1
今 〜時 〜分ですBây giờ là ... giờ ... phút
Cấu tạo
時 (giờ) + 分 (phút). Hỏi: 何時(なんじ)・何分(なんぷん)Giải thích
分 đọc biến âm ぷん/ふん tùy số đứng trước.
Ví dụ
今4時半です。
Ima yoji han desu.
Bây giờ là 4 giờ rưỡi.
今何時ですか。
Ima nanji desu ka.
Bây giờ là mấy giờ?
2
V-ます / ません / ました / ませんでしたThể lịch sự của động từ
Cấu tạo
HT/TL khẳng định
QK khẳng định
起きます · phủ định 起きませんQK khẳng định
起きました · phủ định 起きませんでしたGiải thích
Diễn tả thói quen, chân lý, hoặc hành động tương lai. Trả lời câu hỏi phải lặp lại động từ.
Ví dụ
毎朝6時に起きます。
Maiasa rokuji ni okimasu.
Mỗi sáng tôi dậy lúc 6 giờ.
昨日働きませんでした。
Kinou hatarakimasen deshita.
Hôm qua tôi đã không làm việc.
3
時間 に VLàm V vào lúc (thời điểm)
Cấu tạo
Danh từ thời gian (có số) +
Không dùng に với: きょう・あした・きのう・けさ・いま・毎日.
に + Động từKhông dùng に với: きょう・あした・きのう・けさ・いま・毎日.
Giải thích
Thứ trong tuần (ようび) có thể dùng hoặc bỏ に.
Ví dụ
7時に寝ます。
Shichiji ni nemasu.
Tôi đi ngủ lúc 7 giờ.
日曜日[に]休みます。
Nichiyoubi ni yasumimasu.
Chủ nhật tôi nghỉ.
4
N1 から N2 まで / ねTừ N1 đến N2 ; ... nhỉ
Cấu tạo
から điểm bắt đầu · まで điểm kết thúc (thời gian/nơi chốn)ね cuối câu: tìm sự đồng tình.Giải thích
Có thể dùng riêng lẻ hoặc kết hợp với です.
Ví dụ
銀行は9時から3時までです。
Ginkou wa kuji kara sanji made desu.
Ngân hàng mở từ 9h đến 3h.
大変ですね。
Taihen desu ne.
Vất vả quá nhỉ.
1.毎朝6時____起きます。
Maiasa rokuji ___ okimasu.
① に — thời điểm cụ thể có con số → に.
2.昨日勉強____。
Kinou benkyou ___.
② しました — hôm qua → quá khứ khẳng định.
3.会社は9時____5時までです。
Kaisha wa kuji ___ goji made desu.
① から — điểm bắt đầu.