📖 Nội dung & bài tập trích từ 新完全マスター 語彙 N3 · 15課 · P64〜P67
Phần 15-1 · 20 từ
事件
Vụ việc| STT | Từ vựng (Furigana + Hán Việt) | Phân tích Hán tự / Nguồn gốc | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 |
事件
SỰ KIỆN
Danh từ
Vụ việc, sự kiện (xấu) |
事SỰ · じ / こと — việc
件KIỆN · けん — vụ, việc
Ghép: "Việc xảy ra" → vụ việc. Thư Thờng chỉ chuyện xấu (án mạng, trộm cưm cớp). 「事件が起きる/起こる」. |
自分の部屋で寝ていた女性が殺されるという事件が起こった。
Đã xảy ra vụ việc một người phụ nữ đang ngủ trong phòng mình thì bị giết. |
| 2 |
恐ろしい
KHỦNG
Tính từ -i
Đáng sợ, kinh hoàng |
恐KHỦNG · きょう / おそ(ろしい) — sợ hãi
Ghi nhớ: Cảm giác sợ hãi → đáng sợ. 「恐ろしい事故/事件」. |
32人もの人が亡くなるという恐ろしい事故が起こった。
Đã xảy ra một vụ tai nạn kinh hoàng làm tới 32 người thiệt mạng. |
| 3 |
重大
TRỌNG ĐẠI
Tính từ -na
Nghiêm trọng, trọng đại |
重TRỌNG · じゅう / おも(い) — nặng
大ĐẠI · だい — lớn
Ghép: "Nặng và lớn" → nghiêm trọng. 「重大な事件/問題」. |
先生は私たちにとって重大な方だ。死なないでほしい。
Thầy là người vô cùng quan trọng với chúng tôi. Mong thầy đừng mất. |
| 4 |
トラブル
(gai-rai-go)
Danh từ
Rắc rối, sự cố |
Nguồn gốc: Từ tiếng Anh "trouble". 「トラブルを起こす/トラブルに遭う」. |
山田は隣の学校の生徒とトラブルを起こして、怪我をさせてしまった。
Yamada đã gây ra rắc rối với học sinh trường bên và làm người ta bị thương. |
| 5 |
だます
(wago)
Động từ
Lừa gạt, lừa đảo |
Từ thuần Nhật: nói dối đi ể chiếm lợi → lừa gạt. 「人をだましてお金を奪う」. |
その女は、大勢の男性をだまして、お金を取っていたらしい。
Nghe nói người phụ nữ đó đã lừa gạt nhiều đàn ông để lấy tiền. |
| 6 |
殴る
ÂU
Động từ
Đánh, đấm |
殴ÂU · おう / なぐ(る) — đánh, đấm
Ghi nhớ: Dùng tay đng tay ánh mạnh → đấm. 「人を殴る」. |
店員は犯人に殴られたようで、とても痛そうだ。
Nhân viên cửa hàng có vẻ đã bị thủ phạm đánh, trông rất đau. |
| 7 |
撃つ
KÍCH
Động từ
Bắn (súng) |
撃KÍCH · げき / う(つ) — bắn, đánh
Ghi nhớ: Nổ súng → bắn. 「ピストルで撃つ」. |
警察が逃げる男に、ピストルを撃ったが、男は止まらない。
Cảnh sát đã bắn vào tên đàn ông đang bỏ chạy nhưng hắn không dừng lại. |
| 8 |
殺す
SÁT
Động từ
Giết |
殺SÁT · さつ / ころ(す) — giết
Ghi nhớ: Làm cho chết → giết. Bị đ ộng 殺される. 「人を殺す」. |
警察がやっと子供を殺した犯人を捕まえたそうですよ。
Nghe nói cảnh sát cuối cùng đã bắt được thủ phạm giết đứa trẻ. |
| 9 |
受け取る
THỤ THỦ
Động từ
Nhận, lĩnh |
受THỤ · じゅ / う(ける) — nhận
取THỦ · しゅ / と(る) — lấy
Ghép: "Nhận rồi lấy" → nhận lấy. 「お金を受け取る」. |
彼を結婚すると言ってだまし、お金を1,000万円も受け取ったそうだ。
Nghe nói cô ta đã lừa rằng sẽ cưới rồi nhận của anh ấy tới 10 triệu yên. |
| 10 |
奪う
ĐOẠT
Động từ
Cướp, chiếm đoạt |
奪ĐOẠT · だつ / うば(う) — cướp
Ghi nhớ: Lấy đy i bằng vũng v lực → cưcớp. 「お金を奪う」. |
痩せたほうの男はコンビニからお金を奪って、逃げていった。
Tên đàn ông gầy đã cướp tiền từ cửa hàng tiện lợi rồi bỏ chạy. |
| 11 |
隠す
ẨN
Động từ
Giấu, che giấu |
隠ẨN · いん / かく(す) — giấu, ẩn
Ghi nhớ: Làm cho không thấy → giấu. Tự đ ộng từ 隠れる. 「本当のことを隠す」. |
どうして本当のことを言わないで、隠していたんですか。
Tại sao anh lại không nói sự thật mà giấu giếm đi vậy? |
| 12 |
怪しい
QUÁI
Tính từ -i
Đáng nghi, khả nghi |
怪QUÁI · かい / あや(しい) — lạ, quái
Ghi nhớ: Lạ, không bình thưnh thờng → đáng nghi. 「怪しい男がいる」. |
警察もリカが怪しいと思って、リカから話を聞いているようだ。
Cảnh sát cũng nghĩ Rika đáng nghi nên có vẻ đang lấy lời khai của cô ta. |
| 13 |
様子
DẠNG TỬ
Danh từ
Tình trạng, vẻ, dáng |
様DẠNG · よう / さま — dạng, vẻ
子TỬ · し — cái, con
Ghép: "Vẻ bề ngoài của sự việc" → tình trạng. 「様子がおかしい」. |
客の様子がおかしかったので、警察に電話をした。
Vì thấy vị khách có vẻ khả nghi nên tôi đã gọi điện cho cảnh sát. |
| 14 |
被害
BỊ HẠI
Danh từ
Thiệt hại (do bị hại) |
被BỊ · ひ / こうむ(る) — bị, chịu
害HẠI · がい — hại
Ghép: "Chịu cái hại" → thiệt hại. Trái với 加害. 「被害に遭う」. |
隣の家も泥棒の被害に遭ったそうだ。
Nghe nói nhà bên cạnh cũng bị trộm gây thiệt hại. |
| 15 |
遭う
TAO
Động từ
Gặp, gặp phải (chuyện xấu) |
遭TAO · そう / あ(う) — gặp phải
Ghi nhớ: Gặp phải đi iều không may → gặp phải. Khác 会う (gặp ngưp ngời). 「事故/被害に遭う」. |
交通事故に遭って、入院することになった。
Tôi gặp tai nạn giao thông nên phải nhập viện. |
| 16 |
警察
CẢNH SÁT
Danh từ
Cảnh sát |
警CẢNH · けい — cảnh báo
察SÁT · さつ — xét, dò
Ghép: "Canh phòng và dò xét" → cảnh sát. 「警察が犯人を逮捕する」. |
客の様子がおかしかったので、警察に電話をした。
Vì thấy vị khách có vẻ khả nghi nên tôi đã gọi cảnh sát. |
| 17 |
犯人
PHẠM NHÂN
Danh từ
Thủ phạm, hung thủ |
犯PHẠM · はん / おか(す) — phạm tội
人NHÂN · にん / ひと — người
Ghép: "Ngư "Ngời phạm tội" → thủ phạm. 「警察が犯人を逮捕する」. |
警察が逃げる男を追いかけ、ついに犯人を逮捕した。
Cảnh sát đuổi theo tên đàn ông bỏ chạy và cuối cùng đã bắt được thủ phạm. |
| 18 |
逮捕
ĐÃI BỘ
Danh + する
Việc bắt giữ |
逮ĐÃI · たい — bắt, đuổi kịp
捕BỘ · ほ / つか(まえる) — bắt
Ghép: "Đ "uổi kịp và bắt" → bắt giữ. 「警察が犯人を逮捕する」. |
悲しい事件でしたが、犯人が逮捕されて、よかったですね。
Tuy là vụ việc đau lòng nhưng thủ phạm đã bị bắt, thật may. |
| 19 |
罪
TỘI
Danh từ
Tội, tội lỗi |
罪TỘI · ざい / つみ — tội
Ghi nhớ: Việc làm phạm pháp → tội. 「罪を認める/重い罪」. |
万引きは決して軽い罪ではない。
Ăn trộm trong cửa hàng tuyệt nhiên không phải tội nhẹ. |
| 20 |
認める
NHẬN
Động từ
Thừa nhận, công nhận |
認NHẬN · にん / みと(める) — nhận, công nhận
Ghi nhớ: Chấp nhận là đ úng → thừa nhận. 「罪を認める」. |
リカは、まだ、彼を殺したことを認めてはいない。
Rika vẫn chưa thừa nhận việc đã giết người yêu mình. |
1A:どうして本当のことを言わないで、隠していたんですか。→ ( )
エ — B:言ったら、逮捕されると思ったからです。(Vì nghĩ ngh nói ra sẽ bị bắt → lý do giấu giếm.)
2A:なぜ彼を殺そうとしたんですか。→ ( )
ウ — B:私をだまして、お金を奪ったからです。(Vì hắn lừa và cư cớp tiền tôi → đ ộng cơng c đng c ịnh giết.)
3A:鼻から血が出てますよ。→ ( )
ア — B:殴られたときに、鼻が少し切れたんだと思います。(Khi bị đ ánh, mũ mi rách → lý do chảy máu.)
4A:何が原因で死んだんですか。→ ( )
イ — B:後ろから頭を撃たれたんです。(Bị bắn vào đo ầu từ phía sau → nguyên nhân tử vong.)
Phần 15-2 · 17 từ
事故
Tai nạn| STT | Từ vựng (Furigana + Hán Việt) | Phân tích Hán tự / Nguồn gốc | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 21 |
事故
SỰ CỐ
Danh từ
Tai nạn, sự cố |
事SỰ · じ / こと — việc
故CỐ · こ — cớ, sự cố
Ghép: "Việc rủi xảy ra" → tai nạn. 「交通事故が起こる」. |
その交差点では、よく事故が起きる。
Ở giao lộ đó thường xuyên xảy ra tai nạn. |
| 22 |
起こる
KHỞI
Động từ
Xảy ra (tự động từ) |
起KHỞI · き / お(こる) / お(きる) — dậy, khởi
Ghi nhớ: Sự việc nảy sinh → xảy ra. Tha đ Tha ộng từ 起こす. 「事故が起こる/起きる」. |
もっと注意していれば、その事故を防ぐことができただろう。
Giá mà chú ý hơn thì có lẽ đã ngăn được vụ tai nạn đó. |
| 23 |
ぶつかる
(wago)
Động từ
Va chạm, đâm vào |
Từ thuần Nhật: hai vật chạm mạnh vào nhau → va chạm. 「車とバイクがぶつかる」. |
前をよく見ていなかったので、電柱にぶつかってしまった。
Vì không nhìn kỹ phía trước nên tôi đã đâm phải cột điện. |
| 24 |
ひかれる
(wago)
Động từ
Bị (xe) cán, đâm |
Từ thuần Nhật: dạng bị đ ộng của ひく → bị xe cán. 「車にひかれる」. |
車がその男性にひかれるところを見てしまった。
Tôi đã chứng kiến cảnh người đàn ông đó bị xe đâm. |
| 25 |
調査
ĐIỀU TRA
Danh + する
Việc điều tra |
調ĐIỀU · ちょう / しら(べる) — điều tra, dò
査TRA · さ — tra xét
Ghép: "Dò tìm và tra xét" → điều tra. 「事故の原因を調査する」. |
警察でも事故の原因を調査しているが、よくわからないらしい。
Cảnh sát cũng đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn nhưng có vẻ chưa rõ. |
| 26 |
信号
TÍN HIỆU
Danh từ
Đèn tín hiệu giao thông |
信TÍN · しん — tín, tin
号HIỆU · ごう — hiệu, số
Ghép: "Hiệu lệnh báo tin" → đèn giao thông. 「信号を無視する」. |
信号が赤だったのに、車が止まらなかった。
Đèn đỏ rồi mà chiếc xe vẫn không dừng lại. |
| 27 |
無視
VÔ THỊ
Danh + する
Việc phớt lờ, coi thường |
無VÔ · む / な(い) — không
視THỊ · し / み(る) — nhìn
Ghép: "Không thèm nhìn" → phớt lờ. 「信号を無視する」. |
妹の運転は酷い。ときどき、信号を無視することがある。
Em gái tôi lái xe tệ lắm. Thỉnh thoảng còn vượt cả đèn đỏ. |
| 28 |
歩道
BỘ ĐẠO
Danh từ
Vỉa hè, lối đi bộ |
歩BỘ · ほ / ある(く) — đi bộ
道ĐẠO · どう / みち — đường
Ghép: "Đ "ư "ờng đng ể đ i bộ" → vỉa hè. Trái với 車道. 「歩道を歩く」. |
この道は車が多いので、歩道を歩かないと危ない。
Đường này nhiều xe nên không đi trên vỉa hè thì nguy hiểm. |
| 29 |
道路
ĐẠO LỘ
Danh từ
Đường, đường bộ |
道ĐẠO · どう / みち — đường
路LỘ · ろ / じ — lối, đường
Ghép: "Đ "ư "ờng đng i" → đường bộ. 「道路に飛び出す」. |
子供が急に道路に飛び出してきて、ひいてしまいそうになった。
Một đứa trẻ bỗng lao ra đường khiến tôi suýt cán phải. |
| 30 |
飛び出す
PHI XUẤT
Động từ
Lao ra, vụt ra |
飛PHI · ひ / と(ぶ) — bay
出XUẤT · しゅつ / だ(す) / で(る) — ra
Ghép: "Bay vọt ra ngoài" → lao ra. 「道路に飛び出す」. |
細い道から子供が飛び出してきて、ひいてしまいそうになった。
Một đứa trẻ lao ra từ con hẻm nhỏ khiến tôi suýt đâm phải. |
| 31 |
スピード
(gai-rai-go)
Danh từ
Tốc độ, vận tốc |
Nguồn gốc: Từ tiếng Anh "speed". 「スピードを出す」. |
雨の日はスピードを出さずに、ゆっくり運転したほうがいい。
Ngày mưa thì đừng chạy nhanh, nên lái chầm chậm thì hơn. |
| 32 |
ブレーキ
(gai-rai-go)
Danh từ
Phanh, thắng |
Nguồn gốc: Từ tiếng Anh "brake". 「ブレーキを踏む」. |
ブレーキが壊れて、車が止まらなくなってしまった。
Phanh bị hỏng nên chiếc xe không dừng lại được. |
| 33 |
踏む
ĐẠP
Động từ
Đạp, giẫm |
踏ĐẠP · とう / ふ(む) — giẫm, đạp
Ghi nhớ: Dùng chân ấn xuống → đạp. 「ブレーキを踏む」. |
急に人が出てきたので、慌ててブレーキを踏んだ。
Người ta bỗng nhiên xuất hiện nên tôi cuống cuồng đạp phanh. |
| 34 |
転ぶ
CHUYỂN
Động từ
Ngã, té |
転CHUYỂN · てん / ころ(ぶ) — lăn, ngã
Ghi nhớ: Mất thăt thng bằng đng ổ xuống → ngã. 「自転車で転ぶ」. |
バイクに乗っているときに、転んでしまい、入院した。
Khi đang đi xe máy thì tôi bị ngã nên phải nhập viện. |
| 35 |
骨折
CỐT CHIẾT
Danh + する
Việc gãy xương |
骨CỐT · こつ / ほね — xương
折CHIẾT · せつ / お(る) — gãy, bẻ
Ghép: "Bẻ gãy xưy xơy xng" → gãy xưy xơy xng. ≒ 骨を折る. 「足を骨折する」. |
殴られて、顔の骨を骨折してしまった。
Bị đánh nên tôi đã bị gãy xương mặt. |
| 36 |
気を付ける
KHÍ PHÓ
Cụm động từ
Chú ý, cẩn thận |
Cụm cố đ ịnh: 「気(khí)を付ける」 = đ = ể tâm tới → chú ý. 「車に気を付ける」. |
夜は道が暗いから、注意して、気を付けて運転したほうがいい。
Ban đêm đường tối nên hãy chú ý, cẩn thận khi lái xe. |
| 37 |
防ぐ
PHÒNG
Động từ
Ngăn ngừa, phòng tránh |
防PHÒNG · ぼう / ふせ(ぐ) — phòng, ngăn
Ghi nhớ: Chặn trưn trớc không cho xảy ra → ngăngn ngừa. 「事故を防ぐ」. |
もっと注意していれば、その事故を防ぐことができただろう。
Giá mà chú ý hơn thì có lẽ đã ngăn được vụ tai nạn đó. |
1( )が壊れて、車が止まらなくなってしまった。
ブレーキ — phanh (hỏng phanh nên xe không dừng).
2もっと注意していれば、その事故を( )ことができただろう。
防ぐ(ふせぐ) — ngă ngn ngừa (tai nạn).
3その交差点では、よく事故が( )。
起きる(おきる) — xảy ra (tai nạn).
4( )が赤だったのに、車が止まらなかった。
信号(しんごう) — đ èn tín hiệu (đu (ỏ).
5この道は車が多いので、( )を歩かないと、危ない。
歩道(ほどう) — vỉa hè.
6雨の日は( )を出さずに、ゆっくり運転したほうがいい。
スピード — tốc đc ộ (đ (ừng chạy nhanh).
II. 練習しよう · bài tập trong sách
練習しよう
Luyện tập — toàn bộ bài tập của bài (練習 1〜5)132人もの人が亡くなるという( )事故が起こった。
✓ Đáp án: b — 恐ろしい
「恐ろしい事故」 = tai nạn kinh hoàng (gây chết ngưt ngời).
a 怪しい: 「怪しい」 = đ = áng nghi (chỉ đ iều khả nghi), không hợp đp ể tả mức đc ộ thảm khốc của tai nạn.
2自分の部屋で寝ていた女性が殺されるという( )が起こった。
✓ Đáp án: a — 事件
「事件」 = vụ việc (có ngư ngời cố ý gây án, ở đ ây là án mạng).
b 事故: 「事故」 là tai nạn (rủi ro ngoài ý muốn); bị giết là hành vi cố ý nên dùng 事件.
3車がその男性に( )ところを見てしまった。
✓ Đáp án: b — ぶつかる
「車が男性にぶつかる」 = chiếc xe đc xe âm vào ngưo ngời đi àn ông (chủ ngữ là 車).
a ひかれる: 「ひかれる」 là thể bị đ ộng, cần chủ ngữ là 男性 (男性が車にひかれる); ở đ ây chủ ngữ là 車 nên dùng ぶつかる.
4先生は私たちにとって( )な方だ。死なないでほしい。
✓ Đáp án: b — 大切
「大切な方」 = ngư = ngời quan trọng (về mặt tình cảm).
a 重大: 「重大」 dùng cho sự việc/vấn đn ề nghiêm trọng, không dùng đng ể tả con ngư con ngời thân thiết → 大切.
5客の様子が( )ので、警察に電話をした。
✓ Đáp án: a — おかしかった
「様子がおかしい」 = trạng thái khả nghi/bất thưt thờng.
b 面白かった: 「面白い」 = thú vị, không phải lý do đ do ể gọi cảnh sát; bất thưt thờng là 「おかしい」.
6隣の家も泥棒の( )に遭ったそうだ。
✓ Đáp án: b — 被害
「被害に遭う」 = gặp/chịu thiệt hại (cụm cố đ ịnh).
a 事件: 「事件に遭う」 không tự nhiên; cụm chuẩn đn ể diễn đn ạt bị hại là 「被害に遭う」.
7万引きは決して( )罪ではない。
✓ Đáp án: a — 軽い
「軽い罪」 = tội nhẹ (tội nặng/nhẹ dùng 重い/軽い).
b 低い: 「低い」 dùng cho chiều cao/đu cao/ộ thấp; mức đc ộ của tội thì dùng 重い/軽い → 軽い.
コンビニで(①)が起こった。(②)は二人の男だ。痩せたほうの男はコンビニからお金を(③)、逃げていった。警察が逃げる男に、ピストルを(④)が、男は止まらない。太ったほうの男は、走るのが遅くて、すぐに警察に(⑤)された。店員は(②犯人)に(⑥)ようで、とても痛そうだ。
① 事件(じけん) — vụ việc xảy ra ở cửa hàng.
② 犯人(はんにん) — thủ phạm là hai ngư hai ngời đi àn ông.
③ 奪って(うばって) — cư cớp tiền (奪う → thể て).
④ 撃った(うった) — đ ã bắn (撃つ → quá khứ).
⑤ 逮捕(たいほ) — 逮捕される = bị bắt giữ.
⑥ 殴られた(なぐられた) — bị đ ánh (殴る → bị đ ộng quá khứ).
1A:警察でも事故の原因を( )してるけど、よくわからないらしいよ。
B:事故の原因がわかるまで、よく調べてほしいなあ。
B:事故の原因がわかるまで、よく調べてほしいなあ。
調査(ちょうさ) — ≒「調べる」= đ= iều tra (原因を調査する).
2A:その道は電気がなくて、夜は暗いから、注意して、運転したほうがいいよ。
B:はい。( )ます。
B:はい。( )ます。
気を付け(きをつけ) — ≒「注意する」= chú ý (気を付ける → 気を付けます).
3A:山田は、隣の学校の生徒と( )を起こして、怪我をさせてしまったんだ。
B:またですか。問題の多い学生ですね。
B:またですか。問題の多い学生ですね。
トラブル — ≒「問題・もめごと」= rắc rối (トラブルを起こす).
4A:警察がやっと子供を殺した犯人を捕まえたそうですよ。
B:悲しい事件でしたけど、犯人が( )されて、よかったですね。
B:悲しい事件でしたけど、犯人が( )されて、よかったですね。
逮捕(たいほ) — ≒「捕まえる」= bắt giữ (犯人が逮捕される).
(1) Khung từ: [ a. 骨折 b. 無視 c. 重大 ]
①地下鉄で大勢の人が殺されるという( )な事件が起こった。
✓ Đáp án: c — 重大
「重大な事件」 = vụ việc nghiêm trọng.
a 骨折: 「骨折な事件」 vô nghĩ ngha — 骨折 là gãy xưy xơy xng.
b 無視: 「無視な事件」 không hợp ngữ pháp/nghĩp/ngha.
②妹の運転は酷い。ときどき、信号を( )することがある。
✓ Đáp án: b — 無視
「信号を無視する」 = vư = vợt/phớt lờ đ èn đn ỏ.
a 骨折: 「信号を骨折する」 vô nghĩ ngha.
c 重大: 「信号を重大する」 không tồn tại.
③殴られて、顔の骨を( )してしまった。
✓ Đáp án: a — 骨折
「骨を骨折する」 = gãy xưy xơy xng.
b 無視: 「骨を無視する」 vô nghĩ ngha.
c 重大: 「骨を重大する」 không tồn tại.
(2) Khung từ: [ a. 転んで b. だまして c. 飛び出して ]
①その女は、大勢の男性を( )、お金を取っていたらしい。
✓ Đáp án: b — だまして
「人をだます」 = lừa gạt ngưt ngời (rồi lấy tiền).
a 転んで: 「男性を転んで」 sai — 転ぶ là tự ngã, không tác đc ộng lên ngưn ngời khác.
c 飛び出して: 「男性を飛び出して」 không hợp — lừa ngưa ngời thì dùng だます.
②細い道から子供が( )きて、ひいてしまいそうになった。
✓ Đáp án: c — 飛び出して
「道路に飛び出してくる」 = lao ra đ = lao ra ư = lao ra ờng.
a 転んで: 「転んできて」 không khớp ngữ cảnh trẻ chạy ra đy ra ưy ra ờng.
b だまして: 「だましてきて」 vô nghĩ ngha ở đ ây.
③バイクに乗っているときに、( )しまい、入院した。
✓ Đáp án: a — 転んで
「転んでしまう」 = bị ngã (rồi nhập viện).
b だまして: 「だましてしまい入院」 không hợp.
c 飛び出して: 「飛び出してしまい入院」 không hợp — đ ang đ ang i xe bị ngã là 転ぶ.
最近、私の友達のリカは(①)がおかしい。3か月前、リカは結婚すると言っていたのに、先月、リカの彼が自分の部屋で(②)という(③)が起こった。この(③事件)の後、リカは急に服を買ったり、旅行に出かけるようになった。そして、次の彼をもう見つけたと言っている。リカが結婚すると言って、彼を(④)、お金を1,000万円も(⑤)たという話を、ほかの友達から聞いた。警察もリカが(⑥)と思って、リカから話を聞いているようだが、リカは、まだ、彼を(⑦)ことを(⑧)はいない。
① 様子(ようす) — 「様子がおかしい」= trạng thái bất thưt thờng.
② 殺される(ころされる) — bị giết (bị đ ộng).
③ 事件(じけん) — vụ việc (án mạng).
④ だまして — lừa gạt (だます → thể て).
⑤ 受け取って(うけとって) — nhận lấy (tiền).
⑥ 怪しい(あやしい) — đ áng nghi.
⑦ 殺した(ころした) — đ ã giết (quá khứ).
⑧ 認めて(みとめて) — 認めてはいない = vẫn chưn cha thừa nhận.