🃏 Học từng thẻ như app Mỗi từ một thẻ · lướt qua từng cái · có bài tập chấm ngay Vào học →
16課か — Bài 16 · て形けいでつなぐ

Nối câu bằng て

て nối / てから / N1はN2が / Nを(rời) / どうやって
1
Nối bằng thể て... rồi ... ; vừa ... vừa ...
Cấu tạo
V1て、V2て、V3 (trình tự)
い-tt → くて · な-tt/N → で
Giải thích
Thời của cả câu do động/tính từ cuối quyết định.
Ví dụ
朝あさ起おきて、コーヒーを飲のみます。
Asa okite, koohii o nomimasu.
カリナさんは留学りゅうがく生せいで、富士ふじ大学だいがくの学生がくせいです。
Karina-san wa ryuugakusei de, Fuji daigaku no gakusei desu.
2
V-てから / N1 は N2 が ttsau khi ~ ; N1 thì N2 (đặc điểm)
Cấu tạo
V-てから、〜 sau khi làm V1 thì V2
N1 は N2 が + tt miêu tả bộ phận/đặc điểm.
Giải thích
Chủ ngữ mệnh đề phụ dùng が.
Ví dụ
宿題しゅくだいをしてから、寝ねます。
Shukudai o shite kara, nemasu.
マリアさんは髪かみが長ながいです。
Maria-san wa kami ga nagai desu.
3
N を V (rời khỏi) / どうやってrời khỏi ~ ; bằng cách nào
Cấu tạo
N を 出ます/降ります (を = điểm rời đi)
どうやって hỏi cách thức/lộ trình.
Giải thích
Khác với を tân ngữ; ở đây を chỉ điểm xuất phát.
Ví dụ
7時しちじにうちを出でます。
Shichiji ni uchi o demasu.
駅えきまでどうやって行いきますか。
Eki made dou yatte ikimasu ka.
問もん

Bài tập Bài 16

Bấm vào đáp án để chấm
1.朝あさ起き____、新聞しんぶんを読よみます。
Asa o___, shinbun o yomimasu.
きてきますきたきって
① きて — nối câu: 起おきて.
2.仕事しごとが終おわって____、飲のみに行いきます。
Shigoto ga owatte ___, nomi ni ikimasu.
からまでのでより
① から — V-てから: sau khi xong việc.
3.7時しちじにうち____出でます。
Shichiji ni uchi ___ demasu.
をにでへ
① を — điểm rời khỏi (出でます).