1
N が ほしいですmuốn có N
Cấu tạo
ほしい biến đổi như tính từ い.
N が ほしいですほしい biến đổi như tính từ い.
Giải thích
Chỉ dùng cho ngôi 1 (và hỏi ngôi 2), không cho ngôi 3.
Ví dụ
新しいパソコンがほしいです。
Atarashii pasokon ga hoshii desu.
Tôi muốn có máy tính mới.
今何がほしいですか。
Ima nani ga hoshii desu ka.
Bây giờ bạn muốn có gì?
2
V (ます形) たいですmuốn làm V
Cấu tạo
Bỏ
を có thể đổi thành が. Biến đổi như tính từ い.
ます + たいですを có thể đổi thành が. Biến đổi như tính từ い.
Giải thích
Không dùng để mời khách (mời thì dùng いかがですか / 〜ませんか).
Ví dụ
海で泳ぎたいです。
Umi de oyogitai desu.
Tôi muốn bơi ở biển.
何も食べたくないです。
Nani mo tabetaku nai desu.
Tôi không muốn ăn gì cả.
3
場所へ [V-ます/N] に 行きますđi (đâu) để làm gì
Cấu tạo
Danh từ động tác (買い物, 散歩) bỏ します đặt trước に.
地点へ + V(ます形) に + 行きますDanh từ động tác (買い物, 散歩) bỏ します đặt trước に.
Giải thích
に chỉ mục đích di chuyển.
Ví dụ
デパートへ買い物に行きます。
Depaato e kaimono ni ikimasu.
Tôi đi siêu thị để mua sắm.
図書館へ本を借りに行きます。
Toshokan e hon o kari ni ikimasu.
Tôi đến thư viện để mượn sách.
4
何か / どこかcái gì đó / đâu đó
Cấu tạo
Có thể lược trợ từ を/へ ngay sau.
何か cái gì đó · どこか nơi nào đóCó thể lược trợ từ を/へ ngay sau.
Giải thích
Dùng khi chưa xác định cụ thể.
Ví dụ
週末どこかへ行きたいです。
Shuumatsu dokoka e ikitai desu.
Cuối tuần tôi muốn đi đâu đó.
何か飲みませんか。
Nanika nomimasen ka.
Uống gì đó không?
1.車____ほしいです。
Kuruma ___ hoshii desu.
① が — đối tượng của ほしい dùng が.
2.日本へ遊____に行きたいです。
Nihon e asob___ ni ikitai desu.
① び — V thể ます (遊び) + に行きます.
3.冷たいものが飲____です。
Tsumetai mono ga nomi___ desu.
① たい — muốn uống → V-たいです.