1
Nối bằng thể て... rồi ... ; vừa ... vừa ...
Cấu tạo
V1て、V2て、V3 (trình tự)
い-tt →
い-tt →
くて · な-tt/N → でGiải thích
Thời của cả câu do động/tính từ cuối quyết định.
Ví dụ
朝起きて、コーヒーを飲みます。
Asa okite, koohii o nomimasu.
Sáng dậy rồi uống cà phê.
カリナさんは留学生で、富士大学の学生です。
Karina-san wa ryuugakusei de, Fuji daigaku no gakusei desu.
Karina là du học sinh, sinh viên ĐH Fuji.
2
V-てから / N1 は N2 が ttsau khi ~ ; N1 thì N2 (đặc điểm)
Cấu tạo
V-てから、〜 sau khi làm V1 thì V2N1 は N2 が + tt miêu tả bộ phận/đặc điểm.Giải thích
Chủ ngữ mệnh đề phụ dùng が.
Ví dụ
宿題をしてから、寝ます。
Shukudai o shite kara, nemasu.
Làm bài xong rồi mới ngủ.
マリアさんは髪が長いです。
Maria-san wa kami ga nagai desu.
Chị Maria tóc dài.
3
N を V (rời khỏi) / どうやってrời khỏi ~ ; bằng cách nào
Cấu tạo
N を 出ます/降ります (を = điểm rời đi)どうやって hỏi cách thức/lộ trình.Giải thích
Khác với を tân ngữ; ở đây を chỉ điểm xuất phát.
Ví dụ
7時にうちを出ます。
Shichiji ni uchi o demasu.
7 giờ tôi ra khỏi nhà.
駅までどうやって行きますか。
Eki made dou yatte ikimasu ka.
Đến ga đi bằng cách nào?
1.朝起____、新聞を読みます。
Asa o___, shinbun o yomimasu.
① きて — nối câu: 起きて.
2.仕事が終わって____、飲みに行きます。
Shigoto ga owatte ___, nomi ni ikimasu.
① から — V-てから: sau khi xong việc.
3.7時にうち____出ます。
Shichiji ni uchi ___ demasu.
① を — điểm rời khỏi (出ます).