Dạng bài này yêu cầu tìm thông tin về thời gian hoặc địa điểm cụ thể được đề cập trong đoạn văn.
- Đọc câu hỏi để xác định thông tin cần tìm (thời gian đến của học sinh mới).
- Tìm các từ khóa liên quan đến "học sinh mới" hoặc "lần đầu tiên" và "thời gian" trong đoạn văn.
- Xác định câu chứa thông tin chính xác và tính toán nếu cần.
- So sánh kết quả với các lựa chọn và chọn đáp án đúng.
- Chú ý các thông tin gây nhiễu như thời gian cho người đã nghe giải thích trước đó.
日本語Bクラスの学生へ へ来週4月17日(月)の1時間目の授業は図書館の図書室で行います。図書館の人が本の探し方を教えてくれます。 。図書館の前に集まってください。(説明は9時に始まるので、10分前までに来るようにしましょう。) 遅刻をすると、説明がわからなくなりますので、遅れないでください。 。前に図書館の人から説明を聞いたことがある人は9時30分に来てください。 。西山ゆり
Gửi các bạn học sinh lớp tiếng Nhật B
Tiết học đầu tiên vào thứ Hai, ngày 17 tháng 4 tuần tới sẽ được tổ chức tại phòng đọc của thư viện. Người của thư viện sẽ hướng dẫn cách tìm sách.
Xin hãy tập trung trước thư viện. (Vì phần giải thích bắt đầu lúc 9 giờ, nên chúng ta hãy cố gắng đến trước 10 phút.)
Nếu đến muộn, bạn sẽ không hiểu được phần giải thích, vì vậy xin đừng đến muộn.
Những người đã từng nghe giải thích từ người của thư viện trước đây, xin hãy đến lúc 9 giờ 30 phút.
Nishiyama Yuri
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 授業 | じゅぎょう | tiết học, buổi học |
| 図書室 | としょしつ | phòng đọc sách |
| 探し方 | さがしかた | cách tìm |
| 集まる | あつまる | tập trung, tụ tập |
| 説明 | せつめい | giải thích |
| 始まる | はじまる | bắt đầu |
| 遅刻 | ちこく | sự đến muộn |
| 遅れる | おくれる | đến muộn |
| 初めて | はじめて | lần đầu tiên |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn văn ghi rõ: 「説明は9時に始まるので、10分前までに来るようにしましょう。」 (Vì phần giải thích bắt đầu lúc 9 giờ, nên chúng ta hãy cố gắng đến trước 10 phút.) 10 phút trước 9 giờ là 8 giờ 50 phút.
Các lựa chọn khác là thời gian bắt đầu giải thích (9 giờ), sau khi giải thích bắt đầu (9 giờ 10 phút), hoặc thời gian dành cho người đã nghe giải thích trước đó (9 giờ 30 phút), đều không đúng.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)