🃏 Học từng thẻ như app Mỗi từ một thẻ · lướt qua từng cái · có bài tập chấm ngay Vào học →
21課か — Bài 21 · と思おもいます・と言いいます

Trích dẫn & phán đoán

普通ふつう形けいと思おもいます / と言いいます / でしょう? / 場所ばしょでNがあります
1
普通ふつう形がた と 思おもいますTôi nghĩ rằng ~
Cấu tạo
普通形 + と 思います
Hỏi ý kiến: N について どう 思いますか
Giải thích
Trước と dùng thể thông thường; danh từ/な-tt + だ.
Ví dụ
明日あした雨あめが降ふると思おもいます。
Ashita ame ga furu to omoimasu.
日本にほんの食べ物たべものはおいしいと思おもいます。
Nihon no tabemono wa oishii to omoimasu.
2
と 言いいます / でしょう?nói rằng ~ / phải không?
Cấu tạo
Trực tiếp: 「 」と言いいました · Gián tiếp: 普通ふつう形がた + と言いいました
普通形 + でしょう? kêu gọi đồng tình (N/な-tt bỏ だ).
Giải thích
でしょう lên giọng = xác nhận với người nghe.
Ví dụ
ミラーさんは「来こない」と言いいました。
Miraa-san wa konai to iimashita.
明日あした休やすみでしょう?
Ashita yasumi deshou?
3
場所ばしょ で N が あります / N でも(sự kiện) diễn ra ở ~ / ~ chẳng hạn
Cấu tạo
地点 で + sự kiện が あります (được tổ chức/xảy ra)
N でも gợi ý tiêu biểu khi mời.
Giải thích
あります ở đây = diễn ra (lễ hội, trận đấu, tai nạn).
Ví dụ
京都きょうとでお祭まつりがあります。
Kyouto de omatsuri ga arimasu.
お茶ちゃでも飲のみませんか。
Ocha demo nomimasen ka.
問もん

Bài tập Bài 21

Bấm vào đáp án để chấm
1.彼かれは来こない____思おもいます。
Kare wa konai ___ omoimasu.
とをがに
① と — trích dẫn ý nghĩ: 普通ふつう形がた と 思おもいます.
2.明日あしたは雨あめ____でしょう?
Ashita wa ame ___ deshou?
—(không gì)だですの
① — N + でしょう, lược だ: 雨あめでしょう.
3.大阪おおさか____試合しあいがあります。
Oosaka ___ shiai ga arimasu.
でにをへ
① で — nơi sự kiện diễn ra dùng で.