1
Tính từ làm vị ngữ... thì (đẹp/cao/...)
Cấu tạo
な-tt: bỏ な +
い-tt: giữ い +
です (静かです)い-tt: giữ い +
です (高いです)Giải thích
Tiếng Nhật có 2 loại tính từ: đuôi な và đuôi い.
Ví dụ
この町はにぎやかです。
Kono machi wa nigiyaka desu.
Thành phố này náo nhiệt.
富士山は高いです。
Fujisan wa takai desu.
Núi Phú Sĩ cao.
2
Phủ định tính từ... không (đẹp/cao/...)
Cấu tạo
な-tt: bỏ な +
い-tt: bỏ い +
じゃありませんい-tt: bỏ い +
くないです (ngoại lệ いい → よくないです)Giải thích
Khi trả lời, lặp lại tính từ (không dùng そうです/ちがいます).
Ví dụ
この部屋は静かじゃありません。
Kono heya wa shizuka ja arimasen.
Phòng này không yên tĩnh.
この本はおもしろくないです。
Kono hon wa omoshiroku nai desu.
Quyển sách này không hay.
3
Tính từ + N / 〜が、〜 / とても・あまりbổ nghĩa danh từ ; nhưng ; rất/không lắm
Cấu tạo
な-tt +
な + N · い-tt giữ い + Nとても (rất, câu +) · あまり〜ない (không lắm)Giải thích
が nối hai mệnh đề trái nghĩa.
Ví dụ
親切な先生です。
Shinsetsu na sensei desu.
Là một thầy giáo tốt bụng.
日本の食べ物はおいしいですが、高いです。
Nihon no tabemono wa oishii desu ga, takai desu.
Đồ ăn Nhật ngon nhưng đắt.
1.この部屋は静か____。
Kono heya wa shizuka ___.
① です — な-tt làm vị ngữ: bỏ な + です.
2.このカメラは高____です。
Kono kamera wa taka___ desu.
① くない — phủ định い-tt: bỏ い + くないです.
3.親切____人です。
Shinsetsu ___ hito desu.
① な — な-tt bổ nghĩa danh từ giữ な.