🃏 Học từng thẻ như app Mỗi từ một thẻ · lướt qua từng cái · có bài tập chấm ngay Vào học →
4課か — Bài 4 · 動詞どうし ます形がた・時間じかん

Động từ thể ます & thời gian

今いま〜時じ / V-ます・ません・ました / 時間じかんにV / からまで / ね
1
今いま 〜時じ 〜分ぶんですBây giờ là ... giờ ... phút
Cấu tạo
時 (giờ) + 分 (phút). Hỏi: 何時(なんじ)・何分(なんぷん)
Giải thích
分ぶん đọc biến âm ぷん/ふん tùy số đứng trước.
Ví dụ
今いま4時よじ半はんです。
Ima yoji han desu.
今いま何時なんどきですか。
Ima nanji desu ka.
2
V-ます / ません / ました / ませんでしたThể lịch sự của động từ
Cấu tạo
HT/TL khẳng định 起きます · phủ định 起きません
QK khẳng định 起きました · phủ định 起きませんでした
Giải thích
Diễn tả thói quen, chân lý, hoặc hành động tương lai. Trả lời câu hỏi phải lặp lại động từ.
Ví dụ
毎朝まいあさ6時じに起おきます。
Maiasa rokuji ni okimasu.
昨日きのう働はたらきませんでした。
Kinou hatarakimasen deshita.
3
時間じかん に VLàm V vào lúc (thời điểm)
Cấu tạo
Danh từ thời gian (có số) + に + Động từ
Không dùng に với: きょう・あした・きのう・けさ・いま・毎日まいにち.
Giải thích
Thứ trong tuần (ようび) có thể dùng hoặc bỏ に.
Ví dụ
7時しちじに寝ねます。
Shichiji ni nemasu.
日曜にちよう日ひ[に]休やすみます。
Nichiyoubi ni yasumimasu.
4
N1 から N2 まで / ねTừ N1 đến N2 ; ... nhỉ
Cấu tạo
から điểm bắt đầu · まで điểm kết thúc (thời gian/nơi chốn)
ね cuối câu: tìm sự đồng tình.
Giải thích
Có thể dùng riêng lẻ hoặc kết hợp với です.
Ví dụ
銀行ぎんこうは9時くじから3時じまでです。
Ginkou wa kuji kara sanji made desu.
大変たいへんですね。
Taihen desu ne.
問もん

Bài tập Bài 4

Bấm vào đáp án để chấm
1.毎朝まいあさ6時じ____起おきます。
Maiasa rokuji ___ okimasu.
にでをへ
① に — thời điểm cụ thể có con số → に.
2.昨日きのう勉強べんきょう____。
Kinou benkyou ___.
しますしましたしませんする
② しました — hôm qua → quá khứ khẳng định.
3.会社かいしゃは9時くじ____5時じまでです。
Kaisha wa kuji ___ goji made desu.
からまでにと
① から — điểm bắt đầu.