🃏 Học từng thẻ như app Mỗi từ một thẻ · lướt qua từng cái · có bài tập chấm ngay Vào học →
8課か — Bài 8 · 形容けいよう詞し

Tính từ い & な

い/な形容けいよう詞し / phủ định / bổ nghĩa N / が(nhưng) / とても・あまり
1
Tính từ làm vị ngữ... thì (đẹp/cao/...)
Cấu tạo
な-tt: bỏ な + です (静かです)
い-tt: giữ い + です (高いです)
Giải thích
Tiếng Nhật có 2 loại tính từ: đuôi な và đuôi い.
Ví dụ
この町まちはにぎやかです。
Kono machi wa nigiyaka desu.
富士ふじ山やまは高たかいです。
Fujisan wa takai desu.
2
Phủ định tính từ... không (đẹp/cao/...)
Cấu tạo
な-tt: bỏ な + じゃありません
い-tt: bỏ い + くないです (ngoại lệ いい → よくないです)
Giải thích
Khi trả lời, lặp lại tính từ (không dùng そうです/ちがいます).
Ví dụ
この部屋へやは静しずかじゃありません。
Kono heya wa shizuka ja arimasen.
この本ほんはおもしろくないです。
Kono hon wa omoshiroku nai desu.
3
Tính từ + N / 〜が、〜 / とても・あまりbổ nghĩa danh từ ; nhưng ; rất/không lắm
Cấu tạo
な-tt + な + N · い-tt giữ い + N
とても (rất, câu +) · あまり〜ない (không lắm)
Giải thích
が nối hai mệnh đề trái nghĩa.
Ví dụ
親切しんせつな先生せんせいです。
Shinsetsu na sensei desu.
日本にほんの食べ物たべものはおいしいですが、高たかいです。
Nihon no tabemono wa oishii desu ga, takai desu.
問もん

Bài tập Bài 8

Bấm vào đáp án để chấm
1.この部屋へやは静しずか____。
Kono heya wa shizuka ___.
ですいですなくない
① です — な-tt làm vị ngữ: bỏ な + です.
2.このカメラは高こう____です。
Kono kamera wa taka___ desu.
くないじゃないくてい
① くない — phủ định い-tt: bỏ い + くないです.
3.親切しんせつ____人ひとです。
Shinsetsu ___ hito desu.
なのいで
① な — な-tt bổ nghĩa danh từ giữ な.