Dạng bài này yêu cầu bạn tìm kiếm một thông tin chi tiết cụ thể trong đoạn văn. Hãy đọc kỹ câu hỏi để xác định thông tin cần tìm, sau đó quét đoạn văn để định vị phần chứa thông tin đó.
- Đọc câu hỏi để hiểu rõ thông tin cần tìm (ví dụ: ai, cái gì, khi nào, ở đâu, tại sao, như thế nào).
- Tìm các từ khóa trong câu hỏi và quét nhanh đoạn văn để tìm những từ khóa hoặc cụm từ đồng nghĩa.
- Đọc kỹ câu hoặc đoạn văn chứa từ khóa để xác định câu trả lời chính xác.
- So sánh thông tin tìm được với các lựa chọn đáp án.
- Cẩn thận với các từ nối như 「しかし」「でも」 (nhưng), 「だから」 (vì vậy), 「そして」 (và) vì chúng có thể thay đổi ý nghĩa của câu.
- Chú ý đến các từ chỉ thời gian, địa điểm, cách thức nếu câu hỏi liên quan đến chúng.
- Đôi khi thông tin có thể được diễn đạt bằng cách khác (paraphrase) chứ không phải y hệt từ trong câu hỏi.
「日本語試験」についてのウェブサイトです。試験を受けるためのスケジュールが1番下にあります。
★試験を受けたい人は、下のようにしてください。
2月 日本語試験のウェブサイトでいつ試験があるか見る。 。3月 日本語試験のウェブサイトに登録する(注1)か、本屋で申し込み書を買う。 。4月 日本語試験のウェブサイトで申し込んでお金を払うか、銀行でお金を払って申し込み書を郵送する(注2)。 。6月 日本語試験の受験票(注3)が家に送られてくる。 。7月 試験を受ける。 。9月 日本語試験のウェブサイトで、試験に合格したかどうかを見る。
Đây là trang web về "Kỳ thi tiếng Nhật". Lịch trình để tham gia kỳ thi được đặt ở cuối trang.
★Những ai muốn tham gia kỳ thi, hãy làm theo hướng dẫn dưới đây.
Tháng 2: Xem trên trang web của Kỳ thi tiếng Nhật để biết khi nào có kỳ thi.
Tháng 3: Đăng ký trên trang web của Kỳ thi tiếng Nhật (Chú thích 1) hoặc mua đơn đăng ký tại hiệu sách.
Tháng 4: Đăng ký trên trang web của Kỳ thi tiếng Nhật và thanh toán tiền, hoặc thanh toán tiền tại ngân hàng và gửi đơn đăng ký qua bưu điện (Chú thích 2).
Tháng 6: Phiếu dự thi (Chú thích 3) của Kỳ thi tiếng Nhật sẽ được gửi về nhà.
Tháng 7: Tham gia kỳ thi.
Tháng 9: Xem trên trang web của Kỳ thi tiếng Nhật để biết đã đỗ hay chưa.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 登録する | とうろくする | đăng ký |
| 申し込む | もうしこむ | đăng ký, nộp đơn |
| 申し込み書 | もうしこみしょ | đơn đăng ký |
| 郵送する | ゆうそうする | gửi qua bưu điện |
| 受験票 | じゅけんひょう | phiếu dự thi |
| 合格する | ごうかくする | đỗ, đạt |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn văn ghi rõ: "4月 日本語試験のウェブサイトで申し込んでお金を払うか、銀行でお金を払って申し込み書を郵送する".
Điều này có nghĩa là vào tháng 4, bạn có thể thanh toán tiền thi bằng cách đăng ký và trả tiền trên trang web, HOẶC trả tiền tại ngân hàng và gửi đơn đăng ký qua bưu điện.
Lựa chọn 4 "4月にウェブサイトか銀行のどちらかで払います" (Vào tháng 4, thanh toán hoặc trên trang web hoặc tại ngân hàng) phản ánh chính xác thông tin này.
Các lựa chọn khác sai về tháng hoặc cách thức thanh toán (ví dụ, lựa chọn 3 nói "cả trên trang web và tại ngân hàng" là sai, vì phải là "hoặc").
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)