1
Thể lịch sự vs thể thông thườngです/ます vs giản thể
Cấu tạo
Lịch sự:
Thông thường: 辞書形・ない形・た形 (với gia đình, bạn thân)
です・ます (với người ngoài)Thông thường: 辞書形・ない形・た形 (với gia đình, bạn thân)
Giải thích
Chọn thể tùy quan hệ và bối cảnh.
Ví dụ
明日東京へ行く。
Ashita Toukyou e iku.
Mai tớ đi Tokyo. (thân mật)
この本を読んだ。
Kono hon o yonda.
Tớ đọc quyển này rồi. (thân mật)
2
Chuyển câu N & tính từ sang thể thông thườngだ / じゃない
Cấu tạo
KĐ:
PĐ: bỏ です (静かじゃない)
です→だ (雨だ) · trong hội thoại だ ở cuối thường lược.PĐ: bỏ です (静かじゃない)
Giải thích
い-tt thì giữ nguyên (高い), không thêm だ.
Ví dụ
今日は暇だ。
Kyou wa hima da.
Hôm nay rảnh. (thân mật)
この店は静かじゃない。
Kono mise wa shizuka ja nai.
Quán này không yên tĩnh. (thân mật)
3
Đặc trưng hội thoại thân mật / けどlược trợ từ, lên giọng, けど
Cấu tạo
Câu hỏi: bỏ
は・を・が hay được lược.
か, lên giọng cuối câu.は・を・が hay được lược.
けど thay cho が.Giải thích
Văn nói lược nhiều trợ từ khi ngữ cảnh đã rõ.
Ví dụ
ごはん、食べた?
Gohan, tabeta?
Ăn cơm chưa?
行きたいけど、時間がない。
Ikitai kedo, jikan ga nai.
Muốn đi nhưng không có thời gian.
1.明日雨____。(thể thông thường)
Ashita ame ___.
① だ — câu danh từ thể thông thường dùng だ.
2.この映画を見た? — thể lịch sự là:
① 見ましたか — た形 ↔ ました; thêm か khi lịch sự.
3.行きたい____、時間がない。
Ikitai ___, jikan ga nai.
① けど — thay cho が (nhưng) trong hội thoại.