1
道具 で V / 〜語で何ですかBằng (công cụ) ; nói thế nào bằng tiếng ~
Cấu tạo
công cụ + で + động từ〜は + 〜語で + 何ですか hỏi cách nói.Giải thích
で ở đây chỉ phương tiện/công cụ thực hiện.
Ví dụ
はしで食べます。
Hashi de tabemasu.
Tôi ăn bằng đũa.
「ありがとう」は英語で何ですか。
Arigatou wa eigo de nan desu ka.
Arigatou tiếng Anh nói thế nào?
2
人 に N を あげます/かします/おしえますCho/cho mượn/dạy ... cho (ai)
Cấu tạo
に = đối tượng nhận.
người + に + N + を + động từ cho điに = đối tượng nhận.
Giải thích
Động từ trao đi: あげます, かします, おしえます, おくります.
Ví dụ
友達に花をあげます。
Tomodachi ni hana o agemasu.
Tôi tặng hoa cho bạn.
わたしは母に手紙を送ります。
Watashi wa haha ni tegami o okurimasu.
Tôi gửi thư cho mẹ.
3
人 に/から N を もらいますNhận/mượn/học từ (ai)
Cấu tạo
Tổ chức (công ty/trường) → bắt buộc
người + に(から) + N + を + động từ nhậnTổ chức (công ty/trường) → bắt buộc
から.Giải thích
Động từ nhận về: もらいます, かります, ならいます.
Ví dụ
山田さんにプレゼントをもらいました。
Yamada-san ni purezento o moraimashita.
Tôi nhận quà từ anh Yamada.
学校から本を借りました。
Gakkou kara hon o karimashita.
Tôi mượn sách từ trường.
4
もう V-ましたĐã làm ~ rồi
Cấu tạo
Chưa:
もう + V-ましたChưa:
いいえ、まだです (không dùng ませんでした).Giải thích
もう = đã/rồi, biểu thị hành động đã hoàn thành.
Ví dụ
もう昼ごはんを食べましたか。
Mou hirugohan o tabemashita ka.
Bạn ăn trưa chưa?
いいえ、まだです。
Iie, mada desu.
Chưa, chưa ăn.
1.友達____本をあげます。
Tomodachi ___ hon o agemasu.
① に — đối tượng nhận.
2.銀行____お金を借りました。
Ginkou ___ okane o karimashita.
① から — nguồn là tổ chức → dùng から.
3.「もう食べましたか。」「いいえ、____。」
Mou tabemashita ka. — Iie, ___.
① まだです — chưa xong, không dùng QK phủ định.