| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 包 | ホウ | Bao | 勹 Bao | Gói, Bao bọc | N3 |
| 抱 | ホウ | BÃO | 手 Thủ | ôm, ôm ấp, giữ trong lòng | N3 |
| 砲 | ホウ | Pháo | 石 Thạch | khẩu pháo, súng lớn, bắn đá | N2 |
| 泡 | ホウ | Phao | 水 Thủy | bọt, bong bóng | N1 |
| 胞 | ホウ | Bào | 肉 Nhục | tế bào, bao bọc | N1 |
| 飽 | ホウ | bão | 食 Thực | no, chán, thỏa mãn | N1 |