KhoáN3 › Bài 51
N3 · BÀI 51

Bài 51

Học 8 chữ N3 (難 … 騷). Cuối bài có bài tập tự chấm + Giáo viên AI.
PHẦN 1

Học chữ

Nan
Hình thanh
khó khăn, tai nạn, khốn đốn
OnKun
18 nétBộ · ChuyN3
Nguồn gốc chữ · 字源隹 (bộ Chuy, chim) chỉ NGHĨA + 堇 (Cẩn) chỉ ÂM → khó khăn, tai nạn.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớBắt con chim đuôi ngắn trong gian nan
Từ ghép thường gặp
難しいむずかしい khó
困難こんなん khó khăn
避難ひなん tị nạn
遭難そうなん gặp nạn
難問なんもん vấn đề khó
Ngạch
Hình thanh
Cái trán, Hạn mức, Kim ngạch
OnKun
18 nétBộ · HiệtN3
Nguồn gốc chữ · 字源頁 (bộ Hiệt, đầu) chỉ NGHĨA + 客 (Khách) chỉ ÂM → cái trán; mở rộng: tấm biển, số ngạch.
Thanh phù · 声符 (Khách · On キャク) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớPhần đầu (頁) nằm ở vị trí cao như khách sạn (客) chính là cái trán.
Từ ghép thường gặp
金額きんがく Số tiền
ひたい Cái trán
額縁がくぶち Khung tranh
総額そうがく Tổng số tiền
定額ていがく Số tiền cố định
LOẠI
Hình thanh
chủng loại, tương tự
OnKun
18 nétBộ · HiệtN3
Nguồn gốc chữ · 字源頁 (bộ Hiệt, đầu) chỉ NGHĨA + 頪 (bên trái 米+犬) chỉ ÂM → loài, chủng loại.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớGạo (米) và chó lớn (大+犬) cần ngoảnh đầu (頁) lại để phân loại (類).
Từ ghép thường gặp
種類しゅるい chủng loại
書類しょるい tài liệu, hồ sơ
分類ぶんるい phân loại
人類じんるい nhân loại
Bộc
Hình thanh
Bộc phát, Nổ
On
19 nétBộ · HỏaN3
Nguồn gốc chữ · 字源火 (bộ Hoả) chỉ NGHĨA + 暴 (Bạo) chỉ ÂM → lửa bùng dữ dội → nổ, bùng nổ.
Thanh phù · 声符 (Bạo · On ボウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgọn lửa (火) bùng cháy dưới ánh mặt trời chói chang (暴).
Từ ghép thường gặp
爆発ばくはつ Nổ, bộc phát
爆弾ばくだん Bom
爆笑ばくしょう Cười lớn, cười nổ bụng
爆撃ばくげき Oanh tạc, ném bom
nguyện
Hình thanh
cầu nguyện, xin, ước nguyện
OnKun
19 nétBộ · hiệtN3
Nguồn gốc chữ · 字源頁 (bộ Hiệt, đầu) chỉ NGHĨA + 原 (Nguyên) chỉ ÂM → mong cầu, nguyện vọng.
Thanh phù · 声符 (Nguyên · On ゲン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNguồn nước (原) chảy vào đầu (頁) là tâm nguyện.
Từ ghép thường gặp
願うねがう cầu nguyện, ước
お願いおねがい làm ơn, nhờ vả
願書がんしょ đơn xin
念願ねんがん tâm nguyện, ao ước
cạnh
Hội ý
cạnh tranh, đua tranh
OnKun
20 nétBộ · lập (đứng)N3
Nguồn gốc chữ · 字源Vẽ hai người (立+兄 nhân đôi) tranh nói với nhau → tranh đua, cạnh tranh.
Mẹo nhớHai người cùng ĐỨNG (lập) lên để CẠNH tranh nói
Từ ghép thường gặp
競うきそう cạnh tranh, đua tranh
競争きょうそう cạnh tranh
競馬けいば đua ngựa
競技きょうぎ thi đấu
競馬けいば đua ngựa
Nghị
Hình thanh
nghị luận, bàn bạc, hội nghị
On
20 nétBộ · NgônN3
Nguồn gốc chữ · 字源言 (bộ Ngôn, lời) chỉ NGHĨA + 義 (Nghĩa) chỉ ÂM → bàn bạc, nghị luận.
Thanh phù · 声符 (nghĩa · On ギ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng ngôn từ để thảo luận về chính nghĩa.
Từ ghép thường gặp
会議かいぎ cuộc họp, hội nghị
議論ぎろん thảo luận, tranh luận
議員ぎいん nghị viên, đại biểu
不思議ふしぎ kỳ lạ, huyền bí
決議けつぎ quyết nghị
tao
Hình thanh
làm ồn, náo loạn
OnKun
20 nétBộ · mãN3
Nguồn gốc chữ · 字源馬 (bộ Mã, ngựa) chỉ NGHĨA + 蚤 (Tảo) chỉ ÂM → ngựa hoảng, ồn ào náo động (dạng Nhật 騒).
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCon ngựa gặp côn trùng thì làm loạn.
Từ ghép thường gặp
騒ぐさわぐ làm ồn
騒音そうおん tiếng ồn
騒動そうどう náo loạn
騒々しいそうぞうしい huyên náo
物騒ぶっそう nguy hiểm
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%