| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 皮 | ヒ | Bì | 皮 Bì | Da, Vỏ | N3 |
| 彼 | ヒ | Bỉ | 彳 Sách | anh ấy, người kia | N4 |
| 疲 | ヒ | Bì | 疒 Nạch | Mệt mỏi | N4 |
| 波 | ハ | Ba | 氵 Thủy | Con sóng, Làn sóng | N3 |
| 破 | ハ | PHÁ | 石 Thạch | rách, phá vỡ, làm hỏng | N3 |
| 被 | ヒ | Bị | 衤 Y | Bị, chịu, Mặc quần áo, Che phủ | N3 |
| 披 | ヒ | phi | 扌 Bộ Thủ | vạch ra, công bố, mở ra | N1 |