1
〜とき、〜Khi ~ thì ~
Cấu tạo
な-tt +
[普通形] + とき、mệnh đề chínhな-tt +
な, N + の trước とき.Giải thích
Biểu thị thời điểm xảy ra việc ở mệnh đề chính.
Ví dụ
暇なとき、映画を見ます。
Hima na toki, eiga o mimasu.
Khi rảnh tôi xem phim.
子どものとき、京都に住んでいました。
Kodomo no toki, Kyouto ni sunde imashita.
Hồi nhỏ tôi sống ở Kyoto.
2
V(辞書形)とき vs V-たときtrước/đang vs sau khi
Cấu tạo
V辞書形 + とき: hành động chính xảy ra TRƯỚC/đang khi V chưa xongV-た + とき: SAU khi V đã xongGiải thích
Chú ý sắc thái thời gian khác nhau rõ rệt.
Ví dụ
日本へ行くとき、かばんを買いました。
Nihon e iku toki, kaban o kaimashita.
Khi (chuẩn bị) đi Nhật, tôi đã mua cặp.
日本へ行ったとき、かばんを買いました。
Nihon e itta toki, kaban o kaimashita.
Khi đã đến Nhật, tôi đã mua cặp.
3
V(辞書形) と、〜 / 場所 を V移動hễ ~ thì ~ ; đi qua (nơi)
Cấu tạo
V辞書形 + と、kết quả tất yếu (KHÔNG dùng ý chí/mời ở vế sau)地点 を 通る/渡る/曲がる/散歩するGiải thích
と diễn tả quy luật tự nhiên, máy móc. を chỉ nơi đi qua.
Ví dụ
このボタンを押すと、お釣りが出ます。
Kono botan o osu to, otsuri ga demasu.
Hễ bấm nút này thì tiền thừa ra.
交差点を右へ曲がってください。
Kousaten o migi e magatte kudasai.
Hãy rẽ phải ở ngã tư.
1.暇____とき、本を読みます。
Hima ___ toki, hon o yomimasu.
① な — な-tt + な + とき.
2.このボタンを押す____、ドアが開きます。
Kono botan o osu ___, doa ga akimasu.
① と — quy luật tất yếu: 辞書形 + と.
3.橋____渡ります。
Hashi ___ watarimasu.
① を — nơi đi qua (渡る) dùng を.