Danh từ
Người quen, người biết mặt |
知TRI · し(る) — biết
合HỢP · あ(う) — gặp, hợp lại
Ghép: 知る (biết) + 合う (lẫn nhau) → "biết nhau" → người quen. Mức độ thân thiết thấp hơn 友人 và 親友. |
東京には知り合いが少ないので、ちょっと寂しいです。
Ở Tokyo tôi có ít người quen nên hơi cô đơn. |
1私は( )だったので、兄弟が欲しかった。
一人っ子(ひとりっこ) — con một, không có anh chị em.
Vế sau 「兄弟が欲しかった」 (đã từng muốn có anh chị em) cho thấy người nói không có ai → đúng là 一人っ子.
Dịch: "Vì tôi là con một nên đã từng ước có anh chị em."
2田中さんと山田さんは( )が悪くて、いつもけんかをしている。
仲(なか) — mối quan hệ (tình cảm giữa người với người).
Cụm cố định 「仲が悪い」 = quan hệ không tốt; hợp với 「いつもけんかをしている」 (luôn cãi nhau).
Dịch: "Anh Tanaka và anh Yamada quan hệ không tốt, lúc nào cũng cãi nhau."
3私は( )なので、兄や姉はいるが、弟や妹はいない。
末っ子(すえっこ) — con út.
Có anh chị (兄・姉) nhưng không có em (弟・妹) → là người sinh sau cùng = con út.
Dịch: "Vì tôi là con út nên có anh chị nhưng không có em."
4林さんのうちの兄弟は、顔が( )だ。
そっくり — giống y đúc, giống hệt.
「顔がそっくり」 = mặt giống hệt nhau — thường nói về anh em ruột.
Dịch: "Anh em nhà Hayashi mặt mũi giống hệt nhau."
5山口さんと森さんは小学校のころからの友達で、とても( )そうだ。
親しい(したしい) — thân thiết, thân thiết gắn bó.
Bạn từ thời tiểu học (小学校のころからの友達) → rất thân. 「親しい」 là tính từ -i, giữ nguyên trước 「そうだ」.
Dịch: "Hai người là bạn từ tiểu học, nghe nói rất thân."
6田口さんは、お( )さんには、とても優しいおじいさんだそうだ。
孫(まご) — cháu (nội/ngoại). Dạng kính ngữ: お孫さん.
Người ông (おじいさん) hiền với 「お孫さん」 (cháu của ông ấy).
Dịch: "Nghe nói ông Taguchi rất hiền với cháu của mình."
Phần 1-2 · 21 từ
性格
Tính cách| STT | Từ vựng (Furigana + Hán Việt) | Phân tích Hán tự / Nguồn gốc | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 19 |
性格
TÍNH CÁCH
Danh từ
Tính cách, tính tình |
性TÍNH · せい / しょう — bản chất, tính nết
格CÁCH · かく — phẩm chất, tiêu chuẩn
Ghép: "Bản chất + phẩm chất" → tính cách. Cùng chữ 性 với 男性 (đàn ông), 女性 (phụ nữ). |
彼は明るい性格で、みんなに好かれています。
Cậu ấy có tính cách vui vẻ nên được mọi người quý mến. |
| 20 |
子供っぽい
TỬ CUNG
Tính từ -i
Trẻ con, ấu trĩ (sắc thái hơi tiêu cực) |
子供こども — trẻ con
Cấu trúc: Danh từ + 「~っぽい」 = "mang dáng vẻ của ~". 子供っぽい = ấu trĩ, hành xử như trẻ con. So sánh: 男っぽい, 女っぽい. |
30歳になっても、兄は少し子供っぽい所があります。
Dù đã 30 tuổi, anh tôi vẫn có chút nét trẻ con. |
| 21 |
男っぽい
NAM
Tính từ -i
Mạnh mẽ, ra dáng nam tính (thường nói về phụ nữ) |
男NAM · おとこ — đàn ông
Cấu trúc: 男 + 「~っぽい」 → "có dáng vẻ đàn ông" → mạnh mẽ, ra dáng nam tính. Thường dùng mô tả phụ nữ có phong cách mạnh. |
彼女は声も歩き方も男っぽいけれど、とても優しい人です。
Cô ấy giọng nói và cách đi đứng đều mạnh mẽ như đàn ông, nhưng lại rất hiền. |
| 22 |
大人しい
ĐẠI NHÂN
Tính từ -i
Hiền lành, trầm tính, ngoan ngoãn |
大人おとな — người lớn (trưởng thành)
Cấu trúc: Nghĩa đen "ra dáng người lớn" → điềm tĩnh, hiền lành. Lưu ý: 大人 đọc おとな (cách đọc đặc biệt 熟字訓). |
この犬はとても大人しいので、子供でも安心です。
Con chó này rất hiền nên trẻ con cũng an toàn khi chơi cùng. |
| 23 |
だらしない
(và-go)
Tính từ -i
Bê bối, luộm thuộm, lười nhác |
Từ thuần Nhật: Không có Hán tự thông dụng. Mang sắc thái tiêu cực, dùng cho người không gọn gàng, không nghiêm túc, hoặc trang phục lôi thôi. Đối lập: しっかり (chỉn chu) ↔ だらしない. |
弟は部屋が汚くて、本当にだらしない性格です。
Em trai tôi phòng ốc bẩn thỉu, thật sự là kiểu người luộm thuộm. |
| 24 |
冷たい
LÃNH
Tính từ -i
Lạnh lùng, vô tâm; lạnh (nhiệt độ) |
冷LÃNH · つめ(たい) / れい — lạnh, mát
Hai nghĩa: ① Vật lý: 冷たい水 (nước lạnh). ② Tính cách: 冷たい人 (người lạnh lùng). Cùng chữ với 冷蔵庫 (tủ lạnh), 冷静 (bình tĩnh). |
どうして今日はそんなに冷たい態度なの?何かあった?
Sao hôm nay em lại có thái độ lạnh lùng như thế? Có chuyện gì à? |
| 25 |
細かい
TẾ
Tính từ -i
Tỉ mỉ, chi li; soi mói, khó tính |
細TẾ · こま(かい) / さい / ほそ(い) — nhỏ, mảnh, tỉ mỉ
Hai sắc thái: ① Tích cực: tỉ mỉ, kỹ tính. ② Tiêu cực: soi mói chuyện nhỏ. Phân biệt: 細い (ほそい) = mảnh khảnh (về hình thể). |
母は細かい性格で、家計簿を1円まできちんとつけています。
Mẹ tôi tính cách tỉ mỉ, ghi sổ chi tiêu chính xác đến từng đồng yên. |
| 26 |
意地悪
Ý ĐỊA ÁC
Tính từ -na
Xấu tính, ác ý, hay bắt nạt |
意Ý · い — ý nghĩ, tâm ý
地ĐỊA · じ / ち — tính nết, bản chất
悪ÁC · わる(い) / あく — xấu, ác
Ghép: "Tâm địa xấu" → xấu tính, ác ý. Dùng như tính từ -na: 意地悪な人. |
クラスに意地悪な子がいて、困っています。
Trong lớp có một bạn xấu tính nên tôi khá phiền lòng. |
| 27 |
素直
TỐ TRỰC
Tính từ -na
Ngoan ngoãn, dễ bảo, thẳng thắn |
素TỐ · す / そ — nguyên bản, mộc mạc
直TRỰC · なお / ちょく — thẳng, ngay
Ghép: "Nguyên bản + ngay thẳng" → thật thà, dễ tiếp thu. Khen người không cãi vô lý, lắng nghe góp ý. |
娘は素直な子で、親の言うことをよく聞きます。
Con gái tôi rất ngoan, hay nghe lời cha mẹ. |
| 28 |
正直
CHÍNH TRỰC
Tính từ -na
Trung thực, thật thà, không nói dối |
正CHÍNH · しょう / せい — đúng, chính trực
直TRỰC · じき / なお — ngay thẳng
Ghép: "Đúng + thẳng" → trung thực. Khác với 素直: 正直 nhấn "không nói dối", 素直 nhấn "biết tiếp thu". |
仕事では正直な人が一番信頼されます。
Trong công việc, người trung thực được tin tưởng nhất. |
| 29 |
乱暴
LOẠN BẠO
Tính từ -na
Hung hăng, thô bạo, lỗ mãng |
乱LOẠN · らん — hỗn loạn, rối
暴BẠO · ぼう — hung bạo, quá khích
Ghép: "Hỗn loạn + hung bạo" → thô bạo. Dùng cho cả lời nói (乱暴な言い方) và hành động (乱暴な運転). |
そんな乱暴な言い方をしないで、静かに話しましょう。
Đừng nói năng thô bạo như vậy, hãy nói chuyện một cách bình tĩnh. |
| 30 |
わがまま
NGÃ NHẬM
Tính từ -na
Ích kỷ, đòi hỏi quá đáng |
Nguồn gốc: Kanji ít dùng 「我儘」 (NGÃ = tôi, NHẬM = mặc kệ). Nghĩa đen: "muốn gì làm nấy" → ích kỷ, làm theo ý mình bất chấp người khác. Dùng cho trẻ con đòi hỏi hoặc người lớn không nghĩ cho người khác. |
子供のうちはいいが、大人になってもわがままなのは困る。
Khi còn nhỏ thì không sao, nhưng lớn rồi mà vẫn ích kỷ thì thật là phiền. |
| 31 |
積極的
TÍCH CỰC ĐÍCH
Tính từ -na
Tích cực, chủ động, năng nổ |
積TÍCH · せき — chất chứa, tích lũy
極CỰC · きょく — đến cùng cực
的ĐÍCH · てき — tính chất ~ (đuôi tính từ)
Ghép: "Chủ động tích lũy đến cùng" → chủ động, tích cực. Trái nghĩa: 消極的 (tiêu cực, thụ động). |
新入社員はみんな積極的に質問しています。
Các nhân viên mới đang đặt câu hỏi một cách tích cực. |
| 32 |
落ち着いた
LẠC TRƯỚC
Cụm bổ nghĩa
Điềm tĩnh, bình tĩnh, chững chạc |
落LẠC · お(ちる) — rơi, lắng xuống
着TRƯỚC · つ(く) / ちゃく — đặt vào, đến nơi
Ghép: "Lắng xuống + ổn định" → bình tĩnh, không xao động. Đây là dạng quá khứ của 落ち着く dùng bổ ngữ: 落ち着いた人. |
祖父はいつも落ち着いた声で話すので、安心します。
Ông tôi lúc nào cũng nói chuyện với giọng điềm tĩnh nên tôi cảm thấy yên tâm. |
| 33 |
きちんとした
(và-go)
Cụm bổ nghĩa
Chỉn chu, ngăn nắp, đúng mực |
Cấu trúc: Trạng từ 「きちんと」 = "một cách ngăn nắp, đúng mực" + 「した」 (quá khứ của する) → bổ nghĩa danh từ. Ví dụ: きちんとした服装 (trang phục chỉnh tề). Đối lập với 「だらしない」. |
面接に行くときは、きちんとした服装で行きましょう。
Khi đi phỏng vấn, hãy ăn mặc chỉnh tề. |
| 34 |
変わった
BIẾN
Cụm bổ nghĩa
Kỳ lạ, khác người, khác biệt |
変BIẾN · か(わる) / へん — thay đổi, khác thường
Cách dùng: 変わる (thay đổi) → 変わった = "khác biệt" bổ nghĩa danh từ: 変わった人 (người kỳ lạ), 変わった味 (vị lạ). Đôi khi mang nghĩa "thú vị, độc đáo". |
彼は変わった趣味があって、珍しい石を集めています。
Cậu ấy có sở thích kỳ lạ là sưu tầm những hòn đá hiếm. |
| 35 |
思いやり
TƯ
Danh từ
Sự quan tâm, lòng cảm thông, chu đáo |
思TƯ · おも(う) — nghĩ, cảm thấy
Cấu tạo: 思う (nghĩ) + やる (làm cho ai đó) → 思いやる → 思いやり (sự nghĩ cho người khác) → chu đáo, có tâm. Cụm: 思いやりがある人. |
看護師には患者への思いやりが必要です。
Y tá cần có lòng quan tâm đối với bệnh nhân. |
| 36 |
ユーモア
(katakana)
Danh từ (gốc Anh)
Sự hài hước, óc khôi hài |
Nguồn gốc: Từ tiếng Anh "humor" (humour) → ユーモア. Lưu ý phát âm Nhật kéo dài âm "u": yū-moa. Cùng họ: ユーモラス (humorous - hài hước), おかしい (kỳ cục, mắc cười - và-go). |
あの先生はユーモアのセンスがあって、授業がとても楽しいです。
Thầy giáo đó có khiếu hài hước nên giờ học rất vui. |
| 37 |
勇気
DŨNG KHÍ
Danh từ
Dũng khí, sự can đảm |
勇DŨNG · ゆう — dũng cảm, gan dạ
気KHÍ · き — khí, tinh thần, tâm trạng
Ghép: "Khí chất dũng cảm" → dũng khí. Cùng họ với 元気 (khỏe khoắn), 病気 (bệnh). |
本当のことを言うには勇気が要る。
Để nói ra sự thật thì cần có dũng khí. |
| 38 |
冗談
NHŨNG ĐÀM
Danh từ
Lời nói đùa, chuyện đùa |
冗NHŨNG · じょう — thừa, vô ích
談ĐÀM · だん — câu chuyện, lời nói
Ghép: "Lời nói không nghiêm túc" → nói đùa. Cụm thường dùng: 冗談を言う, 冗談じゃない! (đừng đùa!). |
父はよく冗談を言って、家族を笑わせます。
Bố tôi hay nói đùa và làm cả nhà cười. |
| 39 |
自慢
TỰ MẠN
Danh + する
Khoe khoang, tự hào về bản thân |
自TỰ · じ — tự, bản thân
慢MẠN · まん — kiêu căng, chậm
Ghép: "Tự khoe mình" → khoe khoang, hãnh diện. Hơi tiêu cực khi nói về người khác. Dạng động từ: 自慢する. |
彼は息子のことをいつも自慢しています。
Anh ấy lúc nào cũng khoe (tự hào) về con trai mình. |
1田中先生は、( )のある方で、話がとても面白い。
ユーモア — sự hài hước, khiếu hài hước.
「ユーモアがある」 = có khiếu hài hước; hợp với 「話が面白い」 (nói chuyện thú vị).
Dịch: "Thầy Tanaka là người có khiếu hài hước, nói chuyện rất thú vị."
2大人なのに、マンガを読んでいるのは、少し( )と思う。
子供っぽい(こどもっぽい) — trẻ con, ấu trĩ. Hậu tố 「~っぽい」 = mang tính chất ~.
Người lớn (大人) mà còn đọc truyện tranh → bị thấy hơi 子供っぽい.
Dịch: "Lớn rồi mà còn đọc truyện tranh thì tôi thấy hơi trẻ con."
3山田部長の( )はつまらないので、笑えない。
冗談(じょうだん) — chuyện đùa, lời nói đùa.
「つまらない」 (nhạt) + 「笑えない」 (không cười nổi) → chủ ngữ là 冗談 (chuyện đùa).
Dịch: "Chuyện đùa của trưởng phòng Yamada nhạt quá nên chẳng cười nổi."
4上田さんは、とても( )人で、部屋がいつも汚い。
だらしない — luộm thuộm, cẩu thả, bê bối.
Phòng lúc nào cũng bẩn (部屋が汚い) → tính cách だらしない.
Dịch: "Anh Ueda rất luộm thuộm, phòng lúc nào cũng bẩn."
5自分のことをすごい、すごいとあまり( )しないほうがいい。
自慢(じまん) — sự khoe khoang, tự hào (về mình). 自慢する = khoe khoang.
Cứ nói "mình giỏi, mình giỏi" về bản thân → đó là 自慢.
Dịch: "Đừng nên cứ khoe khoang bản thân quá."
6結婚するなら、( )がいい人がいいなあ。
性格(せいかく) — tính cách.
「性格がいい人」 = người tính cách tốt — tiêu chí chọn bạn đời.
Dịch: "Nếu kết hôn thì tôi muốn người có tính cách tốt."
II. 練習しよう · bài tập trong sách
練習しよう
Luyện tập — toàn bộ bài tập của bài (練習 1〜5)1A:男ばかりの3人兄弟で、私が一番上。 B:ご( )だったんですね。
長男(ちょうなん) — con trai cả, trưởng nam.
"Người lớn nhất (一番上) trong 3 anh em trai" = con trai cả. 「ご長男」 thêm 「ご」 lịch sự khi nói về gia đình người khác.
2…鈴木さんのご主人と奥さんのように。 B:仲がいい、ご( )ですよね。
夫婦(ふうふ) — vợ chồng.
ご主人 (chồng) + 奥さん (vợ) = một cặp 夫婦. 「仲がいいご夫婦」 = cặp vợ chồng hòa thuận.
3…声も大きいし、よく食べるし、男みたい。 B:少し( )先生なんですね。
男っぽい(おとこっぽい) — nam tính, giống con trai.
"Giống con trai (男みたい)" → 男っぽい. Đứng trước danh từ 先生 nên giữ dạng 男っぽい先生.
4…おじいちゃんもおばあちゃんも、おじさんもおばさんも来てくれた。 B:( )の方がみんな。
親戚(しんせき) — họ hàng.
Ông bà, cô chú, bác… tất cả người thân = 親戚.
5A:その子は母の兄弟の子供。 B:じゃあ、あなたの( )なんですね。
いとこ — anh/chị/em họ.
Con của anh chị em của mẹ (母の兄弟の子供) chính là いとこ của mình.
Khung từ: [ 大人しい・きちんとした・素直な・正直な・積極的な・わがままな ]
(例)田中さんは静かで人とあまり話さない → 大人しい人です。 — chọn 1 từ tả đúng tính cách.
1兄は嘘が嫌いで、本当のことだけ話す。→兄は( )です。
✓ Đáp án: d — 正直な
Người "ghét nói dối, chỉ nói sự thật (本当のことだけ話す)" chính là người 正直 (trung thực).
a 大人しい: 大人しい = điềm đạm, ít nói
b きちんとした: きちんとした = ngăn nắp, chỉn chu
c 素直な: 素直 = ngoan, biết nghe lời
e 積極的な: 積極的 = chủ động, tích cực
f わがままな: わがまま = ích kỷ, đòi theo ý mình
2お子さんは親や先生の言うことをよく聞く。→( )お子さん。
✓ Đáp án: c — 素直な
"Nghe lời cha mẹ và thầy cô (言うことをよく聞く)" → 素直 (ngoan ngoãn, biết nghe). Phân biệt: 正直 nhấn ở "không nói dối", còn 素直 nhấn ở "vâng lời, không cãi".
a 大人しい: 大人しい = điềm đạm, ít nói
b きちんとした: きちんとした = ngăn nắp, chỉn chu
d 正直な: 正直 = trung thực, không dối
e 積極的な: 積極的 = chủ động, tích cực
f わがままな: わがまま = ích kỷ, đòi theo ý mình
3村田さんは片付け上手、真面目、約束を守る。→( )人。
✓ Đáp án: b — きちんとした
"Gọn gàng, nghiêm túc, giữ đúng hẹn" → きちんとした (chỉn chu, đâu ra đó).
a 大人しい: 大人しい = điềm đạm, ít nói
c 素直な: 素直 = ngoan, biết nghe lời
d 正直な: 正直 = trung thực, không dối
e 積極的な: 積極的 = chủ động, tích cực
f わがままな: わがまま = ích kỷ, đòi theo ý mình
4林くんは手を上げ、意見を言い、よく質問する。→( )学生。
✓ Đáp án: e — 積極的な
"Hay giơ tay, nêu ý kiến, chủ động hỏi" → 積極的 (tích cực, chủ động).
a 大人しい: 大人しい = điềm đạm, ít nói
b きちんとした: きちんとした = ngăn nắp, chỉn chu
c 素直な: 素直 = ngoan, biết nghe lời
d 正直な: 正直 = trung thực, không dối
f わがままな: わがまま = ích kỷ, đòi theo ý mình
5息子はおもちゃを買って、疲れた、アイス食べたいと言う。→( )です。
✓ Đáp án: f — わがままな
"Đòi mua đồ chơi, kêu mệt, đòi ăn kem… liên tục theo ý mình" → わがまま (ích kỷ, nũng nịu đòi hỏi).
a 大人しい: 大人しい = điềm đạm, ít nói
b きちんとした: きちんとした = ngăn nắp, chỉn chu
c 素直な: 素直 = ngoan, biết nghe lời
d 正直な: 正直 = trung thực, không dối
e 積極的な: 積極的 = chủ động, tích cực
Bấm phương án — chấm ngay + hiện giải thích chi tiết.
1子供のころ、兄によく意地悪を( )。
✓ Đáp án: a — された
「意地悪をする」 (trêu/bắt nạt) → thể bị động 「意地悪をされた」 = "bị (anh) bắt nạt". Chủ thể "tôi" hồi nhỏ là người chịu hành động nên dùng bị động. Dịch: "Hồi nhỏ tôi hay bị anh trai bắt nạt."
b もらった: 「~をもらう」 chỉ dùng khi nhận thứ tốt/có lợi (quà, sự giúp đỡ…). 意地悪 là việc tiêu cực nên không đi với もらう.
2旅行のとき、男の子と知り合いに( )。
✓ Đáp án: b — なった
Cụm cố định 「知り合いになる」 = trở nên quen biết. Dịch: "Khi đi du lịch, tôi quen được một cậu bé."
a したが: 「知り合いにする」 không phải cụm tự nhiên; mối quen biết là điều "nảy sinh/trở thành", không phải "làm ra".
3その歌を聞いていたら、好きだと言う勇気が( )きた。
✓ Đáp án: b — 出て
「勇気が出る」 = lòng can đảm trỗi dậy/nảy ra. 「~てくる」 thêm sắc thái dần dần xuất hiện. Dịch: "Nghe bài hát đó, tôi đã có can đảm để nói lời thích cô ấy."
a して: 「勇気がする」 không tồn tại. (気がする mới đúng, nhưng 勇気 thì không.)
4体の弱い人への思いやりを( )ようになってほしい。
✓ Đáp án: b — 持つ
「思いやりを持つ」 = có lòng cảm thông (cũng nói 思いやりがある). Dịch: "Mong mọi người biết quan tâm đến người yếu sức khỏe."
a する: 「思いやりをする」 không tự nhiên. 思いやり là thứ "mang trong lòng", không phải hành động "làm".
5海に遊びに行く仲間に( )ほしかった。
✓ Đáp án: a — 入れて
「仲間に入れる」 = cho (ai đó) vào nhóm. 「~てほしい」 = muốn người khác làm cho mình. Dịch: "Tôi cũng muốn được cho vào nhóm đi chơi biển."
b 出して: 「仲間に出す」 mang nghĩa đẩy ra khỏi nhóm — ngược với mong muốn được tham gia (ほしかった).
(1) Khung từ: [ a. 恋人 b. 長女 c. 双子 ]
①私たち兄弟は( )なのに、顔が似ていない。
✓ Đáp án: c — 双子
「双子なのに顔が似ていない」 = "là sinh đôi mà mặt lại không giống" — chỉ 双子 mới tạo ra sự đối lập (なのに) hợp lý.
a 恋人: 恋人 (người yêu) không liên quan tới 兄弟 (anh em).
b 長女: 長女 chỉ một người, không hợp với chủ ngữ số nhiều 私たち兄弟.
②金さんは日本人の( )が出来てから上手になった。
✓ Đáp án: a — 恋人
「恋人ができる」 = có người yêu. Có người yêu người Nhật → giỏi tiếng Nhật hẳn lên.
b 長女: 長女 (con gái cả) không "出来る" (không phải thứ có được).
c 双子: 双子 không hợp ngữ cảnh học tiếng.
③まゆみさんは( )なので、お姉さんはいません。
✓ Đáp án: b — 長女
長女 = con gái lớn nhất → trên mình không có chị gái. Hợp lý với "không có chị".
a 恋人: 恋人 không liên quan việc có chị hay không.
c 双子: 双子 không suy ra được việc không có chị.
(2) Khung từ: [ a. 相手 b. 親友 c. 乱暴 ]
①試合の( )は、私よりずっと背が高かった。
✓ Đáp án: a — 相手
「試合の相手」 = đối thủ trong trận đấu; hợp với việc so sánh chiều cao.
b 親友: 親友 (bạn thân) không gắn với 試合の.
c 乱暴: 乱暴 (thô bạo) là tính chất, không phải người trong trận đấu.
②国の( )とはときどき連絡を取っている。
✓ Đáp án: b — 親友
「国の親友」 = bạn thân ở quê nhà; hợp với "vẫn giữ liên lạc (連絡を取っている)".
a 相手: 相手 thường cần ngữ cảnh "đối tượng của việc gì"; đứng một mình ở đây kém tự nhiên.
c 乱暴: 乱暴 là tính chất, không phải người để liên lạc.
③親が子供に( )をするのはよくない。
✓ Đáp án: c — 乱暴
「乱暴をする」 = hành xử thô bạo. "Cha mẹ thô bạo với con là không tốt" — hợp nghĩa.
a 相手: 相手をする = "tiếp/làm bạn" — nhưng "cha mẹ làm bạn với con" thì không phải điều "không tốt".
b 親友: 親友をする không phải cụm đúng.
林:森さんは、結婚するんだったら、どんな人がいい?
森:う~ん、大人っぽい、()人がいいかな。()人は無理。あと、()がある、優しい人だったらもっといいかなあ。
林:へえ~。私は()人より、明るくて元気な人がいいな。()とか言うような()がいい()になりたいなあ。
森:じゃあ、どんな人は嫌?
林:()人は困るなあ。
森:私は()人とは一緒に住めないと思う。
森:う~ん、大人っぽい、()人がいいかな。()人は無理。あと、()がある、優しい人だったらもっといいかなあ。
林:へえ~。私は()人より、明るくて元気な人がいいな。()とか言うような()がいい()になりたいなあ。
森:じゃあ、どんな人は嫌?
林:()人は困るなあ。
森:私は()人とは一緒に住めないと思う。
① 落ち着いた (điềm tĩnh) — đi cùng 大人っぽい (chững chạc); người trầm ổn, không bồng bột.
② 子供っぽい (trẻ con) — 「無理」 (không chịu được) kiểu người trẻ con, ấu trĩ.
③ 思いやり (sự quan tâm, cảm thông) — 「思いやりがある」 đi với 優しい (dịu dàng).
④ 大人しい (trầm tính) — "hơn người trầm tính thì thích người 明るくて元気 (vui vẻ, năng động)".
⑤ 冗談 (chuyện đùa) — 「冗談を言う」 người hay pha trò.
⑥ 仲 (quan hệ) — 「仲がいい」 = hòa thuận.
⑦ 夫婦 (vợ chồng) — "muốn trở thành cặp vợ chồng hòa thuận hay đùa vui".
⑧ わがままな (ích kỷ) — người chỉ biết mình thì 困る (khó chịu, phiền).
⑨ だらしない (luộm thuộm) — không thể 一緒に住む (sống chung) với người bê bối.