解 Hướng dẫn cách làm
Đọc hiểu trình tự
Bài này yêu cầu bạn hiểu đúng trình tự các bước thực hiện được mô tả trong đoạn văn.
Trình tự làm bài
- Đọc lướt câu hỏi để biết cần tìm thông tin gì.
- Đọc kỹ đoạn văn, chú ý các từ chỉ thứ tự thời gian (そして、そのあと、それから).
- So sánh các lựa chọn với thông tin trong đoạn văn.
Lưu ý
- Cẩn thận với các thông tin gây nhiễu hoặc thứ tự bị đảo lộn.
これは、冷凍(れいとう)のすしの食べ方の説明です。
外の袋から出して、中の皿にフォークで2~3個あなを開けて(注2)ください。
そして、電子レンジの500ワットで3分温めます。
そのあと20~30分、そのままお待ちください。
それから、中の袋から出して召し上がってください。
Đây là hướng dẫn cách ăn sushi đông lạnh.
Lấy ra khỏi túi bên ngoài, dùng nĩa chọc 2-3 lỗ vào đĩa bên trong (Chú thích 2).
Sau đó, làm nóng trong lò vi sóng 500W trong 3 phút.
Tiếp theo, đợi nguyên như vậy khoảng 20-30 phút.
Cuối cùng, lấy ra khỏi túi bên trong và thưởng thức.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 冷凍 | れいとう | đông lạnh |
| 袋 | ふくろ | túi |
| 皿 | さら | đĩa |
| 穴 | あな | lỗ |
| 開ける | あける | mở, chọc |
| 電子レンジ | でんしレンジ | lò vi sóng |
| 温める | あたためる | làm nóng |
| そのまま | そのまま | cứ như vậy, để nguyên |
| 待つ | まつ | đợi |
| 召し上がる | めしあがる | ăn (kính ngữ) |
問
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
1.問い すしはいつ食べられますか。
Hỏi: Sushi có thể ăn được khi nào?
② Đáp án đúng
Đoạn văn nói rằng sau khi làm nóng 3 phút, cần đợi thêm 20-30 phút nữa.
Lựa chọn 2 phản ánh đúng trình tự này: sau khi làm nóng, đợi khoảng 20 phút thì có thể ăn được.
Lựa chọn 1 sai vì bỏ qua bước đợi.
Lựa chọn 3 sai vì không thể ăn ngay.
Lựa chọn 4 sai vì thời gian làm nóng chỉ là 3 phút, không phải 20 phút.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Đoạn văn nói rằng sau khi làm nóng 3 phút, cần đợi thêm 20-30 phút nữa.
Lựa chọn 2 phản ánh đúng trình tự này: sau khi làm nóng, đợi khoảng 20 phút thì có thể ăn được.
Lựa chọn 1 sai vì bỏ qua bước đợi.
Lựa chọn 3 sai vì không thể ăn ngay.
Lựa chọn 4 sai vì thời gian làm nóng chỉ là 3 phút, không phải 20 phút.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)