| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 各 | カク | Các | 口 Khẩu | Các, Mỗi | N3 |
| 客 | キャク | Khách | 宀 Miên | Khách hàng, Khách khứa | N4 |
| 格 | カク | Cách | 木 Mộc | Tư cách, tiêu chuẩn, khung giá | N3 |
| 略 | リャク | Lược | 田 Điền | Tóm tắt, Lược bớt, Chiến lược | N3 |
| 路 | ロ | Lộ | 足 Túc | Đường đi, Lộ trình | N3 |
| 絡 | ラク | Lạc | 糸 Mịch | liên lạc, vướng mắc, quấn quanh | N2 |
| 賂 | ロ | Lộ | 貝 Bối | Hối lộ, Đút lót, Quà cáp | N1 |
| 酪 | ラク | Lạc | 酉 Dậu | Sản phẩm từ sữa, Bơ sữa | N1 |
| 閣 | カク | các | 門 môn | nội các, gác, lầu | N1 |