🃏 Học từng thẻ như app Mỗi từ một thẻ · lướt qua từng cái · có bài tập chấm ngay Vào học →
Bài 01 — 人間にんげん関係かんけい 1

家族かぞくと友達ともだち、性格せいかく

Quan hệ con người 1: Gia đình & bạn bè, tính cách · 39 từ + bài tập trong sách
📖 Nội dung & bài tập trích từ 新しん完全かんぜんマスター 語彙ごい N3 · 1課か
Phần 1-1 · 18 từ

家族かぞくと友達ともだち

Gia đình & bạn bè
STT Từ vựng (Furigana + Hán Việt) Phân tích Hán tự / Nguồn gốc Câu ví dụ & Dịch nghĩa
1
長男ちょうなん TRƯỞNG NAM Danh từ Con trai trưởng, anh cả
長ながTRƯỞNG · ちょう / なが(い) — dài, lớn, đứng đầu
男おとこNAM · なん / おとこ — con trai, đàn ông
Ghép: "Người con trai đứng đầu" → con trai cả.
私わたしは長男ちょうなんなので、家族かぞくの面倒めんどうを見みる責任せきにんがあると思おもっています。
Vì tôi là con trai cả nên tôi nghĩ mình có trách nhiệm chăm lo cho gia đình.
2
長女ちょうじょ TRƯỞNG NỮ Danh từ Con gái trưởng, chị cả
長ながTRƯỞNG · ちょう — đứng đầu, lớn nhất
女おんなNỮ · じょ / おんな — con gái, phụ nữ
Ghép: "Con gái đứng đầu" → chị cả. Trái nghĩa với 長男ちょうなん.
姉あねは3人にん姉妹しまいの長女ちょうじょで、しっかりした性格せいかくです。
Chị tôi là chị cả trong ba chị em gái, tính cách rất vững vàng.
3
末っ子すえっこ MẠT · TỬ Danh từ Con út, em út
末すえMẠT · すえ / まつ — phần cuối, ngọn cuối
子こTỬ · こ / し — con, đứa trẻ
Ghép: "Đứa con sinh sau cùng" → con út. Chữ 「っ」 ở giữa tăng cảm giác thân mật.
弟おとうとは末っ子すえっこなので、両親りょうしんからとても可愛かわいがられています。
Em trai tôi là con út nên rất được bố mẹ cưng chiều.
4
一人っ子ひとりっこ NHẤT · NHÂN · TỬ Danh từ Con một (không có anh chị em)
一人ひとりひとり — một người (đếm người)
子ここ — đứa con
Ghép: "Đứa con duy nhất" → con một. Lưu ý đọc 一人ひとり là ひとり (cách đọc đặc biệt 熟つくづく字訓じくん).
私わたしは一人っ子ひとりっこなので、兄弟きょうだいがいる友達ともだちが羨うらやましいです。
Tôi là con một nên rất ghen tị với những người bạn có anh chị em.
5
いとこ (và-go) Danh từ Anh/chị/em họ (con của cô, dì, chú, bác)
Từ thuần Nhật (和語わご): Thường viết bằng hiragana. Kanji ít dùng: 「従兄弟いとこ」(nam) hoặc 「従姉妹いとこ」(nữ). Dùng chung cho cả nam lẫn nữ, không phân biệt vai vế.
この子こは私わたしのいとこで、母ははの姉あねの娘むすめです。
Cô bé này là chị họ của tôi, con gái của chị gái mẹ tôi.
6
孫まご TÔN Danh từ Cháu (gọi ông bà)
孫まごTÔN · まご / そん — cháu (con của con)
Ghi nhớ: 子こ (con) + 系けい (dòng dõi) → đứa con của con → cháu. Phân biệt với 「いとこ」 (anh chị em họ) và 「姪めい/甥おい」 (cháu gọi cô/chú).
祖母そぼは初はじめての孫まごが生うまれてとても喜よろこんでいます。
Bà tôi rất vui vì đứa cháu đầu tiên vừa chào đời.
7
双子ふたご SONG TỬ Danh từ Sinh đôi, cặp song sinh
双そうSONG · ふた / そう — đôi, cặp
子こTỬ · こ / ご — con
Ghép: "Một cặp con" → sinh đôi. Chữ 双そう có hai chữ 又また ghép lại = hai bàn tay = đôi.
あの姉妹しまいは双子ふたごで、顔かおがそっくりです。
Hai chị em đó là sinh đôi nên có gương mặt giống y hệt nhau.
8
そっくり (tượng thanh) Tính từ -na / Trạng từ Giống y hệt; toàn bộ, hoàn toàn
Từ nhấn mạnh: Mô phỏng cảm giác "trùng khớp hoàn toàn". Hai nghĩa: ① giống hệt (顔かおがそっくり) ② nguyên vẹn (お金かねをそっくり返かえす = trả lại đầy đủ).
娘むすめは母親ははおやにそっくりで、声こえまで似にています。
Con gái giống hệt mẹ, đến cả giọng nói cũng giống.
9
親戚しんせき THÂN THÍCH Danh từ Họ hàng, người thân
親おやTHÂN · しん / おや — cha mẹ, thân thiết
戚せきTHÍCH · せき — họ hàng
Ghép: "Ruột thịt + họ hàng" → họ hàng nói chung. Bao gồm cô, dì, chú, bác, anh chị em họ.
お正月しょうがつには親戚しんせきが集あつまって、にぎやかに過すごします。
Vào dịp Tết, họ hàng tụ họp lại và đón năm mới náo nhiệt cùng nhau.
10
夫婦ふうふ PHU PHỤ Danh từ Vợ chồng, đôi vợ chồng
夫おっとPHU · ふ / おっと — chồng, đàn ông
婦ふPHỤ · ふ — vợ, phụ nữ có gia đình
Ghép: "Chồng + vợ" → cặp vợ chồng. Lưu ý 夫おっと đọc dài thành ふう trong từ ghép này.
あの夫婦ふうふは結婚けっこんして30年ねん経たっても、仲なかがとてもいいです。
Hai vợ chồng đó dù đã kết hôn 30 năm rồi vẫn rất hòa thuận.
11
仲なかがいい TRỌNG Cụm từ Thân thiết, hòa thuận
仲なかTRỌNG · なか / ちゅう — mối quan hệ giữa người với người
Ghép: 仲なか (quan hệ) + いい (tốt) → thân thiết, hòa thuận. Trái nghĩa: 仲なかが悪わるい. Phân biệt với 中なか (giữa, bên trong) cùng đọc なか.
私わたしと姉あねは仲なかがよくて、毎日まいにちのように電話でんわします。
Tôi và chị gái rất thân nhau, hầu như ngày nào cũng gọi điện cho nhau.
12
親友しんゆう THÂN HỮU Danh từ Bạn thân, bạn chí cốt
親おやTHÂN · しん — gần gũi, ruột thịt
友ともHỮU · ゆう / とも — bạn bè
Ghép: "Bạn gần gũi nhất" → bạn thân. Mức độ thân thiết cao hơn 友達ともだち (tomodachi).
彼かれは小しょう学校がっこうからの親友しんゆうで、なんでも相談そうだんできます。
Cậu ấy là bạn thân từ thời tiểu học, chuyện gì tôi cũng có thể tâm sự được.
13
親したしい THÂN Tính từ -i Thân thiết, gần gũi
親おやTHÂN · した(しい) — thân thiết, ruột thịt
Cách dùng: 「Aと親したしい」= thân thiết với A. Cùng chữ 親おや với 親友しんゆう・親戚しんせき.
彼女かのじょとは大学だいがく時代じだいから親したしい関係かんけいです。
Tôi với cô ấy có quan hệ thân thiết từ thời đại học.
14
友人ゆうじん HỮU NHÂN Danh từ Bạn bè (cách nói lịch sự)
友ともHỮU · ゆう / とも — bạn
人ひとNHÂN · じん / ひと — người
Ghép: "Người bạn" → bạn bè. Trang trọng hơn 友達ともだち. Thường dùng trong văn viết, bài giới thiệu, CV.
結婚けっこん式しきに多おおくの友人ゆうじんを招待しょうたいしました。
Tôi đã mời nhiều bạn bè đến dự lễ cưới.
15
恋人こいびと LUYẾN NHÂN Danh từ Người yêu, người trong mộng
恋こいLUYẾN · こい / れん — tình yêu lãng mạn
人ひとNHÂN · ひと / びと — người
Ghép: "Người mình yêu" → người yêu. Phân biệt với 愛あい (ÁI – tình yêu rộng hơn). Người đọc thành びと do quy tắc rendaku.
あの2人ふたりはもう3年ねんも恋人こいびと同士どうしで、結婚けっこんするそうです。
Hai người đó đã yêu nhau được 3 năm rồi, nghe nói sắp kết hôn.
16
仲間なかま TRỌNG GIAN Danh từ Đồng nghiệp, bạn cùng nhóm, đồng đội
仲なかTRỌNG · なか — quan hệ, ở giữa
間まGIAN · ま / かん — khoảng, không gian
Ghép: "Người trong cùng mối quan hệ" → bạn cùng nhóm, đồng đội. Khác với 親友しんゆう (về tình cảm), 仲間なかま nhấn mạnh cùng làm chung việc gì.
サッカーチームの仲間なかまと毎週まいしゅう末まつ練習れんしゅうしています。
Tôi tập luyện cùng các đồng đội đội bóng đá vào mỗi cuối tuần.
17
相手あいて TƯƠNG THỦ Danh từ Đối phương, đối thủ, bạn đối thoại
相そうTƯƠNG · あい / そう — lẫn nhau, đối ứng
手てTHỦ · て / しゅ — tay; người làm gì đó
Ghép: "Người ở phía bên kia" → đối phương / đối tác / đối thủ. Tùy ngữ cảnh: kết hôn → bạn đời, thi đấu → đối thủ.
結婚けっこんの相手あいてには、優やさしくて誠実せいじつな人ひとを選えらびたいです。
Tôi muốn chọn một người hiền lành và chân thành làm bạn đời.
18
知り合しりあい TRI · HỢP Danh từ Người quen, người biết mặt
知ちTRI · し(る) — biết
合あわせHỢP · あ(う) — gặp, hợp lại
Ghép: 知しる (biết) + 合あう (lẫn nhau) → "biết nhau" → người quen. Mức độ thân thiết thấp hơn 友人ゆうじん và 親友しんゆう.
東京とうきょうには知り合しりあいが少すくないので、ちょっと寂さびしいです。
Ở Tokyo tôi có ít người quen nên hơi cô đơn.
試み

やってみよう (1-3)

Nhập từ in đậm ở mục 言葉ことば vào ô trống rồi bấm Kiểm tra
Đáp án: 別冊べっさつ解答かいとう
1私わたしは( )だったので、兄弟きょうだいが欲ほしかった。
一人っ子ひとりっこ(ひとりっこ) — con một, không có anh chị em.
Vế sau 「兄弟きょうだいが欲ほしかった」 (đã từng muốn có anh chị em) cho thấy người nói không có ai → đúng là 一人っ子ひとりっこ.
Dịch: "Vì tôi là con một nên đã từng ước có anh chị em."
2田中たなかさんと山田やまださんは( )が悪わるくて、いつもけんかをしている。
仲なか(なか) — mối quan hệ (tình cảm giữa người với người).
Cụm cố định 「仲なかが悪わるい」 = quan hệ không tốt; hợp với 「いつもけんかをしている」 (luôn cãi nhau).
Dịch: "Anh Tanaka và anh Yamada quan hệ không tốt, lúc nào cũng cãi nhau."
3私わたしは( )なので、兄あにや姉あねはいるが、弟おとうとや妹いもうとはいない。
末っ子すえっこ(すえっこ) — con út.
Có anh chị (兄あに・姉あね) nhưng không có em (弟おとうと・妹いもうと) → là người sinh sau cùng = con út.
Dịch: "Vì tôi là con út nên có anh chị nhưng không có em."
4林はやしさんのうちの兄弟きょうだいは、顔かおが( )だ。
そっくり — giống y đúc, giống hệt.
「顔かおがそっくり」 = mặt giống hệt nhau — thường nói về anh em ruột.
Dịch: "Anh em nhà Hayashi mặt mũi giống hệt nhau."
5山口やまぐちさんと森もりさんは小しょう学校がっこうのころからの友達ともだちで、とても( )そうだ。
親したしい(したしい) — thân thiết, thân thiết gắn bó.
Bạn từ thời tiểu học (小しょう学校がっこうのころからの友達ともだち) → rất thân. 「親したしい」 là tính từ -i, giữ nguyên trước 「そうだ」.
Dịch: "Hai người là bạn từ tiểu học, nghe nói rất thân."
6田口たぐちさんは、お( )さんには、とても優やさしいおじいさんだそうだ。
孫まご(まご) — cháu (nội/ngoại). Dạng kính ngữ: お孫まごさん.
Người ông (おじいさん) hiền với 「お孫まごさん」 (cháu của ông ấy).
Dịch: "Nghe nói ông Taguchi rất hiền với cháu của mình."
Phần 1-2 · 21 từ

性格せいかく

Tính cách
STT Từ vựng (Furigana + Hán Việt) Phân tích Hán tự / Nguồn gốc Câu ví dụ & Dịch nghĩa
19
性格せいかく TÍNH CÁCH Danh từ Tính cách, tính tình
性せいTÍNH · せい / しょう — bản chất, tính nết
格かくCÁCH · かく — phẩm chất, tiêu chuẩn
Ghép: "Bản chất + phẩm chất" → tính cách. Cùng chữ 性せい với 男性だんせい (đàn ông), 女性じょせい (phụ nữ).
彼かれは明あかるい性格せいかくで、みんなに好すかれています。
Cậu ấy có tính cách vui vẻ nên được mọi người quý mến.
20
子供こどもっぽい TỬ CUNG Tính từ -i Trẻ con, ấu trĩ (sắc thái hơi tiêu cực)
子供こどもこども — trẻ con
Cấu trúc: Danh từ + 「~っぽい」 = "mang dáng vẻ của ~". 子供こどもっぽい = ấu trĩ, hành xử như trẻ con. So sánh: 男おとこっぽい, 女おんなっぽい.
30歳さいになっても、兄あには少すこし子供こどもっぽい所ところがあります。
Dù đã 30 tuổi, anh tôi vẫn có chút nét trẻ con.
21
男おとこっぽい NAM Tính từ -i Mạnh mẽ, ra dáng nam tính (thường nói về phụ nữ)
男おとこNAM · おとこ — đàn ông
Cấu trúc: 男おとこ + 「~っぽい」 → "có dáng vẻ đàn ông" → mạnh mẽ, ra dáng nam tính. Thường dùng mô tả phụ nữ có phong cách mạnh.
彼女かのじょは声こえも歩あるき方かたも男おとこっぽいけれど、とても優やさしい人ひとです。
Cô ấy giọng nói và cách đi đứng đều mạnh mẽ như đàn ông, nhưng lại rất hiền.
22
大人おとなしい ĐẠI NHÂN Tính từ -i Hiền lành, trầm tính, ngoan ngoãn
大人おとなおとな — người lớn (trưởng thành)
Cấu trúc: Nghĩa đen "ra dáng người lớn" → điềm tĩnh, hiền lành. Lưu ý: 大人おとな đọc おとな (cách đọc đặc biệt 熟つくづく字訓じくん).
この犬いぬはとても大人おとなしいので、子供こどもでも安心あんしんです。
Con chó này rất hiền nên trẻ con cũng an toàn khi chơi cùng.
23
だらしない (và-go) Tính từ -i Bê bối, luộm thuộm, lười nhác
Từ thuần Nhật: Không có Hán tự thông dụng. Mang sắc thái tiêu cực, dùng cho người không gọn gàng, không nghiêm túc, hoặc trang phục lôi thôi. Đối lập: しっかり (chỉn chu) ↔ だらしない.
弟おとうとは部屋へやが汚きたなくて、本当ほんとうにだらしない性格せいかくです。
Em trai tôi phòng ốc bẩn thỉu, thật sự là kiểu người luộm thuộm.
24
冷つめたい LÃNH Tính từ -i Lạnh lùng, vô tâm; lạnh (nhiệt độ)
冷れいLÃNH · つめ(たい) / れい — lạnh, mát
Hai nghĩa: ① Vật lý: 冷つめたい水みず (nước lạnh). ② Tính cách: 冷つめたい人ひと (người lạnh lùng). Cùng chữ với 冷蔵れいぞう庫こ (tủ lạnh), 冷静れいせい (bình tĩnh).
どうして今日きょうはそんなに冷つめたい態度たいどなの?何なにかあった?
Sao hôm nay em lại có thái độ lạnh lùng như thế? Có chuyện gì à?
25
細こまかい TẾ Tính từ -i Tỉ mỉ, chi li; soi mói, khó tính
細ほそTẾ · こま(かい) / さい / ほそ(い) — nhỏ, mảnh, tỉ mỉ
Hai sắc thái: ① Tích cực: tỉ mỉ, kỹ tính. ② Tiêu cực: soi mói chuyện nhỏ. Phân biệt: 細ほそい (ほそい) = mảnh khảnh (về hình thể).
母ははは細こまかい性格せいかくで、家計かけい簿ぼを1円えんまできちんとつけています。
Mẹ tôi tính cách tỉ mỉ, ghi sổ chi tiêu chính xác đến từng đồng yên.
26
意地いじ悪あく Ý ĐỊA ÁC Tính từ -na Xấu tính, ác ý, hay bắt nạt
意いÝ · い — ý nghĩ, tâm ý
地ちĐỊA · じ / ち — tính nết, bản chất
悪わるÁC · わる(い) / あく — xấu, ác
Ghép: "Tâm địa xấu" → xấu tính, ác ý. Dùng như tính từ -na: 意地いじ悪わるな人ひと.
クラスに意地いじ悪あくな子こがいて、困こまっています。
Trong lớp có một bạn xấu tính nên tôi khá phiền lòng.
27
素直すなお TỐ TRỰC Tính từ -na Ngoan ngoãn, dễ bảo, thẳng thắn
素もとTỐ · す / そ — nguyên bản, mộc mạc
直じかTRỰC · なお / ちょく — thẳng, ngay
Ghép: "Nguyên bản + ngay thẳng" → thật thà, dễ tiếp thu. Khen người không cãi vô lý, lắng nghe góp ý.
娘むすめは素直すなおな子こで、親おやの言いうことをよく聞ききます。
Con gái tôi rất ngoan, hay nghe lời cha mẹ.
28
正直しょうじき CHÍNH TRỰC Tính từ -na Trung thực, thật thà, không nói dối
正ただしCHÍNH · しょう / せい — đúng, chính trực
直じかTRỰC · じき / なお — ngay thẳng
Ghép: "Đúng + thẳng" → trung thực. Khác với 素直すなお: 正直しょうじき nhấn "không nói dối", 素直すなお nhấn "biết tiếp thu".
仕事しごとでは正直しょうじきな人ひとが一番いちばん信頼しんらいされます。
Trong công việc, người trung thực được tin tưởng nhất.
29
乱暴らんぼう LOẠN BẠO Tính từ -na Hung hăng, thô bạo, lỗ mãng
乱らんLOẠN · らん — hỗn loạn, rối
暴ぼうBẠO · ぼう — hung bạo, quá khích
Ghép: "Hỗn loạn + hung bạo" → thô bạo. Dùng cho cả lời nói (乱暴らんぼうな言いい方かた) và hành động (乱暴らんぼうな運転うんてん).
そんな乱暴らんぼうな言いい方かたをしないで、静しずかに話はなしましょう。
Đừng nói năng thô bạo như vậy, hãy nói chuyện một cách bình tĩnh.
30
わがまま NGÃ NHẬM Tính từ -na Ích kỷ, đòi hỏi quá đáng
Nguồn gốc: Kanji ít dùng 「我儘わがまま」 (NGÃ = tôi, NHẬM = mặc kệ). Nghĩa đen: "muốn gì làm nấy" → ích kỷ, làm theo ý mình bất chấp người khác. Dùng cho trẻ con đòi hỏi hoặc người lớn không nghĩ cho người khác.
子供こどものうちはいいが、大人おとなになってもわがままなのは困こまる。
Khi còn nhỏ thì không sao, nhưng lớn rồi mà vẫn ích kỷ thì thật là phiền.
31
積極せっきょく的てき TÍCH CỰC ĐÍCH Tính từ -na Tích cực, chủ động, năng nổ
積せきTÍCH · せき — chất chứa, tích lũy
極きょくCỰC · きょく — đến cùng cực
的まとĐÍCH · てき — tính chất ~ (đuôi tính từ)
Ghép: "Chủ động tích lũy đến cùng" → chủ động, tích cực. Trái nghĩa: 消極しょうきょく的てき (tiêu cực, thụ động).
新入しんにゅう社員しゃいんはみんな積極せっきょく的てきに質問しつもんしています。
Các nhân viên mới đang đặt câu hỏi một cách tích cực.
32
落ち着おちついた LẠC TRƯỚC Cụm bổ nghĩa Điềm tĩnh, bình tĩnh, chững chạc
落おちLẠC · お(ちる) — rơi, lắng xuống
着きTRƯỚC · つ(く) / ちゃく — đặt vào, đến nơi
Ghép: "Lắng xuống + ổn định" → bình tĩnh, không xao động. Đây là dạng quá khứ của 落ち着おちつく dùng bổ ngữ: 落ち着おちついた人ひと.
祖父そふはいつも落ち着おちついた声こえで話はなすので、安心あんしんします。
Ông tôi lúc nào cũng nói chuyện với giọng điềm tĩnh nên tôi cảm thấy yên tâm.
33
きちんとした (và-go) Cụm bổ nghĩa Chỉn chu, ngăn nắp, đúng mực
Cấu trúc: Trạng từ 「きちんと」 = "một cách ngăn nắp, đúng mực" + 「した」 (quá khứ của する) → bổ nghĩa danh từ. Ví dụ: きちんとした服装ふくそう (trang phục chỉnh tề). Đối lập với 「だらしない」.
面接めんせつに行いくときは、きちんとした服装ふくそうで行いきましょう。
Khi đi phỏng vấn, hãy ăn mặc chỉnh tề.
34
変かわった BIẾN Cụm bổ nghĩa Kỳ lạ, khác người, khác biệt
変へんBIẾN · か(わる) / へん — thay đổi, khác thường
Cách dùng: 変かわる (thay đổi) → 変かわった = "khác biệt" bổ nghĩa danh từ: 変かわった人ひと (người kỳ lạ), 変かわった味あじ (vị lạ). Đôi khi mang nghĩa "thú vị, độc đáo".
彼かれは変かわった趣味しゅみがあって、珍めずらしい石いしを集あつめています。
Cậu ấy có sở thích kỳ lạ là sưu tầm những hòn đá hiếm.
35
思おもいやり TƯ Danh từ Sự quan tâm, lòng cảm thông, chu đáo
思おもうTƯ · おも(う) — nghĩ, cảm thấy
Cấu tạo: 思おもう (nghĩ) + やる (làm cho ai đó) → 思おもいやる → 思おもいやり (sự nghĩ cho người khác) → chu đáo, có tâm. Cụm: 思おもいやりがある人ひと.
看護かんご師しには患者かんじゃへの思おもいやりが必要ひつようです。
Y tá cần có lòng quan tâm đối với bệnh nhân.
36
ユーモア (katakana) Danh từ (gốc Anh) Sự hài hước, óc khôi hài
Nguồn gốc: Từ tiếng Anh "humor" (humour) → ユーモア. Lưu ý phát âm Nhật kéo dài âm "u": yū-moa. Cùng họ: ユーモラス (humorous - hài hước), おかしい (kỳ cục, mắc cười - và-go).
あの先生せんせいはユーモアのセンスがあって、授業じゅぎょうがとても楽たのしいです。
Thầy giáo đó có khiếu hài hước nên giờ học rất vui.
37
勇気ゆうき DŨNG KHÍ Danh từ Dũng khí, sự can đảm
勇いさむDŨNG · ゆう — dũng cảm, gan dạ
気きKHÍ · き — khí, tinh thần, tâm trạng
Ghép: "Khí chất dũng cảm" → dũng khí. Cùng họ với 元気げんき (khỏe khoắn), 病気びょうき (bệnh).
本当ほんとうのことを言いうには勇気ゆうきが要いる。
Để nói ra sự thật thì cần có dũng khí.
38
冗談じょうだん NHŨNG ĐÀM Danh từ Lời nói đùa, chuyện đùa
冗NHŨNG · じょう — thừa, vô ích
談だんĐÀM · だん — câu chuyện, lời nói
Ghép: "Lời nói không nghiêm túc" → nói đùa. Cụm thường dùng: 冗談じょうだんを言いう, 冗談じょうだんじゃない! (đừng đùa!).
父ちちはよく冗談じょうだんを言いって、家族かぞくを笑わらわせます。
Bố tôi hay nói đùa và làm cả nhà cười.
39
自慢じまん TỰ MẠN Danh + する Khoe khoang, tự hào về bản thân
自じTỰ · じ — tự, bản thân
慢まんMẠN · まん — kiêu căng, chậm
Ghép: "Tự khoe mình" → khoe khoang, hãnh diện. Hơi tiêu cực khi nói về người khác. Dạng động từ: 自慢じまんする.
彼かれは息子むすこのことをいつも自慢じまんしています。
Anh ấy lúc nào cũng khoe (tự hào) về con trai mình.
試み

やってみよう (2-3)

Nhập từ in đậm ở mục 言葉ことば vào ô trống
Đáp án: 別冊べっさつ解答かいとう
1田中たなか先生せんせいは、( )のある方かたで、話はなしがとても面白おもしろい。
ユーモア — sự hài hước, khiếu hài hước.
「ユーモアがある」 = có khiếu hài hước; hợp với 「話はなしが面白おもしろい」 (nói chuyện thú vị).
Dịch: "Thầy Tanaka là người có khiếu hài hước, nói chuyện rất thú vị."
2大人おとななのに、マンガを読よんでいるのは、少すこし( )と思おもう。
子供こどもっぽい(こどもっぽい) — trẻ con, ấu trĩ. Hậu tố 「~っぽい」 = mang tính chất ~.
Người lớn (大人おとな) mà còn đọc truyện tranh → bị thấy hơi 子供こどもっぽい.
Dịch: "Lớn rồi mà còn đọc truyện tranh thì tôi thấy hơi trẻ con."
3山田やまだ部長ぶちょうの( )はつまらないので、笑わらえない。
冗談じょうだん(じょうだん) — chuyện đùa, lời nói đùa.
「つまらない」 (nhạt) + 「笑わらえない」 (không cười nổi) → chủ ngữ là 冗談じょうだん (chuyện đùa).
Dịch: "Chuyện đùa của trưởng phòng Yamada nhạt quá nên chẳng cười nổi."
4上田うえださんは、とても( )人ひとで、部屋へやがいつも汚きたない。
だらしない — luộm thuộm, cẩu thả, bê bối.
Phòng lúc nào cũng bẩn (部屋へやが汚きたない) → tính cách だらしない.
Dịch: "Anh Ueda rất luộm thuộm, phòng lúc nào cũng bẩn."
5自分じぶんのことをすごい、すごいとあまり( )しないほうがいい。
自慢じまん(じまん) — sự khoe khoang, tự hào (về mình). 自慢じまんする = khoe khoang.
Cứ nói "mình giỏi, mình giỏi" về bản thân → đó là 自慢じまん.
Dịch: "Đừng nên cứ khoe khoang bản thân quá."
6結婚けっこんするなら、( )がいい人ひとがいいなあ。
性格せいかく(せいかく) — tính cách.
「性格せいかくがいい人ひと」 = người tính cách tốt — tiêu chí chọn bạn đời.
Dịch: "Nếu kết hôn thì tôi muốn người có tính cách tốt."
II. 練習れんしゅうしよう · bài tập trong sách

練習れんしゅうしよう

Luyện tập — toàn bộ bài tập của bài (練習れんしゅう 1〜5)
1

練習れんしゅう 1 — Điền từ đồng nghĩa

Nhập từ trong 言葉ことば đồng nghĩa với phần được nhắc, đổi dạng nếu cần
Đáp án: 別冊べっさつ解答かいとう
1A:男おとこばかりの3人にん兄弟きょうだいで、私わたしが一番いちばん上うえ。 B:ご( )だったんですね。
長男ちょうなん(ちょうなん) — con trai cả, trưởng nam.
"Người lớn nhất (一番いちばん上うえ) trong 3 anh em trai" = con trai cả. 「ご長男ちょうなん」 thêm 「ご」 lịch sự khi nói về gia đình người khác.
2…鈴木すずきさんのご主人しゅじんと奥おくさんのように。 B:仲なかがいい、ご( )ですよね。
夫婦ふうふ(ふうふ) — vợ chồng.
ご主人しゅじん (chồng) + 奥おくさん (vợ) = một cặp 夫婦ふうふ. 「仲なかがいいご夫婦ふうふ」 = cặp vợ chồng hòa thuận.
3…声こえも大おおきいし、よく食たべるし、男おとこみたい。 B:少すこし( )先生せんせいなんですね。
男おとこっぽい(おとこっぽい) — nam tính, giống con trai.
"Giống con trai (男おとこみたい)" → 男おとこっぽい. Đứng trước danh từ 先生せんせい nên giữ dạng 男おとこっぽい先生せんせい.
4…おじいちゃんもおばあちゃんも、おじさんもおばさんも来きてくれた。 B:( )の方ほうがみんな。
親戚しんせき(しんせき) — họ hàng.
Ông bà, cô chú, bác… tất cả người thân = 親戚しんせき.
5A:その子こは母ははの兄弟きょうだいの子供こども。 B:じゃあ、あなたの( )なんですね。
いとこ — anh/chị/em họ.
Con của anh chị em của mẹ (母ははの兄弟きょうだいの子供こども) chính là いとこ của mình.
2

練習れんしゅう 2 — Người đó là người thế nào?

どんな人ひとですか。合あう語ごを [ ] から選えらびなさい
Đáp án 別冊べっさつ解答かいとう
Khung từ: [ 大人おとなしい・きちんとした・素直すなおな・正直しょうじきな・積極せっきょく的てきな・わがままな ]
(例れい)田中たなかさんは静しずかで人ひととあまり話はなさない → 大人おとなしい人ひとです。 — chọn 1 từ tả đúng tính cách.
1兄あには嘘うそが嫌きらいで、本当ほんとうのことだけ話はなす。→兄あには( )です。
大人おとなしいきちんとした素直すなおな正直しょうじきな積極せっきょく的てきなわがままな
✓ Đáp án: d — 正直しょうじきな
Người "ghét nói dối, chỉ nói sự thật (本当ほんとうのことだけ話はなす)" chính là người 正直しょうじき (trung thực).
a 大人おとなしい: 大人おとなしい = điềm đạm, ít nói
b きちんとした: きちんとした = ngăn nắp, chỉn chu
c 素直すなおな: 素直すなお = ngoan, biết nghe lời
e 積極せっきょく的てきな: 積極せっきょく的てき = chủ động, tích cực
f わがままな: わがまま = ích kỷ, đòi theo ý mình
2お子こさんは親おやや先生せんせいの言いうことをよく聞きく。→( )お子こさん。
大人おとなしいきちんとした素直すなおな正直しょうじきな積極せっきょく的てきなわがままな
✓ Đáp án: c — 素直すなおな
"Nghe lời cha mẹ và thầy cô (言いうことをよく聞きく)" → 素直すなお (ngoan ngoãn, biết nghe). Phân biệt: 正直しょうじき nhấn ở "không nói dối", còn 素直すなお nhấn ở "vâng lời, không cãi".
a 大人おとなしい: 大人おとなしい = điềm đạm, ít nói
b きちんとした: きちんとした = ngăn nắp, chỉn chu
d 正直しょうじきな: 正直しょうじき = trung thực, không dối
e 積極せっきょく的てきな: 積極せっきょく的てき = chủ động, tích cực
f わがままな: わがまま = ích kỷ, đòi theo ý mình
3村田むらたさんは片付かたづけ上手じょうず、真面目まじめ、約束やくそくを守まもる。→( )人ひと。
大人おとなしいきちんとした素直すなおな正直しょうじきな積極せっきょく的てきなわがままな
✓ Đáp án: b — きちんとした
"Gọn gàng, nghiêm túc, giữ đúng hẹn" → きちんとした (chỉn chu, đâu ra đó).
a 大人おとなしい: 大人おとなしい = điềm đạm, ít nói
c 素直すなおな: 素直すなお = ngoan, biết nghe lời
d 正直しょうじきな: 正直しょうじき = trung thực, không dối
e 積極せっきょく的てきな: 積極せっきょく的てき = chủ động, tích cực
f わがままな: わがまま = ích kỷ, đòi theo ý mình
4林はやしくんは手てを上あげ、意見いけんを言いい、よく質問しつもんする。→( )学生がくせい。
大人おとなしいきちんとした素直すなおな正直しょうじきな積極せっきょく的てきなわがままな
✓ Đáp án: e — 積極せっきょく的てきな
"Hay giơ tay, nêu ý kiến, chủ động hỏi" → 積極せっきょく的てき (tích cực, chủ động).
a 大人おとなしい: 大人おとなしい = điềm đạm, ít nói
b きちんとした: きちんとした = ngăn nắp, chỉn chu
c 素直すなおな: 素直すなお = ngoan, biết nghe lời
d 正直しょうじきな: 正直しょうじき = trung thực, không dối
f わがままな: わがまま = ích kỷ, đòi theo ý mình
5息子むすこはおもちゃを買かって、疲つかれた、アイス食たべたいと言いう。→( )です。
大人おとなしいきちんとした素直すなおな正直しょうじきな積極せっきょく的てきなわがままな
✓ Đáp án: f — わがままな
"Đòi mua đồ chơi, kêu mệt, đòi ăn kem… liên tục theo ý mình" → わがまま (ích kỷ, nũng nịu đòi hỏi).
a 大人おとなしい: 大人おとなしい = điềm đạm, ít nói
b きちんとした: きちんとした = ngăn nắp, chỉn chu
c 素直すなおな: 素直すなお = ngoan, biết nghe lời
d 正直しょうじきな: 正直しょうじき = trung thực, không dối
e 積極せっきょく的てきな: 積極せっきょく的てき = chủ động, tích cực
3

練習れんしゅう 3 — Chọn đáp án đúng

正ただしいほうを選えらびなさい
Đáp án chính thức 別冊べっさつ解答かいとう
Bấm phương án — chấm ngay + hiện giải thích chi tiết.
1子供こどものころ、兄あにによく意地いじ悪あくを(   )。
されたもらった
✓ Đáp án: a — された
「意地いじ悪あくをする」 (trêu/bắt nạt) → thể bị động 「意地いじ悪あくをされた」 = "bị (anh) bắt nạt". Chủ thể "tôi" hồi nhỏ là người chịu hành động nên dùng bị động. Dịch: "Hồi nhỏ tôi hay bị anh trai bắt nạt."
b もらった: 「~をもらう」 chỉ dùng khi nhận thứ tốt/có lợi (quà, sự giúp đỡ…). 意地いじ悪あく là việc tiêu cực nên không đi với もらう.
2旅行りょこうのとき、男の子おとこのこと知り合しりあいに(   )。
したがなった
✓ Đáp án: b — なった
Cụm cố định 「知り合しりあいになる」 = trở nên quen biết. Dịch: "Khi đi du lịch, tôi quen được một cậu bé."
a したが: 「知り合しりあいにする」 không phải cụm tự nhiên; mối quen biết là điều "nảy sinh/trở thành", không phải "làm ra".
3その歌うたを聞きいていたら、好すきだと言いう勇気ゆうきが(   )きた。
して出でて
✓ Đáp án: b — 出でて
「勇気ゆうきが出でる」 = lòng can đảm trỗi dậy/nảy ra. 「~てくる」 thêm sắc thái dần dần xuất hiện. Dịch: "Nghe bài hát đó, tôi đã có can đảm để nói lời thích cô ấy."
a して: 「勇気ゆうきがする」 không tồn tại. (気きがする mới đúng, nhưng 勇気ゆうき thì không.)
4体からだの弱よわい人ひとへの思おもいやりを(   )ようになってほしい。
する持もつ
✓ Đáp án: b — 持もつ
「思おもいやりを持もつ」 = có lòng cảm thông (cũng nói 思おもいやりがある). Dịch: "Mong mọi người biết quan tâm đến người yếu sức khỏe."
a する: 「思おもいやりをする」 không tự nhiên. 思おもいやり là thứ "mang trong lòng", không phải hành động "làm".
5海うみに遊あそびに行いく仲間なかまに(   )ほしかった。
入いれて出だして
✓ Đáp án: a — 入いれて
「仲間なかまに入いれる」 = cho (ai đó) vào nhóm. 「~てほしい」 = muốn người khác làm cho mình. Dịch: "Tôi cũng muốn được cho vào nhóm đi chơi biển."
b 出だして: 「仲間なかまに出だす」 mang nghĩa đẩy ra khỏi nhóm — ngược với mong muốn được tham gia (ほしかった).
4

練習れんしゅう 4 — Chọn từ trong khung điền ( )

( )に入はいる語ごを [ ] から選えらびなさい
Đáp án chính thức 別冊べっさつ解答かいとう
(1) Khung từ: [ a. 恋人こいびと b. 長女ちょうじょ c. 双子ふたご ]
①私わたしたち兄弟きょうだいは(   )なのに、顔かおが似にていない。
恋人こいびと長女ちょうじょ双子ふたご
✓ Đáp án: c — 双子ふたご
「双子ふたごなのに顔かおが似にていない」 = "là sinh đôi mà mặt lại không giống" — chỉ 双子ふたご mới tạo ra sự đối lập (なのに) hợp lý.
a 恋人こいびと: 恋人こいびと (người yêu) không liên quan tới 兄弟きょうだい (anh em).
b 長女ちょうじょ: 長女ちょうじょ chỉ một người, không hợp với chủ ngữ số nhiều 私わたしたち兄弟きょうだい.
②金きんさんは日本にほん人にんの(   )が出来できてから上手じょうずになった。
恋人こいびと長女ちょうじょ双子ふたご
✓ Đáp án: a — 恋人こいびと
「恋人こいびとができる」 = có người yêu. Có người yêu người Nhật → giỏi tiếng Nhật hẳn lên.
b 長女ちょうじょ: 長女ちょうじょ (con gái cả) không "出来できる" (không phải thứ có được).
c 双子ふたご: 双子ふたご không hợp ngữ cảnh học tiếng.
③まゆみさんは(   )なので、お姉あねさんはいません。
恋人こいびと長女ちょうじょ双子ふたご
✓ Đáp án: b — 長女ちょうじょ
長女ちょうじょ = con gái lớn nhất → trên mình không có chị gái. Hợp lý với "không có chị".
a 恋人こいびと: 恋人こいびと không liên quan việc có chị hay không.
c 双子ふたご: 双子ふたご không suy ra được việc không có chị.
(2) Khung từ: [ a. 相手あいて b. 親友しんゆう c. 乱暴らんぼう ]
①試合しあいの(   )は、私わたしよりずっと背せが高たかかった。
相手あいて親友しんゆう乱暴らんぼう
✓ Đáp án: a — 相手あいて
「試合しあいの相手あいて」 = đối thủ trong trận đấu; hợp với việc so sánh chiều cao.
b 親友しんゆう: 親友しんゆう (bạn thân) không gắn với 試合しあいの.
c 乱暴らんぼう: 乱暴らんぼう (thô bạo) là tính chất, không phải người trong trận đấu.
②国くにの(   )とはときどき連絡れんらくを取とっている。
相手あいて親友しんゆう乱暴らんぼう
✓ Đáp án: b — 親友しんゆう
「国くにの親友しんゆう」 = bạn thân ở quê nhà; hợp với "vẫn giữ liên lạc (連絡れんらくを取とっている)".
a 相手あいて: 相手あいて thường cần ngữ cảnh "đối tượng của việc gì"; đứng một mình ở đây kém tự nhiên.
c 乱暴らんぼう: 乱暴らんぼう là tính chất, không phải người để liên lạc.
③親おやが子供こどもに(   )をするのはよくない。
相手あいて親友しんゆう乱暴らんぼう
✓ Đáp án: c — 乱暴らんぼう
「乱暴らんぼうをする」 = hành xử thô bạo. "Cha mẹ thô bạo với con là không tốt" — hợp nghĩa.
a 相手あいて: 相手あいてをする = "tiếp/làm bạn" — nhưng "cha mẹ làm bạn với con" thì không phải điều "không tốt".
b 親友しんゆう: 親友しんゆうをする không phải cụm đúng.
5

練習れんしゅう 5 — Hoàn thành hội thoại

Nhập từ vào ô trống (chữ đầu là gợi ý) rồi bấm Kiểm tra
Đáp án 別冊べっさつ解答かいとう
林はやし:森もりさんは、結婚けっこんするんだったら、どんな人ひとがいい?
森もり:う~ん、大人おとなっぽい、()人ひとがいいかな。()人ひとは無理むり。あと、()がある、優やさしい人ひとだったらもっといいかなあ。
林はやし:へえ~。私わたしは()人ひとより、明あかるくて元気げんきな人ひとがいいな。()とか言いうような()がいい()になりたいなあ。
森もり:じゃあ、どんな人ひとは嫌いや?
林はやし:()人ひとは困こまるなあ。
森もり:私わたしは()人ひととは一緒いっしょに住すめないと思おもう。
① 落ち着おちついた (điềm tĩnh) — đi cùng 大人おとなっぽい (chững chạc); người trầm ổn, không bồng bột.
② 子供こどもっぽい (trẻ con) — 「無理むり」 (không chịu được) kiểu người trẻ con, ấu trĩ.
③ 思おもいやり (sự quan tâm, cảm thông) — 「思おもいやりがある」 đi với 優やさしい (dịu dàng).
④ 大人おとなしい (trầm tính) — "hơn người trầm tính thì thích người 明あかるくて元気げんき (vui vẻ, năng động)".
⑤ 冗談じょうだん (chuyện đùa) — 「冗談じょうだんを言いう」 người hay pha trò.
⑥ 仲なか (quan hệ) — 「仲なかがいい」 = hòa thuận.
⑦ 夫婦ふうふ (vợ chồng) — "muốn trở thành cặp vợ chồng hòa thuận hay đùa vui".
⑧ わがままな (ích kỷ) — người chỉ biết mình thì 困こまる (khó chịu, phiền).
⑨ だらしない (luộm thuộm) — không thể 一緒いっしょに住すむ (sống chung) với người bê bối.