HỌ TƯỢNG THANH形声・声符
Họ 吉 — cát
吉
Thanh phù 吉 (cát) gợi âm On キチ. Mọi chữ dưới đây mượn 吉 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|
| 吉 | キチ | cát | 口 Khẩu | tốt lành, may mắn | N1 |
| 結 | ケツ | kết | 糸 Mịch | buộc, kết thúc, kết quả | N4 |
| 詰 | キツ | Cật | 言 Ngôn | Nhồi nhét, Gạn hỏi | N3 |
| 壱 | イチ | Nhất | 士 Bộ Sĩ | số một | N1 |
PHẦN 1
Học từng chữ一字ずつ
cát
Hội ýtốt lành, may mắn
OnキチKunよし
6 nétBộ 口 · KhẩuN1
Nguồn gốc chữ · 字源士 (kẻ sĩ/rìu) + 口 (miệng) → lời tốt lành = cát tường, may mắn.
Mẹo nhớKẻ sĩ nói lời hay ý đẹp từ miệng là điều cát tường
Từ ghép thường gặp吉日 ngày lành
不吉 bất cát, điềm xấu
大吉 đại cát
吉報 tin vui
kết
Hình thanhbuộc, kết thúc, kết quả
OnケツKunむすぶ
12 nétBộ 糸 · MịchN4
Nguồn gốc chữ · 字源糸 (bộ Mịch, sợi tơ) chỉ NGHĨA + 吉 (Cát) chỉ ÂM → thắt, buộc, kết.
Thanh phù · 声符吉 (cát · On キチ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng sợi chỉ buộc các ý kiến cát tường lại thành kết quả
Từ ghép thường gặp結婚 kết hôn
結論 kết luận
結果 kết quả
結ぶ buộc, nối
Cật
Hình thanhNhồi nhét, Gạn hỏi
OnキツKunつめる
13 nétBộ 言 · NgônN3
Nguồn gốc chữ · 字源言 (bộ Ngôn) chỉ NGHĨA + 吉 (Cát) chỉ ÂM → gạn hỏi cho cùng → chất vấn, nhồi nhét, cật.
Thanh phù · 声符吉 (cát · On キチ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớLời nói (言) cát tường (吉) nhồi nhét đầy hộp
Từ ghép thường gặp缶詰 Đồ hộp
箱詰 Đóng hộp
詰問 Cật vấn, tra hỏi
見詰める Nhìn chằm chằm
Nhất
Hình thanhsố một
OnイチKunひとつ
7 nétBộ 士 · Bộ SĩN1
Nguồn gốc chữ · 字源士 (bộ Sĩ) chỉ NGHĨA + 吉 (cát, ẩn trong) chỉ ÂM → chữ 'một' viết trang trọng; dạng của 壹.
Thanh phù · 声符吉 (cát · On キチ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớSĩ tử trùm chùm muỗng ăn một miếng chữ Nhất trang trọng.
Từ ghép thường gặp壱万円 một vạn yên
壱番 số một
壱拾 mười
金壱封 phong bì tiền mừng
PHẦN 2
Luyện tập練習
7Thanh phù → âm 声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.