Dạng bài này yêu cầu bạn tìm lý do hoặc nguyên nhân cho một hành động, suy nghĩ được đề cập trong đoạn văn. Hãy chú ý đến các từ khóa chỉ nguyên nhân như 「から」「ので」「ため」.
- Đọc câu hỏi để xác định rõ điều cần tìm lý do.
- Tìm trong đoạn văn phần nói về hành động/suy nghĩ đó.
- Xác định các câu hoặc cụm từ giải thích lý do ngay sau đó.
- So sánh với các lựa chọn để tìm đáp án phù hợp nhất.
- Cẩn thận với các lựa chọn có vẻ đúng nhưng không phải là lý do chính được nêu trong bài.
- Đôi khi lý do có thể được diễn đạt bằng cách khác, không trực tiếp dùng 「から」.
「好きなことは仕事にしないほうがいい」という話を聞いたことがある。好きなことを仕事にしてしまうと、「やりたいことをやりたい」とだけやるということができなくなる。それで、最後はそれがきらいになってしまうというのだ。
でも、私は好きなことを仕事にしたい。もし難しい問題が起きても頑張れると思うからだ。頑張り続けていたら前よりじょうずになるだろう。好きなことがもっとじょうずになったら最高だ。
Tôi đã từng nghe câu chuyện rằng 'Không nên biến sở thích thành công việc'. Nếu biến sở thích thành công việc, bạn sẽ không thể chỉ làm những gì mình muốn làm nữa. Và rồi, cuối cùng bạn sẽ ghét bỏ nó.
Tuy nhiên, tôi muốn biến sở thích của mình thành công việc. Bởi vì tôi nghĩ rằng dù có gặp vấn đề khó khăn, tôi vẫn có thể cố gắng. Nếu cứ tiếp tục cố gắng, tôi sẽ giỏi hơn trước. Nếu sở thích của mình trở nên giỏi hơn nữa thì thật tuyệt vời.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 最後 | さいご | cuối cùng |
| 頑張る | がんばる | cố gắng |
| 最高 | さいこう | tuyệt vời |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Trong đoạn văn, tác giả nói 'Tôi muốn biến sở thích thành công việc.
Bởi vì tôi nghĩ rằng dù có gặp vấn đề khó khăn, tôi vẫn có thể cố gắng.' (でも、私は好きなことを仕事にしたい。もし難しい問題が起きても頑張れると思うからだ。).
Lựa chọn 4 'Vì dù có vấn đề xảy ra cũng có thể cố gắng.' phản ánh chính xác lý do này.
Các lựa chọn khác không đúng với nội dung bài: lựa chọn 1 mâu thuẫn với ý 'không thể chỉ làm những gì mình muốn' khi biến sở thích thành công việc; lựa chọn 2 là lý do mà người khác đưa ra để không biến sở thích thành công việc; lựa chọn 3 sai vì tác giả thừa nhận có thể có vấn đề khó khăn.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)