1
Cách đếm thuần Nhật & lượng từđếm số lượng
Cấu tạo
1–10 vật chung:
người
ひとつ〜とおngười
〜人 · máy/xe 〜台 · vật mỏng 〜枚 · số lần 〜回Giải thích
1人=ひとり, 2人=ふたり, 4人=よにん. Từ 11 trở lên dùng số thường.
Ví dụ
りんごを一つ買います。
Ringo o hitotsu kaimasu.
Tôi mua một quả táo.
切手を5枚ください。
Kitte o gomai kudasai.
Cho tôi 5 con tem.
2
Vị trí lượng từ / どのくらいđặt lượng từ ; bao nhiêu/bao lâu
Cấu tạo
Lượng từ đặt sau cụm
N + trợ từ, ngay trước động từ.どのくらい hỏi độ dài thời gian.Giải thích
Thêm
ぐらい để chỉ con số ước chừng.Ví dụ
留学生が3人います。
Ryuugakusei ga sannin imasu.
Có 3 du học sinh.
駅まで30分ぐらいかかります。
Eki made sanjuppun gurai kakarimasu.
Đến ga mất khoảng 30 phút.
3
期間 に 〜回 / 〜だけtần suất / chỉ ~
Cấu tạo
thời gian に số 回 + động từ : tần suấtN/số lượng + だけ : chỉ, không hơn.Giải thích
だけ giới hạn ý nghĩa.
Ví dụ
1か月に2回映画を見ます。
Ikkagetsu ni nikai eiga o mimasu.
Một tháng tôi xem phim 2 lần.
日本語が少しだけ分かります。
Nihongo ga sukoshi dake wakarimasu.
Tôi chỉ hiểu tiếng Nhật một chút.
1.家族は4____です。
Kazoku wa yo___ desu.
① 人 — đếm người (4人 = よにん).
2.車が2____あります。
Kuruma ga ni___ arimasu.
① 台 — đếm xe/máy móc.
3.1週間____1回休みます。
Isshuukan ___ ikkai yasumimasu.
① に — tần suất: thời gian に số lần.