Kaiwa N1 · Thượng cấp
Bài10

Khác biệt văn hoá & giá trị

異文化・価値観の違い — 働き方をめぐって
Đoạn hội thoại
6 đoạn
Mẫu câu
5 mẫu
Từ vựng
10 từ
Bài tập
3 mục
Công cụ học

Khi đồng nghiệp Việt và Nhật cùng làm việc, khác biệt về cách làm và quan niệm giá trị dễ gây hiểu lầm. Bài này luyện nhìn từ lập trường người khác bằng , suy xét từ một góc nhìn bằng , nhấn mạnh "vì chính là ~ nên" bằng , mở rộng "không chỉ ~" bằng và đúc kết "thế mới gọi là ~" bằng .

Hội thoại

Trao đổi về khác biệt cách làm việc Việt — Nhật

Mẫu câu

Cấu trúc cần nhớ

Từ vựng

Từ vựng trong bài

Từ · 日本語RomajiNghĩaNghe
Bài tập

Luyện tập

01 · Chọn cách diễn đạt lập trường
Bạn muốn nói "đứng từ phía một người Việt như tôi thì văn hóa tăng ca hơi khó hiểu". Cách nói nào diễn đạt đúng lập trường người nói?
A.
B.
C.
Đáp án
A. ベトナムじんわたしにしてみれば、残業文化ざんぎょうぶんかすこかりにくいです。
Đứng từ phía một người Việt như tôi, văn hóa tăng ca hơi khó hiểu.
nêu cách nhìn theo lập trường của chủ thể, lịch sự và trung tính. B ( = "tại/do lỗi") và C ( = "mặc dù là, lại") mang sắc thái đổ lỗi/chê bai → sai ý.
02 · Điền mẫu câu
Điền để nói "không chỉ riêng ngôn ngữ, cả cách báo cáo cũng khác nhau tùy nước":
Đáp án
言葉ことばかぎらず報告ほうこく仕方しかたくにによってちがう。
Không chỉ ngôn ngữ, cả cách báo cáo cũng khác nhau tùy theo nước.
gắn vào danh từ (), nêu một ví dụ rồi mở rộng ra các đối tượng khác. Đừng nhầm với = "chỉ riêng ~ (mà lại)".
03 · Dịch Việt → Nhật
Dịch sang tiếng Nhật (giữ giọng đúc kết, lẽ thường): "Công nhận điểm tốt của nhau, đó mới chính là quốc tế hóa thật sự."
Đáp án
たがいのさをみとうのが、本当ほんとう国際化こくさいかというものです。
Công nhận điểm tốt của nhau, đó mới chính là quốc tế hóa thật sự.
dùng để đúc kết, khẳng định bản chất hay lẽ thường của sự việc. Gắn sau danh từ () cho giọng chững chạc, mang tính chân lý.
Câu hỏi tương tác

Tự kiểm tra — chọn đáp án rồi chấm điểm

Chọn một đáp án cho mỗi câu, sau đó bấm Chấm điểm để xem ngay kết quả và lời giải thích cho từng câu.