Khoá › Họ tượng thanh
TRỤC TƯỢNG THANH

Họ tượng thanh

~80–90% chữ Hán là hình thanh: một phần chỉ NGHĨA + một phần chỉ ÂM (thanh phù 声符). Nắm 1 thanh phù → đọc được cả họ. Dưới đây là 176 họ thường gặp.

者Họ 者 · GIẢ10 chữ → On 0%方Họ 方 · PHƯƠNG9 chữ → On 0%工Họ 工 · Công8 chữ → On 0%丁Họ 丁 · đinh8 chữ → On 0%反Họ 反 · Phản8 chữ → On 0%各Họ 各 · Các8 chữ → On 0%莫Họ 莫 · 莫8 chữ → On 0%寺Họ 寺 · Tự7 chữ → On 0%己Họ 己 · kỷ7 chữ → On 0%且Họ 且 · Thả7 chữ → On 0%隹Họ 隹 · 隹7 chữ → On 0%由Họ 由 · Do7 chữ → On 0%今Họ 今 · Kim6 chữ → On 0%白Họ 白 · Bạch6 chữ → On 0%昜Họ 昜 · 昜6 chữ → On 0%艮Họ 艮 · 艮6 chữ → On 0%尚Họ 尚 · Thượng6 chữ → On 0%咅Họ 咅 · 咅6 chữ → On 0%皮Họ 皮 · Bì6 chữ → On 0%青Họ 青 · Thanh6 chữ → On 0%其Họ 其 · 其6 chữ → On 0%兌Họ 兌 · 兌6 chữ → On 0%戔Họ 戔 · 戔6 chữ → On 0%令Họ 令 · Lệnh6 chữ → On 0%非Họ 非 · PHI6 chữ → On 0%召Họ 召 · Triệu6 chữ → On 0%分Họ 分 · Phân6 chữ → On 0%監Họ 監 · giám6 chữ → On 0%曷Họ 曷 · 曷6 chữ → On 0%交Họ 交 · Giao5 chữ → On 0%重Họ 重 · Trọng5 chữ → On 0%台Họ 台 · Đài5 chữ → On 0%云Họ 云 · 云5 chữ → On 0%僉Họ 僉 · 僉5 chữ → On 0%正Họ 正 · Chính5 chữ → On 0%韋Họ 韋 · 韋5 chữ → On 0%古Họ 古 · Cổ5 chữ → On 0%奇Họ 奇 · Kỳ5 chữ → On 0%亡Họ 亡 · vong5 chữ → On 0%包Họ 包 · Bao5 chữ → On 0%兆Họ 兆 · Triệu5 chữ → On 0%亥Họ 亥 · 亥5 chữ → On 0%余Họ 余 · DƯ5 chữ → On 0%啇Họ 啇 · 啇5 chữ → On 0%支Họ 支 · Chi5 chữ → On 0%干Họ 干 · 干5 chữ → On 0%可Họ 可 · Khả4 chữ → On 0%也Họ 也 · 也4 chữ → On 0%里Họ 里 · Lý4 chữ → On 0%乍Họ 乍 · 乍4 chữ → On 0%甬Họ 甬 · 甬4 chữ → On 0%丂Họ 丂 · 丂4 chữ → On 0%未Họ 未 · VỊ4 chữ → On 0%占Họ 占 · Chiêm4 chữ → On 0%主Họ 主 · Chủ4 chữ → On 0%勺Họ 勺 · 勺4 chữ → On 0%及Họ 及 · Cập4 chữ → On 0%羊Họ 羊 · dương4 chữ → On 0%昔Họ 昔 · Tích4 chữ → On 0%生Họ 生 · Sinh4 chữ → On 0%申Họ 申 · Thân4 chữ → On 0%旨Họ 旨 · Chỉ4 chữ → On 0%才Họ 才 · Tài4 chữ → On 0%雚Họ 雚 · 雚4 chữ → On 0%咼Họ 咼 · 咼4 chữ → On 0%次Họ 次 · Thứ4 chữ → On 0%冓Họ 冓 · 冓4 chữ → On 0%肖Họ 肖 · tiêu4 chữ → On 0%壬Họ 壬 · 壬4 chữ → On 0%堇Họ 堇 · 堇4 chữ → On 0%畐Họ 畐 · 畐4 chữ → On 0%良Họ 良 · Lương4 chữ → On 0%責Họ 責 · trách4 chữ → On 0%谷Họ 谷 · Cốc4 chữ → On 0%甫Họ 甫 · 甫4 chữ → On 0%禺Họ 禺 · 禺4 chữ → On 0%寸Họ 寸 · Thốn4 chữ → On 0%氐Họ 氐 · 氐4 chữ → On 0%尞Họ 尞 · 尞4 chữ → On 0%中Họ 中 · Trung4 chữ → On 0%蜀Họ 蜀 · 蜀4 chữ → On 0%辰Họ 辰 · 辰4 chữ → On 0%立Họ 立 · Lập4 chữ → On 0%区Họ 区 · Khu4 chữ → On 0%少Họ 少 · Thiểu4 chữ → On 0%同Họ 同 · Đồng4 chữ → On 0%臤Họ 臤 · 臤4 chữ → On 0%喿Họ 喿 · 喿4 chữ → On 0%睪Họ 睪 · 睪4 chữ → On 0%爰Họ 爰 · 爰4 chữ → On 0%兼Họ 兼 · Kiêm4 chữ → On 0%辟Họ 辟 · 辟4 chữ → On 0%襄Họ 襄 · 襄4 chữ → On 0%卜Họ 卜 · 卜4 chữ → On 0%弋Họ 弋 · 弋3 chữ → On 0%土Họ 土 · THỔ3 chữ → On 0%庶Họ 庶 · Thứ3 chữ → On 0%予Họ 予 · Dự3 chữ → On 0%毎Họ 毎 · MỖI3 chữ → On 0%東Họ 東 · Đông3 chữ → On 0%是Họ 是 · Thị3 chữ → On 0%凡Họ 凡 · Phàm3 chữ → On 0%亦Họ 亦 · 亦3 chữ → On 0%軍Họ 軍 · Quân3 chữ → On 0%至Họ 至 · chí3 chữ → On 0%化Họ 化 · Hóa3 chữ → On 0%合Họ 合 · Hợp3 chữ → On 0%官Họ 官 · Quan3 chữ → On 0%九Họ 九 · Cửu3 chữ → On 0%周Họ 周 · Chu3 chữ → On 0%戸Họ 戸 · Hộ3 chữ → On 0%巠Họ 巠 · 巠3 chữ → On 0%豆Họ 豆 · Đậu3 chữ → On 0%直Họ 直 · Trực3 chữ → On 0%侖Họ 侖 · 侖3 chữ → On 0%朕Họ 朕 · Trẫm3 chữ → On 0%爿Họ 爿 · 爿3 chữ → On 0%相Họ 相 · Tương, Tướng3 chữ → On 0%半Họ 半 · BÁN3 chữ → On 0%共Họ 共 · Cộng3 chữ → On 0%㕣Họ 㕣 · 㕣3 chữ → On 0%戠Họ 戠 · 戠3 chữ → On 0%丩Họ 丩 · 丩3 chữ → On 0%列Họ 列 · liệt3 chữ → On 0%京Họ 京 · Kinh3 chữ → On 0%袁Họ 袁 · 袁3 chữ → On 0%害Họ 害 · Hại3 chữ → On 0%束Họ 束 · Thúc3 chữ → On 0%复Họ 复 · 复3 chữ → On 0%元Họ 元 · Nguyên3 chữ → On 0%卬Họ 卬 · 卬3 chữ → On 0%朿Họ 朿 · 朿3 chữ → On 0%成Họ 成 · Thành3 chữ → On 0%付Họ 付 · Phá3 chữ → On 0%之Họ 之 · 之3 chữ → On 0%皆Họ 皆 · Giai3 chữ → On 0%失Họ 失 · Thất3 chữ → On 0%固Họ 固 · Cố3 chữ → On 0%扁Họ 扁 · 扁3 chữ → On 0%旦Họ 旦 · Đán3 chữ → On 0%彔Họ 彔 · 彔3 chữ → On 0%于Họ 于 · 于3 chữ → On 0%果Họ 果 · Quả3 chữ → On 0%意Họ 意 · Ý3 chữ → On 0%屯Họ 屯 · Đồn3 chữ → On 0%倝Họ 倝 · 倝3 chữ → On 0%曾Họ 曾 · Tằng3 chữ → On 0%亢Họ 亢 · 亢3 chữ → On 0%吉Họ 吉 · cát3 chữ → On 0%俞Họ 俞 · 俞3 chữ → On 0%采Họ 采 · Thải3 chữ → On 0%几Họ 几 · 几3 chữ → On 0%屈Họ 屈 · Khuất3 chữ → On 0%司Họ 司 · ty tư3 chữ → On 0%麻Họ 麻 · Ma3 chữ → On 0%并Họ 并 · 并3 chữ → On 0%公Họ 公 · Công3 chữ → On 0%蒦Họ 蒦 · 蒦3 chữ → On 0%攸Họ 攸 · 攸3 chữ → On 0%尃Họ 尃 · 尃3 chữ → On 0%朱Họ 朱 · Chu3 chữ → On 0%㦰Họ 㦰 · 㦰3 chữ → On 0%叔Họ 叔 · Thúc3 chữ → On 0%亘Họ 亘 · 亘3 chữ → On 0%折Họ 折 · chiết3 chữ → On 0%夋Họ 夋 · 夋3 chữ → On 0%虍Họ 虍 · 虍3 chữ → On 0%牙Họ 牙 · nha3 chữ → On 0%卒Họ 卒 · tốt3 chữ → On 0%岡Họ 岡 · Cương3 chữ → On 0%因Họ 因 · nhân3 chữ → On 0%隋Họ 隋 · 隋3 chữ → On 0%賁Họ 賁 · 賁3 chữ → On 0%茲Họ 茲 · 茲3 chữ → On 0%童Họ 童 · đồng3 chữ → On 0%敝Họ 敝 · 敝3 chữ → On 0%
漢字カード · BỘ THẺ IN ĐƯỢC

Tải bộ thẻ 2.136 chữ Hán

Mỗi thẻ 12 trường: âm On–Kun, Hán Việt, bộ thủ, số nét, từ ghép hay gặp. In ra dán tường hoặc cắt thành thẻ học dần.

Bộ thẻ N4 · N3 · N2 · N1 — nhắn tin nhận ngay

Bấm nút dưới, Messenger mở sẵn chữ KANJI — bạn chỉ cần bấm Gửi. Trí Lữ trả lời tự động trong vài giây, kèm link tải và lộ trình học theo trình độ.

💬 Nhắn Messenger nhận bộ thẻ N4–N1

Nhắn qua Fanpage Trí Lữ Nihon Go — không cần để lại số điện thoại. Xem chính sách riêng tư.