1
N が あります / いますcó / tồn tại N
Cấu tạo
あります: vật, cây, sự kiện (bất động)います: người, động vật (tự di chuyển)Giải thích
Đối tượng tồn tại đi với が.
Ví dụ
机の上に本があります。
Tsukue no ue ni hon ga arimasu.
Trên bàn có sách.
庭に猫がいます。
Niwa ni neko ga imasu.
Trong vườn có con mèo.
2
場所 に N が / N は 場所 にỞ (nơi) có N / N ở (nơi)
Cấu tạo
地点 に N が あります/います (nhấn nơi chốn)N は 地点 に あります/います (nhấn đối tượng)Giải thích
Hỏi vật dùng 何, hỏi người dùng だれ; sau đó dùng が (không dùng は).
Ví dụ
冷蔵庫の中に卵があります。
Reizouko no naka ni tamago ga arimasu.
Trong tủ lạnh có trứng.
ミラーさんは事務所にいます。
Miraa-san wa jimusho ni imasu.
Anh Miller ở văn phòng.
3
位置詞 (の) / N や N などtừ chỉ vị trí ; N và N (v.v.)
Cấu tạo
N の 上/下/前/後ろ/中/となり/近く/間N や N [など] liệt kê tiêu biểu (khác と liệt kê hết).Giải thích
Từ chỉ vị trí nối với danh từ mốc bằng の.
Ví dụ
銀行のとなりに郵便局があります。
Ginkou no tonari ni yuubinkyoku ga arimasu.
Bên cạnh ngân hàng có bưu điện.
箱の中に本や雑誌などがあります。
Hako no naka ni hon ya zasshi nado ga arimasu.
Trong hộp có sách, tạp chí v.v.
1.部屋に猫が____。
Heya ni neko ga ___.
① います — mèo (động vật) → います.
2.机の上____本があります。
Tsukue no ue ___ hon ga arimasu.
① に — nơi tồn tại.
3.銀行の____に郵便局があります。
Ginkou no ___ ni yuubinkyoku.
① となり — từ chỉ vị trí (bên cạnh).