1
3 nhóm động từ & cách chia て形phân loại & biến đổi て
Cấu tạo
Nhóm I: い/ち/り→
Nhóm II: bỏ ます +
って, み/び/に→んで, き→いて, ぎ→いで, し→して (行きます→行って)Nhóm II: bỏ ます +
て · Nhóm III: きて / してGiải thích
Thể て là nền tảng cho rất nhiều mẫu câu.
Ví dụ
書きます → 書いて
kakimasu → kaite
viết → (thể て)
食べます → 食べて
tabemasu → tabete
ăn → (thể て)
2
V-て くださいHãy làm ~
Cấu tạo
Nhờ vả lịch sự: thêm
V-て + くださいNhờ vả lịch sự: thêm
すみませんが ở đầu.Giải thích
Dùng để nhờ vả, chỉ thị, mời.
Ví dụ
ここに名前を書いてください。
Koko ni namae o kaite kudasai.
Hãy viết tên vào đây.
ゆっくり話してください。
Yukkuri hanashite kudasai.
Hãy nói chậm thôi.
3
V-て います / V-ましょうかđang làm ~ / để tôi ~ nhé?
Cấu tạo
V-て います hành động đang diễn raV(ます形) ましょうか đề nghị giúp đỡ.Giải thích
ましょうか dùng khi chủ động đề nghị làm giúp người nghe.
Ví dụ
今雨が降っています。
Ima ame ga futte imasu.
Bây giờ trời đang mưa.
荷物を持ちましょうか。
Nimotsu o mochimashou ka.
Để tôi xách hành lý giúp nhé?
1.急ぎます → ____
isogimasu → ?
① いそいで — đuôi ぎ → いで.
2.窓を開けて____。
Mado o akete ___.
① ください — Hãy mở cửa sổ.
3.ミラーさんは今電話を____います。
... ima denwa o ___ imasu.
① して — đang gọi điện → V-て います.