Đây là dạng bài đọc hiểu yêu cầu nắm bắt thông tin tổng thể và chi tiết trong đoạn văn. Hãy đọc kỹ đoạn văn trước, sau đó đọc câu hỏi và tìm thông tin tương ứng.
- Đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.
- Đọc câu hỏi và các lựa chọn đáp án.
- Tìm kiếm thông tin cụ thể trong đoạn văn liên quan đến câu hỏi.
- So sánh thông tin tìm được với các lựa chọn để chọn đáp án đúng nhất.
- Chú ý các từ khóa chỉ thứ tự (ví dụ: いちばん初めに), nguyên nhân (ví dụ: から、ので), mục đích (ví dụ: ために).
- Đừng vội vàng chọn đáp án chỉ vì thấy từ khóa giống trong bài, hãy đọc kỹ ngữ cảnh.
きのう、寝ているときに地震がありました。私は今まで地震を経験したことがありませんでしたから、どうしたらいいか全然わかりませんでした。その地震は小さかったし、すぐに止まったので、何もできなくても問題ありませんでした。でも、大きい地震が起きたら困ります。それで、大きい地震があったらどうしたらいいか、調べてみました。
いちばん初めにするのは、自分の身を守ることです。そのために、テーブルなどの下にに入ります。テーブルなどがなかったら、頭の上にカバンや上着をのせて、頭を守ります。そのあと、火がついていたら火を消したり、ドアが閉まっていたら開けたりします。ガラスが落ちていてけがをするかもしれないので、家の中でも、靴をはいたほうがいいです。また、学校や会社などにいるときには、そこが安全なら、すぐに家へ帰ろうとしないで、そこにいたほうがいいそうです。
それから、大きい地震のときにはガスや水道が使えなくなるかもしれません。そうなっても困らないように、ペットボトルの水や、火や電気がなくても食べられる食べ物を、少なくとも3日分用意しておくといいそうです。
Hôm qua, khi tôi đang ngủ thì có động đất. Vì tôi chưa từng trải qua động đất bao giờ nên hoàn toàn không biết phải làm thế nào. Trận động đất đó nhỏ và dừng lại ngay lập tức, nên dù không làm gì cũng không có vấn đề gì. Tuy nhiên, sẽ rất rắc rối nếu có một trận động đất lớn. Vì vậy, tôi đã thử tìm hiểu xem phải làm gì nếu có động đất lớn.
Điều đầu tiên cần làm là bảo vệ bản thân. Để làm điều đó, hãy chui xuống gầm bàn hoặc những vật tương tự. Nếu không có bàn, hãy đặt túi xách hoặc áo khoác lên đầu để bảo vệ đầu. Sau đó, nếu có lửa thì hãy dập lửa, nếu cửa bị kẹt thì hãy mở ra. Vì kính có thể rơi xuống và gây thương tích, nên ngay cả trong nhà cũng nên đi giày. Ngoài ra, khi ở trường học hoặc công ty, nếu nơi đó an toàn, thì không nên vội về nhà mà nên ở lại đó.
Hơn nữa, khi có động đất lớn, gas và nước có thể không sử dụng được. Để không gặp rắc rối trong trường hợp đó, người ta nói rằng nên chuẩn bị ít nhất 3 ngày khẩu phần nước đóng chai và thức ăn có thể ăn được ngay cả khi không có lửa hoặc điện.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 地震 | じしん | động đất |
| 経験 | けいけん | kinh nghiệm |
| 困ります | こまります | gặp rắc rối, khó khăn |
| 調べます | しらべます | tìm hiểu, điều tra |
| 身を守る | みをまもる | bảo vệ bản thân |
| テーブル | てーぶる | bàn |
| カバン | かばん | túi xách |
| 上着 | うわぎ | áo khoác |
| 火を消す | ひをけす | dập lửa |
| ドアを開ける | どあをあける | mở cửa |
| けがをする | けがをする | bị thương |
| 靴をはく | くつをはく | đi giày |
| 安全 | あんぜん | an toàn |
| ガス | がす | khí gas |
| 水道 | すいどう | nước máy, cấp nước |
| 使えなくなる | つかえなくなる | trở nên không sử dụng được |
| ペットボトル | ぺっとぼとる | chai nhựa (chai PET) |
| 用意する | よういする | chuẩn bị |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn văn nói: 「その地震は小さかったし、すぐに止まったので、何もできなくても問題ありませんでした。」 (Vì trận động đất đó nhỏ và dừng lại ngay lập tức, nên dù không làm gì cũng không có vấn đề gì.) Điều này có nghĩa là người viết đã không làm gì cả.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Đoạn văn nói rõ: 「いちばん初めにするのは、自分の身を守ることです。」 (Điều đầu tiên cần làm là bảo vệ bản thân.)
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Đoạn văn giải thích: 「ガラスが落ちていてけがをするかもしれないので、家の中でも、靴をはいたほうがいいです。」 (Vì kính có thể rơi xuống và gây thương tích, nên ngay cả trong nhà cũng nên đi giày.) Điều này cho thấy việc không đi giày sẽ nguy hiểm.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Đoạn văn nói: 「ペットボトルの水や、火や電気がなくても食べられる食べ物を、少なくとも3日分用意しておくといいそうです。」 (Người ta nói rằng nên chuẩn bị ít nhất 3 ngày khẩu phần nước đóng chai và thức ăn có thể ăn được ngay cả khi không có lửa hoặc điện.)
Đáp án 2 khớp với thông tin này.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)