1
N を V (tha động từ)Làm gì đó với N (tân ngữ)
Cấu tạo
を chỉ tân ngữ trực tiếp.
N + を + tha động từを chỉ tân ngữ trực tiếp.
Giải thích
を chỉ dùng làm ký hiệu trợ từ.
Ví dụ
毎朝コーヒーを飲みます。
Maiasa koohii o nomimasu.
Mỗi sáng tôi uống cà phê.
昨日映画を見ました。
Kinou eiga o mimashita.
Hôm qua tôi xem phim.
2
場所 で V / 何をしますかLàm V ở (nơi) ; Làm gì?
Cấu tạo
địa điểm + で + động từ : nơi diễn ra hành động何をしますか hỏi nội dung hành động.Giải thích
Phân biệt: で nơi hành động ; へ phương hướng.
Ví dụ
図書館で本を読みます。
Toshokan de hon o yomimasu.
Tôi đọc sách ở thư viện.
日曜日何をしますか。
Nichiyoubi nani o shimasu ka.
Chủ nhật bạn làm gì?
3
V-ませんか / V-ましょう... nhé? (rủ rê) / Nào (cùng làm)
Cấu tạo
V-ませんか mời, tôn trọng ý người ngheV-ましょう đề xuất / đồng ý cùng làm.Giải thích
ませんか lịch sự hơn (hỏi ý), ましょう chủ động hơn.
Ví dụ
一緒に昼ごはんを食べませんか。
Issho ni hirugohan o tabemasen ka.
Cùng ăn trưa nhé?
ちょっと休みましょう。
Chotto yasumimashou.
Nghỉ một chút nào.
1.パン____食べます。
Pan ___ tabemasu.
① を — tân ngữ trực tiếp.
2.レストラン____晩ごはんを食べます。
Resutoran ___ bangohan o tabemasu.
① で — nơi diễn ra hành động.
3.一緒にテニスをし____。
Issho ni tenisu o shi___.
① ませんか — lời rủ rê.