🃏 Học từng thẻ như app Mỗi từ một thẻ · lướt qua từng cái · có bài tập chấm ngay Vào học →
6課か — Bài 6 · 他動たどう詞し・を

Tha động từ & を

NをV / 場所ばしょでV / 何なにをしますか / ませんか・ましょう
1
N を V (tha động từ)Làm gì đó với N (tân ngữ)
Cấu tạo
N + を + tha động từ
を chỉ tân ngữ trực tiếp.
Giải thích
を chỉ dùng làm ký hiệu trợ từ.
Ví dụ
毎朝まいあさコーヒーを飲のみます。
Maiasa koohii o nomimasu.
昨日きのう映画えいがを見みました。
Kinou eiga o mimashita.
2
場所ばしょ で V / 何なにをしますかLàm V ở (nơi) ; Làm gì?
Cấu tạo
địa điểm + で + động từ : nơi diễn ra hành động
何をしますか hỏi nội dung hành động.
Giải thích
Phân biệt: で nơi hành động ; へ phương hướng.
Ví dụ
図書としょ館かんで本ほんを読よみます。
Toshokan de hon o yomimasu.
日曜にちよう日ひ何なにをしますか。
Nichiyoubi nani o shimasu ka.
3
V-ませんか / V-ましょう... nhé? (rủ rê) / Nào (cùng làm)
Cấu tạo
V-ませんか mời, tôn trọng ý người nghe
V-ましょう đề xuất / đồng ý cùng làm.
Giải thích
ませんか lịch sự hơn (hỏi ý), ましょう chủ động hơn.
Ví dụ
一緒いっしょに昼ひるごはんを食たべませんか。
Issho ni hirugohan o tabemasen ka.
ちょっと休やすみましょう。
Chotto yasumimashou.
問もん

Bài tập Bài 6

Bấm vào đáp án để chấm
1.パン____食たべます。
Pan ___ tabemasu.
をがでに
① を — tân ngữ trực tiếp.
2.レストラン____晩ばんごはんを食たべます。
Resutoran ___ bangohan o tabemasu.
でへをに
① で — nơi diễn ra hành động.
3.一緒いっしょにテニスをし____。
Issho ni tenisu o shi___.
ませんかましたませんまで
① ませんか — lời rủ rê.