Chức
Hình thanhchức vụ, nghề nghiệp, việc làm
Onショク
18 nétBộ 耳 · NhĩN3
Nguồn gốc chữ · 字源耳 (bộ Nhĩ, tai nghe) chỉ NGHĨA + 戠 (Chức) chỉ ÂM → chức vụ, nghề nghiệp.
Thanh phù · 声符戠 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớTai nghe rõ lời âm thanh phát ra khi làm chức vụ
Từ ghép thường gặp職業 nghề nghiệp
職場 nơi làm việc
職員 công nhân viên
転職 chuyển việc
辞職 từ chức