1
Mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ... (làm gì) + danh từ
Cấu tạo
な-tt →
[Mệnh đề thể thông thường] + Danh từな-tt →
な, danh từ → の trước N được bổ nghĩa.Giải thích
Mệnh đề bổ nghĩa luôn đứng TRƯỚC danh từ.
Ví dụ
これはミラーさんが作ったケーキです。
Kore wa Miraa-san ga tsukutta keeki desu.
Đây là chiếc bánh anh Miller làm.
眼鏡をかけている人はだれですか。
Megane o kakete iru hito wa dare desu ka.
Người đang đeo kính là ai?
2
Chủ ngữ mệnh đề phụ dùng がが trong mệnh đề định ngữ
Cấu tạo
Trong mệnh đề bổ nghĩa, chủ ngữ dùng
が (KHÔNG dùng は).Giải thích
は chỉ dành cho chủ đề của cả câu.
Ví dụ
母が作った料理はおいしいです。
Haha ga tsukutta ryouri wa oishii desu.
Món mẹ tôi nấu rất ngon.
わたしが住んでいる町は静かです。
Watashi ga sunde iru machi wa shizuka desu.
Thành phố tôi sống yên tĩnh.
3
V(辞書形) + 時間/約束/用事thời gian/cuộc hẹn/việc để làm ~
Cấu tạo
V(辞書形) + 時間/約束/用事 が あります/ありませんGiải thích
Cấu trúc bổ nghĩa cho các danh từ chỉ thời gian, hẹn, việc bận.
Ví dụ
朝ごはんを食べる時間がありません。
Asagohan o taberu jikan ga arimasen.
Tôi không có thời gian ăn sáng.
友達に会う約束があります。
Tomodachi ni au yakusoku ga arimasu.
Tôi có hẹn gặp bạn.
1.これは母____作ったケーキです。
Kore wa haha ___ tsukutta keeki desu.
① が — chủ ngữ mệnh đề bổ nghĩa dùng が.
2.映画を____時間がありません。
Eiga o ___ jikan ga arimasen.
① 見る — bổ nghĩa danh từ dùng thể từ điển.
3.昨日買った本は____です。— bổ nghĩa cho:
① 本 — mệnh đề 昨日買った bổ nghĩa cho 本.