🃏 Học từng thẻ như app Mỗi từ một thẻ · lướt qua từng cái · có bài tập chấm ngay Vào học →
3課か — Bài 3 · 場所ばしょ・指示しじ

Địa điểm & phương hướng

ここ・そこ・あそこ / こちら / Nは場所ばしょです / どこ・どちら / 産地さんちのN
1
ここ・そこ・あそこ・どこchỗ này / đó / kia / nào
Cấu tạo
ここ chỗ tôi · そこ chỗ bạn · あそこ xa cả hai · どこ chỗ nào
Giải thích
Đại từ chỉ địa điểm. Bản lịch sự: こちら・そちら・あちら・どちら.
Ví dụ
ここは教室きょうしつです。
Koko wa kyoushitsu desu.
トイレはあそこです。
Toire wa asoko desu.
2
N は 場所ばしょ ですN ở (địa điểm)
Cấu tạo
N は địa điểm です
Diễn đạt vị trí của vật / người / nơi chốn.
Giải thích
Cho biết cái gì / ai đang ở đâu.
Ví dụ
電話でんわはあそこです。
Denwa wa asoko desu.
ミラーさんは事務じむ所しょです。
Miraa-san wa jimusho desu.
3
どこ / どちらỞ đâu? / Phía nào?
Cấu tạo
どこ hỏi nơi chốn · どちら lịch sự hơn
Hỏi tên nước/công ty/trường: dùng どこ/どちら (KHÔNG dùng なん).
Giải thích
Hỏi xuất xứ sản phẩm cũng dùng どこ.
Ví dụ
お国くにはどちらですか。
Okuni wa dochira desu ka.
それはどこの車くるまですか。
Sore wa doko no kuruma desu ka.
問もん

Bài tập Bài 3

Bấm vào đáp án để chấm
1.食堂しょくどうは____ですか。
Shokudou wa ___ desu ka.
どこなんだれいつ
① どこ — hỏi địa điểm.
2.「お国くには____ですか。」
Okuni wa ___ desu ka.
どちらなんどれいくつ
① どちら — hỏi nước, lịch sự (không dùng なん).
3.これは____の時計とけいですか。— スイスのです。
Kore wa ___ no tokei desu ka.
どこだれなんいつ
① どこ — hỏi xuất xứ/hãng → どこ.