KhoáN4 › Bài 19
N4 · BÀI 19

Bài 19

Học 2 chữ N4 (顏 … 験). Cuối bài có bài tập tự chấm + Giáo viên AI.
PHẦN 1

Học chữ

Nhan
Khuôn mặt, Nét mặt
OnKun
18 nétBộ · HiệtN4
Mẹo nhớKhuôn mặt có phần đầu (頁) và các nét vẽ.
Từ ghép thường gặp
顔色かおいろ Sắc mặt
笑顔えがお Khuôn mặt tươi cười
洗顔せんがん Rửa mặt
顔負けかおまけ Xấu hổ, chịu thua
Nghiệm
Hình thanh
kiểm tra, thử nghiệm
OnKun
18 nétBộ · MãN4
Nguồn gốc chữ · 字源Giản hóa của 驗; 馬 (bộ Mã) chỉ NGHĨA + 僉(giản 㑒) chỉ ÂM → thử nghiệm, kiểm chứng.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCon ngựa xếp hàng để Thử nghiệm.
Từ ghép thường gặp
試験しけん kỳ thi
経験けいけん kinh nghiệm
実験じっけん thực nghiệm
受験じゅけん dự thi
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%