HỌ TƯỢNG THANH形声・声符
Họ 及 — Cập
及
Thanh phù 及 (Cập) gợi âm On キュウ. Mọi chữ dưới đây mượn 及 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|
| 及 | キュウ | Cập | 丿 Phiệt | Đạt đến, lan ra, và | N2 |
| 吸 | キュウ | Hấp | 口 Khẩu | hút, hít vào | N4 |
| 急 | キュウ | Cấp | 心 Tâm | khẩn cấp, vội vã | N4 |
| 扱 | シュウ | TRÁP | 手 Thủ | đối xử, xử lý | N3 |
| 級 | キュウ | Cấp | 糸 Mịch | cấp bậc, lớp học | N3 |
PHẦN 1
Học từng chữ一字ずつ
Cập
Hội ýĐạt đến, lan ra, và
OnキュウKunおよぶおよぼすおよび
3 nétBộ 丿 · PhiệtN2
Nguồn gốc chữ · 字源Bàn tay 又 với tới túm được người phía trước → theo kịp, đạt tới, và.
Mẹo nhớBàn tay kéo người phía trước đạt tới đích.
Từ ghép thường gặp及ぶ đạt đến, bằng
普及 phổ cập
追及 truy cứu
言及 nhắc đến
Hấp
Hình thanhhút, hít vào
OnキュウKunすう
6 nétBộ 口 · KhẩuN4
Nguồn gốc chữ · 字源口 (bộ Khẩu, miệng) chỉ NGHĨA + 及 (Cập) chỉ ÂM → hút, hít vào.
Thanh phù · 声符及 (Cập · On キュウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng miệng hút để kịp thời lấy hơi thở.
Từ ghép thường gặp吸う hút
呼吸 hô hấp
吸収 hấp thụ
吸引 hút dẫn
Cấp
Hình thanhkhẩn cấp, vội vã
OnキュウKunいそぐ
9 nétBộ 心 · TâmN4
Nguồn gốc chữ · 字源心 (bộ Tâm) chỉ NGHĨA + 及(phần trên) chỉ ÂM → gấp gáp, nóng vội.
Thanh phù · 声符及 (Cập · On キュウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớTrái tim hồi hộp muốn bước đi khẩn cấp
Từ ghép thường gặp急行 tàu tốc hành
急ぎ vội vã
緊急 khẩn cấp
急速 cấp tốc
TRÁP
Hình thanhđối xử, xử lý
OnシュウKunあつかう
6 nétBộ 手 · ThủN3
Nguồn gốc chữ · 字源扌 (bộ Thủ, tay) chỉ NGHĨA + 及 (Cập) chỉ ÂM → thao tác, đối xử, xử lý.
Thanh phù · 声符及 (Cập · On キュウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng tay xử lý việc thu nạp.
Từ ghép thường gặp扱う đối xử, xử lý
取り扱う thao tác, xử lý
扱い sự đối xử
客扱い đối đãi khách
Cấp
Hình thanhcấp bậc, lớp học
Onキュウ
9 nétBộ 糸 · MịchN3
Nguồn gốc chữ · 字源糸 (bộ Mịch, sợi tơ) chỉ NGHĨA + 及 (Cập) chỉ ÂM → bậc, cấp, thứ hạng.
Thanh phù · 声符及 (Cập · On キュウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớSợi chỉ nối tiếp nhau theo từng bậc cấp
Từ ghép thường gặp高級 cao cấp
同級生 bạn cùng lớp
階級 giai cấp
初級 sơ cấp
PHẦN 2
Luyện tập練習
7Thanh phù → âm 声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.