🃏 Học từng thẻ như app Mỗi từ một thẻ · lướt qua từng cái · có bài tập chấm ngay Vào học →
11課か — Bài 11 · 助じょ数詞すうし

Lượng từ (cách đếm)

ひとつ〜とお / 〜人ひと・台だい・枚まい・回かい / 期間きかんに N回かい / 〜だけ
1
Cách đếm thuần Nhật & lượng từđếm số lượng
Cấu tạo
1–10 vật chung: ひとつ〜とお
người 〜人 · máy/xe 〜台 · vật mỏng 〜枚 · số lần 〜回
Giải thích
1人ひとり=ひとり, 2人ふたり=ふたり, 4人にん=よにん. Từ 11 trở lên dùng số thường.
Ví dụ
りんごを一ひとつ買かいます。
Ringo o hitotsu kaimasu.
切手きってを5枚まいください。
Kitte o gomai kudasai.
2
Vị trí lượng từ / どのくらいđặt lượng từ ; bao nhiêu/bao lâu
Cấu tạo
Lượng từ đặt sau cụm N + trợ từ, ngay trước động từ.
どのくらい hỏi độ dài thời gian.
Giải thích
Thêm ぐらい để chỉ con số ước chừng.
Ví dụ
留学りゅうがく生せいが3人にんいます。
Ryuugakusei ga sannin imasu.
駅えきまで30分ぷんぐらいかかります。
Eki made sanjuppun gurai kakarimasu.
3
期間きかん に 〜回かい / 〜だけtần suất / chỉ ~
Cấu tạo
thời gian に số 回 + động từ : tần suất
N/số lượng + だけ : chỉ, không hơn.
Giải thích
だけ giới hạn ý nghĩa.
Ví dụ
1か月げつに2回かい映画えいがを見みます。
Ikkagetsu ni nikai eiga o mimasu.
日本にほん語ごが少すこしだけ分わかります。
Nihongo ga sukoshi dake wakarimasu.
問もん

Bài tập Bài 11

Bấm vào đáp án để chấm
1.家族かぞくは4____です。
Kazoku wa yo___ desu.
人ひと枚まい台だい回かい
① 人ひと — đếm người (4人にん = よにん).
2.車くるまが2____あります。
Kuruma ga ni___ arimasu.
台だい枚まい人ひとつ
① 台だい — đếm xe/máy móc.
3.1週間しゅうかん____1回かい休やすみます。
Isshuukan ___ ikkai yasumimasu.
にでをと
① に — tần suất: thời gian に số lần.