KhoáHọ tượng thanh › Họ 包
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 包 — Bao

Thanh phù (Bao) gợi âm On ホウ. Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
Bao BaoGói, Bao bọcN3
BÃO Thủôm, ôm ấp, giữ trong lòngN3
Pháo Thạchkhẩu pháo, súng lớn, bắn đáN2
Phao Thủybọt, bong bóngN1
Bào Nhụctế bào, bao bọcN1
bão Thựcno, chán, thỏa mãnN1
PHẦN 1

Học từng chữ

Bao
Hội ý
Gói, Bao bọc
OnKun
5 nétBộ · BaoN3
Nguồn gốc chữ · 字源Vẽ hình bào thai (巳) nằm trong bụng bọc (勹) → bao bọc, gói lại.
Mẹo nhớBọc (勹) cái thai nhi (巳) lại để bảo vệ
Từ ghép thường gặp
包丁ほうちょう Con dao bếp
包装ほうそう Đóng gói, bao bì
小包こづつみ Bưu kiện nhỏ
包括ほうかつ Bao quát
BÃO
Hình thanh
ôm, ôm ấp, giữ trong lòng
OnKun
8 nétBộ · ThủN3
Nguồn gốc chữ · 字源扌(bộ Thủ, tay) chỉ NGHĨA + 包 (Bao) chỉ ÂM → ôm, bồng, ấp ủ.
Thanh phù · 声符 (Bao · On ホウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng tay (扌) ôm bao (包) bọc lấy đứa trẻ.
Từ ghép thường gặp
抱くだく ôm
抱えるかかえる ôm, cầm trong tay
抱負ほうふ hoài bão, bão phụ
辛抱しんぼう nhẫn nhục, chịu đựng
Pháo
Hình thanh
khẩu pháo, súng lớn, bắn đá
On
10 nétBộ · ThạchN2
Nguồn gốc chữ · 字源石 (bộ Thạch) chỉ NGHĨA + 包 (Bao) chỉ ÂM → súng đại bác (bắn đá).
Thanh phù · 声符 (Bao · On ホウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng đá (石) bọc lại (包) làm đạn pháo
Từ ghép thường gặp
大砲たいほう đại bác
鉄砲てっぽう súng trường, súng lục
砲撃ほうげき pháo kích
発砲はっぽう nổ súng, nã pháo
Phao
Hình thanh
bọt, bong bóng
OnKun
8 nétBộ · ThủyN1
Nguồn gốc chữ · 字源氵 (bộ Thủy) chỉ NGHĨA + 包 (Bao) chỉ ÂM → bọt nước.
Thanh phù · 声符 (Bao · On ホウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNước bao quanh tạo thành bong bóng bọt
Từ ghép thường gặp
気泡きほう bọt khí
泡立つあわだつ sủi bọt
発泡はっぽう sủi bọt
水泡すいほう bong bóng nước
Bào
Hình thanh
tế bào, bao bọc
On
9 nétBộ · NhụcN1
Nguồn gốc chữ · 字源月/肉 (bộ Nhục) chỉ NGHĨA + 包 (bao) chỉ ÂM → màng bọc thai, tế bào.
Thanh phù · 声符 (Bao · On ホウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớPhần thịt bao bọc lấy các tế bào
Từ ghép thường gặp
細胞さいぼう tế bào
同胞どうほう đồng bào
胞子ほうし bào tử
気胞きほう bong bóng khí
bão
Hình thanh
no, chán, thỏa mãn
OnKun
14 nétBộ · ThựcN1
Nguồn gốc chữ · 字源飠 (bộ Thực) chỉ NGHĨA + 包 (Bao) chỉ ÂM → no, chán chê.
Thanh phù · 声符 (Bao · On ホウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớĂn đồ ăn đến mức bao tử no chán.
Từ ghép thường gặp
飽和ほうわ bão hòa
飽きるあきる chán ngấy
飽食ほうしょく ăn uống no nê
不飽和ふほうわ không bão hòa
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%