| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 白 | ハク | Bạch | 白 Bạch | màu trắng, rõ ràng | N5 |
| 百 | ヒャク | BÁCH | 白 Bạch | một trăm | N5 |
| 泊 | ハク | Bạc | 氵 Thủy | trú lại, đậu thuyền, trọ học | N3 |
| 拍 | ハク | Phách | 手 Thủ | Nhịp, Phách, Vỗ tay | N2 |
| 迫 | ハク | Bách | 辶 Sước | ép buộc, bức bách, áp sát | N2 |
| 伯 | ハク | BÁC | 人 Nhân | bác, tước bá | N1 |
| 舶 | ハク | Bạc | 舟 Chu | Thuyền lớn, Tàu biển | N1 |