KhoáN2 › Bài 25
N2 · BÀI 25

Bài 25

Học 3 chữ N2 (響 … 驚). Cuối bài có bài tập tự chấm + Giáo viên AI.
PHẦN 1

Học chữ

Hưởng
Hình thanh
Vang vọng, ảnh hưởng, âm hưởng
OnKun
20 nétBộ · ÂmN2
Nguồn gốc chữ · 字源音 (bộ Âm, tiếng) chỉ NGHĨA + 鄉 (hương) chỉ ÂM → tiếng vang, âm hưởng.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớÂm thanh của quê hương vang vọng và ảnh hưởng sâu sắc.
Từ ghép thường gặp
響くひびく vang vọng
影響えいきょう ảnh hưởng
反響はんきょう tiếng vang, phản hồi
交響曲こうきょうきょく nhạc giao hưởng
tạng
Hình thanh
nội tạng, cơ quan
On
22 nétBộ · NhụcN2
Nguồn gốc chữ · 字源月/肉 (bộ Nhục) chỉ NGHĨA + 藏 (tàng) chỉ ÂM → nội tạng, phủ tạng.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCơ thể chứa kho tàng nội tạng
Từ ghép thường gặp
内臓ないぞう nội tạng
心臓しんぞう tim
臓器ぞうき cơ quan nội tạng
肝臓かんぞう gan
Kinh
Hình thanh
kinh ngạc, giật mình, làm sợ hãi
OnKun
22 nétBộ · MãN2
Nguồn gốc chữ · 字源馬 (bộ Mã) chỉ NGHĨA + 敬 (Kính) chỉ ÂM → ngựa hoảng, kinh ngạc.
Thanh phù · 声符 (kính · On ケイ、キョウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCon ngựa giật mình kinh ngạc kính sợ
Từ ghép thường gặp
驚くおどろく ngạc nhiên
驚きおどろき sự ngạc nhiên
驚愕きょうがく kinh ngạc
驚異きょうい kỳ diệu, kinh dị
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%